Thép SCM822 – Thành phần, tiêu chuẩn JIS G4053, tính chất, nhiệt luyện và ứng dụng
Thép SCM822 là một mác thép hợp kim Crom-Molypden (Cr-Mo) thuộc nhóm thép hợp kim thấp dùng cho kết cấu cơ khí. Vật liệu được quy định trong JIS G4053 – Low-Alloyed Steels for Machine Structural Use, cùng nhóm với các mác SCM415, SCM420, SCM435 và SCM440.
SCM822 nổi bật nhờ sự kết hợp giữa Carbon, Chromium và Molypden. Trong đó, Cr và Mo giúp cải thiện khả năng tôi cứng, độ bền và độ ổn định cơ tính sau nhiệt luyện. Với hàm lượng Carbon khoảng 0,20–0,25%, SCM822 cũng thuộc nhóm thép có thể sử dụng cho các chi tiết cần hóa nhiệt luyện bề mặt, đặc biệt là các ứng dụng thấm Carbon nhằm tạo lớp bề mặt cứng và lõi có độ dai phù hợp. JIS G4053 liệt kê SCM822 trong nhóm mác thép chủ yếu dùng cho case hardening.
Trong thực tế, SCM822 được sử dụng cho các chi tiết cơ khí như bánh răng, trục quay, bulông cường độ cao, chốt và bạc xích, cũng như một số chi tiết đặc biệt trong ô tô và máy móc xây dựng.
Thép SCM822 là gì?
SCM822 là thép hợp kim Crom-Molypden, trong đó:
- SCM: Chromium-Molybdenum steel, tức thép hợp kim Cr-Mo.
- 822: ký hiệu mác vật liệu trong hệ thống JIS.
- Tiêu chuẩn tham chiếu: JIS G4053.
- Nhóm vật liệu: thép hợp kim thấp dùng cho kết cấu cơ khí.
- Đặc điểm sử dụng: phù hợp với các chi tiết cần độ bền, khả năng nhiệt luyện và hóa nhiệt luyện bề mặt.
Theo dữ liệu JIS G4053, SCM822 có C khoảng 0,20–0,25%, Cr khoảng 0,90–1,20% và Mo khoảng 0,35–0,45%.
Đây là điểm quan trọng để phân biệt SCM822 với các mác thép Carbon thông thường. Molypden trong SCM822 không chỉ là nguyên tố phụ mà đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng nhiệt luyện và tính ổn định của thép sau ram.
Nhóm vật liệu của Thép SCM822
SCM822 thuộc nhóm thép hợp kim Crom-Molypden dùng cho kết cấu cơ khí.
Trong JIS G4053, nhóm SCM bao gồm nhiều mác thép như:
- SCM415
- SCM418
- SCM420
- SCM421
- SCM425
- SCM430
- SCM432
- SCM435
- SCM440
- SCM822
JIS G4053 phân loại SCM822 trong nhóm Chromium molybdenum steel. Tiêu chuẩn cũng ghi nhận SCM822 cùng một số mác SCM khác chủ yếu được sử dụng cho case hardening – hóa nhiệt luyện bề mặt.
Vì vậy, không nên gọi SCM822 đơn thuần là “thép khuôn” hoặc “thép chịu nhiệt”. Đây trước hết là thép hợp kim kết cấu cơ khí Cr-Mo.
Tiêu chuẩn sản xuất Thép SCM822
JIS G4053
Tiêu chuẩn chính của SCM822 là:
JIS G4053 – Low-Alloyed Steels for Machine Structural Use
Đây là tiêu chuẩn dành cho thép hợp kim thấp dùng cho kết cấu cơ khí. SCM822 được liệt kê trực tiếp trong JIS G4053.
Một số tài liệu kỹ thuật hiện hành cũng xác nhận SCM822 theo JIS G4053-2016, trong khi bảng vật liệu của China Steel Corporation cho thấy SCM822 tiếp tục xuất hiện trong bảng thành phần của JIS G4053-23.
Khi đặt hàng, nên ghi đầy đủ SCM822 – JIS G4053 thay vì chỉ ghi tên mác để hạn chế nhầm lẫn.
JIS G4105
SCM822 cũng xuất hiện trong tài liệu dữ liệu vật liệu liên quan đến JIS G4105 với ký hiệu cũ SCM822 (SCM24). Tuy nhiên, khi sử dụng trong hồ sơ mua hàng hiện nay, cần xác nhận phiên bản tiêu chuẩn và ký hiệu áp dụng trên chứng chỉ vật liệu thay vì tự động coi SCM24 là một tên thay thế trong mọi trường hợp.
Thành phần hóa học của Thép SCM822
Thành phần hóa học tham khảo của SCM822 theo JIS G4053 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,20–0,25% |
| Silicon (Si) | 0,15–0,35% |
| Mangan (Mn) | 0,60–0,90% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,030% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Nickel (Ni) | ≤ 0,25% |
| Chromium (Cr) | 0,90–1,20% |
| Molybdenum (Mo) | 0,35–0,45% |
| Copper (Cu) | ≤ 0,30% |
Các phạm vi này được thể hiện trong dữ liệu SCM822 theo JIS G4053.
Vai trò của các nguyên tố hợp kim
Carbon (C) ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và cơ tính của thép sau nhiệt luyện. Hàm lượng 0,20–0,25% cho phép SCM822 kết hợp giữa độ bền của lõi và khả năng hóa nhiệt luyện bề mặt.
Chromium (Cr) góp phần cải thiện khả năng tôi cứng, độ bền và tính chất cơ học của thép.
Molybdenum (Mo) là nguyên tố đặc trưng của nhóm SCM. Mo giúp cải thiện khả năng tôi, độ bền sau ram và khả năng duy trì cơ tính sau xử lý nhiệt.
Chính sự kết hợp giữa Cr và Mo làm cho SCM822 khác biệt đáng kể so với thép Carbon thông thường.
Tính chất của Thép SCM822
Khả năng nhiệt luyện tốt
SCM822 được thiết kế cho các ứng dụng kết cấu cơ khí cần xử lý nhiệt. Sau khi lựa chọn chế độ nhiệt luyện thích hợp, vật liệu có thể đạt được sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng và độ dai.
Tuy nhiên, cơ tính cuối cùng không thể xác định chỉ dựa vào tên mác. Trạng thái cung cấp, kích thước sản phẩm, quy trình nhiệt luyện và vị trí lấy mẫu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả thực tế.
Khả năng hóa nhiệt luyện bề mặt
Một trong những đặc điểm quan trọng của SCM822 là khả năng sử dụng cho case hardening. JIS G4053 ghi nhận SCM822 trong nhóm các mác chủ yếu được sử dụng cho hóa nhiệt luyện bề mặt.
Sau quá trình thấm Carbon, tôi và ram thích hợp, chi tiết có thể đạt:
- Bề mặt có độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt hơn.
- Lõi có độ dai phù hợp.
- Khả năng chịu tải lặp lại tốt hơn so với vật liệu chưa xử lý.
Đặc điểm này đặc biệt hữu ích đối với bánh răng, chốt, bạc và các chi tiết truyền động.
Khả năng chịu tải
SCM822 phù hợp với nhiều chi tiết chịu tải trong máy móc và hệ thống truyền động. Dữ liệu ứng dụng vật liệu ghi nhận SCM822 được sử dụng cho trục quay, bánh răng, bulông cường độ cao và các chi tiết đặc biệt của máy móc xây dựng, ô tô.
Nhiệt luyện Thép SCM822
Nhiệt luyện là một trong những công đoạn quan trọng nhất để khai thác khả năng của SCM822.
Tùy mục đích sử dụng, quy trình có thể bao gồm:
- Ủ.
- Thường hóa.
- Tôi.
- Ram.
- Thấm Carbon.
- Tôi sau thấm.
- Ram sau tôi.
Ủ
Ủ thường được sử dụng để giảm độ cứng, giảm ứng suất và cải thiện khả năng gia công của vật liệu.
Tôi
Tôi nhằm tạo tổ chức có độ cứng cao hơn bằng cách nung đến vùng thích hợp, giữ nhiệt và làm nguội với tốc độ phù hợp.
Môi trường tôi có thể được lựa chọn tùy theo kích thước chi tiết, thiết kế và yêu cầu kỹ thuật. Không nên mặc định rằng mọi sản phẩm SCM822 đều phải tôi trong nước hoặc dầu.
Ram
Sau khi tôi, ram giúp giảm ứng suất và độ giòn, đồng thời điều chỉnh sự cân bằng giữa độ cứng và độ dai.
Nhiệt độ ram càng cao thường làm giảm độ cứng nhưng có thể cải thiện độ dai và giảm ứng suất dư. Chế độ cụ thể phải được xác định theo cơ tính mục tiêu.
Thấm Carbon
Đối với các chi tiết yêu cầu bề mặt cứng nhưng lõi dai, SCM822 có thể được sử dụng trong quy trình thấm Carbon – tôi – ram.
Đây là hướng xử lý đặc biệt phù hợp với các chi tiết truyền động và chi tiết chịu mài mòn bề mặt.
Lưu ý: không nên đưa một khoảng nhiệt độ tôi hoặc ram cố định vào bài viết nếu không có tài liệu nhiệt luyện cụ thể của nhà sản xuất. Với thép hợp kim, quy trình thực tế còn phụ thuộc vào kích thước, hình dạng chi tiết và thiết bị xử lý nhiệt.
Ứng dụng của Thép SCM822
SCM822 được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng cơ khí đòi hỏi vật liệu có khả năng nhiệt luyện và chịu tải.
Bánh răng
Bánh răng là một trong những ứng dụng đáng chú ý của SCM822.
Sau hóa nhiệt luyện phù hợp, bề mặt răng có thể đạt độ cứng cao hơn, giúp cải thiện khả năng chống mài mòn và tuổi thọ trong điều kiện làm việc phù hợp.
Trục quay
SCM822 được sử dụng cho các loại trục và chi tiết quay cần độ bền cơ học và khả năng chịu tải.
Dữ liệu ứng dụng vật liệu liệt kê rotating shafts trong nhóm ứng dụng của SCM822.
Bulông cường độ cao
SCM822 có thể được sử dụng cho một số loại bulông cường độ cao tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu cơ tính.
Khi dùng cho bulông, cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm và cấp bền cụ thể thay vì chỉ dựa vào mác SCM822.
Chốt và bạc xích
SCM822 được ghi nhận cho các chi tiết như chốt và bạc của xích, đặc biệt trong các hệ thống cơ khí chịu tải và ma sát.
Máy móc xây dựng
SCM822 có thể được sử dụng trong một số chi tiết đặc biệt của máy móc xây dựng, nơi yêu cầu vật liệu có độ bền và khả năng nhiệt luyện phù hợp.
Chi tiết ô tô
SCM822 cũng được ghi nhận trong nhóm vật liệu sử dụng cho một số chi tiết đặc biệt của ô tô. Tuy nhiên, không nên khẳng định một bộ phận cụ thể như trục khuỷu, trục cam hoặc hệ thống treo đều sử dụng SCM822 nếu không có tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất xác nhận.
Thép SCM822 có phải là thép làm khuôn không?
Đây là điểm cần sửa rõ so với bài viết ban đầu.
SCM822 không phải là mác thép khuôn chuyên dụng theo cách phân loại thông dụng.
SCM822 là thép hợp kim Cr-Mo dùng cho kết cấu cơ khí, và JIS G4053 ghi nhận nó chủ yếu cho các ứng dụng case hardening.
Do đó, không nên lấy khuôn dập, khuôn ép nhựa làm ứng dụng chính của SCM822.
Nếu thiết kế yêu cầu thép khuôn dập nguội có khả năng chống mài mòn cao, các mác chuyên dụng như SKD11 thường được xem xét theo tiêu chuẩn và điều kiện làm việc cụ thể. Việc lựa chọn vẫn phải căn cứ vào yêu cầu của khuôn, tải trọng, vật liệu gia công và tuổi thọ thiết kế.
So sánh Thép SCM822 với SCM420
SCM822 và SCM420 đều thuộc nhóm thép Cr-Mo theo JIS G4053 nhưng có thành phần Carbon và Molypden khác nhau.
| Tiêu chí | SCM822 | SCM420 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G4053 | JIS G4053 |
| C | 0,20–0,25% | 0,18–0,23% |
| Cr | 0,90–1,20% | 0,90–1,20% |
| Mo | 0,35–0,45% | 0,15–0,25% |
| Nhóm | Cr-Mo | Cr-Mo |
| Ứng dụng | Chi tiết cơ khí, case hardening | Chi tiết cơ khí, case hardening |
SCM822 có hàm lượng Mo cao hơn SCM420. Vì vậy, không nên coi hai mác là hoàn toàn tương đương hoặc tự động thay thế cho nhau.
Việc lựa chọn phải dựa trên thành phần, cơ tính, nhiệt luyện và yêu cầu thiết kế.
So sánh Thép SCM822 với SCM440
SCM440 là một mác Cr-Mo rất phổ biến trong cơ khí, nhưng có hàm lượng Carbon cao hơn đáng kể.
SCM822 có C khoảng 0,20–0,25%, trong khi SCM440 khoảng 0,38–0,43% theo JIS G4053.
SCM822 vì vậy thường được xem xét cho các ứng dụng mà khả năng hóa nhiệt luyện bề mặt và đặc tính lõi là quan trọng.
SCM440 lại thường được lựa chọn cho các chi tiết cần cơ tính cao sau tôi và ram, tùy thiết kế và trạng thái nhiệt luyện.
Không thể kết luận một mác “tốt hơn” mác còn lại nếu chưa xác định điều kiện làm việc cụ thể.
Các mác thép tương đương hoặc gần tương đương
Khi tra cứu quốc tế, SCM822 có thể được đối chiếu với một số mác thép khác có thành phần tương tự.
Dữ liệu vật liệu hiện có liệt kê ASTM/ASME 4118 (G41180) là một mác gần phù hợp về thành phần, nhưng sự khác biệt về hàm lượng Cr và Mo cho thấy đây không nên được xem là tương đương 1:1.
Vì vậy, có thể trình bày theo hướng:
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tham khảo |
|---|---|
| JIS | SCM822 |
| JIS cũ | SCM822 / SCM24 trong tài liệu JIS G4105 cũ |
| ASTM/ASME | 4118 / G41180 – tham khảo |
| Nhóm vật liệu | Thép Cr-Mo |
Khi thay thế SCM822 bằng một mác quốc tế khác, cần đối chiếu:
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Khả năng nhiệt luyện.
- Độ thấm tôi.
- Kích thước chi tiết.
- Tiêu chuẩn sản phẩm.
- Yêu cầu của bản vẽ.
Không nên chỉ dựa vào bảng “equivalent steel” trên Internet để thay thế vật liệu trong sản xuất.
Gia công Thép SCM822
SCM822 có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí thông dụng khi vật liệu ở trạng thái phù hợp.
Một số phương pháp gồm:
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Doa.
- Mài.
- Gia công CNC.
- Rèn nóng trong điều kiện phù hợp.
Khả năng cắt gọt thay đổi theo trạng thái vật liệu. SCM822 ở trạng thái đã tôi và ram đến độ cứng cao sẽ khó gia công hơn đáng kể so với trạng thái mềm hơn trước nhiệt luyện.
Vì vậy, quy trình sản xuất thường phải tính toán trình tự:
phôi → gia công thô → nhiệt luyện/hóa nhiệt luyện → gia công tinh → mài hoàn thiện
tùy theo yêu cầu dung sai của chi tiết.
Hướng dẫn gia công Thép SCM822
Khi gia công SCM822, cần lựa chọn dụng cụ và thông số cắt dựa trên độ cứng thực tế của vật liệu.
Các yếu tố cần kiểm soát gồm:
- Vật liệu dao cắt.
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Chiều sâu cắt.
- Khả năng thoát phoi.
- Dung dịch làm mát.
- Độ cứng của phôi.
- Trạng thái nhiệt luyện.
Dao carbide có thể được sử dụng trong nhiều điều kiện gia công, nhưng thông số cắt cần được xác định theo loại dao, máy và trạng thái SCM822 cụ thể.
Không nên đưa một tốc độ cắt cố định vào bài viết SEO như một thông số áp dụng chung cho mọi trường hợp.
Xử lý và bảo quản Thép SCM822
SCM822 là thép hợp kim và vẫn có thể bị oxy hóa, gỉ sét khi tiếp xúc lâu với nước, độ ẩm hoặc môi trường ăn mòn.
Khi bảo quản nên:
- Đặt thép trên giá hoặc pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền.
- Giữ kho khô ráo và thông thoáng.
- Hạn chế nước đọng trên bề mặt.
- Sử dụng dầu chống gỉ khi cần lưu kho dài ngày.
- Kiểm tra định kỳ bề mặt.
- Không để thép tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn.
Nếu SCM822 đã được gia công thành chi tiết máy, phương pháp bảo vệ bề mặt cần lựa chọn theo môi trường sử dụng và yêu cầu thiết kế.
Thép SCM822 có phổ biến trên thị trường không?
SCM822 là mác thép được tiêu chuẩn hóa trong JIS G4053 và có dữ liệu cung ứng từ các nhà sản xuất thép tại Nhật Bản và châu Á. Dữ liệu vật liệu hiện có ghi nhận các nguồn cung như JFE Steel, Nippon Steel và Baosteel, đồng thời liệt kê SCM822 cho các ứng dụng trong máy móc xây dựng, ô tô, bánh răng, trục quay, bulông cường độ cao, chốt và bạc xích.
Tuy nhiên, SCM822 không phải là mác thép phổ thông ở mọi đại lý như S45C hoặc SCM440.
Tại Việt Nam, khả năng có sẵn phụ thuộc vào:
- Đường kính.
- Dạng sản phẩm.
- Xuất xứ.
- Số lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu dung sai.
- Chứng chỉ MTC/CO/CQ.
Với quy cách đặc biệt hoặc số lượng nhỏ, doanh nghiệp có thể cần đặt hàng hoặc nhập khẩu theo yêu cầu.
Kiểm tra chất lượng Thép SCM822
Khi mua SCM822, cần kiểm tra ít nhất các thông tin sau.
Kiểm tra mác vật liệu
Trên chứng chỉ cần thể hiện rõ SCM822 hoặc ký hiệu phù hợp với tiêu chuẩn đặt hàng.
Kiểm tra tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn chính cần đối chiếu là:
JIS G4053 – Low-Alloyed Steels for Machine Structural Use.
Kiểm tra thành phần hóa học
Đối chiếu C, Si, Mn, P, S, Ni, Cr, Mo và Cu với yêu cầu của tiêu chuẩn.
Kiểm tra trạng thái cung cấp
Cần xác nhận vật liệu đang ở trạng thái:
- Cán nóng.
- Rèn.
- Kéo nguội.
- Ủ.
- Tôi và ram.
- Hoặc trạng thái khác theo đơn hàng.
Kiểm tra cơ tính
Nếu bản vẽ yêu cầu cơ tính cụ thể, cần kiểm tra:
- Độ bền kéo.
- Giới hạn chảy.
- Độ giãn dài.
- Độ cứng.
- Độ dai va đập nếu có yêu cầu.
Không nên sử dụng một bảng cơ tính duy nhất cho mọi sản phẩm SCM822 vì cơ tính phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện và kích thước.
Báo giá Thép SCM822
Giá Thép SCM822 phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên không nên cố định một mức giá chung cho mọi thời điểm.
Một số yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Giá nguyên liệu thép hợp kim.
- Xuất xứ.
- Quy cách.
- Đường kính.
- Số lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Dung sai.
- Gia công theo yêu cầu.
- Chứng chỉ MTC/CO/CQ.
- Chi phí vận chuyển.
- Thời điểm nhập hàng.
Đối với SCM822, những quy cách đặc biệt có thể có thời gian cung ứng dài hơn các mác thép phổ thông.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác SCM822, tiêu chuẩn JIS G4053, kích thước, số lượng và trạng thái vật liệu mong muốn.
Mua Thép SCM822 ở đâu?
Khi tìm mua Thép SCM822, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Kích thước.
- Trạng thái vật liệu.
- Thành phần hóa học.
- Chứng chỉ MTC/CO/CQ.
- Khả năng cung cấp đúng quy cách.
Bạn có thể tham khảo nguồn cung cấp thép và vật tư kim loại tại Vật Tư Kim Loại.
Khi liên hệ, nên gửi đầy đủ bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật nếu SCM822 được sử dụng cho chi tiết chịu tải, bánh răng hoặc chi tiết cần hóa nhiệt luyện. Việc này giúp nhà cung cấp xác nhận đúng mác, trạng thái vật liệu và chứng chỉ cần thiết.
Câu hỏi thường gặp về Thép SCM822
Thép SCM822 thuộc tiêu chuẩn nào?
SCM822 thuộc JIS G4053 – Low-Alloyed Steels for Machine Structural Use.
Thép SCM822 có phải thép Cr-Mo không?
Có. SCM822 là thép hợp kim Chromium-Molybdenum, với Cr khoảng 0,90–1,20% và Mo khoảng 0,35–0,45%.
SCM822 có dùng làm bánh răng không?
Có thể. Bánh răng nằm trong nhóm ứng dụng được dữ liệu vật liệu SCM822 ghi nhận, đặc biệt trong các ứng dụng cần nhiệt luyện hoặc hóa nhiệt luyện bề mặt.
SCM822 có phải thép khuôn không?
Không nên xếp SCM822 vào nhóm thép khuôn chuyên dụng. Đây là thép hợp kim Cr-Mo dùng cho kết cấu cơ khí và được JIS G4053 ghi nhận chủ yếu cho các ứng dụng case hardening.
SCM822 có giống SCM420 không?
Không. Cả hai đều là thép Cr-Mo nhưng thành phần khác nhau, đặc biệt ở hàm lượng Carbon và Molypden. Vì vậy không nên tự động thay thế hai mác cho nhau.
SCM822 có tương đương 4140 không?
Không nên gọi là tương đương 1:1. 4140 có thành phần và mục đích sử dụng khác SCM822. Nếu cần thay thế, phải kiểm tra thành phần, cơ tính, nhiệt luyện và yêu cầu bản vẽ.
Kết luận
Thép SCM822 là thép hợp kim Crom-Molypden thuộc JIS G4053, được phát triển cho các ứng dụng kết cấu cơ khí cần khả năng nhiệt luyện và hóa nhiệt luyện bề mặt.
Với thành phần khoảng C 0,20–0,25%, Cr 0,90–1,20% và Mo 0,35–0,45%, SCM822 có sự kết hợp giữa độ bền, khả năng tôi cứng và khả năng đáp ứng các quy trình case hardening.
Các ứng dụng thực tế đáng chú ý gồm bánh răng, trục quay, bulông cường độ cao, chốt và bạc xích, cùng một số chi tiết đặc biệt trong máy móc xây dựng và ô tô.
Khi lựa chọn SCM822, không nên chỉ quan tâm đến tên mác. Cần kiểm tra đồng thời JIS G4053, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp, cơ tính, quy trình nhiệt luyện, kích thước và chứng chỉ vật liệu.
Đặc biệt, SCM822 không nên được mô tả đơn thuần là thép làm khuôn hoặc thép chịu nhiệt. Nếu mục đích sử dụng là khuôn dập, khuôn ép nhựa hoặc dao cắt, cần lựa chọn vật liệu dựa trên yêu cầu thực tế của khuôn và xem xét các mác thép chuyên dụng phù hợp hơn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

