Thép SKH2: Thành phần hóa học, tiêu chuẩn JIS, nhiệt luyện, mác tương đương và ứng dụng
Thép SKH2 là một loại thép gió tốc độ cao (High Speed Steel – HSS) thuộc hệ thép gió vonfram, được sử dụng chủ yếu để chế tạo các loại dụng cụ cắt và công cụ yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và duy trì hiệu suất khi làm việc ở nhiệt độ cao.
SKH2 được quy định trong JIS G4403 – High Speed Tool Steels của Nhật Bản. Đây là một trong những mác thép gió có lịch sử sử dụng lâu dài, thường được đối chiếu với T1 của ASTM/AISI, HS18-0-1 theo ISO/EN, 1.3355 và W18Cr4V của Trung Quốc. Tuy nhiên, các mác này nên được xem là mác tương đương hoặc gần tương ứng, không nên mặc định thay thế 1:1 trong mọi thiết kế.
Theo JIS G4403:2025, tiêu chuẩn này quy định thép gió được sản xuất bằng cán nóng hoặc rèn nóng và hiện đang ở trạng thái có hiệu lực. JIS G4403:2025 được ban hành ngày 22/12/2025 và được xây dựng trên cơ sở ISO 4957:2018 với một số sửa đổi kỹ thuật.
1. Thép SKH2 là gì?
Thép SKH2 là thép công cụ tốc độ cao thuộc nhóm thép gió hệ vonfram. Khác với một số mác HSS nền molypden như SKH51, thành phần hợp kim đặc trưng của SKH2 tập trung vào vonfram (W), crom (Cr) và vanadi (V).
Đặc điểm nổi bật của SKH2 là hàm lượng vonfram rất cao, khoảng 17,2–18,7% theo dữ liệu JIS G4403:2022. Cùng với carbon, crom và vanadi, hệ hợp kim này tạo ra các carbide có độ cứng cao, góp phần nâng cao khả năng chống mài mòn và duy trì độ cứng của dụng cụ khi làm việc ở điều kiện nhiệt cao.
SKH2 không phải là thép kết cấu thông thường và cũng không phải thép không gỉ. Đây là vật liệu chuyên dụng cho dụng cụ cắt và các công cụ công nghiệp có yêu cầu cao về độ cứng, khả năng giữ cạnh cắt và chống mài mòn.
Thông tin cơ bản về SKH2
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Mác thép | SKH2 |
| Nhóm vật liệu | Thép công cụ tốc độ cao – HSS |
| Phân nhóm | Thép gió hệ vonfram |
| Tiêu chuẩn Nhật Bản | JIS G4403 |
| Tiêu chuẩn hiện hành | JIS G4403:2025 |
| Mác ISO/EN thường đối chiếu | HS18-0-1 |
| Số vật liệu | 1.3355 |
| Mác ASTM/AISI thường đối chiếu | T1 |
| Mác GB thường đối chiếu | W18Cr4V |
| Ứng dụng chính | Dao cắt và các dụng cụ công cụ |
| Độ cứng sau tôi + ram | Khoảng ≥63 HRC, tùy dữ liệu tiêu chuẩn |
JIS G4403:2025 quy định nhóm thép gió được sản xuất bằng cán nóng hoặc rèn nóng. Vì vậy, khi mua SKH2 cần kiểm tra thêm dạng sản phẩm, trạng thái cung cấp và chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên mác.
2. Thành phần hóa học của thép SKH2
Thành phần hóa học thép SKH2 là yếu tố tạo nên sự khác biệt của vật liệu so với nhiều loại thép công cụ khác.
Theo dữ liệu JIS G4403:2022, SKH2 có hàm lượng carbon khoảng 0,73–0,83%, crom 3,80–4,50%, vonfram 17,20–18,70% và vanadi 1,00–1,20%. Ngoài ra còn có giới hạn đối với Si, Mn, P, S và Cu.
Bảng thành phần hóa học SKH2
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo (% khối lượng) | Vai trò chính |
|---|---|---|
| C | 0,73–0,83 | Tạo độ cứng và tham gia hình thành carbide |
| Si | ≤0,45 | Hỗ trợ khử oxy và tính luyện kim |
| Mn | ≤0,40 | Hỗ trợ quá trình luyện kim và khả năng tôi |
| P | ≤0,030 | Kiểm soát tạp chất, hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến độ dai |
| S | ≤0,030 | Kiểm soát tạp chất |
| Cr | 3,80–4,50 | Hỗ trợ khả năng tôi và tạo carbide |
| Cu | ≤0,25 | Giới hạn tạp chất |
| W | 17,20–18,70 | Nguyên tố hợp kim chủ đạo, tạo carbide và hỗ trợ độ cứng nóng |
| V | 1,00–1,20 | Tạo carbide vanadi cứng, tăng khả năng chống mài mòn |
Vai trò của carbon
Carbon là nguyên tố quan trọng trong SKH2 vì tham gia vào quá trình hình thành carbide cùng với các nguyên tố hợp kim.
Hàm lượng carbon khoảng 0,73–0,83% giúp vật liệu đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện. Tuy nhiên, độ cứng cuối cùng của SKH2 không chỉ phụ thuộc vào carbon mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi hàm lượng W, Cr, V và chế độ nhiệt luyện.
Vai trò của vonfram
Vonfram (W) là nguyên tố đặc trưng nhất của SKH2.
Với hàm lượng khoảng 17,2–18,7%, W chiếm tỷ lệ rất lớn trong thành phần hợp kim. Vonfram tham gia hình thành carbide và góp phần duy trì độ cứng của thép khi nhiệt độ làm việc tăng.
Đây cũng là lý do SKH2 được xếp vào nhóm thép gió hệ vonfram.
Vai trò của vanadi
Vanadi có hàm lượng khoảng 1,0–1,2% trong SKH2.
Vanadi tạo thành các carbide có độ cứng cao, góp phần cải thiện khả năng chống mài mòn và hỗ trợ khả năng giữ cạnh cắt của dụng cụ.
Vai trò của crom
Crom trong SKH2 có hàm lượng khoảng 3,8–4,5%.
Cr hỗ trợ khả năng tôi và tham gia vào hệ carbide của thép. Tuy nhiên, không nên diễn giải Cr trong SKH2 là nguyên tố giúp thép trở thành thép chống ăn mòn hoặc thép không gỉ. SKH2 vẫn là thép công cụ và cần được bảo quản chống oxy hóa phù hợp.
3. Đặc tính cơ lý của thép SKH2
Một trong những đặc điểm quan trọng của thép SKH2 là khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình tôi và ram.
Theo dữ liệu JIS G4403:2022 được công bố, thanh và vật rèn ở trạng thái ủ có độ cứng khoảng ≤269 HBW. Mẫu sau tôi và ram đạt khoảng 772 HV. Một số dữ liệu của HS18-0-1/1.3355 thể hiện độ cứng sau tôi và ram khoảng ≥63 HRC.
Các đặc tính nổi bật
Độ cứng cao: SKH2 có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, phù hợp với các dụng cụ cần khả năng chống biến dạng và duy trì cạnh cắt.
Khả năng chống mài mòn tốt: Hệ carbide chứa W và V góp phần nâng cao khả năng chống mài mòn của vật liệu.
Độ cứng nóng: Thành phần W-Cr-V giúp SKH2 duy trì tính năng của dụng cụ tốt hơn so với nhiều loại thép công cụ thông thường khi nhiệt độ vùng làm việc tăng.
Khả năng giữ cạnh cắt: Sau khi nhiệt luyện và mài đúng kỹ thuật, SKH2 phù hợp với các dụng cụ yêu cầu duy trì hình dạng và độ sắc của lưỡi cắt.
Khả năng chịu nhiệt trong gia công: Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của thép gió, giúp dụng cụ tiếp tục làm việc trong điều kiện nhiệt phát sinh tại vùng cắt.
Tuy nhiên, không nên đánh giá SKH2 chỉ bằng một con số độ cứng. Tuổi thọ của dụng cụ còn phụ thuộc vào hình học dao, vật liệu cần gia công, chế độ cắt, phương pháp làm nguội, chất lượng nhiệt luyện và công nghệ mài.
4. Nhiệt luyện thép SKH2
Nhiệt luyện thép SKH2 là công đoạn rất quan trọng nhằm phát triển tổ chức tế vi phù hợp và đạt độ cứng cần thiết.
Do SKH2 là thép gió có hàm lượng vonfram cao, nhiệt độ tôi cao hơn đáng kể so với nhiều loại thép công cụ hợp kim thấp.
Theo dữ liệu JIS G4403:2022, chế độ tham khảo là:
- Ủ: 820–880°C, làm nguội chậm.
- Tôi: khoảng 1260°C, làm nguội trong dầu.
- Ram: khoảng 560°C, làm nguội trong không khí.
- Ram hai lần: áp dụng trong chế độ thử nghiệm tôi và ram theo dữ liệu JIS được công bố.
4.1. Ủ thép SKH2
Ủ nhằm tạo trạng thái mềm hơn, ổn định tổ chức và thuận lợi cho quá trình gia công trước khi tôi.
Nhiệt độ ủ tham khảo khoảng 820–880°C, sau đó làm nguội chậm. Theo dữ liệu JIS được công bố, độ cứng của thanh và vật rèn sau ủ không vượt quá khoảng 269 HBW.
Không nên sử dụng một chế độ ủ cố định cho mọi kích thước phôi. Đơn vị nhiệt luyện cần xem xét kích thước, hình dạng chi tiết và hướng dẫn của nhà sản xuất.
4.2. Tôi thép SKH2
Nhiệt độ tôi tham khảo của SKH2 khoảng 1260°C, sau đó làm nguội bằng dầu theo dữ liệu JIS G4403:2022.
Đây là nhiệt độ rất cao. Vì vậy, quá trình gia nhiệt cần được kiểm soát để hạn chế quá nhiệt, oxy hóa và khử carbon bề mặt.
Đối với dụng cụ có hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu độ ổn định kích thước cao, quy trình thực tế cần được xây dựng bởi đơn vị nhiệt luyện chuyên nghiệp.
4.3. Ram thép SKH2
Sau khi tôi, SKH2 cần được ram nhằm giảm ứng suất và ổn định tổ chức.
Dữ liệu JIS tham khảo sử dụng 560°C, làm nguội trong không khí, đồng thời yêu cầu ram hai lần đối với mẫu thử tôi và ram.
Điểm này khác đáng kể so với nội dung bài gốc khi cho rằng “ram ở 200°C cho độ cứng cao nhất, ram 500–600°C cho độ bền tốt hơn”. Không nên đưa ra cách diễn giải đó như một quy luật chung cho SKH2 nếu không gắn với đường cong nhiệt luyện, kích thước mẫu và yêu cầu cơ tính cụ thể.
5. Mác thép tương đương với SKH2
SKH2 có nhiều mác vật liệu tương ứng hoặc gần tương ứng trên thị trường quốc tế.
| Tiêu chuẩn | Mác thường đối chiếu |
|---|---|
| JIS | SKH2 |
| ISO | HS18-0-1 |
| EN | HS18-0-1 |
| W.Nr. | 1.3355 |
| DIN | HS18-0-1 |
| ASTM/AISI | T1 |
| GB | W18Cr4V |
| GOST | R18 |
| BS | BT1 |
Các bảng đối chiếu quốc tế xếp SKH2 – HS18-0-1 – 1.3355 – T1 – W18Cr4V trong nhóm vật liệu tương ứng gần nhau. Tuy nhiên, nguồn đối chiếu cũng lưu ý rằng đây chỉ là equivalent grades gần nhất để tham khảo và cần kiểm tra tiêu chuẩn gốc trước khi thay thế.
SKH2 và T1
T1 là mác thép gió của hệ ASTM/AISI thường được dùng để đối chiếu với SKH2.
Hai mác có hệ thành phần đặc trưng gần nhau và đều thuộc nhóm thép gió vonfram. Tuy nhiên, khi dùng T1 thay cho SKH2 trong sản xuất thực tế, vẫn cần kiểm tra giới hạn thành phần hóa học và yêu cầu sản phẩm theo tiêu chuẩn áp dụng.
SKH2 và 1.3355
1.3355 là số vật liệu thường được gắn với HS18-0-1 trong hệ EN/DIN.
Các bảng tương đương phổ biến xếp 1.3355 cùng nhóm với SKH2.
SKH2 và W18Cr4V
W18Cr4V là mác thép gió của Trung Quốc thường được đối chiếu với SKH2.
Tên gọi W18Cr4V cũng phản ánh hàm lượng vonfram cao của vật liệu. Tuy nhiên, việc thay thế cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu thực tế.
6. Ứng dụng của thép SKH2
JIS G4403 phân loại SKH2 là thép gió dùng cho các dụng cụ cắt thông dụng và nhiều loại dụng cụ khác.
Do đó, ứng dụng trọng tâm của SKH2 nên được trình bày theo hướng dụng cụ cắt và công cụ chịu mài mòn, thay vì tập trung vào khuôn ép nhựa hoặc các chi tiết máy chịu tải lớn.
6.1. Dao phay
SKH2 có thể được sử dụng để chế tạo một số loại dao phay và dụng cụ phay yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và khả năng duy trì cạnh cắt.
Việc lựa chọn SKH2 hay một mác HSS khác phụ thuộc vào vật liệu gia công, tốc độ cắt, hình dạng dụng cụ và yêu cầu tuổi thọ.
6.2. Mũi khoan
Mũi khoan là một trong những nhóm dụng cụ phù hợp với thép gió.
SKH2 có thể được sử dụng cho các dụng cụ khoan cần độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào đường kính mũi khoan, hình học lưỡi cắt và chế độ gia công.
6.3. Dao tiện và dụng cụ cắt
SKH2 có thể được sử dụng để chế tạo các dụng cụ cắt yêu cầu khả năng giữ cạnh cắt và chống mài mòn.
Thép gió có ưu điểm là có thể chế tạo thành nhiều dạng dụng cụ khác nhau và phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí.
6.4. Các dụng cụ công nghiệp khác
Ngoài dụng cụ cắt, SKH2 còn có thể được sử dụng cho các công cụ yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao.
Tuy nhiên, không nên mở rộng ứng dụng sang mọi loại chi tiết máy hoặc khuôn mẫu nếu không có tài liệu kỹ thuật chứng minh. Việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên chức năng thực tế của chi tiết.
7. SKH2 có phải là thép khuôn không?
SKH2 không phải là thép khuôn chuyên dụng theo cách phân loại thông thường. Đây là thép gió tốc độ cao.
Một số chi tiết tạo hình hoặc công cụ đặc biệt có thể sử dụng thép gió nếu yêu cầu về độ cứng và chống mài mòn phù hợp. Tuy nhiên, không nên giới thiệu SKH2 như một vật liệu chuyên dùng cho khuôn ép nhựa, khuôn dập nguội hoặc khuôn đúc áp lực.
Đối với khuôn dập nguội, các mác như SKD11/D2 thường thuộc nhóm thép công cụ làm việc nguội và có định hướng ứng dụng khác với SKH2.
Do đó, nếu mục tiêu của bài SEO là mô tả chính xác vật liệu, nên lấy dụng cụ cắt, dao cụ và công cụ chịu mài mòn làm nhóm ứng dụng chính của SKH2.
8. So sánh thép SKH2 với SKH51, SKD11 và D2
SKH2, SKH51, SKD11 và D2 đều có thể xuất hiện trong ngành cơ khí chế tạo, nhưng chúng không thuộc cùng một nhóm vật liệu.
| Tiêu chí | SKH2 | SKH51 | SKD11 / D2 |
|---|---|---|---|
| Nhóm | Thép gió | Thép gió | Thép công cụ nguội |
| Đặc trưng hợp kim | W cao | Mo-W-V | Cr cao |
| Ứng dụng chính | Dụng cụ cắt | Dụng cụ cắt | Khuôn dập nguội, dao cắt |
| Độ cứng nóng | Tốt | Tốt | Thấp hơn HSS |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Dùng làm khuôn nguội | Không phải ứng dụng chính | Không phải ứng dụng chính | Ứng dụng phổ biến |
| Mác quốc tế thường đối chiếu | T1 / 1.3355 | M2 / 1.3343 | D2 / 1.2379 |
Không nên kết luận SKH2 “tốt hơn” hoặc “kém hơn” toàn diện so với các mác trên. Mỗi nhóm được phát triển cho những điều kiện làm việc khác nhau.
Nếu cần chế tạo dao cắt tốc độ cao, thép gió như SKH2 hoặc SKH51 có thể được xem xét. Nếu cần chế tạo khuôn dập nguội, các mác thép công cụ nguội như SKD11 thường là nhóm cần đánh giá.
9. Ưu điểm và hạn chế của thép SKH2
Ưu điểm
Độ cứng cao: Sau nhiệt luyện phù hợp, SKH2 đạt độ cứng cao, phù hợp với dụng cụ cắt.
Khả năng chống mài mòn tốt: Hệ carbide chứa W và V giúp vật liệu chống mài mòn tốt.
Khả năng làm việc ở nhiệt độ cao: Đây là đặc tính quan trọng của thép gió, giúp dụng cụ duy trì khả năng làm việc khi nhiệt phát sinh trong quá trình cắt.
Khả năng giữ cạnh cắt: SKH2 phù hợp với các dụng cụ yêu cầu duy trì hình dạng cạnh cắt trong quá trình sử dụng.
Hạn chế
Nhiệt luyện phức tạp: Nhiệt độ tôi của SKH2 rất cao và yêu cầu kiểm soát chặt chẽ.
Gia công sau nhiệt luyện khó: Khi đã đạt độ cứng cao, các phương pháp mài hoặc gia công đặc biệt thường cần được sử dụng.
Không phải vật liệu chống ăn mòn: SKH2 vẫn cần được bảo quản chống gỉ.
Không phải lựa chọn mặc định cho mọi loại khuôn: Khi ứng dụng là khuôn dập nguội hoặc khuôn nhựa, cần so sánh với các mác thép khuôn chuyên dụng thay vì mặc định sử dụng SKH2.
10. Gia công và bảo quản thép SKH2
Gia công thép SKH2 cần được thực hiện dựa trên trạng thái cung cấp của vật liệu.
Ở trạng thái ủ, thép có độ cứng thấp hơn nhiều so với trạng thái sau tôi và ram nên thuận lợi hơn cho gia công cơ khí.
Sau khi nhiệt luyện đạt độ cứng cao, mài chính xác thường đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện kích thước và hình học của dụng cụ. Với những hình dạng phức tạp, có thể cân nhắc các phương pháp gia công phù hợp như EDM.
Lưu ý khi gia công
- Kiểm tra trạng thái ủ trước khi gia công.
- Sử dụng dụng cụ và chế độ cắt phù hợp.
- Hạn chế tạo ứng suất dư quá lớn.
- Dành lượng dư thích hợp trước nhiệt luyện.
- Sau nhiệt luyện, kiểm tra biến dạng trước khi mài tinh.
- Với dụng cụ yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm soát nghiêm ngặt công đoạn mài.
Bảo quản SKH2
SKH2 không phải thép không gỉ nên bề mặt vẫn có thể bị oxy hóa.
Khi lưu kho nên:
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và hơi ẩm.
- Sử dụng dầu chống gỉ khi cần thiết.
- Không đặt thép trực tiếp trên nền dễ đọng nước.
- Giữ nguyên nhãn mác và số heat/lot.
- Lưu trữ chứng chỉ vật liệu để thuận tiện truy xuất nguồn gốc.
11. Mua thép SKH2 cần lưu ý gì?
Khi mua thép SKH2, không nên chỉ căn cứ vào tên gọi “thép gió” hoặc mức giá trên báo giá.
Nên kiểm tra ít nhất các thông tin sau:
Tiêu chuẩn
Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ vật liệu là SKH2 theo JIS G4403 hoặc tiêu chuẩn tương ứng đã được thỏa thuận trong đơn hàng.
Thành phần hóa học
Đặc biệt cần kiểm tra các nguyên tố:
- C
- Cr
- W
- V
Đây là những thành phần quan trọng giúp phân biệt SKH2 với nhiều mác thép công cụ khác.
Trạng thái vật liệu
Cần xác định sản phẩm đang ở trạng thái:
- Ủ.
- Cán/rèn.
- Đã nhiệt luyện.
- Hoặc trạng thái đặc biệt theo yêu cầu.
Trạng thái cung cấp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công và quy trình sử dụng sau đó.
Chứng chỉ vật liệu
Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu MTC/CO/CQ hoặc tài liệu chất lượng phù hợp với yêu cầu hợp đồng.
12. Giá thép SKH2 hiện nay
Giá thép SKH2 không có một mức cố định cho mọi sản phẩm.
Giá có thể thay đổi theo:
- Kích thước.
- Hình dạng sản phẩm.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Trạng thái vật liệu.
- Dung sai.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt quy cách.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Điều kiện vận chuyển và gia công.
Vì vậy, thay vì sử dụng một bảng giá cố định có thể nhanh chóng lỗi thời, nên yêu cầu báo giá theo đúng quy cách thực tế.
Đối với khách hàng cần thép SKH2, nên cung cấp đầy đủ mác thép, kích thước, số lượng, trạng thái vật liệu và yêu cầu chứng chỉ để nhà cung cấp có thể báo giá chính xác.
13. Câu hỏi thường gặp về thép SKH2
Thép SKH2 thuộc nhóm thép nào?
SKH2 thuộc nhóm thép công cụ tốc độ cao – HSS, cụ thể là thép gió hệ vonfram theo JIS G4403.
SKH2 có phải thép gió không?
Có. SKH2 là một mác thép gió tốc độ cao.
SKH2 có chứa molypden không?
Không nên xem Mo là nguyên tố hợp kim chính của SKH2. Dữ liệu JIS G4403 cho SKH2 quy định các thành phần chính gồm C, Cr, W và V; bảng thành phần không quy định Mo như một nguyên tố hợp kim chính.
Đây là điểm cần sửa trong nhiều nội dung giới thiệu SKH2, bởi SKH2 là thép gió hệ vonfram, không phải mác HSS Mo-series.
SKH2 tương đương với thép nào?
Các mác thường được đối chiếu với SKH2 gồm:
- T1
- HS18-0-1
- 1.3355
- W18Cr4V
- BT1
- R18
Các mác này là tương đương/gần tương ứng theo các bảng đối chiếu vật liệu, nhưng cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể trước khi thay thế.
Độ cứng của thép SKH2 là bao nhiêu?
Dữ liệu JIS G4403:2022 cho thấy thanh và vật rèn ở trạng thái ủ có độ cứng khoảng ≤269 HBW; mẫu sau tôi và ram đạt khoảng 772 HV.
Nhiệt luyện SKH2 ở nhiệt độ nào?
Theo dữ liệu JIS G4403:2022, chế độ tham khảo gồm ủ 820–880°C, tôi khoảng 1260°C bằng dầu và ram khoảng 560°C bằng không khí. Dữ liệu cũng yêu cầu ram hai lần đối với mẫu thử tôi và ram.
SKH2 có phải thép khuôn không?
Không nên xếp SKH2 vào nhóm thép khuôn chuyên dụng. Đây là thép gió, với ứng dụng chính là dao cắt và các dụng cụ khác. Một số công cụ tạo hình đặc biệt có thể sử dụng HSS, nhưng phải đánh giá theo điều kiện làm việc cụ thể.
SKH2 và SKH51 có giống nhau không?
Không. Cả hai đều là thép gió nhưng có hệ thành phần khác nhau. SKH2 là thép gió hệ vonfram, trong khi SKH51 là mác HSS nổi tiếng thuộc nhóm Mo-series.
SKH2 có phải thép không gỉ không?
Không. SKH2 là thép công cụ tốc độ cao và vẫn cần được bảo quản chống oxy hóa, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao.
14. Kết luận
Thép SKH2 là mác thép gió tốc độ cao hệ vonfram theo JIS G4403, nổi bật với hàm lượng vonfram cao, cùng với crom và vanadi tạo nên hệ carbide giúp vật liệu đạt độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính năng làm việc ở nhiệt độ cao phù hợp với dụng cụ cắt.
Theo dữ liệu JIS G4403:2022, SKH2 có khoảng 0,73–0,83% C, 3,80–4,50% Cr, 17,20–18,70% W và 1,00–1,20% V. Độ cứng của mẫu sau tôi và ram được công bố khoảng 772 HV, trong khi trạng thái ủ của thanh và vật rèn có độ cứng không quá khoảng 269 HBW.
Các mác thường được đối chiếu với SKH2 gồm T1, HS18-0-1, 1.3355 và W18Cr4V. Tuy nhiên, đây là các mác tương đương hoặc gần tương ứng và không nên tự động thay thế cho nhau nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Về nhiệt luyện, dữ liệu tham khảo theo JIS cho thấy SKH2 được ủ ở 820–880°C, tôi khoảng 1260°C bằng dầu và ram khoảng 560°C bằng không khí, với ram hai lần trong chế độ thử nghiệm.
Hiện nay, JIS G4403:2025 là phiên bản JIS đang có hiệu lực đối với thép gió. Vì vậy, khi mua hoặc thay thế SKH2, nên kiểm tra rõ phiên bản tiêu chuẩn, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và chứng chỉ vật liệu thay vì chỉ dựa vào tên mác.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

