Thép SUM42: Thành Phần, Tiêu Chuẩn JIS G4804, Tính Chất Và Ứng Dụng
Thép SUM42 là một trong những mác thép dễ cắt gọt (Free-Cutting Steel) được sử dụng trong gia công cơ khí nhờ khả năng tiện, phay, khoan và tạo ren hiệu quả. Vật liệu này được tiêu chuẩn hóa trong JIS G4804 – Free-Cutting Steels, với thành phần được điều chỉnh nhằm cải thiện khả năng gia công và tạo phoi trong quá trình cắt gọt.
Khác với một số loại thép kết cấu thông thường, SUM42 có hàm lượng lưu huỳnh tương đối cao và hàm lượng mangan khoảng 1,35–1,65%. Đặc điểm này giúp vật liệu phù hợp với các dây chuyền gia công tự động, CNC và sản xuất hàng loạt các chi tiết có hình dạng tương đối phức tạp.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết thép SUM42 là gì, thành phần hóa học, tính chất, tiêu chuẩn sản xuất, mác thép tương đương, khả năng gia công, ứng dụng và cách lựa chọn SUM42 cho từng nhu cầu thực tế.
Thép SUM42 là gì?
Thép SUM42 là mác thép dễ cắt gọt của Nhật Bản, thuộc tiêu chuẩn JIS G4804. Tiêu chuẩn này quy định nhóm thép được bổ sung lưu huỳnh và/hoặc các nguyên tố như photpho, chì ở một số mác nhằm cải thiện khả năng gia công cắt gọt. JIS G4804:2021 hiện là phiên bản hiện hành và thay thế JIS G4804:2008.
SUM42 không nên được gọi đơn giản là “thép carbon thấp”. Với hàm lượng carbon khoảng 0,37–0,45%, đây là loại thép carbon có hàm lượng C tương đối cao trong nhóm thép dễ cắt gọt.
Điểm nổi bật nhất của SUM42 nằm ở khả năng gia công. Hàm lượng lưu huỳnh 0,08–0,13% thúc đẩy sự hình thành các bao thể sulfide trong nền thép, giúp phoi dễ phân đoạn hơn trong quá trình tiện và các phương pháp cắt gọt tương tự.
Đặc điểm nổi bật của SUM42
Một số đặc điểm đáng chú ý của thép SUM42 gồm:
- Khả năng gia công cắt gọt tốt.
- Phù hợp với sản xuất hàng loạt.
- Tạo phoi tương đối dễ kiểm soát khi gia công phù hợp.
- Hàm lượng mangan tương đối cao.
- Có thể sử dụng để chế tạo nhiều chi tiết máy dạng thanh.
- Có các mác tham chiếu quốc tế gần tương đương như SAE/AISI 1141.
- Không phải thép không gỉ.
- Không phải thép chuyên dụng chịu ăn mòn hoặc chịu nhiệt cao.
Vì vậy, SUM42 đặc biệt phù hợp khi khả năng gia công và năng suất cắt gọt được đặt lên hàng đầu.
Thành phần hóa học của thép SUM42
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng gia công, độ cứng, độ bền và phạm vi ứng dụng của SUM42.
Theo dữ liệu của JIS G4804, thành phần cơ bản của SUM42 có thể tham khảo như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo (%) | Vai trò chính |
|---|---|---|
| Carbon (C) | 0,37–0,45 | Tăng độ cứng và độ bền |
| Mangan (Mn) | 1,35–1,65 | Tăng độ bền, hỗ trợ khử oxy |
| Photpho (P) | ≤ 0,04 | Cải thiện khả năng gia công nhưng cần kiểm soát |
| Lưu huỳnh (S) | 0,08–0,13 | Cải thiện khả năng cắt gọt |
| Silicon (Si) | Theo thỏa thuận/điều kiện tiêu chuẩn | Khử oxy và ảnh hưởng cơ tính |
Một điểm cần lưu ý là Si không được quy định theo một khoảng duy nhất như nhiều mác thép kết cấu khác; dữ liệu JIS G4804 cho phép áp dụng các mức theo thỏa thuận giữa bên mua và bên bán.
Vai trò của lưu huỳnh trong SUM42
Lưu huỳnh là một trong những nguyên tố quan trọng nhất tạo nên đặc tính dễ cắt gọt của SUM42.
Trong quá trình gia công, các bao thể sulfide mangan có thể tạo ra những vùng thuận lợi cho quá trình phân đoạn phoi. Nhờ đó, phoi có xu hướng dễ kiểm soát hơn so với một số thép carbon thông thường có hàm lượng lưu huỳnh thấp.
Đây là lý do SUM42 thường được lựa chọn cho tiện CNC, gia công tự động và sản xuất số lượng lớn, nơi thời gian chu kỳ và khả năng kiểm soát phoi có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.
Tuy nhiên, việc tăng khả năng gia công bằng cách kiểm soát sulfur cũng có mặt hạn chế: các bao thể phi kim loại có thể làm giảm một số đặc tính như độ dai và khả năng chịu tải trong những điều kiện nhất định.
Tính chất của thép SUM42
Khả năng gia công
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của SUM42.
Vật liệu được thiết kế cho nhóm ứng dụng cần gia công cắt gọt hiệu quả, đặc biệt là các chi tiết được sản xuất từ thanh thép và trải qua nhiều công đoạn tiện, khoan, phay hoặc tạo ren.
Một số nhà cung cấp vật liệu liệt kê SUM42/1141 cho các ứng dụng gia công tốc độ cao và các chi tiết dạng trục.
Tuy nhiên, tốc độ cắt thực tế không thể xác định bằng một tỷ lệ cố định như “nhanh hơn 20–50%” trong mọi trường hợp. Tốc độ cắt tối ưu còn phụ thuộc vào:
- Máy CNC.
- Loại dao.
- Vật liệu dao.
- Hình dạng chi tiết.
- Chế độ làm mát.
- Chiều sâu cắt.
- Lượng chạy dao.
- Trạng thái cung cấp của thép.
Do đó, doanh nghiệp nên xác định chế độ cắt thông qua khuyến nghị của nhà sản xuất dao và thử nghiệm thực tế.
Độ bền và độ cứng
SUM42 có hàm lượng carbon 0,37–0,45%, do đó không phải loại thép có độ bền thấp như nhiều mác thép carbon thấp.
Tuy nhiên, không nên sử dụng một giá trị độ bền kéo hoặc độ cứng duy nhất để đại diện cho mọi sản phẩm SUM42. Cơ tính phụ thuộc vào đường kính/kích thước, trạng thái cung cấp, phương pháp gia công và xử lý nhiệt.
Đối với các chi tiết yêu cầu cơ tính cụ thể, cần kiểm tra mill test certificate (MTC) hoặc chứng chỉ vật liệu đi kèm lô hàng thay vì chỉ dựa vào bảng dữ liệu chung trên internet.
Độ dẻo và độ dai
SUM42 ưu tiên khả năng gia công hơn là độ dai va đập tối đa.
Các bao thể sulfide giúp cải thiện khả năng tạo phoi nhưng đồng thời có thể tạo ra sự không liên tục trong nền kim loại. Vì vậy, nếu chi tiết phải chịu va đập mạnh, tải trọng thay đổi lớn hoặc yêu cầu độ dai cao, cần cân nhắc các loại thép kết cấu phù hợp hơn.
Tiêu chuẩn sản xuất thép SUM42
JIS G4804 là tiêu chuẩn quan trọng nhất khi xác định SUM42 theo hệ thống JIS.
JIS G4804:2021 có tên Free-Cutting Steels, quy định các yêu cầu đối với thép dễ cắt gọt được sản xuất bằng cách bổ sung sulfur vào thép carbon hoặc kết hợp phosphorus và/hoặc lead với sulfur để cải thiện khả năng gia công. Phạm vi tiêu chuẩn bao gồm thanh thép, wire rod và flat bar.
Lịch sử phiên bản JIS G4804
Có thể gặp nhiều tài liệu thương mại đề cập:
- JIS G4804:1999.
- JIS G4804:2008.
- JIS G4804:2021.
Trong đó, JIS G4804:2021 là phiên bản hiện hành, còn bản 2008 đã được thay thế.
Vì vậy, khi mua hàng hiện nay, nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ:
SUM42 – JIS G4804
và nếu hồ sơ kỹ thuật yêu cầu phiên bản tiêu chuẩn thì xác nhận phiên bản áp dụng trên chứng chỉ vật liệu.
Các mác thép tương đương và gần tương đương với SUM42
SUM42 thường được đối chiếu với SAE/AISI 1141 trong các bảng so sánh vật liệu quốc tế. Một số tài liệu kỹ thuật cũng liệt kê các mác như Y40Mn hoặc 44SMn28 trong bảng tham chiếu.
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tham chiếu |
|---|---|
| JIS | SUM42 |
| SAE/AISI | 1141 |
| GB | Y40Mn |
| ISO/EN | 44SMn28 – tham chiếu gần |
| UNS | G11410 – tham chiếu |
Cần đặc biệt lưu ý rằng bảng trên chỉ nên được hiểu là tham chiếu hoặc gần tương đương, không có nghĩa mọi mác có thể thay thế trực tiếp trong mọi ứng dụng.
Sự khác biệt về thành phần hóa học, yêu cầu cơ tính, kích thước sản phẩm, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản phẩm có thể khiến hai vật liệu không hoàn toàn tương đương.
Nếu bản vẽ kỹ thuật chỉ định chính xác SUM42 – JIS G4804, không nên tự ý thay bằng 1141 hoặc 44SMn28 mà chưa có sự xác nhận của bộ phận kỹ thuật hoặc khách hàng.
So sánh thép SUM42 với SUM41 và SUM43
Trong JIS G4804, SUM41, SUM42 và SUM43 là những mác có thành phần tương đối gần nhau nhưng hàm lượng carbon và sulfur khác biệt đáng kể.
| Mác | C (%) | Mn (%) | S (%) |
|---|---|---|---|
| SUM41 | 0,32–0,39 | 1,35–1,65 | 0,08–0,13 |
| SUM42 | 0,37–0,45 | 1,35–1,65 | 0,08–0,13 |
| SUM43 | 0,40–0,48 | 1,35–1,65 | 0,24–0,33 |
SUM42 có hàm lượng carbon cao hơn SUM41, trong khi SUM43 có hàm lượng sulfur cao hơn đáng kể.
Do đó, không nên xem ba mác này là hoàn toàn giống nhau dù đều thuộc nhóm thép dễ cắt gọt.
So sánh SUM42 với thép S45C
S45C là thép carbon dùng cho kết cấu máy theo JIS G4051, trong khi SUM42 thuộc nhóm thép dễ cắt gọt theo JIS G4804.
Sự khác biệt quan trọng nằm ở mục tiêu thiết kế vật liệu.
SUM42 được tối ưu cho khả năng gia công, trong khi S45C thường được lựa chọn khi cần cân bằng tốt hơn giữa độ bền, khả năng gia công và yêu cầu cơ khí của chi tiết.
Nếu chi tiết được sản xuất hàng loạt và có nhiều công đoạn tiện hoặc khoan, SUM42 có thể mang lại lợi thế về năng suất gia công.
Ngược lại, nếu chi tiết phải chịu tải trọng cao hoặc yêu cầu cơ tính, độ dai và khả năng nhiệt luyện được ưu tiên, S45C hoặc thép hợp kim phù hợp có thể là lựa chọn tốt hơn.
So sánh SUM42 với thép 40Cr/SCM440
So với thép hợp kim như 40Cr hoặc SCM440, SUM42 có lợi thế rõ rệt về khả năng gia công trong những ứng dụng phù hợp.
SCM440 được sử dụng rộng rãi cho các chi tiết cơ khí chịu tải như trục, bánh răng và các chi tiết cần cơ tính cao hơn sau nhiệt luyện.
Trong khi đó, SUM42 thích hợp hơn với các chi tiết cần gia công nhanh, số lượng lớn và hình dạng tương đối phức tạp, nhưng không yêu cầu mức cơ tính cao như các chi tiết chịu tải nặng.
Do đó, không nên kết luận SUM42 “tốt hơn” hay “kém hơn” SCM440 một cách tuyệt đối. Hai vật liệu được thiết kế cho các mục tiêu sử dụng khác nhau.
Ứng dụng thực tế của thép SUM42
Khả năng cắt gọt tốt khiến SUM42 phù hợp với nhiều chi tiết được sản xuất từ thép thanh.
Một số ứng dụng có thể gặp gồm:
- Trục và chốt.
- Vít và chi tiết ren.
- Chi tiết tiện CNC.
- Chi tiết máy dạng nhỏ và trung bình.
- Linh kiện cần gia công hàng loạt.
- Các chi tiết có nhiều nguyên công tiện, khoan hoặc tạo ren.
- Một số chi tiết máy công nghiệp có yêu cầu độ cứng và độ bền ở mức phù hợp.
Tài liệu kỹ thuật thương mại cũng liệt kê SUM42/1141 cho các ứng dụng như chi tiết máy và trục, đặc biệt ở những trường hợp cần khả năng gia công tốt.
SUM42 trong gia công CNC
Đây là một trong những nhóm ứng dụng đáng chú ý nhất.
Khi sản xuất hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn chi tiết giống nhau, thời gian gia công của từng sản phẩm có ảnh hưởng rất lớn đến tổng chi phí.
SUM42 có khả năng tạo phoi thuận lợi cho nhiều nguyên công cắt gọt, từ đó giúp giảm vấn đề phoi dài trong những điều kiện gia công thích hợp.
Tuy nhiên, cần lựa chọn chế độ cắt dựa trên máy, dao và trạng thái vật liệu thực tế thay vì áp dụng một thông số cố định cho mọi trường hợp.
Ưu điểm của thép SUM42
Khả năng gia công tốt
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của SUM42. Thành phần sulfur được kiểm soát để cải thiện khả năng cắt gọt so với nhiều thép carbon thông thường.
Phù hợp sản xuất hàng loạt
SUM42 đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần sản xuất số lượng lớn các chi tiết có hình dạng giống nhau.
Có thể gia công nhiều dạng
Vật liệu phù hợp với các nguyên công như:
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Taro.
- Doa.
- Gia công ren.
- Gia công tự động bằng máy CNC.
Dễ lựa chọn trong hệ thống vật liệu quốc tế
SUM42 có các mác tham chiếu phổ biến như SAE/AISI 1141, giúp doanh nghiệp dễ dàng đối chiếu khi làm việc với nhà cung cấp quốc tế. Tuy nhiên, việc thay thế vẫn cần xác nhận theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Nhược điểm và giới hạn của thép SUM42
Không phải ứng dụng nào cũng phù hợp với SUM42.
Do được tối ưu cho khả năng gia công, vật liệu có thể không phải lựa chọn tốt nhất cho các chi tiết yêu cầu độ dai va đập cao, khả năng chịu tải lớn hoặc tính năng làm việc đặc biệt sau nhiệt luyện.
Ngoài ra, SUM42 không phải thép không gỉ. Vật liệu không có khả năng chống ăn mòn như SUS304, SUS316 hoặc các nhóm thép không gỉ chuyên dụng.
Nếu làm việc trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc ngoài trời, cần có giải pháp bảo vệ bề mặt phù hợp.
Những trường hợp nên cân nhắc vật liệu khác
Không nên ưu tiên SUM42 nếu chi tiết yêu cầu:
- Khả năng chống ăn mòn cao.
- Chịu nhiệt độ cao lâu dài.
- Chịu va đập mạnh.
- Độ dai rất cao.
- Khả năng chịu tải nặng sau nhiệt luyện.
- Tính năng đặc biệt của thép hợp kim.
Trong những trường hợp này, kỹ sư nên lựa chọn vật liệu dựa trên yêu cầu cơ tính và môi trường làm việc thay vì chỉ dựa vào khả năng gia công.
Quy trình sản xuất thép SUM42
Quy trình sản xuất SUM42 về cơ bản gồm các công đoạn luyện kim, đúc phôi và tạo hình thành sản phẩm thép.
Quá trình luyện kim bắt đầu từ việc kiểm soát thành phần nguyên liệu và điều chỉnh thành phần carbon, mangan, sulfur cùng các nguyên tố liên quan theo yêu cầu của mác thép.
Sau khi thép nóng chảy đạt thành phần yêu cầu, kim loại được đúc thành phôi. Phôi tiếp tục trải qua các công đoạn cán nóng, tạo hình hoặc các quá trình gia công tiếp theo để đạt kích thước sản phẩm.
Tùy dạng hàng và yêu cầu của khách hàng, sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng thanh, wire rod hoặc flat bar trong phạm vi tiêu chuẩn JIS G4804.
Sau sản xuất, thép được kiểm tra thành phần hóa học, kích thước, bề mặt và các chỉ tiêu cơ tính theo yêu cầu của tiêu chuẩn hoặc đơn đặt hàng.
Có nên nhiệt luyện thép SUM42 không?
SUM42 có hàm lượng carbon đủ cao để có thể đạt được những thay đổi đáng kể về cơ tính thông qua xử lý nhiệt trong điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, không nên đưa ra một chu trình tôi – ram cố định cho mọi sản phẩm SUM42. Nhiệt luyện thực tế phụ thuộc vào kích thước chi tiết, trạng thái ban đầu, yêu cầu độ cứng và mục đích sử dụng.
Đặc biệt, đối với chi tiết yêu cầu độ bền hoặc độ cứng cao sau nhiệt luyện, cần tham khảo datasheet của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm trước khi áp dụng sản xuất hàng loạt.
Đối với các ứng dụng thông thường cần khả năng gia công, việc lựa chọn trạng thái cung cấp phù hợp đôi khi quan trọng hơn việc tự xây dựng một chu trình nhiệt luyện.
Cách chọn mua thép SUM42 đúng tiêu chuẩn
Khi mua thép SUM42, không nên chỉ dựa vào tên thương mại. Người mua nên xác nhận đầy đủ thông tin vật liệu.
1. Xác nhận đúng mác thép
Yêu cầu trên báo giá hoặc chứng chỉ phải thể hiện rõ:
SUM42 – JIS G4804
Không nên nhầm SUM42 với:
- SUM41.
- SUM43.
- SUM24L.
- SUM23.
- SAE 1144.
Đây là các mác có thành phần và đặc tính khác nhau.
2. Kiểm tra kích thước
Cần xác định:
- Đường kính hoặc kích thước tiết diện.
- Chiều dài.
- Dung sai.
- Dạng thanh.
- Trạng thái bề mặt.
- Trạng thái cung cấp.
3. Kiểm tra thành phần hóa học
Đối với hàng yêu cầu kỹ thuật, nên yêu cầu MTC – Material Test Certificate hoặc tài liệu chất lượng tương ứng.
Thành phần C, Mn, P và S cần phù hợp với mác SUM42 theo tiêu chuẩn áp dụng.
4. Kiểm tra chứng từ
Tùy yêu cầu dự án, hồ sơ có thể bao gồm:
- MTC.
- COA.
- CO.
- Chứng từ xuất xứ.
- Chứng từ kiểm tra chất lượng.
- Tài liệu truy xuất lô hàng.
Không nên dùng ISO 9001 như một “chứng chỉ vật liệu SUM42”. ISO 9001 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức, không phải tiêu chuẩn xác nhận thành phần hóa học của một thanh thép cụ thể.
Bảo quản thép SUM42
SUM42 là thép carbon/dễ cắt gọt và không có khả năng chống gỉ tự nhiên như thép không gỉ.
Khi bảo quản lâu dài, nên:
- Đặt thép trên giá hoặc pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
- Bảo quản trong kho thông thoáng.
- Hạn chế nước ngưng tụ trên bề mặt.
- Không để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn.
- Sử dụng dầu chống gỉ khi cần lưu kho dài ngày.
- Kiểm tra tình trạng bề mặt trước khi đưa vào gia công.
Nếu xuất hiện lớp oxy hóa nhẹ, cần đánh giá tình trạng thực tế trước khi gia công, đặc biệt với các sản phẩm yêu cầu dung sai kích thước hoặc chất lượng bề mặt cao.
Giá thép SUM42 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá thép SUM42 không nên được cố định bằng một con số chung cho mọi thời điểm.
Giá thực tế phụ thuộc vào:
- Đường kính và kích thước.
- Số lượng đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Trạng thái vật liệu.
- Dung sai.
- Yêu cầu bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Điều kiện giao hàng.
- Chi phí vận chuyển.
- Biến động nguyên liệu và tỷ giá.
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu báo giá theo đúng quy cách thay vì chỉ hỏi “giá SUM42/kg”.
Việc so sánh nên dựa trên tổng chi phí sở hữu, bao gồm giá vật liệu, tỷ lệ hao hụt, khả năng gia công, thời gian giao hàng và chi phí phát sinh.
Những lưu ý khi sử dụng thép SUM42
SUM42 phát huy hiệu quả tốt nhất khi được sử dụng đúng mục đích thiết kế.
Nếu doanh nghiệp cần gia công hàng loạt các chi tiết dạng thanh, SUM42 là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ đặc tính dễ cắt gọt.
Ngược lại, nếu chi tiết chịu tải trọng lớn, va đập mạnh hoặc cần khả năng chống ăn mòn, cần đánh giá các nhóm thép khác trước khi quyết định.
Đặc biệt, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên khả năng gia công. Thiết kế cuối cùng phải xem xét đồng thời tải trọng, môi trường, nhiệt độ, độ cứng, độ dai, phương pháp gia công và yêu cầu tuổi thọ.
Câu hỏi thường gặp về thép SUM42
Thép SUM42 thuộc nhóm thép nào?
SUM42 thuộc nhóm thép dễ cắt gọt (Free-Cutting Steel) theo JIS G4804. Tiêu chuẩn JIS G4804:2021 hiện là phiên bản hiện hành.
SUM42 có phải thép carbon thấp không?
Không. SUM42 có C khoảng 0,37–0,45%, vì vậy không nên gọi là thép carbon thấp. Đây là mác thép carbon dễ cắt gọt có hàm lượng carbon tương đối cao.
SUM42 có phải thép không gỉ không?
Không. SUM42 không phải stainless steel và không có khả năng chống ăn mòn cao như SUS304 hoặc SUS316.
SUM42 có chứa chì Pb không?
Không nên mặc định SUM42 có Pb. Trong JIS G4804, các mác có ký hiệu “L” như SUM24L mới là nhóm có Pb quy định; SUM42 không có Pb là thành phần đặc trưng trong bảng thành phần của mác này.
SUM42 tương đương thép nào?
Mác thường được đối chiếu với SAE/AISI 1141. Một số bảng tham khảo còn liệt kê Y40Mn và 44SMn28, nhưng cần xem đây là mác gần tương đương/tham chiếu chứ không phải tuyên bố thay thế 100%.
SUM42 có phù hợp gia công CNC không?
Có. Khả năng cắt gọt là một trong những ưu điểm chính của SUM42, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt các chi tiết dạng thanh.
SUM42 có dùng làm bánh răng được không?
Có thể dùng cho một số chi tiết dạng bánh răng hoặc chi tiết truyền động trong điều kiện tải phù hợp, nhưng không nên mặc định SUM42 là lựa chọn tối ưu cho mọi bánh răng. Với bánh răng chịu tải cao, cần đánh giá yêu cầu độ cứng, độ dai, nhiệt luyện và tuổi thọ để lựa chọn vật liệu phù hợp hơn.
Kết luận
Thép SUM42 là vật liệu thuộc nhóm thép dễ cắt gọt theo JIS G4804, nổi bật với khả năng gia công và tạo phoi thuận lợi. Thành phần đặc trưng gồm C 0,37–0,45%, Mn 1,35–1,65%, P ≤0,04% và S 0,08–0,13%, trong đó sulfur đóng vai trò quan trọng đối với khả năng cắt gọt.
Vật liệu phù hợp với các chi tiết máy, trục, chốt, chi tiết ren và nhiều sản phẩm gia công CNC hàng loạt. Tuy nhiên, SUM42 không phải thép không gỉ và cũng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi ứng dụng chịu tải nặng, va đập hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao.
Khi mua thép SUM42, nên xác nhận rõ mác SUM42, tiêu chuẩn JIS G4804, kích thước, trạng thái cung cấp, thành phần hóa học và chứng chỉ vật liệu. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu cả năng suất gia công lẫn độ ổn định của sản phẩm cuối cùng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

