Thép SCM435RCH: Thành phần hóa học, tiêu chuẩn JIS G3509-1:2021 và ứng dụng
Thép SCM435RCH là mác thép hợp kim Crom-Molypden thuộc nhóm thép hợp kim dùng cho cán nguội và tạo hình nguội, được quy định trong JIS G3509-1:2021 – Low-alloyed steels for cold heading – Part 1: Wire rods. Khác với SCM435 dùng cho thép kết cấu cơ khí theo JIS G4053, SCM435RCH được định hướng chủ yếu cho thép dây cuộn dùng sản xuất dây thép phục vụ quá trình cold heading.
Nhờ thành phần Cr-Mo được kiểm soát, SCM435RCH có sự kết hợp giữa độ bền, độ dai và khả năng đáp ứng yêu cầu tạo hình nguội sau các công đoạn chuẩn bị vật liệu phù hợp. Mác thép này thường được quan tâm trong lĩnh vực sản xuất bu lông, vít, chi tiết liên kết và các sản phẩm cơ khí được tạo hình từ dây thép.
Bài viết dưới đây phân tích SCM435RCH là gì, tiêu chuẩn JIS G3509-1:2021, thành phần hóa học, đặc tính vật liệu, khả năng gia công, nhiệt luyện, mác tương đương và ứng dụng thực tế, đồng thời lưu ý những điểm cần kiểm tra khi mua thép SCM435RCH.
Thép SCM435RCH là gì?
SCM435RCH là thép hợp kim Cr-Mo dùng cho cold heading, trong đó “RCH” là ký hiệu thuộc hệ mác thép dành cho vật liệu đầu vào phục vụ quá trình tạo hình nguội. Theo JIS G3509-1:2021, tiêu chuẩn này quy định yêu cầu đối với thép dây cuộn hợp kim dùng chủ yếu để sản xuất dây thép hợp kim cho cold heading.
Điểm quan trọng là không nên đồng nhất SCM435RCH với SCM435 theo JIS G4053. Hai mác có nền thành phần rất gần nhau và cùng thuộc họ Cr-Mo, nhưng mục đích tiêu chuẩn hóa và dạng sản phẩm khác nhau.
SCM435 theo JIS G4053 thuộc nhóm thép hợp kim thấp dùng cho kết cấu máy, trong khi SCM435RCH thuộc JIS G3509-1 và được định hướng cho nguyên liệu dây thép dùng trong công nghệ tạo hình nguội.
Đặc điểm chính của SCM435RCH
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Mác thép | SCM435RCH |
| Nhóm vật liệu | Thép hợp kim Cr-Mo |
| Mục đích chính | Cold heading / tạo hình nguội |
| Tiêu chuẩn | JIS G3509-1:2021 |
| Dạng sản phẩm tiêu chuẩn | Wire rod – thép dây cuộn |
| Carbon | 0,33–0,38% |
| Chromium | 0,90–1,20% |
| Molybdenum | 0,15–0,30% |
| Ứng dụng điển hình | Dây thép, bu lông, vít, chi tiết dập nguội |
JIS G3509-1:2021 hiện vẫn được JSA ghi nhận ở trạng thái có hiệu lực, được ban hành/sửa đổi ngày 20/04/2021.
Tiêu chuẩn sản xuất thép SCM435RCH
Tiêu chuẩn quan trọng nhất cần xác định khi mua SCM435RCH là:
JIS G3509-1:2021
Tên tiếng Anh của tiêu chuẩn là:
Low-alloyed steels for cold heading – Part 1: Wire rods
Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu đối với thép dây cuộn hợp kim thấp chủ yếu được sử dụng để sản xuất dây thép cho quá trình tạo hình nguội.
Trong JIS G3509-1:2021, SCM435RCH nằm trong nhóm chromium-molybdenum steel cùng với các mác như SCM415RCH, SCM420RCH, SCM430RCH, SCM440RCH và các mác HRCH tương ứng.
Điều này rất quan trọng khi đặt hàng. Nếu nhu cầu của doanh nghiệp là nguyên liệu cho sản xuất bu lông hoặc chi tiết dập nguội, không nên chỉ ghi “SCM435” mà nên xác định rõ SCM435RCH theo JIS G3509-1, trạng thái giao hàng và yêu cầu cơ tính/kiểm tra cụ thể.
Thành phần hóa học của thép SCM435RCH
Thành phần hóa học là cơ sở để phân biệt SCM435RCH với nhiều mác thép hợp kim khác.
Theo các dữ liệu công bố cho SCM435RCH thuộc JIS G3509, thành phần điển hình nằm trong các khoảng sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0,33–0,38 |
| Si | 0,15–0,35 |
| Mn | 0,60–0,90 |
| P | ≤ 0,030 |
| S | ≤ 0,030 |
| Ni | ≤ 0,25 |
| Cr | 0,90–1,20 |
| Mo | 0,15–0,30 |
| Cu | ≤ 0,30 |
Vai trò của Carbon
Carbon nằm trong khoảng 0,33–0,38%, góp phần tạo độ bền và khả năng đáp ứng nhiệt luyện của thép.
Tuy nhiên, đối với SCM435RCH, việc đánh giá vật liệu không chỉ dựa vào độ cứng hoặc độ bền cuối cùng mà còn phải xem xét khả năng đáp ứng quá trình tạo hình nguội. Vì vậy, điều kiện cung cấp và trạng thái luyện kim của wire rod có ý nghĩa quan trọng.
Vai trò của Chromium
Chromium nằm trong khoảng 0,90–1,20%. Nguyên tố này góp phần cải thiện độ thấm tôi và tính ổn định của cơ tính sau xử lý nhiệt.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hàm lượng Cr này không biến SCM435RCH thành thép không gỉ. Vật liệu vẫn cần được bảo vệ khỏi môi trường gây ăn mòn nếu sử dụng trong điều kiện ẩm hoặc có hóa chất.
Vai trò của Molybdenum
Molypden nằm trong khoảng 0,15–0,30%, là thành phần quan trọng của nhóm thép Cr-Mo.
Mo góp phần cải thiện khả năng tôi thấm và độ ổn định của cơ tính trong điều kiện nhiệt luyện phù hợp. Đây là một trong những lý do SCM435RCH được lựa chọn cho các sản phẩm cơ khí yêu cầu độ bền tương đối cao sau quá trình tạo hình và xử lý tiếp theo.
Tính chất cơ lý của thép SCM435RCH
Không nên đưa ra một giá trị độ bền kéo cố định cho mọi sản phẩm SCM435RCH.
Cơ tính thực tế có thể phụ thuộc vào đường kính dây, trạng thái cung cấp, quá trình cán, xử lý nhiệt, công nghệ tạo hình và yêu cầu của đơn hàng. Vì vậy, khi mua nguyên liệu cho sản xuất bu lông hoặc chi tiết dập nguội, cần kiểm tra MTC/Material Certificate của chính lô hàng thay vì chỉ dựa vào bảng thông số trên Internet.
Một số cơ sở dữ liệu thương mại công bố giá trị tham khảo cho SCM435RCH, nhưng các dữ liệu này không nên được sử dụng thay thế cho yêu cầu cơ tính cụ thể trong tiêu chuẩn hoặc chứng chỉ của nhà sản xuất.
Những đặc tính cần quan tâm
- Độ bền kéo.
- Giới hạn chảy.
- Độ giãn dài.
- Độ cứng.
- Độ dai.
- Khả năng tạo hình nguội.
- Độ đồng nhất của vật liệu theo tiết diện.
- Khả năng đáp ứng nhiệt luyện sau tạo hình.
Đối với doanh nghiệp sản xuất fastener, khả năng tạo hình nguội và chất lượng luyện kim của wire rod có thể quan trọng không kém độ bền cuối cùng của chi tiết.
SCM435RCH có phải thép dùng cho sản xuất bu lông không?
Có thể sử dụng SCM435RCH làm vật liệu đầu vào cho dây thép phục vụ sản xuất các chi tiết tạo hình nguội, trong đó có các sản phẩm liên kết cơ khí tùy theo thiết kế và yêu cầu cấp bền.
Tuy nhiên, không nên viết rằng mọi loại bu lông đều sử dụng SCM435RCH hoặc SCM435RCH mặc nhiên tương đương với một cấp bền bu lông cụ thể.
Để xác định một loại SCM435RCH có phù hợp cho sản phẩm bu lông cụ thể hay không, cần xem xét đồng thời:
- Kích thước sản phẩm.
- Công nghệ cold heading.
- Trạng thái dây thép đầu vào.
- Công đoạn xử lý nhiệt.
- Yêu cầu cơ tính cuối cùng.
- Tiêu chuẩn sản phẩm bu lông.
- Yêu cầu kiểm tra và chứng nhận.
Quy trình xử lý nhiệt và gia công SCM435RCH
Một trong những điểm cần sửa trong bài viết cũ là không nên mô tả ủ – thường hóa – tôi – ram như một quy trình bắt buộc áp dụng cho mọi SCM435RCH.
SCM435RCH được tiêu chuẩn hóa trước hết cho wire rod dùng trong cold heading. Vì vậy, quá trình xử lý vật liệu phải được xây dựng dựa trên mục đích sản xuất cụ thể.
Trong sản xuất chi tiết liên kết, quy trình có thể bao gồm các công đoạn như:
Wire rod → xử lý chuẩn bị vật liệu → kéo dây → tạo hình nguội → xử lý nhiệt → hoàn thiện → kiểm tra
Tùy sản phẩm, nhà sản xuất có thể sử dụng các phương án xử lý nhiệt khác nhau để đạt cơ tính cuối cùng.
Ủ và xử lý chuẩn bị tạo hình
Đối với nguyên liệu phục vụ tạo hình nguội, việc kiểm soát độ cứng và cấu trúc trước khi tạo hình rất quan trọng.
Mục tiêu là giúp dây thép có khả năng biến dạng phù hợp, giảm nguy cơ nứt hoặc khuyết tật trong quá trình dập nguội.
Tôi và ram
Nếu sản phẩm cuối cùng yêu cầu độ bền cao, các công đoạn tôi và ram có thể được sử dụng sau quá trình tạo hình.
Thông số nhiệt độ không nên cố định cho mọi trường hợp. Nhiệt độ Austenit hóa, môi trường tôi, nhiệt độ ram và thời gian giữ nhiệt phải được xác định theo kích thước chi tiết, trạng thái vật liệu và cơ tính mục tiêu.
Do đó, khi cung cấp SCM435RCH cho sản xuất hàng loạt, nên sử dụng quy trình nhiệt luyện đã được thử nghiệm trên đúng kích thước và thiết kế sản phẩm.
Ứng dụng thực tế của thép SCM435RCH
Ứng dụng của SCM435RCH nên được nhìn nhận từ mục đích chính của JIS G3509-1: nguyên liệu thép dây hợp kim dùng cho cold heading.
Các nhóm ứng dụng có thể kể đến gồm:
Sản xuất bu lông và chi tiết liên kết
Đây là nhóm ứng dụng đáng chú ý của thép SCM435RCH.
Wire rod sau khi trải qua các công đoạn chuẩn bị phù hợp có thể được kéo thành dây và đưa vào máy heading để tạo hình các sản phẩm như:
- Bu lông.
- Vít.
- Stud bolt.
- Chi tiết liên kết cơ khí.
- Một số chi tiết ren.
- Chi tiết dập nguội có yêu cầu độ bền tương đối cao.
Việc sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào yêu cầu của nhà sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm cuối cùng.
Chi tiết dập nguội
SCM435RCH có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các chi tiết được tạo hình bằng phương pháp cold heading hoặc cold forming.
Ưu điểm của phương pháp này là có thể tạo ra hình dạng gần với sản phẩm hoàn thiện, giảm lượng gia công cắt gọt trong sản xuất hàng loạt.
Ngành công nghiệp ô tô
Các sản phẩm fastener và chi tiết liên kết tạo hình nguội được sử dụng rất rộng rãi trong ngành ô tô.
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi bu lông hoặc chi tiết ô tô đều sử dụng SCM435RCH. Việc lựa chọn mác thép phụ thuộc vào tải trọng, kích thước, cấp bền, môi trường làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng chi tiết.
SCM435RCH có phải thép khuôn không?
Không nên xếp SCM435RCH vào nhóm thép khuôn chuyên dụng.
Đây là một điểm cần sửa đáng kể so với nội dung ban đầu.
SCM435RCH thuộc JIS G3509-1, được thiết kế cho nhóm thép hợp kim dùng cho cold heading, không phải một mác thép khuôn chuyên dụng cho khuôn dập, khuôn ép nhựa hay khuôn rèn nóng.
Trong hệ thống vật liệu khuôn, cần lựa chọn các mác thép chuyên dụng dựa trên nhiệt độ làm việc, tải trọng, độ cứng, khả năng chống mài mòn và yêu cầu tuổi thọ khuôn.
So sánh SCM435RCH với SCM435
SCM435RCH và SCM435 có thành phần hóa học rất gần nhau nhưng không nên xem là hai tên gọi hoàn toàn giống nhau.
| Tiêu chí | SCM435RCH | SCM435 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn chính | JIS G3509-1:2021 | JIS G4053 |
| Nhóm | Thép hợp kim cho cold heading | Thép hợp kim thấp cho kết cấu máy |
| Dạng sản phẩm trọng tâm | Wire rod | Thanh, thép dây và các dạng sản phẩm theo tiêu chuẩn |
| Mục đích | Nguyên liệu tạo hình nguội | Chi tiết máy |
| C | 0,33–0,38% | 0,33–0,38% |
| Cr | 0,90–1,20% | 0,90–1,20% |
| Mo | 0,15–0,30% | 0,15–0,30% |
SCM435 theo JIS G4053 được phân loại là thép hợp kim thấp dùng cho kết cấu máy, trong khi SCM435RCH thuộc JIS G3509-1 dành cho cold heading.
Vì vậy, khi đặt mua cần ghi đúng mác + tiêu chuẩn + dạng sản phẩm + trạng thái cung cấp, thay vì chỉ ghi “SCM435”.
SCM435RCH và SCM435HRCH khác nhau thế nào?
Trong JIS G3509-1 có cả SCM435RCH và SCM435HRCH.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở yêu cầu về khả năng tôi thấm (hardenability).
Ký hiệu HRCH được dùng cho mác có yêu cầu bảo đảm khả năng tôi thấm, trong khi RCH là mác cold heading thông thường.
Do đó, nếu thiết kế sản phẩm yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt khả năng tôi thấm, cần xác định rõ với nhà cung cấp rằng vật liệu cần SCM435HRCH thay vì SCM435RCH.
Mác thép tương đương SCM435RCH
SCM435RCH có thể được đối chiếu với một số mác Cr-Mo quốc tế như:
| Khu vực/tiêu chuẩn | Mác tham khảo |
|---|---|
| Nhật Bản – JIS | SCM435RCH |
| Nhật Bản – JIS | SCM435HRCH |
| Châu Âu | 34CrMo4 |
| Mỹ | 4135 |
| Trung Quốc | Một số mác 35CrMo có thể được dùng để tham chiếu |
Một cơ sở dữ liệu vật liệu của Applus/Materials Portal liệt kê 34CrMo4, 4135, SCM435RCH và SCM435HRCH trong nhóm cross-reference.
Tuy nhiên, mác tương đương không đồng nghĩa với thay thế 1:1 trong mọi trường hợp. Khi thay đổi tiêu chuẩn, cần kiểm tra thành phần hóa học, trạng thái vật liệu, kích thước, cơ tính, khả năng tạo hình và tiêu chuẩn sản phẩm cuối cùng.
Đặc biệt với nguyên liệu sản xuất bu lông hàng loạt, không nên thay SCM435RCH bằng một mác khác chỉ dựa vào tên gọi tương đương.
Khả năng gia công và tạo hình nguội
Điểm quan trọng nhất khi sử dụng SCM435RCH là khả năng đáp ứng cold heading.
Wire rod dùng cho quá trình này phải có chất lượng luyện kim ổn định, bề mặt phù hợp và trạng thái vật liệu đáp ứng yêu cầu tạo hình.
Các yếu tố cần kiểm soát gồm:
- Đường kính dây.
- Dung sai kích thước.
- Chất lượng bề mặt.
- Độ cứng.
- Cấu trúc tế vi.
- Độ sạch thép.
- Khuyết tật bề mặt.
- Khả năng biến dạng nguội.
- Tính ổn định giữa các cuộn.
Đối với sản xuất bu lông số lượng lớn, chỉ cần một tỷ lệ nhỏ nguyên liệu không phù hợp cũng có thể làm tăng tỷ lệ phế phẩm trong quá trình heading.
SCM435RCH có chống ăn mòn không?
Không phải thép chống ăn mòn chuyên dụng.
SCM435RCH có chứa khoảng 0,90–1,20% Cr, nhưng hàm lượng này không đủ để xếp vật liệu vào nhóm thép không gỉ.
Nếu sản phẩm sử dụng trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc có hóa chất, có thể cần áp dụng các biện pháp bảo vệ như:
- Mạ kẽm.
- Phosphate.
- Sơn phủ.
- Dầu chống gỉ.
- Lớp phủ bề mặt phù hợp.
Phương pháp bảo vệ cần được lựa chọn dựa trên môi trường sử dụng và yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.
Kiểm tra chất lượng khi mua thép SCM435RCH
Khi mua thép SCM435RCH, không nên chỉ kiểm tra tên mác.
Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tối thiểu các thông tin sau:
1. Tiêu chuẩn
Xác nhận rõ:
SCM435RCH – JIS G3509-1:2021
Không nên để báo giá chỉ ghi “SCM435” nếu doanh nghiệp thực sự cần vật liệu RCH.
2. Dạng sản phẩm
Xác nhận vật liệu có phải wire rod hay không và đường kính cuộn bao nhiêu.
3. Thành phần hóa học
Đối chiếu kết quả phân tích trong MTC với giới hạn của tiêu chuẩn.
4. Cơ tính
Kiểm tra cơ tính theo đúng trạng thái giao hàng và yêu cầu của đơn hàng.
5. Chất lượng bề mặt
Đối với vật liệu dùng cho cold heading, chất lượng bề mặt đặc biệt quan trọng vì các khuyết tật có thể trở thành điểm tập trung ứng suất trong quá trình tạo hình.
6. Chứng chỉ vật liệu
Nên yêu cầu MTC – Material Test Certificate cho đúng lô hàng.
MTC nên thể hiện ít nhất mã vật liệu, tiêu chuẩn, số lô/heat number, thành phần hóa học và các kết quả kiểm tra theo yêu cầu.
Thép SCM435RCH có phổ biến trên thị trường không?
SCM435RCH là mác thép có sản xuất và sử dụng thực tế, đặc biệt trong nhóm vật liệu phục vụ ngành sản xuất fastener và cold heading. JIS G3509-1:2021 hiện vẫn liệt kê SCM435RCH trong hệ thống các mác thép hợp kim dùng cho cold heading.
Tuy nhiên, mức độ sẵn hàng của SCM435RCH tại Việt Nam không thể đánh giá chỉ dựa trên việc mác thép có tồn tại trong tiêu chuẩn. Nguồn cung thực tế phụ thuộc vào:
- Đường kính wire rod.
- Khối lượng đơn hàng.
- Xuất xứ.
- Nhà máy sản xuất.
- Yêu cầu MTC.
- Trạng thái giao hàng.
- Yêu cầu về bề mặt.
- Thời gian giao hàng.
Với những quy cách ít thông dụng, doanh nghiệp có thể phải đặt hàng nhập khẩu hoặc đặt theo lô.
Báo giá thép SCM435RCH
Giá SCM435RCH không có một mức cố định áp dụng cho mọi thời điểm.
Giá thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Giá nguyên liệu thép tại thời điểm đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Đường kính wire rod.
- Khối lượng.
- Số lượng cuộn.
- Điều kiện giao hàng.
- Chứng chỉ MTC.
- Yêu cầu kiểm tra bổ sung.
- Chi phí vận chuyển và nhập khẩu.
Vì vậy, thay vì công bố một mức giá cố định dễ lỗi thời, nên yêu cầu báo giá theo mác SCM435RCH + JIS G3509-1:2021 + quy cách + số lượng + yêu cầu chứng chỉ.
Mua thép SCM435RCH ở đâu?
Khi tìm nguồn thép SCM435RCH, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ nguồn gốc vật liệu và cung cấp chứng từ của từng lô.
Đối với vật liệu dùng để sản xuất bu lông hoặc chi tiết cold heading, nên trao đổi ngay từ đầu về:
- Mác SCM435RCH.
- JIS G3509-1:2021.
- Kích thước wire rod.
- Khối lượng cần mua.
- Trạng thái cung cấp.
- Yêu cầu bề mặt.
- MTC.
- Heat number.
- Điều kiện giao hàng.
- Thời gian cung cấp.
Vật Tư Kim Loại có thể tiếp nhận yêu cầu về mác thép, quy cách và chứng từ để tư vấn nguồn cung phù hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp về thép SCM435RCH
SCM435RCH thuộc tiêu chuẩn nào?
SCM435RCH thuộc JIS G3509-1:2021 – Low-alloyed steels for cold heading – Part 1: Wire rods. Tiêu chuẩn này hiện được JSA ghi nhận là tiêu chuẩn có hiệu lực.
SCM435RCH có giống SCM435 không?
Không nên xem là hoàn toàn giống nhau. Hai mác có thành phần rất gần nhau nhưng SCM435RCH thuộc JIS G3509-1 cho cold heading, còn SCM435 thuộc JIS G4053 cho thép hợp kim thấp dùng trong kết cấu máy.
SCM435RCH dùng để làm gì?
Mục đích chính là làm wire rod dùng để sản xuất dây thép cho cold heading, từ đó có thể sử dụng trong sản xuất bu lông, vít và các chi tiết tạo hình nguội phù hợp.
SCM435RCH có phải thép không gỉ không?
Không. Đây là thép hợp kim Cr-Mo, không phải thép không gỉ.
SCM435RCH có tương đương 34CrMo4 không?
34CrMo4 có thể được sử dụng làm mác tham chiếu/cross-reference với SCM435RCH trong một số cơ sở dữ liệu vật liệu, nhưng không nên mặc định thay thế 1:1 mà không kiểm tra tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
SCM435RCH và SCM435HRCH khác nhau thế nào?
SCM435HRCH thuộc nhóm có yêu cầu bảo đảm khả năng tôi thấm, trong khi SCM435RCH là mác RCH thông thường. JIS G3509-1:2021 phân biệt rõ hai nhóm ký hiệu này.
Kết luận
Thép SCM435RCH là thép hợp kim Cr-Mo được tiêu chuẩn hóa chủ yếu cho cold heading, với tiêu chuẩn hiện hành là JIS G3509-1:2021. Thành phần đặc trưng gồm C 0,33–0,38%, Cr 0,90–1,20% và Mo 0,15–0,30%, cùng các giới hạn kiểm soát đối với Si, Mn, P, S, Ni và Cu.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu này là không nhầm SCM435RCH với SCM435 theo JIS G4053. Nếu mục đích là sản xuất dây thép cho quá trình dập nguội, bu lông, vít hoặc các chi tiết tạo hình nguội, cần xác định đúng mác SCM435RCH, tiêu chuẩn JIS G3509-1:2021, dạng wire rod và yêu cầu chất lượng của từng lô hàng.
Khi đối chiếu với các mác như 34CrMo4 hoặc 4135, cần xem đây là thông tin tham chiếu chứ không mặc định là thay thế tuyệt đối. Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên thành phần hóa học, trạng thái cung cấp, khả năng tạo hình, cơ tính và tiêu chuẩn của sản phẩm hoàn thiện.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

