Thép X8Ni9: Thành Phần, Tiêu Chuẩn, Tính Chất Và Ứng Dụng
Thép X8Ni9 là một loại thép hợp kim niken 9% dùng cho nhiệt độ thấp, được phát triển để duy trì độ dai va đập và độ bền cơ học trong môi trường nhiệt độ âm sâu. Vật liệu này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), bồn chứa cryogenic và các thiết bị chịu áp lực làm việc ở nhiệt độ thấp.
Theo hệ thống EN, X8Ni9 có số vật liệu 1.5662 và thuộc EN 10028-4, tiêu chuẩn dành cho thép hợp kim niken dùng cho các sản phẩm phẳng trong thiết bị chịu áp lực, có yêu cầu về tính chất ở nhiệt độ thấp.
Điểm nổi bật của X8Ni9 không nằm ở khả năng chống ăn mòn như thép không gỉ mà ở khả năng duy trì độ dai và hạn chế phá hủy giòn ở nhiệt độ cực thấp. Đây là lý do thép 9% Ni được sử dụng rộng rãi trong các bồn chứa LNG và những công trình cryogenic.
Thép X8Ni9 là gì?
X8Ni9 là mác thép hợp kim niken thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu EN, có số vật liệu 1.5662.
Tên gọi “X8Ni9” có thể được hiểu theo cách đơn giản:
- X: thép hợp kim cao theo cách ký hiệu EN.
- 8: hàm lượng carbon danh nghĩa ở mức khoảng 0,08%.
- Ni9: hàm lượng niken khoảng 9%.
Tuy nhiên, không nên hiểu ký hiệu này là thành phần thực tế luôn cố định ở đúng 8% carbon hay 9% niken. Thành phần phải được xác định theo tiêu chuẩn sản phẩm và chứng chỉ vật liệu.
Theo EN 10028-4, X8Ni9 có hàm lượng Ni trong khoảng 8,5–10,0%, carbon tối đa khoảng 0,10%, silicon tối đa 0,35% và mangan khoảng 0,30–0,80%.
X8Ni9 thường được cung cấp dưới dạng thép tấm phục vụ chế tạo thiết bị chịu áp lực và các kết cấu làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp.
X8Ni9 thuộc nhóm vật liệu nào?
Có thể phân loại X8Ni9 theo chuỗi sau:
Thép → Thép hợp kim → Thép hợp kim niken → Thép niken dùng cho nhiệt độ thấp → X8Ni9.
Đây là điểm cần phân biệt rõ với thép không gỉ.
X8Ni9 không phải stainless steel. Mặc dù trong thành phần có thể có các nguyên tố vi lượng như Cr hoặc Cu theo giới hạn tiêu chuẩn, lượng niken cao được sử dụng chủ yếu để cải thiện độ dai ở nhiệt độ thấp, chứ không biến X8Ni9 thành thép không gỉ.
Một tài liệu kỹ thuật về thép 9% Ni cũng nhấn mạnh rằng loại thép này không thể hiện tính “stainless” và vẫn có thể bị oxy hóa hoặc gỉ trong nhiều môi trường.
Thành phần hóa học của thép X8Ni9
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp của X8Ni9.
Theo dữ liệu EN 10028-4, thành phần điển hình của X8Ni9 1.5662 gồm:
| Nguyên tố | Hàm lượng theo EN 10028-4 |
|---|---|
| C | ≤ 0,10% |
| Si | ≤ 0,35% |
| Mn | 0,30 – 0,80% |
| P | ≤ 0,020% |
| S | ≤ 0,010% |
| Ni | 8,50 – 10,00% |
| Mo | ≤ 0,10% |
| V | ≤ 0,05% |
| Al | Theo yêu cầu tiêu chuẩn |
| Fe | Phần còn lại |
Nguồn dữ liệu EN 10028-4 cho X8Ni9 cũng xác nhận Ni nằm trong khoảng 8,5–10,0%, trong khi C tối đa 0,10%, Si tối đa 0,35% và Mn 0,30–0,80%.
Niken có vai trò gì trong X8Ni9?
Niken là nguyên tố quan trọng nhất của X8Ni9.
Hàm lượng khoảng 9% Ni giúp thép duy trì độ dai và khả năng chống phá hủy giòn ở nhiệt độ thấp. Đây là đặc tính quan trọng đối với bồn chứa LNG, nơi vật liệu có thể phải làm việc quanh mức nhiệt độ của LNG, khoảng -160°C đến -163°C.
Các nghiên cứu về thép 9% Ni cho thấy loại thép này có độ dai tốt ở nhiệt độ thấp hơn -196°C khi được xử lý nhiệt thích hợp.
Carbon được kiểm soát thấp
Carbon của X8Ni9 được giới hạn ở mức tối đa khoảng 0,10%.
Việc kiểm soát carbon góp phần hỗ trợ khả năng hàn và hạn chế những ảnh hưởng bất lợi đến độ dai của vật liệu.
Mangan và silicon
Mangan góp phần cải thiện cơ tính và hỗ trợ quá trình luyện thép.
Silicon được kiểm soát ở mức thấp nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa cơ tính, độ dai và khả năng chế tạo.
Tính chất cơ học của thép X8Ni9
Cơ tính X8Ni9 phụ thuộc vào chiều dày và trạng thái nhiệt luyện.
Đây là điểm mà bài viết cũ đang đơn giản hóa quá mức khi chỉ đưa ra khoảng độ bền kéo 600–800 MPa.
Theo dữ liệu EN 10028-4, X8Ni9 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái như:
- +N: thường hóa.
- +NT: thường hóa và ram.
- +QT: tôi và ram.
Một số mức cơ tính điển hình đối với chiều dày ≤30 mm:
| Trạng thái | Giới hạn chảy ReH | Độ bền kéo Rm | Độ giãn dài A |
|---|---|---|---|
| X8Ni9 +NT640 | ≥490 MPa | 640–840 MPa | ≥18% |
| X8Ni9 +QT640 | ≥490 MPa | ≥640 MPa | ≥18% |
| X8Ni9 +QT680 | ≥585 MPa | 680–820 MPa | ≥18% |
Với chiều dày từ trên 30 đến 50 mm, giới hạn chảy tối thiểu giảm theo quy định của tiêu chuẩn. Ví dụ, X8Ni9 +QT680 có ReH tối thiểu 575 MPa.
Do đó, khi báo giá hoặc lựa chọn X8Ni9, không nên chỉ ghi “X8Ni9” mà nên xác định cả trạng thái nhiệt luyện và chiều dày sản phẩm.
X8Ni9 có chịu được -196°C không?
Có, nhưng cần hiểu đúng ý nghĩa kỹ thuật.
X8Ni9 là thép được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ thấp và có thể được sử dụng trong các điều kiện cryogenic phù hợp. Một nguồn dữ liệu vật liệu ghi phạm vi ứng dụng của X8Ni9 1.5662 tới khoảng -196°C.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào một con số nhiệt độ để quyết định vật liệu.
Đối với thiết bị chịu áp lực hoặc bồn LNG, cần kiểm tra:
- Nhiệt độ thiết kế.
- Chiều dày.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Độ dai va đập.
- Quy trình hàn.
- Kim loại hàn.
- Tiêu chuẩn thiết kế thiết bị.
- Điều kiện tải trọng.
- Yêu cầu kiểm tra không phá hủy.
Tiêu chuẩn sản xuất thép X8Ni9
EN 10028-4
Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất khi đề cập đến X8Ni9 1.5662.
EN 10028-4 quy định các sản phẩm phẳng bằng thép hợp kim niken dùng cho thiết bị chịu áp lực và có các yêu cầu về tính chất ở nhiệt độ thấp.
X8Ni9 được liệt kê với số vật liệu 1.5662.
Tiêu chuẩn quy định thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái giao hàng và các yêu cầu kiểm tra liên quan.
ASTM A353/A353M
ASTM A353/A353M là tiêu chuẩn dành cho thép tấm hợp kim 9% niken dùng cho bình chịu áp lực, trạng thái double-normalized and tempered.
Nguồn kỹ thuật của Nickel Institute liệt kê SA-353/SA-353M là một trong hai tiêu chuẩn phổ biến cho thép tấm 9% Ni.
ASTM A553/A553M
ASTM A553/A553M quy định thép tấm hợp kim niken 8% và 9%, trạng thái quenched and tempered.
Đối với thép 9% Ni, ASTM A553 Type I là một trong những vật liệu rất phổ biến cho các ứng dụng cryogenic và LNG.
Các mác tương đương và gần tương đương với X8Ni9
Đây là phần rất quan trọng khi mua vật liệu.
Một số định danh thường được đối chiếu:
| Hệ tiêu chuẩn | Mác/định danh |
|---|---|
| EN | X8Ni9 |
| EN Material Number | 1.5662 |
| ASTM | A353/A353M – 9% Ni |
| ASTM | A553/A553M Type I – 9% Ni |
| ASME | SA-353/SA-353M |
| ASME | SA-553/SA-553M Type I |
Một bảng đối chiếu vật liệu cũng ghi ASTM A353 – 1.5662 – X8Ni9 là các định danh liên quan.
Tuy nhiên, không nên khẳng định ASTM A353 và X8Ni9 là “tương đương tuyệt đối” trong mọi trường hợp.
Lý do là mỗi tiêu chuẩn có thể quy định khác nhau về:
- Thành phần hóa học.
- Chiều dày.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Cơ tính.
- Độ dai va đập.
- Phương pháp kiểm tra.
- Điều kiện nghiệm thu.
Vì vậy, khi thay thế X8Ni9 bằng A353 hoặc A553, cần đối chiếu tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu thiết kế cụ thể.
X8Ni9 có phải là thép 9% Niken không?
Đúng.
X8Ni9 thường được gọi là 9% Nickel Steel hoặc 9Ni Steel vì hàm lượng niken nằm khoảng 8,5–10,0%.
Tuy nhiên, không phải tất cả thép 9% Ni trên thị trường đều có ký hiệu X8Ni9.
Ví dụ, ASTM A353 và ASTM A553 cũng có các quy định riêng cho thép 9% Ni.
Vì vậy:
“Thép 9% Ni” là cách gọi theo nhóm vật liệu, còn “X8Ni9” là một mác cụ thể trong hệ EN.
X8Ni9 có được sử dụng phổ biến không?
X8Ni9 không phải thép phổ thông như SS400, S235, S355 hoặc A36.
Đây là vật liệu chuyên dụng, có giá trị cao hơn và chủ yếu được sử dụng trong những công trình yêu cầu khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp.
Trong lĩnh vực LNG, thép 9% Ni là một trong những vật liệu quan trọng cho bồn chứa và kết cấu chứa LNG. Nickel Institute xác nhận thép 9% Ni được sử dụng rộng rãi cho bồn chứa LNG quy mô lớn và containment vessels trên tàu LNG.
Một nghiên cứu về thép 9% Ni cũng xác định X8Ni9 +QT là vật liệu phù hợp cho môi trường cryogenic tới khoảng -196°C và được sử dụng cho bồn chứa LNG, container và một số bộ phận của tàu sử dụng LNG.
Do đó, nếu xét toàn bộ thị trường thép, X8Ni9 là mác chuyên dụng, không phổ biến về số lượng, nhưng lại rất quan trọng trong ngành LNG và thiết bị nhiệt độ thấp.
Ứng dụng thực tế của thép X8Ni9
Bồn chứa LNG
Đây là ứng dụng tiêu biểu nhất của thép 9% Ni.
LNG được lưu trữ ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ rất thấp. Vì vậy, vật liệu làm bồn phải duy trì độ dai và khả năng chịu tải trong môi trường cryogenic.
9% Ni steel được sử dụng cho các bồn LNG lớn trên đất liền cũng như các hệ thống chứa LNG trên tàu.
Thiết bị chứa khí hóa lỏng
Ngoài LNG, X8Ni9 có thể được sử dụng trong các thiết bị chứa hoặc xử lý môi chất cryogenic tùy theo yêu cầu thiết kế.
Một số ứng dụng liên quan đến:
- LNG.
- Nitrogen lỏng.
- Oxygen lỏng.
- Các môi chất cryogenic khác.
Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên tiêu chuẩn thiết kế của từng thiết bị.
Bồn chịu áp lực
EN 10028-4 xác định X8Ni9 là thép hợp kim niken dùng cho pressure vessel construction và các kết cấu thiết bị làm việc ở nhiệt độ thấp.
Thiết bị công nghiệp lạnh
X8Ni9 cũng được sử dụng trong các thiết bị cần duy trì độ bền và độ dai ở nhiệt độ âm sâu.
Những thiết bị này có thể bao gồm các bộ phận của hệ thống làm lạnh, thiết bị xử lý khí hóa lỏng và kết cấu máy móc chuyên dụng.
X8Ni9 có chống ăn mòn tốt không?
Đây là điểm cần sửa mạnh so với bài cũ.
Không nên viết:
“X8Ni9 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường biển và hóa chất.”
X8Ni9 là thép hợp kim niken, không phải thép không gỉ.
Nickel Institute cũng lưu ý rằng thép 9% Ni không có tính chất stainless và có thể oxy hóa hoặc gỉ trong nhiều môi trường.
Do đó, ưu điểm chính của X8Ni9 là:
khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp + độ dai + độ bền, chứ không phải khả năng chống ăn mòn.
Nếu công trình yêu cầu chống ăn mòn cao, cần có giải pháp vật liệu hoặc bảo vệ bề mặt phù hợp.
X8Ni9 có dễ hàn không?
X8Ni9 có thể được hàn bằng các quy trình hàn công nghiệp phù hợp, nhưng không nên gọi đơn giản là “hàn dễ dàng”.
Các quy trình hàn cần được kiểm soát chặt chẽ vì đây là vật liệu dùng trong các kết cấu chịu áp lực và cryogenic.
Nickel Institute ghi nhận các phương pháp như SMAW, GTAW, FCAW và SAW có thể được sử dụng cho thép 9% Ni tùy điều kiện và quy trình được phê duyệt.
Đối với bồn LNG, quy trình hàn cần được đánh giá về:
- Độ dai vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Độ bền mối hàn.
- Nguy cơ nứt.
- Vật liệu hàn.
- Nhiệt đầu vào.
- Quy trình xử lý sau hàn.
- Kiểm tra không phá hủy.
Xử lý nhiệt thép X8Ni9
Xử lý nhiệt là yếu tố rất quan trọng đối với X8Ni9.
Các trạng thái giao hàng có thể bao gồm:
+N: thường hóa.
+NT: thường hóa và ram.
+QT: tôi và ram.
Đặc biệt, X8Ni9 +QT được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ dai cryogenic cao.
Nghiên cứu về thép 9% Ni cho LNG cho thấy tổ chức sau tôi và ram có vai trò quan trọng trong việc đạt được độ dai ở nhiệt độ rất thấp.
Do đó, không nên tự ý thay đổi chế độ nhiệt luyện nếu vật liệu được sử dụng cho thiết bị chịu áp lực hoặc công trình LNG.
So sánh X8Ni9 với thép không gỉ 304
| Tiêu chí | X8Ni9 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Thép hợp kim Ni | Thép không gỉ austenitic |
| Ni | Khoảng 8,5–10% | Khoảng 8–10,5% tùy tiêu chuẩn |
| Cr | Không phải nguyên tố chính | Khoảng 18% |
| Chống ăn mòn | Trung bình, cần bảo vệ tùy môi trường | Tốt |
| Nhiệt độ thấp | Rất tốt khi đúng trạng thái | Rất tốt |
| Ứng dụng LNG | Rất phổ biến | Có thể sử dụng tùy thiết kế |
| Giá | Chuyên dụng | Phụ thuộc chủng loại |
Điểm quan trọng là X8Ni9 và inox 304 có thể đều chứa niken nhưng bản chất vật liệu hoàn toàn khác nhau.
X8Ni9 được tối ưu hóa chủ yếu cho độ dai cryogenic và độ bền, trong khi inox 304 được tối ưu hóa cho khả năng chống ăn mòn và tính chất của thép không gỉ austenitic.
X8Ni9 khác gì X7Ni9?
X8Ni9 và X7Ni9 đều thuộc nhóm thép niken 9% trong EN 10028-4.
Một điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở giới hạn carbon và một số yêu cầu thành phần.
Theo dữ liệu EN:
- X8Ni9: số vật liệu 1.5662.
- X7Ni9: số vật liệu 1.5663.
Cả hai đều có Ni khoảng 8,5–10,0%, nhưng X7Ni9 có giới hạn P, S và một số thành phần chặt hơn.
Không nên thay thế hai mác chỉ dựa trên tên gọi “9% Ni”; cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
X8Ni9 và ASTM A553 có giống nhau không?
Có thể xem ASTM A553 Type I là một mác/tiêu chuẩn rất gần về nhóm vật liệu và ứng dụng với thép 9% Ni X8Ni9.
ASTM A553 Type I quy định thép tấm 9% Ni ở trạng thái quenched and tempered và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cryogenic.
Tuy nhiên, không nên dùng hai tiêu chuẩn thay thế cho nhau mà không kiểm tra yêu cầu cụ thể.
Nếu bản vẽ yêu cầu:
EN 10028-4 X8Ni9 1.5662
thì nhà cung cấp cần chứng minh vật liệu đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn đó hoặc được thiết kế/chấp thuận cho việc thay thế.
Mua thép X8Ni9 cần kiểm tra những gì?
X8Ni9 là vật liệu chuyên dụng nên việc kiểm tra chứng chỉ quan trọng hơn nhiều so với các loại thép thương mại thông thường.
Khi mua nên yêu cầu:
- Mác: X8Ni9.
- Material Number: 1.5662.
- Tiêu chuẩn: EN 10028-4.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chiều dày.
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Giới hạn chảy.
- Độ giãn dài.
- Độ dai va đập nếu yêu cầu.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Số heat/lot.
- Xuất xứ.
- Chứng nhận CO/CQ nếu cần.
Đặc biệt với vật liệu sử dụng cho LNG hoặc bình chịu áp lực, cần xác nhận đúng tiêu chuẩn và đúng trạng thái nhiệt luyện, không chỉ dựa vào tên “9% Nickel Steel”.
Giá thép X8Ni9 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá X8Ni9 thường cao hơn nhiều loại thép kết cấu phổ thông vì đây là vật liệu chuyên dụng.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Hàm lượng niken.
- Giá nickel trên thị trường.
- Chiều dày thép tấm.
- Kích thước tấm.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn EN/ASTM/ASME.
- Số lượng đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu kiểm tra cơ tính và độ dai.
- Chi phí vận chuyển và nhập khẩu.
Đối với những quy cách X8Ni9 không có sẵn trong kho, thời gian cung ứng có thể dài hơn các loại thép thông dụng.
Thép X8Ni9 có sẵn trên thị trường Việt Nam không?
X8Ni9 không phải loại thép có sẵn phổ biến tại các kho thép thông thường.
Đây là mác thép chuyên dụng, chủ yếu phục vụ các dự án:
- LNG.
- Khí hóa lỏng.
- Thiết bị cryogenic.
- Bình chịu áp lực.
- Công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị công nghiệp đặc biệt.
Vì vậy, với quy cách đặc biệt, khách hàng thường cần làm việc với nhà cung cấp chuyên về thép hợp kim hoặc thép đặc biệt để kiểm tra nguồn hàng.
Khi hỏi mua, nên cung cấp đầy đủ mác, tiêu chuẩn, kích thước, chiều dày và số lượng để nhà cung cấp xác nhận khả năng đáp ứng.
Câu hỏi thường gặp về thép X8Ni9
X8Ni9 là thép gì?
X8Ni9 là thép hợp kim niken khoảng 9%, số vật liệu 1.5662, được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng nhiệt độ thấp và thiết bị chịu áp lực.
X8Ni9 có phải thép không gỉ không?
Không.
X8Ni9 là thép hợp kim niken, không phải stainless steel. Vật liệu có thể bị oxy hóa và gỉ trong nhiều môi trường nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
X8Ni9 có phải thép 9% Ni không?
Đúng. X8Ni9 thuộc nhóm 9% Nickel Steel, với Ni theo EN 10028-4 khoảng 8,5–10,0%.
X8Ni9 có dùng cho LNG không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của thép 9% Ni. Vật liệu được sử dụng cho các bồn chứa LNG và kết cấu chứa LNG nhờ khả năng duy trì độ dai ở nhiệt độ rất thấp.
X8Ni9 có dùng được ở -196°C không?
X8Ni9 được thiết kế cho ứng dụng cryogenic và dữ liệu vật liệu cho phép sử dụng ở khoảng -196°C trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, việc sử dụng thực tế phải dựa trên tiêu chuẩn thiết kế, trạng thái nhiệt luyện, chiều dày và yêu cầu độ dai của thiết bị.
X8Ni9 tương đương ASTM nào?
Các tiêu chuẩn ASTM thường được đối chiếu với thép 9% Ni gồm ASTM A353/A353M và ASTM A553/A553M Type I. Tuy nhiên, không nên coi chúng là tương đương tuyệt đối trong mọi trường hợp; cần kiểm tra thành phần, cơ tính, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu nghiệm thu.
X8Ni9 và X7Ni9 có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Cả hai đều là thép niken 9% nhưng là hai mác riêng, lần lượt có số vật liệu 1.5662 và 1.5663. Thành phần và yêu cầu kỹ thuật có sự khác biệt.
Kết luận
Thép X8Ni9 là mác thép hợp kim niken khoảng 9%, số vật liệu 1.5662, thuộc EN 10028-4 và được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ dai tốt ở nhiệt độ thấp.
Ứng dụng tiêu biểu nhất của X8Ni9 là bồn chứa LNG, thiết bị cryogenic, bình chịu áp lực và các hệ thống công nghiệp làm việc với môi chất ở nhiệt độ rất thấp.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là X8Ni9 không phải thép không gỉ. Ưu điểm chính của vật liệu nằm ở khả năng làm việc trong môi trường cryogenic chứ không phải khả năng chống ăn mòn.
Khi lựa chọn X8Ni9, cần xác định đầy đủ EN 10028-4, số vật liệu 1.5662, trạng thái nhiệt luyện, chiều dày, cơ tính và yêu cầu độ dai. Với các dự án LNG hoặc thiết bị chịu áp lực, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn thiết kế là yếu tố bắt buộc để đảm bảo an toàn.
Vật Tư Kim Loại có thể tiếp nhận yêu cầu về thép X8Ni9, thép 9% Ni và các loại thép hợp kim chuyên dụng, hỗ trợ kiểm tra quy cách, tiêu chuẩn và nguồn cung theo yêu cầu của khách hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

