Thép SCM430RCH: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Xử Lý Nhiệt

Nội dung bài viết

    Thép SCM430RCH – Thành phần, tiêu chuẩn JIS G3509-1, tính chất và ứng dụng

    Thép SCM430RCH là thép hợp kim Crom-Molypden thuộc nhóm thép chất lượng cao dùng cho cold heading, thường được sử dụng làm thép dây phục vụ sản xuất bulông, chi tiết liên kết và các chi tiết cơ khí tạo hình nguội.

    Điểm quan trọng cần phân biệt là SCM430RCH không hoàn toàn đồng nghĩa với SCM430 thông thường. SCM430 là mác thép Cr-Mo thuộc JIS G4053 dành cho thép hợp kim thấp dùng cho kết cấu cơ khí, trong khi SCM430RCH nằm trong hệ thống JIS G3509-1 – Cold heading quality alloy steel, Section 1: Wire rods. Tài liệu của Kobelco liệt kê trực tiếp SCM430RCH cùng các mác SCM425RCH, SCM435RCH và SCM440RCH trong nhóm thép dây cold heading.

    Nhờ sự kết hợp giữa Carbon, Crom và Molypden, SCM430RCH có khả năng đáp ứng yêu cầu về độ bền và tính công nghệ trong quá trình tạo hình nguội. Vật liệu này đặc biệt phù hợp khi mục tiêu là sản xuất các chi tiết liên kết hoặc chi tiết cơ khí từ thép dây thay vì sử dụng một mác thép kết cấu thông thường.

    Thép SCM430RCH là gì?

    SCM430RCH là thép hợp kim Cr-Mo dùng cho cold heading, thuộc nhóm thép dây chất lượng cao theo JIS G3509-1.

    Trong đó, SCM là ký hiệu quen thuộc của nhóm thép Chromium-Molybdenum steel trong hệ thống JIS. Mác SCM430 có hàm lượng Carbon khoảng 0,28–0,33%, Cr khoảng 0,90–1,20% và Mo khoảng 0,15–0,30%. Đối với SCM430RCH, các giới hạn hóa học tương ứng cũng được thể hiện trong bảng của JIS G3509-1.

    Điểm đặc biệt của SCM430RCH nằm ở mục đích sử dụng và yêu cầu đối với thép dây cold heading, chứ không đơn thuần là một phiên bản “SCM430 có độ bền cao hơn”.

    SCM430RCH khác SCM430 như thế nào?

    Có thể hiểu đơn giản:

    Mác thépTiêu chuẩn chínhĐịnh hướng sử dụng
    SCM430JIS G4053Thép hợp kim kết cấu cơ khí
    SCM430RCHJIS G3509-1Thép dây chất lượng cold heading
    SCM430HJIS G4052Thép có dải độ thấm tôi quy định

    SCM430 theo JIS G4053 được sử dụng cho nhiều sản phẩm như thanh và dây, với các ứng dụng gồm chi tiết đặc biệt cho máy công trình và ô tô, bulông cường độ cao, trục quay, bánh răng, chốt và bạc xích.

    Trong khi đó, SCM430RCH cần được nhìn nhận trước hết dưới góc độ vật liệu cho công nghệ tạo hình nguội.

    Tiêu chuẩn sản xuất thép SCM430RCH

    JIS G3509-1

    Tiêu chuẩn quan trọng cần đề cập khi viết về SCM430RCHJIS G3509-1 – Cold heading quality alloy steel – Section 1: Wire rods.

    Đây là tiêu chuẩn dành cho thép hợp kim chất lượng cold heading dạng wire rod. Tài liệu kỹ thuật của Kobelco liệt kê SCM430RCH với thành phần hóa học cụ thể cùng các mác SCM khác trong nhóm này.

    Vì vậy, nếu khách hàng yêu cầu SCM430RCH để sản xuất bulông, ốc vít hoặc chi tiết tạo hình nguội, cần xác nhận không chỉ “đúng mác SCM430” mà còn phải kiểm tra đúng hậu tố RCH, đúng tiêu chuẩn và đúng trạng thái cung cấp.

    Không nên đồng nhất JIS G4053 với JIS G3509-1

    Một lỗi thường gặp trong các bài viết SEO là lấy thông tin của SCM430 JIS G4053 rồi áp dụng nguyên xi cho SCM430RCH.

    Điều này dễ dẫn đến việc bài viết nhầm lẫn giữa thép kết cấu cơ khíthép dây dùng cho cold heading.

    SCM430 JIS G4053 có thành phần C 0,28–0,33%, Si 0,15–0,35%, Mn 0,60–0,90%, Cr 0,90–1,20% và Mo 0,15–0,30%.

    SCM430RCH cũng có khoảng thành phần chính tương ứng trong tài liệu JIS G3509-1, nhưng tiêu chuẩn sản phẩm và mục đích sử dụng là điểm cần phân biệt.

    Thành phần hóa học của thép SCM430RCH

    Thành phần hóa học tham khảo của SCM430RCH theo JIS G3509-1:

    Nguyên tốHàm lượng (%)
    Carbon (C)0,28 – 0,33
    Silic (Si)0,15 – 0,35
    Mangan (Mn)0,60 – 0,90
    Phốt pho (P)≤ 0,030
    Lưu huỳnh (S)≤ 0,030
    Niken (Ni)≤ 0,25
    Crom (Cr)0,90 – 1,20
    Molypden (Mo)0,15 – 0,30

    Các giới hạn này được thể hiện trong bảng mác thép dây cold heading của Kobelco.

    Carbon (C)

    Carbon là một trong những nguyên tố quan trọng nhất đối với độ cứng và khả năng đạt cơ tính của SCM430RCH sau nhiệt luyện.

    Khoảng 0,28–0,33% C tạo ra sự cân bằng giữa độ bền và tính công nghệ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng hàm lượng Carbon này giúp SCM430RCH trở thành thép có khả năng hàn tốt hoặc thép dụng cụ.

    Crom (Cr)

    Cr trong khoảng 0,90–1,20% góp phần cải thiện tính tôi, độ bền và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

    Cần lưu ý rằng hàm lượng Cr này không biến SCM430RCH thành thép không gỉ. Vì vậy, không nên sử dụng các cụm “chống ăn mòn cao” hoặc “chống oxy hóa như inox” để mô tả mác thép này.

    Molypden (Mo)

    Mo khoảng 0,15–0,30% góp phần cải thiện khả năng nhiệt luyện và độ bền của thép Cr-Mo.

    Molypden cũng có vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính ổn định của cơ tính sau quá trình tôi ram phù hợp.

    Mangan (Mn)

    Mn giúp tăng độ bền và hỗ trợ khả năng tôi của thép. Đây cũng là nguyên tố thường được sử dụng trong thép hợp kim kết cấu để điều chỉnh tổ chức và tính chất cơ học.

    Silic, P và S

    Si có vai trò khử oxy và hỗ trợ cơ tính.

    P và S được kiểm soát ở mức giới hạn thấp vì hàm lượng quá cao có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến tính chất và chất lượng của thép.

    Đặc tính của thép SCM430RCH

    SCM430RCH được lựa chọn chủ yếu nhờ sự kết hợp giữa thành phần Cr-Mo và khả năng đáp ứng công nghệ cold heading.

    Một số đặc điểm cần quan tâm gồm:

    • Độ bền tốt sau nhiệt luyện phù hợp.
    • Khả năng tôi tương đối tốt nhờ hệ Cr-Mo.
    • Có thể sử dụng cho chi tiết chịu tải.
    • Phù hợp với sản xuất thép dây cold heading.
    • Có thể dùng để chế tạo các chi tiết liên kết và chi tiết cơ khí.
    • Có thể tiếp tục gia công sau khi tạo hình tùy yêu cầu sản phẩm.

    Tuy nhiên, cơ tính cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào tên mác thép. Đường kính dây, trạng thái cung cấp, quá trình tạo hình, nhiệt luyện và yêu cầu sản phẩm đều ảnh hưởng đến cơ tính thực tế.

    Do đó, không nên đưa một giá trị độ bền kéo hoặc độ cứng cố định cho mọi SCM430RCH nếu không xác định rõ tiêu chuẩn sản phẩm và trạng thái cung cấp.

    SCM430RCH có chịu nhiệt không?

    SCM430RCH là thép Cr-Mo và có khả năng duy trì cơ tính tốt hơn một số thép Carbon thông thường trong những điều kiện làm việc phù hợp.

    Tuy nhiên, không nên gọi SCM430RCH là thép chịu nhiệt chuyên dụng.

    Mục tiêu thiết kế của SCM430RCH là vật liệu hợp kim dùng cho cold heading, chứ không phải thép chuyên dụng cho lò nhiệt, môi trường nhiệt độ cực cao hoặc các chi tiết chịu nhiệt lâu dài.

    Nếu ứng dụng làm việc liên tục ở nhiệt độ cao, cần lựa chọn vật liệu dựa trên nhiệt độ làm việc, thời gian tiếp xúc, tải trọng và tiêu chuẩn thiết kế thay vì chỉ dựa vào việc thép có chứa Cr và Mo.

    SCM430RCH có chống ăn mòn không?

    SCM430RCH không phải thép chống ăn mòn.

    Hàm lượng Cr khoảng 0,90–1,20% chủ yếu có vai trò trong hệ thép hợp kim Cr-Mo, không đủ để tạo cơ chế chống gỉ đặc trưng như thép không gỉ.

    Nếu sử dụng SCM430RCH trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất ăn mòn, cần cân nhắc:

    • Sơn phủ.
    • Mạ.
    • Dầu chống gỉ.
    • Xử lý bề mặt phù hợp.
    • Thiết kế hạn chế nước đọng.

    Đây là điểm cần sửa trực tiếp trong bài gốc vì cách mô tả “Cr tạo lớp oxit bảo vệ chống ăn mòn” dễ khiến người đọc hiểu SCM430RCH có tính chất gần giống inox.

    SCM430RCH có phải thép khuôn không?

    Không nên xếp SCM430RCH vào nhóm thép khuôn chuyên dụng.

    SCM430RCH chủ yếu phục vụ cold heading và sản xuất chi tiết cơ khí, trong khi thép khuôn được lựa chọn theo những yêu cầu khác như độ cứng cao, khả năng chống mài mòn, ổn định kích thước, độ dai khuôn hoặc khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.

    Nếu mục đích của doanh nghiệp là chế tạo khuôn dập hoặc khuôn ép, cần xem xét các mác thép dụng cụ/khuôn phù hợp với loại khuôn và điều kiện làm việc.

    Khả năng gia công thép SCM430RCH

    SCM430RCH có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí sau khi vật liệu được tạo hình hoặc xử lý theo yêu cầu sản phẩm.

    Các phương pháp thường gặp gồm:

    • Tiện.
    • Phay.
    • Khoan.
    • Mài.
    • Gia công CNC.
    • Gia công ren.
    • Gia công tinh.

    Tuy nhiên, đối với SCM430RCH dùng làm thép dây cold heading, khả năng tạo hình nguội là yếu tố quan trọng hơn việc chỉ đánh giá khả năng cắt gọt.

    Quy trình tạo hình cần kiểm soát lực ép, mức độ biến dạng, hình học sản phẩm và trạng thái vật liệu để hạn chế nứt hoặc biến dạng không mong muốn.

    Nhiệt luyện thép SCM430RCH

    SCM430RCH có thể được nhiệt luyện để điều chỉnh cơ tính cho chi tiết cuối cùng, nhưng không nên áp dụng một công thức nhiệt luyện cố định cho mọi sản phẩm.

    Các thông số như nhiệt độ nung, thời gian giữ nhiệt, môi trường tôi và nhiệt độ ram phải được xác định dựa trên kích thước chi tiết, trạng thái vật liệu và cơ tính mục tiêu.

    Ủ có thể được sử dụng để làm mềm thép, giảm ứng suất và cải thiện khả năng gia công.

    Đối với sản phẩm thép dây cold heading, trạng thái cung cấp ban đầu phải được xác nhận từ nhà sản xuất trước khi quyết định có cần ủ lại hay không.

    Tôi

    Tôi được sử dụng khi cần nâng cao độ cứng và độ bền của chi tiết.

    Môi trường tôi có thể là dầu hoặc phương pháp phù hợp khác tùy thiết kế nhiệt luyện. Không nên khẳng định tất cả SCM430RCH đều phải tôi dầu hoặc tôi nước.

    Ram

    Sau tôi, ram giúp giảm độ giòn và điều chỉnh sự cân bằng giữa độ cứng, độ bền và độ dai.

    Nhiệt độ ram cần được lựa chọn theo cơ tính cuối cùng mà chi tiết yêu cầu.

    Lưu ý khi nhiệt luyện

    Nếu nhiệt luyện không phù hợp, SCM430RCH có thể xuất hiện:

    • Biến dạng.
    • Nứt.
    • Ứng suất dư.
    • Độ cứng không đồng đều.
    • Thay đổi kích thước.

    Vì vậy, đối với các chi tiết có dung sai chặt, nên thử nghiệm quy trình trên mẫu trước khi áp dụng sản xuất hàng loạt.

    Ứng dụng thực tế của thép SCM430RCH

    Điểm nổi bật nhất khi sử dụng SCM430RCH là khả năng phục vụ sản xuất chi tiết bằng công nghệ cold heading.

    Sản xuất bulông và chi tiết liên kết

    SCM430RCH có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các loại chi tiết liên kết yêu cầu độ bền cao và được sản xuất bằng công nghệ tạo hình nguội.

    Các sản phẩm có thể bao gồm:

    • Bulông.
    • Chốt.
    • Chi tiết liên kết.
    • Một số loại vít.
    • Chi tiết cơ khí tạo hình nguội.

    Tùy sản phẩm cụ thể, sau công đoạn tạo hình còn có thể cần nhiệt luyện, gia công ren hoặc xử lý bề mặt.

    Chi tiết ô tô

    Nhóm thép SCM nói chung được sử dụng cho nhiều chi tiết đặc biệt trong ngành ô tô. JFE Steel liệt kê các ứng dụng của SCM430 gồm chi tiết đặc biệt cho ô tô và máy xây dựng, bulông cường độ cao, trục quay, bánh răng, chốt và bạc xích.

    Đối với SCM430RCH, cần nhấn mạnh rằng lợi thế nằm ở dạng thép dây và khả năng phục vụ tạo hình cold heading, thay vì khẳng định mọi chi tiết ô tô nói trên đều sử dụng chính xác SCM430RCH.

    Chi tiết máy

    SCM430RCH có thể được sử dụng cho một số chi tiết máy yêu cầu độ bền và khả năng chịu tải phù hợp.

    Tuy nhiên, nếu sản phẩm yêu cầu tiêu chuẩn cơ khí riêng, cần kiểm tra lại bản vẽ và tiêu chuẩn sản phẩm trước khi lựa chọn SCM430RCH thay cho SCM430 JIS G4053.

    So sánh SCM430RCH với SCM435RCH

    SCM430RCH và SCM435RCH đều thuộc nhóm thép dây Cr-Mo cold heading theo JIS G3509-1.

    Tiêu chíSCM430RCHSCM435RCH
    NhómCr-Mo cold headingCr-Mo cold heading
    C0,28–0,33%0,33–0,38%
    Cr0,90–1,20%0,90–1,20%
    Mo0,15–0,30%0,15–0,30%
    Đặc điểmC thấp hơnC cao hơn
    Định hướngChi tiết tạo hình nguộiChi tiết tạo hình nguội yêu cầu cơ tính khác

    Các khoảng thành phần của cả hai mác được Kobelco công bố trong bảng JIS G3509-1.

    SCM435RCH có hàm lượng Carbon cao hơn, vì vậy không nên thay thế hai mác chỉ dựa vào việc chúng đều thuộc nhóm SCM-RCH.

    SCM430RCH có tương đương SCM430 không?

    Có thể xem SCM430RCH và SCM430 có thành phần hóa học rất gần nhau, nhưng không nên coi hai mác là hoàn toàn đồng nhất về tiêu chuẩn sản phẩm.

    SCM430 thuộc JIS G4053, trong khi SCM430RCH thuộc nhóm JIS G3509-1 dành cho thép dây cold heading.

    Nếu bản vẽ yêu cầu SCM430RCH, việc thay bằng SCM430 phải được xác nhận về:

    • Dạng sản phẩm.
    • Tiêu chuẩn.
    • Khả năng tạo hình nguội.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Cơ tính.
    • Yêu cầu của nhà sản xuất chi tiết.

    Các mác thép tương đương hoặc gần tương đương SCM430

    Khi đối chiếu SCM430/SCM430RCH với các hệ tiêu chuẩn khác, một số mác thường được tham khảo gồm:

    Hệ tiêu chuẩnMác tham khảo
    JISSCM430
    ASTM/AISI4130
    GB/T30CrMo
    EN25CrMo4
    ISO25CrMo4

    Một số bảng đối chiếu vật liệu xếp SCM430 gần với AISI 4130, 30CrMo và 25CrMo4. Tuy nhiên, thành phần hóa học giữa các tiêu chuẩn không hoàn toàn giống nhau.

    Vì vậy, các mác trên nên được gọi là mác đối chiếu/gần tương đương, không nên viết rằng chúng là các mác thay thế 1:1 trong mọi trường hợp.

    Đặc biệt, SCM430RCH còn có yêu cầu liên quan đến cold heading wire rod, nên khi thay thế vật liệu cần kiểm tra cả dạng sản phẩm chứ không chỉ thành phần hóa học.

    SCM430RCH có phổ biến trên thị trường không?

    SCM430 là mác Cr-Mo được sử dụng tương đối rộng trong lĩnh vực cơ khí. JFE Steel liệt kê SCM430 trong nhóm thép thanh và thép dây với các ứng dụng cho ô tô, máy xây dựng, bulông cường độ cao, trục, bánh răng, chốt và bạc xích.

    Đối với SCM430RCH, mức độ phổ biến phụ thuộc nhiều hơn vào nhu cầu sản xuất bulông, fastener và các chi tiết cold heading.

    Tại thị trường Việt Nam, loại thép này có thể không phổ biến về mặt tồn kho như các mác thép Carbon thông dụng. Với đường kính, quy cách hoặc yêu cầu chứng chỉ đặc biệt, khách hàng có thể cần đặt hàng theo lô hoặc nhập khẩu.

    Do đó, khi hỏi mua SCM430RCH, nên cung cấp ngay:

    • Đường kính dây.
    • Khối lượng.
    • Tiêu chuẩn JIS yêu cầu.
    • Mục đích sử dụng.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Yêu cầu CO/CQ hoặc MTC.
    • Yêu cầu về tạo hình nguội.

    Kiểm tra chất lượng thép SCM430RCH khi mua

    Đối với vật liệu dùng sản xuất bulông hoặc chi tiết chịu tải, việc kiểm tra nguồn gốc và chứng chỉ rất quan trọng.

    Kiểm tra MTC

    Nên yêu cầu Material Test Certificate – MTC để kiểm tra:

    • Mác SCM430RCH.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Heat No.
    • Thành phần hóa học.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Kích thước.
    • Khối lượng.
    • Cơ tính nếu tiêu chuẩn đặt hàng có yêu cầu.

    Kiểm tra thành phần

    Các nguyên tố cần đặc biệt quan tâm gồm:

    C – Mn – Cr – Mo – Si – P – S

    Trong đó C, Cr và Mo là những thành phần quan trọng để xác định đặc trưng của thép SCM430.

    Kiểm tra bề mặt

    Thép dây cần được kiểm tra các dấu hiệu như:

    • Nứt.
    • Xước sâu.
    • Rỗ.
    • Khuyết tật bề mặt.
    • Gỉ.
    • Biến dạng.

    Đối với vật liệu sử dụng cho cold heading, chất lượng bề mặt đặc biệt quan trọng vì khuyết tật có thể trở thành điểm tập trung ứng suất trong quá trình tạo hình.

    Bảo quản thép SCM430RCH

    SCM430RCH vẫn có thể bị oxy hóa nếu lưu kho trong môi trường ẩm.

    Để bảo quản tốt nên:

    • Đặt cuộn/dây thép trên pallet hoặc giá đỡ.
    • Không để tiếp xúc trực tiếp với nền.
    • Tránh nước và hơi ẩm.
    • Giữ kho thông thoáng.
    • Không để gần hóa chất ăn mòn.
    • Sử dụng dầu chống gỉ nếu phù hợp với yêu cầu sản xuất.

    Đặc biệt với thép dây dùng cho cold heading, cần tránh các hư hỏng bề mặt trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

    Mua thép SCM430RCH ở đâu?

    Khi tìm mua thép SCM430RCH, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ mác thép, tiêu chuẩn JIS G3509-1, dạng wire rod và nguồn gốc vật liệu.

    Vật Tư Kim Loại cung cấp các loại vật liệu kim loại phục vụ cơ khí và công nghiệp. Khi liên hệ hỏi SCM430RCH, khách hàng nên cung cấp đường kính, số lượng, yêu cầu tiêu chuẩn và mục đích sử dụng để được xác định đúng chủng loại.

    Nếu cần vật liệu cho sản xuất bulông hoặc chi tiết cold heading, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ SCM430RCH, tránh trường hợp báo giá SCM430 thông thường nhưng không đáp ứng yêu cầu của dây chuyền tạo hình nguội.

    Báo giá thép SCM430RCH phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá SCM430RCH phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có:

    • Đường kính dây.
    • Khối lượng đơn hàng.
    • Nguồn gốc.
    • Nhà máy sản xuất.
    • Tiêu chuẩn.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Yêu cầu bề mặt.
    • Chứng chỉ MTC.
    • Chi phí vận chuyển.
    • Tỷ giá và chi phí nhập khẩu.

    Với các đơn hàng số lượng lớn, giá có thể được tính theo khối lượng và điều kiện giao hàng. Đối với quy cách đặc biệt hoặc hàng nhập khẩu theo lô, thời gian cung ứng cũng cần được xác nhận trước khi đặt hàng.

    Câu hỏi thường gặp về thép SCM430RCH

    SCM430RCH là thép gì?

    SCM430RCH là thép hợp kim Cr-Mo dùng cho cold heading, thuộc nhóm thép dây chất lượng cold heading theo JIS G3509-1.

    SCM430RCH và SCM430 có giống nhau không?

    Không hoàn toàn. Hai mác có thành phần hóa học rất gần nhau nhưng thuộc các tiêu chuẩn và định hướng sản phẩm khác nhau. SCM430 thuộc JIS G4053, còn SCM430RCH thuộc nhóm JIS G3509-1 dành cho thép dây cold heading.

    SCM430RCH có phải thép không gỉ không?

    Không. Đây là thép hợp kim Cr-Mo và không có khả năng chống ăn mòn tương đương thép không gỉ.

    SCM430RCH có phải thép chịu nhiệt không?

    Không nên xếp vào nhóm thép chịu nhiệt chuyên dụng. Cr và Mo giúp cải thiện tính chất của thép hợp kim, nhưng mục đích chính của SCM430RCH là vật liệu cold heading.

    SCM430RCH có dùng làm bulông không?

    Có. Đây là một trong những hướng ứng dụng phù hợp của nhóm thép dây cold heading. Tuy nhiên, cấp bền và quy trình sản xuất bulông thành phẩm phải được xác định theo tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể.

    SCM430RCH có tương đương 4130 không?

    SCM430 và AISI 4130 thường được đối chiếu gần nhau về thành phần và nhóm thép Cr-Mo. Tuy nhiên, không nên coi SCM430RCH và 4130 là tương đương tuyệt đối vì còn khác biệt về tiêu chuẩn sản phẩm và mục đích sử dụng.

    SCM430RCH có tương đương 30CrMo không?

    30CrMo là một mác được dùng để đối chiếu với SCM430 trong một số bảng so sánh vật liệu. Tuy nhiên, cần kiểm tra thành phần và tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế.

    Kết luận

    Thép SCM430RCH là thép hợp kim Cr-Mo được định hướng cho công nghệ cold heading, với thành phần điển hình gồm khoảng 0,28–0,33% C, 0,90–1,20% Cr và 0,15–0,30% Mo. Điểm quan trọng nhất khi phân biệt mác này với SCM430 thông thường là tiêu chuẩn sản phẩm và mục đích sử dụng, trong đó SCM430RCH thuộc nhóm JIS G3509-1 dành cho thép dây chất lượng cold heading.

    Vật liệu phù hợp với nhiều loại bulông, chi tiết liên kết và chi tiết cơ khí tạo hình nguội, đồng thời có thể được nhiệt luyện để điều chỉnh cơ tính khi sản phẩm yêu cầu.

    Khi mua SCM430RCH, không nên chỉ kiểm tra tên mác. Cần xác nhận JIS G3509-1, dạng wire rod, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp, MTC và yêu cầu tạo hình nguội. Các mác như AISI 4130, 30CrMo và 25CrMo4 có thể được dùng để đối chiếu gần, nhưng không nên mặc định là tương đương 1:1.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ







      Bài viết cùng chủ đề:

      Carbide là gì?

      Nội dung bài viết Carbide là gì? Thành phần, tính chất và ứng dụng trong sản xuất Insert CNC Carbide là một trong những vật liệu quan trọng nhất được sử dụng để chế tạo Insert CNC, dao phay, dao tiện và các dụng cụ cắt kim loại. Vật liệu này nổi bật nhờ độ...

      Vai trò của hợp kim trong gia công tiện và phay

      Nội dung bài viết Vai trò của hợp kim trong gia công tiện và phay Trong gia công cơ khí chính xác, vật liệu của chi tiết có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cắt gọt. Thành phần hợp kim, độ cứng, độ dẻo, khả năng dẫn nhiệt và trạng thái nhiệt luyện đều...

      Gốm Chịu Nhiệt trong Ngành Cơ Khí

      Nội dung bài viết Gốm chịu nhiệt là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim có khả năng duy trì độ bền cơ học, độ ổn định hóa học và hình dạng trong điều kiện nhiệt độ cao. Đây là dòng vật liệu kỹ thuật quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Nhờ...

      Vật tư Kim Loại trong ngành cơ khí

      Nội dung bài viết Ngành cơ khí được xem là một trong những nền tảng của nền công nghiệp hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như chế tạo máy, ô tô, hàng không, xây dựng, năng lượng và đóng tàu. Trong hầu hết các sản phẩm và công trình cơ...

      Thép không gỉ 00Cr17 Giá Rẻ

      Nội dung bài viết Thép không gỉ 00Cr17 là một tên gọi thuộc hệ thống ký hiệu mác thép không gỉ của Trung Quốc được sử dụng trong các tiêu chuẩn cũ. Đây là điểm cần lưu ý khi tra cứu vật liệu, bởi tên gọi 00Cr17 không nên được mặc định đồng nhất với...

      Thép X8Ni9 Giá Rẻ

      Nội dung bài viết Thép X8Ni9 (1.5662): Thành Phần, Tiêu Chuẩn, Cơ Tính Và Ứng Dụng Thép X8Ni9 là một mác thép hợp kim niken chuyên dụng, nổi bật nhờ khả năng duy trì độ dai và độ bền trong điều kiện nhiệt độ thấp. Mác thép này còn được biết đến với tên gọi...