Thép SK75M: Đặc Tính, Ứng Dụng, So Sánh Và Địa Chỉ Mua Giá Tốt

Nội dung bài viết

    Thép SK75M: Thành phần, tính chất, nhiệt luyện, ứng dụng và tiêu chuẩn

    Thép SK75M là một mác thép dụng cụ carbon của Nhật Bản, thường được sử dụng dưới dạng thép dải đặc biệt cán nguội trong các chi tiết cần độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định kích thước tương đối tốt sau gia công và nhiệt luyện. SK75M có hàm lượng carbon khoảng 0,70–0,80%, thuộc nhóm thép carbon dụng cụ có hàm lượng carbon tương đối cao.

    Một điểm cần phân biệt là SK75M không phải là tên gọi chung cho mọi sản phẩm thép SK75. Theo JIS G3311, SK75M thuộc nhóm cold rolled special steel strip – thép dải đặc biệt cán nguội, trong khi SK75 thuộc nhóm carbon tool steel của JIS G4401. Vì vậy, khi lựa chọn vật liệu cần kiểm tra đồng thời mác thép, tiêu chuẩn, dạng sản phẩm và trạng thái cung cấp.

    Thép SK75M là gì?

    SK75M là thép dụng cụ carbon thuộc hệ thống tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Trong các tài liệu kỹ thuật và thương mại, mác này còn được gặp dưới ký hiệu SK6M. JIS G3311:2021 liệt kê SK75M trong nhóm thép dụng cụ carbon dùng cho thép dải đặc biệt cán nguội.

    Về thành phần, SK75M có hàm lượng carbon khoảng 0,70–0,80%, cùng với silic, mangan và giới hạn chặt đối với phốt pho, lưu huỳnh. Đây là cơ sở giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao sau tôi và ram, đồng thời phù hợp với nhiều sản phẩm dạng dải, lá hoặc chi tiết có tiết diện nhỏ.

    Khác với các loại thép hợp kim dụng cụ như SKD11 hoặc SKD61, SK75M không phải thép hợp kim cao. Thành phần của nó không được thiết kế dựa trên hàm lượng lớn Cr, Mo hoặc V để tạo khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn ở mức rất cao. Do đó, không nên mô tả SK75M như một loại thép khuôn nóng hoặc thép dụng cụ hợp kim cao.

    SK75M thuộc nhóm vật liệu nào?

    Nội dungThông tin
    Mác thépSK75M
    Ký hiệu tương quanSK6M
    Nhóm vật liệuThép dụng cụ carbon
    Tiêu chuẩn tiêu biểuJIS G3311
    Dạng sản phẩm tiêu biểuThép dải đặc biệt cán nguội
    Hàm lượng C0,70–0,80%
    Si0,10–0,35%
    Mn0,10–0,50%
    P≤ 0,030%
    S≤ 0,030%
    Cr≤ 0,30%
    Ni≤ 0,25%
    Cu≤ 0,25%

    Các giới hạn trên phù hợp với các bảng thành phần hóa học của SK75M/SK6M theo JIS G3311 được các nhà sản xuất và nhà cung cấp thép dải đặc biệt công bố.

    Tiêu chuẩn sản xuất thép SK75M

    Đây là phần bài viết ban đầu cần sửa đáng kể.

    SK75M không nên ghi là mác thép được quy định theo JIS G4051. JIS G4051 là tiêu chuẩn dành cho thép carbon dùng cho kết cấu máy, trong khi SK75M nằm trong nhóm thép dải đặc biệt cán nguội theo JIS G3311. Các tài liệu JIS G3311:2021 liệt kê trực tiếp SK75M cùng SK65M, SK85M, SK95M và SK120M trong nhóm thép dụng cụ carbon.

    JIS G3311 và SK75M

    JIS G3311 quy định nhiều nhóm thép dải đặc biệt cán nguội, trong đó có thép carbon, thép dụng cụ carbon, thép dụng cụ hợp kim, thép lò xo và một số nhóm thép hợp kim khác. SK75M nằm trong nhóm carbon tool steel strip.

    Trong tài liệu kỹ thuật của Nippon Steel, SK75M cũng được liệt kê trong nhóm thép dụng cụ carbon dạng dải cán nguội. Ở trạng thái ủ, độ cứng được công bố ở mức ≤180 HV, còn trạng thái cán nguội có thể nằm khoảng 180–280 HV tùy trạng thái cung cấp.

    Phân biệt SK75 và SK75M

    Đây là điểm rất quan trọng khi mua vật liệu:

    • SK75: thép dụng cụ carbon thuộc JIS G4401.
    • SK75M: thép dải đặc biệt cán nguội thuộc JIS G3311.
    • Hai mác có nền thành phần carbon tương tự nhưng không nên mặc định là hoàn toàn đồng nhất về tiêu chuẩn sản phẩm.
    • Chữ M cần được giữ nguyên khi yêu cầu đúng vật liệu dạng dải cán nguội.

    Vì vậy, nếu bản vẽ yêu cầu chính xác SK75M – JIS G3311, không nên tự động thay bằng SK75 chỉ vì thành phần carbon gần nhau.

    Thành phần hóa học của thép SK75M

    Thành phần hóa học là một trong những đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt SK75M với các mác thép carbon dụng cụ khác.

    Nguyên tốHàm lượng tham khảo theo JIS G3311
    C0,70–0,80%
    Si0,10–0,35%
    Mn0,10–0,50%
    P≤0,030%
    S≤0,030%
    Ni≤0,25%
    Cr≤0,30%
    Cu≤0,25%

    Carbon là nguyên tố đóng vai trò quan trọng nhất trong khả năng đạt độ cứng của SK75M. Với khoảng 0,70–0,80% C, vật liệu có thể đạt độ cứng cao sau tôi, đồng thời vẫn giữ được sự cân bằng nhất định giữa độ cứng và độ dai so với các mác carbon dụng cụ có hàm lượng carbon cao hơn.

    Silic và mangan chủ yếu góp phần vào tính chất cơ học và khả năng luyện nhiệt của thép. Trong khi đó, P và S được khống chế ở mức thấp để hạn chế ảnh hưởng bất lợi đến tính chất vật liệu.

    Cần lưu ý rằng SK75M không phải thép Cr-Mo-V. Vì vậy, các nội dung mô tả SK75M có hàm lượng Mo hoặc V đáng kể nên được loại bỏ nếu không có chứng chỉ vật liệu cụ thể chứng minh thành phần khác với tiêu chuẩn.

    Tính chất cơ lý và độ cứng của thép SK75M

    Tính chất cơ học của SK75M phụ thuộc khá lớn vào trạng thái cung cấp như ủ, cán nguội, tôi và ram. Do đó, không nên đưa một giá trị độ bền kéo duy nhất rồi áp dụng cho mọi trạng thái vật liệu.

    Theo dữ liệu kỹ thuật của Nippon Steel, SK75M ở trạng thái ủ có độ cứng khoảng ≤180 HV, trong khi trạng thái cán nguội có thể đạt khoảng 180–280 HV.

    Một nguồn kỹ thuật chuyên về SK75M cũng ghi nhận độ cứng khoảng 190 HV trở xuống ở trạng thái ủ và khoảng 190–280 HV ở trạng thái cán nguội, cho thấy trạng thái gia công nguội có ảnh hưởng đáng kể đến cơ tính của vật liệu.

    Độ cứng sau tôi

    Đối với vật liệu nền SK75M/SK6M, dữ liệu nhiệt luyện thương mại của nhà sản xuất thép Nhật Bản cho thấy khi tôi ở khoảng 760–820°C với làm nguội trong nước, độ cứng sau tôi có thể đạt ≥62 HRC; với khoảng 790–850°C và làm nguội trong dầu, độ cứng cũng có thể đạt ≥60 HRC. Đây là dữ liệu tham khảo nhiệt luyện, không nên hiểu là mọi sản phẩm SK75M đều bắt buộc đạt cùng một giá trị.

    Vì vậy, câu khẳng định rằng “SK75M luôn có độ cứng 55–60 HRC” trong bài cũ là chưa chính xác. Độ cứng phải gắn với trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện cụ thể.

    Nhiệt luyện thép SK75M

    Nhiệt luyện là phương pháp quan trọng để điều chỉnh độ cứng, độ bền và độ dai của SK75M. Tuy nhiên, chế độ thực tế cần căn cứ vào chiều dày, hình dạng chi tiết, thiết bị nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính.

    Tôi thép SK75M

    Dữ liệu kỹ thuật tham khảo cho SK75M/SK6M cho thấy:

    • Tôi nước: khoảng 760–820°C.
    • Tôi dầu: khoảng 790–850°C.
    • Độ cứng sau tôi có thể đạt từ khoảng 60 HRC trở lên, tùy môi trường làm nguội và điều kiện xử lý.

    Do tốc độ nguội của nước cao hơn dầu, nguy cơ biến dạng hoặc nứt cũng cần được xem xét, đặc biệt đối với các chi tiết mỏng, có góc cạnh hoặc hình dạng phức tạp.

    Ram sau khi tôi

    Sau khi tôi, nên thực hiện ram phù hợp để giảm ứng suất và độ giòn của tổ chức tôi. Nhiệt độ ram phải được lựa chọn theo độ cứng và độ dai yêu cầu.

    Không nên cố định một khoảng “150–400°C” như một quy luật áp dụng cho mọi sản phẩm SK75M. Với chi tiết thực tế, chế độ ram cần căn cứ vào mục tiêu cơ tính, kích thước và quy trình nhiệt luyện của nhà sản xuất.

    Ủ và gia công trước nhiệt luyện

    Ở trạng thái ủ, SK75M có độ cứng tương đối thấp hơn trạng thái cán nguội hoặc sau tôi, giúp thuận lợi hơn cho một số công đoạn gia công cơ khí. Các dữ liệu thương mại của thép dải SK75M cho thấy độ cứng trạng thái ủ vào khoảng ≤180–190 HV.

    Do đó, khi mua SK75M dạng dải để gia công, cần kiểm tra rõ trạng thái giao hàng thay vì chỉ nhìn vào tên mác thép.

    Ứng dụng thực tế của thép SK75M

    SK75M được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm cần sự kết hợp giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng tạo hình/gia công phù hợp. Đặc biệt, dạng thép dải cán nguội khiến nó phù hợp với nhiều chi tiết mỏng và sản phẩm dạng dải.

    Một số ứng dụng được ghi nhận gồm:

    • Lò xo và chi tiết có tính đàn hồi.
    • Dao và một số chi tiết dạng lưỡi.
    • Chi tiết ly hợp.
    • Vòng đệm.
    • Kim đan.
    • Một số dụng cụ cầm tay.
    • Các chi tiết cơ khí nhỏ yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

    Nguồn kỹ thuật về SK75M cũng liệt kê các ứng dụng như lò xo, dao, chi tiết ly hợp, vòng đệm, kim đan và một số sản phẩm dụng cụ.

    SK75M có phù hợp làm khuôn dập không?

    SK75M có thể được sử dụng trong một số chi tiết dập hoặc dụng cụ đơn giản, đặc biệt khi yêu cầu về kích thước, độ cứng và khả năng chống mài mòn phù hợp.

    Tuy nhiên, không nên quảng bá SK75M như một loại thép khuôn dập chuyên dụng cho mọi điều kiện tải. Với khuôn làm việc nặng, chịu va đập cao hoặc yêu cầu tuổi thọ rất lớn, các loại thép dụng cụ hợp kim có thể phù hợp hơn tùy thiết kế.

    SK75M có phải thép chuyên dùng làm dao cắt tốc độ cao?

    Không.

    SK75M có thể sử dụng cho một số loại dao, lưỡi và dụng cụ cắt đơn giản sau nhiệt luyện, nhưng không nên gọi SK75M là thép gió hoặc thép chuyên dụng cho cắt gọt tốc độ cao.

    Các loại thép gió như SKH51, SKH55, SKH56… có hệ hợp kim và cơ chế duy trì độ cứng nóng hoàn toàn khác.

    Tương tự, việc nói SK75M phù hợp để sản xuất mũi khoan, dao phay và taro làm việc ở tốc độ cao là quá rộng. Những ứng dụng này thường cần lựa chọn vật liệu chuyên dụng hơn tùy tốc độ cắt và điều kiện làm việc.

    So sánh SK75M với SK85M và SK5

    SK75M thường được đặt cạnh SK85M/SK5 vì chúng đều thuộc nhóm thép dụng cụ carbon và có hàm lượng carbon tương đối cao.

    MácKý hiệu liên quanC (%)Đặc điểm khái quát
    SK75MSK6M0,70–0,80Độ cứng và độ dai cân bằng
    SK85MSK5M0,80–0,90Có khả năng đạt độ cứng cao hơn
    SK95MSK4M0,90–1,00Carbon cao hơn, ưu tiên độ cứng

    Các khoảng thành phần này được công bố trong bảng thành phần của nhóm thép dụng cụ carbon JIS G3311.

    Không nên kết luận rằng SK85M hoặc SK5 “tốt hơn” SK75M một cách tuyệt đối. Mác có carbon cao hơn có thể thuận lợi khi cần độ cứng cao, nhưng lựa chọn vật liệu còn phụ thuộc vào yêu cầu về độ dai, kích thước, nhiệt luyện và dạng sản phẩm.

    SK75M có tương đương C75, SAE 1074 hoặc SAE 1095 không?

    Đây là phần cần thận trọng khi xây dựng bảng “mác tương đương”.

    SK75M có thành phần carbon khoảng 0,70–0,80%, vì vậy có thể được đặt cạnh một số thép carbon có hàm lượng carbon tương tự trong quá trình tham khảo vật liệu. Tuy nhiên, không nên ghi C75, SAE 1074 hoặc SAE 1095 là các mác tương đương tuyệt đối của SK75M nếu không có bảng chuyển đổi chính thức cho đúng dạng sản phẩm và tiêu chuẩn.

    Một số bảng thương mại có thể đưa các mác khác nhau vào cùng nhóm vật liệu, nhưng điều đó chỉ nên được hiểu là gần tương đương về thành phần hoặc ứng dụng, không phải chứng nhận thay thế trực tiếp. Đặc biệt, SAE 1095 có hàm lượng carbon khoảng 0,95%, cao hơn đáng kể so với SK75M.

    Bảng tham khảo mác gần tương đương

    Hệ tiêu chuẩnMác tham khảoMức độ tương đồng
    JISSK75M / SK6MMác chính
    JIS G4401SK75Gần về thành phần nền nhưng khác tiêu chuẩn sản phẩm
    EN/DINC75/C75ECó thể tham khảo theo thành phần carbon, cần đối chiếu tiêu chuẩn
    SAE/AISIMột số mác carbon trung-caoChỉ tham khảo, không mặc định thay thế
    SAE 10951095Không tương đương trực tiếp do carbon cao hơn đáng kể

    Khi bản vẽ hoặc hợp đồng yêu cầu SK75M, nên ưu tiên đúng JIS G3311 và đúng trạng thái cung cấp thay vì tự thay thế bằng một mác có thành phần hóa học gần giống.

    SK75M có phổ biến trên thị trường không?

    SK75M là mác vật liệu có trong hệ thống tiêu chuẩn JIS và hiện vẫn xuất hiện trong các danh mục sản phẩm thép dải đặc biệt của các nhà sản xuất và nhà cung cấp quốc tế. Các nhà sản xuất thép chuyên về thép dải cán nguội vẫn công bố SK75M/SK6M trong nhóm carbon tool steel strip.

    Tuy nhiên, mức độ sẵn hàng phụ thuộc mạnh vào dạng sản phẩm, chiều dày, chiều rộng, trạng thái vật liệu và nguồn gốc hàng. SK75M đặc biệt gắn với thép dải cán nguội, vì vậy khi tìm mua tại Việt Nam nên cung cấp đầy đủ:

    1. Mác SK75M hoặc SK6M.
    2. Tiêu chuẩn JIS G3311.
    3. Chiều dày và chiều rộng.
    4. Trạng thái ủ hoặc cán nguội.
    5. Yêu cầu độ cứng.
    6. Xuất xứ.
    7. Chứng chỉ vật liệu nếu cần CO/CQ hoặc MTC.

    Đây là cách hạn chế tình trạng nhà cung cấp báo một loại SK75/SK85 có thành phần gần giống nhưng không đúng tiêu chuẩn sản phẩm yêu cầu.

    Mua thép SK75M ở đâu và cần kiểm tra gì?

    Khi mua thép SK75M, người mua không nên chỉ kiểm tra tên mác trên báo giá. Với vật liệu dùng cho sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:

    • Tiêu chuẩn JIS áp dụng.
    • Thành phần hóa học.
    • Kích thước thực tế.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Độ cứng nếu có yêu cầu.
    • Xuất xứ.
    • Chứng chỉ vật liệu.
    • Số heat/lot nếu cần truy xuất nguồn gốc.

    Vật Tư Kim Loại có thể tư vấn theo yêu cầu cụ thể về mác, kích thước và trạng thái vật liệu. Với SK75M, việc xác định đúng dạng thép dải cán nguội đặc biệt quan trọng vì ký hiệu M gắn với nhóm sản phẩm của JIS G3311.

    Giá thép SK75M

    Không nên đưa một con số cố định gọi là “giá thép SK75M mới nhất” nếu chưa có báo giá thực tế tại thời điểm khách hàng đặt mua.

    Giá SK75M thường phụ thuộc vào:

    • Chiều dày và chiều rộng.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Xuất xứ.
    • Trạng thái cán nguội hoặc ủ.
    • Độ chính xác kích thước.
    • Chứng chỉ CO/CQ hoặc MTC.
    • Số lượng cần cắt theo quy cách.
    • Chi phí vận chuyển và thời điểm nhập hàng.

    Do đó, thay vì công bố một mức giá cố định, nên yêu cầu báo giá theo quy cách + số lượng + tiêu chuẩn + trạng thái vật liệu để có kết quả chính xác hơn.

    Lưu ý khi gia công và bảo quản thép SK75M

    Do SK75M thường được cung cấp dưới dạng thép dải cán nguội, cần đặc biệt chú ý đến tình trạng bề mặt và biến dạng trong quá trình vận chuyển, cắt và gia công.

    Khi gia công

    • Xác định độ cứng và trạng thái cung cấp trước khi chọn phương pháp gia công.
    • Sử dụng dụng cụ cắt phù hợp với độ cứng thực tế.
    • Kiểm soát tốc độ cắt và lượng ăn dao để hạn chế phát nhiệt.
    • Với vật liệu mỏng, cần cố định chắc để hạn chế rung và biến dạng.
    • Nếu vật liệu đã qua tôi, nên lựa chọn phương pháp gia công phù hợp với độ cứng cao.
    • Sau nhiệt luyện cần kiểm tra độ cong vênh và kích thước trước khi đưa vào sử dụng.

    Không nên mặc định rằng cứ gia công SK75M xong là phải “ủ hoặc ram” lại. Nhiệt luyện sau gia công phụ thuộc vào trạng thái vật liệu và quy trình chế tạo chi tiết, vì xử lý sai có thể làm thay đổi kích thước và cơ tính.

    Khi hàn

    SK75M có hàm lượng carbon tương đối cao nên không phải vật liệu lý tưởng cho các kết cấu cần hàn thông thường. Nếu bắt buộc phải hàn, cần xây dựng quy trình hàn phù hợp, kiểm soát nhiệt và đánh giá nguy cơ nứt.

    Với các chi tiết yêu cầu độ cứng và độ ổn định cao, nên ưu tiên thiết kế và gia công theo phương án phù hợp thay vì xem SK75M như thép kết cấu carbon thông thường.

    Khi bảo quản

    SK75M cần được bảo quản ở nơi khô ráo, hạn chế tiếp xúc với nước và hơi ẩm. Bề mặt thép dải có thể bị oxy hóa nếu bảo quản trong môi trường ẩm hoặc bao gói không phù hợp.

    Có thể sử dụng dầu chống gỉ hoặc vật liệu bao gói thích hợp khi lưu kho dài ngày. Trong quá trình vận chuyển cũng cần tránh làm xước bề mặt, đặc biệt với thép dải có yêu cầu cao về chất lượng bề mặt.

    Kết luận về thép SK75M

    SK75M là thép dụng cụ carbon thuộc nhóm thép dải đặc biệt cán nguội theo JIS G3311, thường gặp với ký hiệu SK6M trong các tài liệu kỹ thuật. Vật liệu có hàm lượng carbon 0,70–0,80%, cho phép đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện và phù hợp với nhiều chi tiết dạng dải, lưỡi, chi tiết đàn hồi và dụng cụ cơ khí.

    Điểm quan trọng khi sử dụng SK75M là phải phân biệt nó với SK75 theo JIS G4401. Hai mác có nền carbon tương tự nhưng không nên xem là một vật liệu hoàn toàn giống nhau về tiêu chuẩn sản phẩm. Khi đặt mua, nên ghi đầy đủ SK75M – JIS G3311 – kích thước – trạng thái cung cấp – yêu cầu độ cứng để tránh nhầm vật liệu.

    Đối với nhiệt luyện, dữ liệu tham khảo cho SK75M/SK6M cho thấy vật liệu có thể được tôi trong khoảng 760–820°C với nước hoặc 790–850°C với dầu, đạt độ cứng sau tôi ở mức khoảng 60 HRC trở lên tùy chế độ. Chế độ thực tế cần được xác nhận theo quy cách sản phẩm và yêu cầu cơ tính.

    Với những ứng dụng cần độ cứng cao, chống mài mòn và sử dụng thép dạng dải cán nguội, SK75M là một lựa chọn đáng xem xét. Tuy nhiên, nếu yêu cầu là khuôn dập nặng, dụng cụ cắt tốc độ cao hoặc môi trường nhiệt độ cao, cần đánh giá thêm các nhóm thép dụng cụ hợp kim chuyên dụng thay vì mặc định lựa chọn SK75M.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ







      Bài viết cùng chủ đề:

      Carbide là gì?

      Nội dung bài viết Carbide là gì? Thành phần, tính chất và ứng dụng trong sản xuất Insert CNC Carbide là một trong những vật liệu quan trọng nhất được sử dụng để chế tạo Insert CNC, dao phay, dao tiện và các dụng cụ cắt kim loại. Vật liệu này nổi bật nhờ độ...

      Vai trò của hợp kim trong gia công tiện và phay

      Nội dung bài viết Vai trò của hợp kim trong gia công tiện và phay Trong gia công cơ khí chính xác, vật liệu của chi tiết có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cắt gọt. Thành phần hợp kim, độ cứng, độ dẻo, khả năng dẫn nhiệt và trạng thái nhiệt luyện đều...

      Gốm Chịu Nhiệt trong Ngành Cơ Khí

      Nội dung bài viết Gốm chịu nhiệt là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim có khả năng duy trì độ bền cơ học, độ ổn định hóa học và hình dạng trong điều kiện nhiệt độ cao. Đây là dòng vật liệu kỹ thuật quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Nhờ...

      Vật tư Kim Loại trong ngành cơ khí

      Nội dung bài viết Ngành cơ khí được xem là một trong những nền tảng của nền công nghiệp hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như chế tạo máy, ô tô, hàng không, xây dựng, năng lượng và đóng tàu. Trong hầu hết các sản phẩm và công trình cơ...

      Thép không gỉ 00Cr17 Giá Rẻ

      Nội dung bài viết Thép không gỉ 00Cr17 là một tên gọi thuộc hệ thống ký hiệu mác thép không gỉ của Trung Quốc được sử dụng trong các tiêu chuẩn cũ. Đây là điểm cần lưu ý khi tra cứu vật liệu, bởi tên gọi 00Cr17 không nên được mặc định đồng nhất với...

      Thép X8Ni9 Giá Rẻ

      Nội dung bài viết Thép X8Ni9 (1.5662): Thành Phần, Tiêu Chuẩn, Cơ Tính Và Ứng Dụng Thép X8Ni9 là một mác thép hợp kim niken chuyên dụng, nổi bật nhờ khả năng duy trì độ dai và độ bền trong điều kiện nhiệt độ thấp. Mác thép này còn được biết đến với tên gọi...