Thép SUM21: Đặc Tính, Ứng Dụng Gia Công CNC & Báo Giá Tốt Nhất

Nội dung bài viết

    Thép SUM21: Thành phần hóa học, tiêu chuẩn, đặc tính, mác tương đương và ứng dụng

    Thép SUM21 là một mác thép dễ cắt gọt (Free-Cutting Steel) thuộc tiêu chuẩn JIS G4804, được sử dụng chủ yếu trong ngành cơ khí chính xác, sản xuất chi tiết máy nhỏ và các dây chuyền gia công tự động. Khác với những mác thép được thiết kế để đạt độ bền hoặc độ cứng cao, SUM21 tập trung vào khả năng tiện, khoan, phay và gia công hàng loạt với năng suất cao.

    Đặc điểm nổi bật của SUM21 đến từ thành phần hóa học có hàm lượng lưu huỳnh (S) và phốt pho (P) cao hơn nhiều loại thép carbon thông thường. Theo JIS G4804, SUM21 có C ≤0,13%, Mn 0,70–1,00%, P 0,07–0,12% và S 0,16–0,23%. Mác này không quy định Pb trong thành phần cơ bản.

    Nhờ đặc tính tạo phoi thuận lợi, SUM21 phù hợp với các sản phẩm cần gia công nhiều chi tiết trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, khả năng cắt gọt tốt không đồng nghĩa với việc SUM21 phù hợp cho mọi chi tiết chịu tải, chịu mài mòn hoặc cần nhiệt luyện đạt độ cứng cao.

    Thép SUM21 là gì?

    SUM21 là thép dễ cắt gọt thuộc nhóm Sulfur and Sulfur Compound Free-Cutting Steels của tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G4804.

    Mục tiêu chính khi phát triển nhóm thép này là cải thiện khả năng gia công bằng máy công cụ. Khi cắt SUM21, các bao thể sulfide trong tổ chức thép góp phần làm phoi dễ phân đoạn và gãy hơn, nhờ đó giảm hiện tượng phoi dài gây cản trở quá trình gia công.

    SUM21 đặc biệt phù hợp với:

    • Tiện tự động.
    • Tiện CNC.
    • Khoan.
    • Phay.
    • Gia công ren.
    • Gia công hàng loạt.
    • Sản xuất các chi tiết cơ khí nhỏ.

    Theo các bảng dữ liệu vật liệu, SUM21 được sử dụng chủ yếu cho các chi tiết trong ô tô, cơ điện và cơ khí chính xác.

    Một điểm cần phân biệt là SUM21 không phải thép chứa chì. Đây là khác biệt quan trọng so với các mác như SUM22L, SUM23L hoặc SUM24L.

    Tiêu chuẩn sản xuất thép SUM21

    Tiêu chuẩn chính của SUM21 là JIS G4804 – Free-Cutting Steels.

    Nội dungThông tin
    Mác thépSUM21
    Nhóm vật liệuThép dễ cắt gọt
    Tiêu chuẩnJIS G4804
    Phiên bản hiện hành được tham chiếuJIS G4804:2021
    Đặc điểm chínhCarbon thấp, S và P tương đối cao
    PbKhông quy định trong SUM21
    Mục đích sử dụngGia công cắt gọt năng suất cao
    Ứng dụngCơ khí chính xác, ô tô, cơ điện, chi tiết máy nhỏ

    Dữ liệu JIS G4804:2008 do Kobelco công bố cho thấy SUM21 có C ≤0,13%, Mn 0,70–1,00%, P 0,07–0,12% và S 0,16–0,23%; SUM21 không có Pb được quy định trong thành phần.

    Dữ liệu JIS G4804:2021 cũng duy trì các giới hạn thành phần cơ bản này.

    Khi mua vật liệu, doanh nghiệp nên yêu cầu Mill Test Certificate (MTC) hoặc chứng chỉ vật liệu tương đương để xác nhận chính xác mác, thành phần và trạng thái cung cấp.

    Thành phần hóa học của thép SUM21

    Thành phần hóa học quyết định trực tiếp đến đặc tính gia công của SUM21.

    Theo JIS G4804, thành phần hóa học tham khảo của SUM21 như sau:

    Nguyên tốHàm lượng (% khối lượng)Vai trò chính
    Carbon (C)≤ 0,13Ảnh hưởng đến độ bền, độ cứng và khả năng gia công
    Mangan (Mn)0,70 – 1,00Tăng độ bền và kết hợp với S tạo MnS
    Phốt pho (P)0,07 – 0,12Cải thiện khả năng cắt gọt nhưng có thể làm giảm độ dai
    Lưu huỳnh (S)0,16 – 0,23Tạo MnS, cải thiện khả năng gia công
    Chì (Pb)Không quy địnhKhông phải nguyên tố bổ sung chủ định của SUM21

    Carbon trong SUM21

    Hàm lượng carbon của SUM21 không vượt quá 0,13%, thuộc nhóm carbon thấp.

    Mức carbon này giúp vật liệu tương đối dễ gia công và không tạo ra độ cứng cao như các thép carbon trung bình hoặc thép hợp kim nhiệt luyện.

    Đây cũng là lý do không nên kỳ vọng SUM21 đạt độ cứng rất cao chỉ bằng phương pháp tôi thông thường.

    Mangan

    Mn nằm trong khoảng 0,70–1,00%.

    Một trong những vai trò quan trọng của Mn là kết hợp với lưu huỳnh để hình thành mangan sulfide (MnS). Đây là thành phần vi cấu trúc có vai trò đáng kể trong đặc tính dễ cắt gọt của SUM21.

    Lưu huỳnh

    S là nguyên tố quan trọng đối với khả năng gia công của SUM21.

    Hàm lượng S khoảng 0,16–0,23%, cao hơn đáng kể so với nhiều loại thép carbon thông thường.

    Trong quá trình cắt, các bao thể MnS tạo ra những vùng yếu tương đối trong vật liệu, giúp phoi dễ phân đoạn và gãy.

    Nhờ vậy, quá trình tiện hoặc khoan có thể kiểm soát phoi tốt hơn, đặc biệt khi gia công số lượng lớn.

    Phốt pho

    P được quy định trong khoảng 0,07–0,12%.

    Phốt pho có thể góp phần cải thiện khả năng cắt gọt và độ cứng, nhưng hàm lượng P cao cũng có thể làm giảm độ dai và tăng xu hướng giòn của thép.

    Do đó, không nên đơn giản hóa vai trò của P thành “giúp tạo phoi” mà bỏ qua ảnh hưởng của nó đến cơ tính.

    Chì

    SUM21 không phải thép chì.

    Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi so sánh với các mác như SUM22L hoặc SUM24L.

    Theo bảng JIS G4804 của Kobelco, SUM21 có Pb được ký hiệu “–”, trong khi SUM22L, SUM23L và SUM24L có Pb khoảng 0,10–0,35%.

    Vì sao thép SUM21 dễ cắt gọt?

    Khả năng gia công của SUM21 chủ yếu đến từ sự kết hợp giữa carbon thấp, mangan và hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao.

    Trong thép, Mn kết hợp với S tạo ra các bao thể MnS. Khi dao cắt tác động vào vật liệu, những bao thể này góp phần thúc đẩy quá trình phân đoạn phoi.

    Kết quả là:

    • Phoi dễ gãy hơn.
    • Giảm hiện tượng phoi dài quấn quanh dao.
    • Cải thiện khả năng thoát phoi.
    • Thuận lợi cho gia công tự động.
    • Giảm thời gian xử lý phoi.
    • Hỗ trợ duy trì năng suất ổn định.

    Tuy nhiên, khả năng gia công thực tế không chỉ phụ thuộc vào mác thép. Tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt, vật liệu dao, hình học insert, độ cứng máy và dung dịch làm mát đều có ảnh hưởng.

    Vì vậy, không nên khẳng định SUM21 giúp tốc độ gia công tăng một tỷ lệ cố định trong mọi dây chuyền.

    Đặc tính cơ lý của thép SUM21

    SUM21 được tối ưu chủ yếu cho khả năng cắt gọt, vì vậy cơ tính không phải ưu điểm nổi bật nhất của vật liệu.

    Các chỉ tiêu như:

    • Độ bền kéo.
    • Giới hạn chảy.
    • Độ giãn dài.
    • Độ cứng.
    • Độ dai va đập.

    phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, kích thước sản phẩm và phương pháp gia công.

    Do đó, không nên đưa ra một bộ giá trị cơ tính cố định cho mọi sản phẩm SUM21.

    Khi thiết kế chi tiết, cần sử dụng số liệu được nhà sản xuất xác nhận trên MTC/COA hoặc tiêu chuẩn sản phẩm tương ứng.

    Ưu điểm cơ bản

    SUM21 có:

    • Khả năng gia công tốt.
    • Khả năng tạo phoi thuận lợi.
    • Phù hợp sản xuất hàng loạt.
    • Carbon tương đối thấp.
    • Không bổ sung Pb trong thành phần mác.

    Hạn chế về cơ tính

    SUM21 không phải lựa chọn tối ưu cho các chi tiết:

    • Chịu tải rất lớn.
    • Chịu va đập mạnh.
    • Chịu mỏi cao.
    • Chịu mài mòn nghiêm trọng.
    • Làm việc ở nhiệt độ cao.
    • Cần độ cứng cao sau tôi.

    Trong những trường hợp này, thép hợp kim hoặc thép chuyên dụng khác thường phù hợp hơn.

    So sánh thép SUM21 với thép carbon thông thường

    Điểm khác biệt lớn nhất giữa SUM21 và thép carbon thông thường nằm ở mục tiêu thiết kế.

    Thép carbon kết cấu thường ưu tiên cân bằng giữa:

    • Độ bền.
    • Độ dẻo.
    • Độ dai.
    • Khả năng chịu tải.
    • Chi phí.

    Trong khi đó, SUM21 ưu tiên:

    Khả năng gia công → năng suất → kiểm soát phoi → sản xuất hàng loạt.

    Do có hàm lượng S và P được điều chỉnh cao hơn, SUM21 thường gia công thuận lợi hơn nhiều thép carbon thông thường.

    Ngược lại, nếu chi tiết phải chịu tải trọng hoặc tải mỏi cao, thép kết cấu có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

    So sánh SUM21 với SUM22 và SUM24L

    SUM21, SUM22 và SUM24L đều thuộc nhóm thép dễ cắt gọt JIS G4804 nhưng thành phần khác nhau.

    MácC (%)Mn (%)P (%)S (%)Pb (%)
    SUM21≤0,130,70–1,000,07–0,120,16–0,23Không quy định
    SUM22≤0,130,70–1,000,07–0,120,24–0,33Không quy định
    SUM23≤0,090,75–1,050,04–0,090,26–0,35Không quy định
    SUM24L≤0,150,95–1,150,04–0,090,26–0,350,10–0,35

    Các giới hạn thành phần trên được thể hiện trong bảng JIS G4804 được Kobelco công bố.

    SUM21 và SUM22

    SUM22 có hàm lượng S cao hơn SUM21:

    • SUM21: 0,16–0,23% S
    • SUM22: 0,24–0,33% S

    Vì vậy, SUM22 được định hướng mạnh hơn về khả năng cắt gọt.

    SUM21 có thể được cân nhắc khi cần một mác dễ cắt gọt nhưng không cần mức S cao như SUM22.

    SUM21 và SUM24L

    Khác biệt quan trọng nhất là Pb.

    SUM24L có 0,10–0,35% Pb, trong khi SUM21 không quy định Pb.

    SUM24L vì vậy thường được lựa chọn khi ưu tiên khả năng gia công rất cao và ứng dụng cho phép sử dụng vật liệu chứa Pb.

    SUM21 phù hợp hơn khi muốn tránh Pb trong thành phần mác.

    Các mác thép tương đương SUM21

    SUM21 có nhiều mác được sử dụng để đối chiếu trong các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.

    Hệ tiêu chuẩnMác đối chiếu
    Nhật BảnSUM21 – JIS G4804
    MỹAISI 1212
    ISO9S20
    Đức/Châu Âu9S20 / 11SMn30 tùy bảng đối chiếu và trạng thái
    Anh220M07
    Trung QuốcY12 hoặc một số mác gần tương đương tùy hệ tiêu chuẩn

    Bảng đối chiếu của MISUMI ghi nhận SUM21 với 9S20 và AISI 1212, trong khi dữ liệu JIS G4804:2021 cũng đưa SUM21 vào nhóm đối chiếu với B1112/1212 và 9S20.

    Một số bảng chuyển đổi khác có thể sử dụng Y12, Y08 hoặc các mác châu Âu gần tương đương. Vì vậy, nên sử dụng cụm từ “mác tương đương/đối chiếu” thay vì khẳng định tất cả có thành phần hoàn toàn giống SUM21.

    SUM21 và AISI 1212 có giống nhau không?

    Không nên coi là hoàn toàn giống nhau.

    AISI 1212 là mác được đối chiếu phổ biến với SUM21. Các bảng vật liệu của MISUMI và dữ liệu JIS đều đặt hai mác này trong cùng nhóm thép dễ cắt gọt.

    Tuy nhiên, khi thay thế SUM21 bằng AISI 1212 trong sản xuất, cần kiểm tra:

    • Thành phần hóa học.
    • Tiêu chuẩn sản phẩm.
    • Cơ tính.
    • Kích thước.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Yêu cầu gia công.
    • Yêu cầu của bản vẽ.

    Ứng dụng của thép SUM21

    SUM21 phù hợp nhất với các sản phẩm cần gia công cắt gọt nhanh và sản xuất số lượng lớn.

    Theo dữ liệu vật liệu JIS G4804, nhóm thép này được sử dụng cho các chi tiết trong ô tô, cơ điện và cơ khí chính xác.

    Chi tiết tiện tự động

    Đây là nhóm ứng dụng điển hình nhất.

    SUM21 có thể được sử dụng cho:

    • Chốt.
    • Bạc.
    • Ống lót.
    • Chi tiết ren.
    • Fitting.
    • Đầu nối cơ khí.
    • Chi tiết tiện CNC.
    • Các chi tiết nhỏ có nhiều nguyên công cắt gọt.

    Chi tiết cơ khí chính xác

    SUM21 phù hợp với những sản phẩm có yêu cầu dung sai và độ ổn định gia công tốt, đặc biệt khi cần sản xuất số lượng lớn.

    Một số linh kiện ô tô và xe máy

    SUM21 có thể được dùng cho một số chi tiết nhỏ trong ngành ô tô, xe máy nếu yêu cầu cơ tính phù hợp.

    Tuy nhiên, không nên mặc định rằng SUM21 thích hợp cho:

    • Bánh răng chịu tải cao.
    • Trục truyền động.
    • Chi tiết phanh chịu tải.
    • Chi tiết chịu mỏi cao.
    • Các bộ phận quan trọng của hệ thống truyền lực.

    Những chi tiết này cần được lựa chọn vật liệu dựa trên tải trọng, độ bền mỏi, độ cứng và yêu cầu nhiệt luyện.

    SUM21 có phù hợp làm bánh răng không?

    Câu trả lời là phụ thuộc vào loại bánh răng và điều kiện làm việc.

    Đối với bánh răng nhỏ, tải thấp và yêu cầu gia công hàng loạt, SUM21 có thể được xem xét nếu thiết kế cho phép.

    Tuy nhiên, với bánh răng truyền động chịu tải và mài mòn cao, SUM21 không nên là lựa chọn mặc định.

    Các mác thép hợp kim thấm carbon hoặc thép hợp kim nhiệt luyện thường phù hợp hơn khi bánh răng cần:

    • Độ cứng bề mặt cao.
    • Khả năng chịu mài mòn.
    • Độ bền mỏi tiếp xúc.
    • Độ bền lõi.
    • Khả năng chịu tải lớn.

    Gia công thép SUM21

    SUM21 phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí.

    Tiện CNC

    Tiện là phương pháp khai thác tốt nhất ưu điểm của SUM21.

    Khi tiện cần kiểm soát:

    • Tốc độ cắt.
    • Lượng chạy dao.
    • Chiều sâu cắt.
    • Hình học insert.
    • Vật liệu dao.
    • Dung dịch làm mát.
    • Khả năng thoát phoi.

    Không nên áp dụng một chế độ cắt duy nhất cho mọi đường kính và mọi loại dao.

    Khoan

    SUM21 có thể được khoan để tạo lỗ và lỗ ren.

    Khả năng tạo phoi thuận lợi giúp việc kiểm soát phoi trong khoan có thể thuận tiện hơn so với nhiều loại thép carbon thông thường.

    Phay

    Có thể sử dụng SUM21 cho các nguyên công phay mặt, phay rãnh và tạo biên dạng.

    Tuy nhiên, nếu chi tiết chủ yếu được phay với tải cắt lớn, cần đánh giá lại yêu cầu cơ tính và độ cứng của vật liệu.

    Gia công ren

    SUM21 thích hợp với các chi tiết ren được sản xuất hàng loạt, đặc biệt khi sử dụng máy tiện tự động hoặc CNC.

    Xử lý nhiệt thép SUM21

    Đây là phần cần đặc biệt lưu ý.

    SUM21 không phải là thép được lựa chọn chủ yếu để nhiệt luyện đạt độ cứng cao.

    Hàm lượng carbon của SUM21 chỉ tối đa khoảng 0,13%, do đó khả năng tăng độ cứng bằng tôi thông thường bị hạn chế so với thép carbon trung bình hoặc thép hợp kim.

    Vì vậy, không nên đưa ra một quy trình:

    Tôi → ram → đạt độ cứng X HRC

    như một thông số mặc định cho SUM21.

    Nếu chi tiết yêu cầu độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn cao, nên lựa chọn vật liệu phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế.

    Có thể thấm carbon SUM21 không?

    Về mặt nguyên lý, carbon thấp là đặc điểm thường có lợi cho việc tạo lõi tương đối dẻo trong các quy trình thấm carbon. Tuy nhiên, không nên mặc định SUM21 là thép thấm carbon tiêu chuẩn chỉ vì nó có carbon thấp.

    Hàm lượng S và P cao nhằm phục vụ khả năng cắt gọt có thể ảnh hưởng đến mục tiêu cơ tính của chi tiết sau xử lý.

    Nếu thiết kế thực sự yêu cầu thấm carbon, nên cân nhắc các mác thép chuyên dụng như thép thấm carbon hợp kim và sử dụng đúng quy trình nhiệt luyện được nhà sản xuất khuyến nghị.

    Khả năng hàn của thép SUM21

    SUM21 không phải là lựa chọn ưu tiên cho kết cấu hàn.

    Mặc dù hàm lượng carbon thấp có lợi về mặt hàn, nhưng hàm lượng S và P được điều chỉnh cho mục tiêu dễ cắt gọt có thể ảnh hưởng đến chất lượng và độ tin cậy của mối hàn.

    Nếu sản phẩm có nhiều mối hàn, nên ưu tiên các mác thép kết cấu được thiết kế cho khả năng hàn.

    Ưu điểm của thép SUM21

    Những ưu điểm nổi bật nhất của SUM21 gồm:

    Khả năng gia công tốt

    Đây là ưu điểm cốt lõi của SUM21.

    Vật liệu phù hợp với các dây chuyền tiện tự động và CNC sản xuất số lượng lớn.

    Kiểm soát phoi thuận lợi

    Các bao thể sulfide giúp phoi dễ phân đoạn hơn trong điều kiện gia công thích hợp.

    Phù hợp sản xuất hàng loạt

    SUM21 đặc biệt có giá trị khi doanh nghiệp phải sản xuất hàng nghìn hoặc hàng triệu chi tiết tương tự nhau.

    Không có Pb trong thành phần mác

    Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với SUM22L, SUM23L và SUM24L.

    Hạn chế của thép SUM21

    Bên cạnh khả năng gia công tốt, SUM21 có những hạn chế:

    • Không phải thép chịu tải cao.
    • Không phải thép dụng cụ.
    • Không phải thép khuôn.
    • Khả năng nhiệt luyện tăng độ cứng hạn chế.
    • Không phù hợp với môi trường ăn mòn nếu không có biện pháp bảo vệ.
    • Khả năng hàn cần được đánh giá cẩn thận.
    • Không nên sử dụng mặc định cho chi tiết chịu mỏi cao.

    Vì vậy, nguyên tắc quan trọng khi chọn SUM21 là:

    Chọn SUM21 vì khả năng gia công, không phải vì khả năng chịu tải cao.

    Tiêu chuẩn và chứng chỉ khi mua thép SUM21

    Khi mua thép SUM21, doanh nghiệp nên kiểm tra các tài liệu sau:

    • Mác thép.
    • Tiêu chuẩn JIS G4804.
    • Phiên bản tiêu chuẩn.
    • Thành phần hóa học.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Kích thước và dung sai.
    • Số heat/lot.
    • Mill Test Certificate.
    • Certificate of Analysis.
    • Xuất xứ.

    ISO 9001 là chứng nhận về hệ thống quản lý chất lượng của doanh nghiệp, không phải chứng chỉ chứng minh bản thân một thanh thép SUM21 đạt thành phần hóa học cụ thể.

    Tương tự, CO chủ yếu xác nhận xuất xứ; CQ/MTC mới có ý nghĩa trực tiếp hơn trong việc xác nhận chất lượng và thông số của lô vật liệu.

    Giá thép SUM21

    Giá thép SUM21 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và không nên cố định một mức giá cho tất cả quy cách.

    Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

    • Đường kính thanh.
    • Dạng sản phẩm.
    • Cán nóng hoặc kéo nguội.
    • Dung sai kích thước.
    • Xuất xứ.
    • Số lượng.
    • Chứng chỉ vật liệu.
    • Chi phí vận chuyển.
    • Tỷ giá.
    • Thời điểm nhập hàng.

    Đối với đơn hàng công nghiệp, cách báo giá chính xác nhất là dựa trên:

    SUM21 + JIS G4804 + quy cách + trạng thái cung cấp + số lượng + yêu cầu chứng chỉ.

    Kinh nghiệm lựa chọn thép SUM21 cho gia công CNC

    Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc SUM21 cho dây chuyền CNC, nên đánh giá theo 5 yếu tố:

    1. Yêu cầu cơ tính: Nếu chi tiết chịu tải lớn, cần xem xét mác khác trước khi quyết định.

    2. Năng suất gia công: Nếu sản xuất hàng loạt, lợi thế của SUM21 trở nên rõ rệt hơn.

    3. Yêu cầu về Pb: SUM21 không quy định Pb trong thành phần mác, đây có thể là lợi thế so với SUM24L.

    4. Trạng thái vật liệu: Cán nóng, kéo nguội hoặc trạng thái đặc biệt sẽ ảnh hưởng đến khả năng gia công.

    5. MTC: Luôn kiểm tra thành phần thực tế của lô hàng thay vì chỉ dựa vào tên mác.

    Mua thép SUM21 ở đâu?

    Khi lựa chọn nhà cung cấp thép SUM21, không nên chỉ so sánh giá bán.

    Một nhà cung cấp phù hợp cần có khả năng cung cấp:

    • Đúng mác SUM21.
    • Đúng tiêu chuẩn JIS G4804.
    • Chứng chỉ vật liệu.
    • Thông tin xuất xứ.
    • Quy cách chính xác.
    • Nguồn hàng ổn định.
    • Tư vấn mác thay thế.
    • Hỗ trợ cắt theo quy cách nếu cần.

    Đặc biệt với các đơn hàng yêu cầu thay thế giữa SUM21, SUM22, SUM23 và SUM24L, cần đối chiếu thành phần hóa học trước khi đưa vào sản xuất.

    Kết luận

    Thép SUM21 là mác thép dễ cắt gọt theo JIS G4804, được phát triển chủ yếu nhằm nâng cao năng suất gia công cơ khí. Thành phần đặc trưng gồm C ≤0,13%, Mn 0,70–1,00%, P 0,07–0,12% và S 0,16–0,23%, trong đó hàm lượng S tương đối cao đóng vai trò quan trọng trong việc tạo các bao thể sulfide và cải thiện khả năng tạo phoi.

    SUM21 phù hợp với tiện tự động, CNC, khoan, phay và sản xuất hàng loạt các chi tiết cơ khí nhỏ, đặc biệt trong các lĩnh vực ô tô, cơ điện và cơ khí chính xác.

    Về mác đối chiếu, AISI 1212, ISO 9S20 và DIN/EN 9S20 là những lựa chọn thường được đặt cạnh SUM21; một số bảng cũng đưa Y12/Y08 hoặc 220M07 vào nhóm tham khảo. Tuy nhiên, đây nên được hiểu là mác tương đương/đối chiếu, không phải sự thay thế tuyệt đối trong mọi trường hợp.

    Điểm cần nhớ nhất là SUM21 không phải thép chịu tải cao hay thép dụng cụ. Giá trị lớn nhất của vật liệu nằm ở khả năng gia công và năng suất sản xuất. Nếu chi tiết yêu cầu độ cứng cao, chịu mài mòn, chịu tải hoặc chịu mỏi lớn, cần lựa chọn nhóm thép chuyên dụng phù hợp hơn.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ







      Bài viết cùng chủ đề:

      Carbide là gì?

      Nội dung bài viết Carbide là gì? Thành phần, tính chất và ứng dụng trong sản xuất Insert CNC Carbide là một trong những vật liệu quan trọng nhất được sử dụng để chế tạo Insert CNC, dao phay, dao tiện và các dụng cụ cắt kim loại. Vật liệu này nổi bật nhờ độ...

      Vai trò của hợp kim trong gia công tiện và phay

      Nội dung bài viết Vai trò của hợp kim trong gia công tiện và phay Trong gia công cơ khí chính xác, vật liệu của chi tiết có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cắt gọt. Thành phần hợp kim, độ cứng, độ dẻo, khả năng dẫn nhiệt và trạng thái nhiệt luyện đều...

      Gốm Chịu Nhiệt trong Ngành Cơ Khí

      Nội dung bài viết Gốm chịu nhiệt là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim có khả năng duy trì độ bền cơ học, độ ổn định hóa học và hình dạng trong điều kiện nhiệt độ cao. Đây là dòng vật liệu kỹ thuật quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Nhờ...

      Vật tư Kim Loại trong ngành cơ khí

      Nội dung bài viết Ngành cơ khí được xem là một trong những nền tảng của nền công nghiệp hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như chế tạo máy, ô tô, hàng không, xây dựng, năng lượng và đóng tàu. Trong hầu hết các sản phẩm và công trình cơ...

      Thép không gỉ 00Cr17 Giá Rẻ

      Nội dung bài viết Thép không gỉ 00Cr17 là một tên gọi thuộc hệ thống ký hiệu mác thép không gỉ của Trung Quốc được sử dụng trong các tiêu chuẩn cũ. Đây là điểm cần lưu ý khi tra cứu vật liệu, bởi tên gọi 00Cr17 không nên được mặc định đồng nhất với...

      Thép X8Ni9 Giá Rẻ

      Nội dung bài viết Thép X8Ni9 (1.5662): Thành Phần, Tiêu Chuẩn, Cơ Tính Và Ứng Dụng Thép X8Ni9 là một mác thép hợp kim niken chuyên dụng, nổi bật nhờ khả năng duy trì độ dai và độ bền trong điều kiện nhiệt độ thấp. Mác thép này còn được biết đến với tên gọi...