Thép SKD6: Thành phần, tiêu chuẩn, đặc tính, nhiệt luyện và ứng dụng
Trong ngành cơ khí chế tạo, khuôn mẫu và gia công chính xác, việc lựa chọn đúng vật liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ khuôn, độ ổn định kích thước và hiệu quả sản xuất. Thép SKD6 là một trong những mác thép công cụ làm việc nóng (Hot Work Tool Steel) được sử dụng cho các ứng dụng phải chịu nhiệt độ cao, tải trọng cơ học và chu kỳ gia nhiệt – làm nguội lặp lại.
SKD6 thuộc hệ thép công cụ Cr-Mo-V, có khả năng chịu nhiệt, độ dai va đập tốt và khả năng chống nứt nhiệt tương đối cao. Mác này thường được đối chiếu với AISI H11, DIN 1.2343, EN X37CrMoV5-1 và UNS T20811. Các đặc tính này khiến SKD6 phù hợp với nhiều loại khuôn rèn nóng, khuôn đúc áp lực, khuôn ép đùn, chày dập nóng và dao cắt nóng.
Thép SKD6 là gì?
Thép SKD6 là thép công cụ hợp kim thuộc nhóm thép làm việc nóng theo hệ thống JIS. Đây là loại thép được phát triển để làm việc trong những điều kiện có nhiệt độ cao và chịu tác động cơ học lặp lại.
Khác với SKD11/D2, vốn nổi tiếng trong nhóm thép công cụ làm việc nguội có hàm lượng crom cao và khả năng chống mài mòn mạnh, SKD6 tập trung nhiều hơn vào sự cân bằng giữa độ bền ở nhiệt độ cao, độ dai, khả năng chống nứt nhiệt và độ ổn định khi làm việc trong chu kỳ nhiệt.
Theo dữ liệu của BÖHLER, SKD6 được đối chiếu với AISI H11, EN X37CrMoV5-1, Werkstoff 1.2343 và UNS T20811; vật liệu thuộc tiêu chuẩn JIS G4404 và EN ISO 4957.
SKD6 thuộc nhóm vật liệu nào?
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Nhóm vật liệu | Thép công cụ |
| Phân nhóm | Thép công cụ làm việc nóng |
| Hệ hợp kim | Cr-Mo-V |
| Tiêu chuẩn JIS | JIS G4404 |
| Mác JIS | SKD6 |
| AISI | H11 |
| DIN/Werkstoff | 1.2343 |
| EN | X37CrMoV5-1 |
| UNS | T20811 |
| Đặc điểm chính | Độ dai nóng, độ bền nhiệt, chống nứt nhiệt |
Các ký hiệu trên thường được sử dụng để đối chiếu vật liệu, nhưng khi thay thế thép trong một thiết kế cụ thể vẫn cần kiểm tra thành phần hóa học, tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu cơ tính của nhà sản xuất.
Thành phần hóa học của thép SKD6
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định đến khả năng chịu nhiệt, độ dai, độ cứng và khả năng chống mài mòn của SKD6.
Một thành phần tham khảo của SKD6/H11 gồm khoảng 0,33–0,43% C; 0,80–1,20% Si; 0,20–0,60% Mn; 4,75–5,50% Cr; 1,10–1,60% Mo và 0,30–0,60% V.
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo (%) | Vai trò chính |
|---|---|---|
| C | 0,33–0,43 | Tăng độ cứng và khả năng chịu tải |
| Si | 0,80–1,20 | Khử oxy, hỗ trợ độ bền |
| Mn | 0,20–0,60 | Hỗ trợ khả năng tôi và độ bền |
| Cr | 4,75–5,50 | Tăng khả năng tôi, chống mài mòn và ổn định ở nhiệt độ cao |
| Mo | 1,10–1,60 | Tăng độ bền nóng và khả năng chống ram |
| V | 0,30–0,60 | Tạo cacbit, hỗ trợ chống mài mòn và ổn định tổ chức |
| P | ≤0,03* | Kiểm soát tạp chất |
| S | ≤0,03* | Kiểm soát tạp chất |
* Giới hạn P/S có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất cụ thể.
Một số nhà sản xuất thương mại sử dụng thành phần danh nghĩa gần C 0,38%, Si 1,10%, Mn 0,40%, Cr 5,00%, Mo 1,20% và V 0,40% cho dòng SKD6/1.2343 của họ.
Vai trò của Cr, Mo và V
Crom (Cr) là nguyên tố hợp kim quan trọng của SKD6, góp phần nâng cao khả năng tôi cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Molypden (Mo) giúp cải thiện độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống ram. Đây là đặc điểm quan trọng đối với thép làm khuôn nóng.
Vanadi (V) góp phần hình thành cacbit cứng và ổn định tổ chức, hỗ trợ khả năng chống mài mòn.
Sự kết hợp của Cr-Mo-V tạo nên sự cân bằng giữa độ bền nóng, độ dai và khả năng chống mài mòn, thay vì chỉ tập trung vào độ cứng như một số thép công cụ làm việc nguội.
Đặc tính nổi bật của thép SKD6
Độ dai tốt
Một ưu điểm quan trọng của SKD6/H11 là độ dai va đập tốt, đặc biệt có ý nghĩa trong các dụng cụ và khuôn phải chịu tải trọng lặp lại.
H11 được đánh giá là có khả năng chống nứt lớn và độ dai va đập tốt hơn một số thép làm việc nóng có hàm lượng vanadi cao hơn. Diehl Tool Steel mô tả H11 là thép có khả năng chống nứt và chống sốc nhiệt tốt, phù hợp với các ứng dụng khuôn nóng chịu tải cao.
Khả năng chịu nhiệt
SKD6 được thiết kế để duy trì cơ tính tương đối ổn định trong môi trường làm việc nóng. Đây là một trong những lý do mác thép này được sử dụng cho khuôn rèn nóng, khuôn đúc áp lực và khuôn ép đùn.
Các dòng SKD6/1.2343 thương mại được nhà sản xuất BÖHLER mô tả với các đặc tính như độ bền nhiệt cao, độ dai nóng cao và khả năng chống mài mòn ở nhiệt độ cao.
Khả năng chống nứt nhiệt
Khuôn làm việc nóng thường phải trải qua quá trình gia nhiệt và làm nguội lặp đi lặp lại. Sự thay đổi nhiệt độ này có thể tạo ra ứng suất nhiệt và dẫn đến hiện tượng heat checking – nứt nhiệt dạng mạng nhỏ trên bề mặt.
SKD6/H11 có khả năng chống nứt nhiệt tốt, là một trong những đặc điểm khiến vật liệu phù hợp với khuôn nóng và dụng cụ phải chịu chu kỳ nhiệt.
Khả năng gia công và đánh bóng
SKD6 ở trạng thái cung cấp phù hợp có thể được gia công cơ khí trước khi nhiệt luyện. Các dòng 1.2343 thương mại cũng được đánh giá có khả năng gia công và khả năng đánh bóng tốt.
Tuy nhiên, khi vật liệu đã đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, phương pháp gia công cần thay đổi. Các công đoạn như mài, EDM và gia công carbide thường được sử dụng tùy độ cứng và hình dạng chi tiết.
Các mác thép tương đương SKD6
SKD6 có một số mác tương đương hoặc đối chiếu phổ biến trong các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
| Tiêu chuẩn/hệ thống | Mác đối chiếu |
|---|---|
| JIS | SKD6 |
| AISI | H11 |
| UNS | T20811 |
| DIN/Werkstoff | 1.2343 |
| EN | X37CrMoV5-1 |
| EN ISO | 4957 |
| JIS | G4404 |
BÖHLER xác nhận trực tiếp mối liên hệ giữa 1.2343 – X37CrMoV5-1 – T20811 – H11 – SKD6 trên dữ liệu sản phẩm của họ.
SKD6 có phải là D2/SKD11 không?
Không.
Đây là một điểm cần sửa rõ trong bài viết cũ.
- SKD6: thép công cụ làm việc nóng, tương ứng H11/1.2343.
- SKD11: thép công cụ làm việc nguội, thường được đối chiếu với D2.
- D2/SKD11: nổi bật về khả năng chống mài mòn và thường dùng cho khuôn dập nguội, dao công nghiệp và các chi tiết làm việc ở nhiệt độ tương đối thấp.
Do đó, SKD6 không phải mác tương đương với D2/SKD11.
So sánh SKD6 với SKD11/D2
Thay vì gọi D2 là “thép tương đương” SKD6, nên sử dụng bảng so sánh để giúp người đọc hiểu sự khác biệt về nhóm vật liệu.
| Tiêu chí | SKD6 / H11 | SKD11 / D2 |
|---|---|---|
| Nhóm | Thép công cụ làm việc nóng | Thép công cụ làm việc nguội |
| Thành phần đặc trưng | Cr-Mo-V | Cr cao, C cao |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Thấp hơn SKD6 trong ứng dụng nóng |
| Độ dai | Tốt | Thấp hơn, đặc biệt khi độ cứng cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống nứt nhiệt | Tốt | Không phải ưu điểm chính |
| Khuôn rèn nóng | Phù hợp | Không phải lựa chọn điển hình |
| Khuôn đúc áp lực | Phù hợp | Không phải lựa chọn điển hình |
| Khuôn dập nguội | Không phải ứng dụng chính | Rất phổ biến |
| Dao công nghiệp | Có thể dùng trong một số ứng dụng | Phổ biến hơn |
Vì vậy, không thể nói đơn giản SKD6 tốt hơn D2 hoặc D2 tốt hơn SKD6. Hai loại thép phục vụ những điều kiện làm việc khác nhau.
So sánh SKD6 với SKD61
Trong thực tế, SKD6 và SKD61 là hai mác rất đáng để so sánh vì đều thuộc nhóm thép công cụ làm việc nóng.
SKD6/H11 có độ dai và khả năng chống nứt tốt. H11 chứa khoảng 0,30–0,60% V, trong khi các mác H13/SKD61 thường có hàm lượng vanadi cao hơn. Điều này giúp H11 có độ dai tốt nhưng khả năng chống mài mòn có thể thấp hơn một số mác H13 được tối ưu cho độ bền nóng và chống mài mòn.
Trong lựa chọn vật liệu thực tế, cần xem xét:
- Nhiệt độ làm việc.
- Mức độ va đập.
- Chu kỳ gia nhiệt – làm nguội.
- Yêu cầu chống nứt nhiệt.
- Khả năng chống mài mòn.
- Kích thước khuôn.
- Phương pháp nhiệt luyện.
Ứng dụng thực tế của thép SKD6
SKD6 được sử dụng chủ yếu trong khuôn và dụng cụ làm việc nóng. Đây là phần nên nhấn mạnh trong bài SEO thay vì mô tả SKD6 như một loại thép dập nguội thông thường.
Khuôn rèn nóng
SKD6 được sử dụng cho:
- Khuôn rèn nóng.
- Chày rèn nóng.
- Insert khuôn rèn.
- Khuôn ép nóng.
- Khuôn gripper.
Khả năng chống nứt và độ dai nóng tốt giúp vật liệu chịu được các chu kỳ tải trọng và nhiệt độ cao trong quá trình rèn.
Khuôn đúc áp lực
SKD6 có thể được sử dụng cho khuôn đúc áp lực, bao gồm các ứng dụng đúc hợp kim nhôm, magie hoặc kẽm tùy thiết kế và điều kiện vận hành.
BÖHLER liệt kê SKD6/1.2343 trong các ứng dụng gravity/low-pressure die casting và high-pressure die casting.
Khuôn ép đùn
Một ứng dụng quan trọng khác là khuôn ép đùn, đặc biệt đối với các quy trình cần vật liệu có khả năng chịu nhiệt và chịu tải tốt.
SKD6/1.2343 được các nhà sản xuất thép dụng cụ liệt kê cho ứng dụng hot extrusion.
Dao cắt nóng
SKD6 cũng có thể được sử dụng cho một số loại dao cắt công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao hoặc dụng cụ cắt nóng. Đây là ứng dụng phù hợp hơn với đặc tính của H11 so với việc gọi SKD6 là thép làm dao cắt thông dụng.
Khuôn ép nhựa và hot runner
Một số dòng SKD6/1.2343 thương mại cũng được sử dụng trong injection molding và hot runner systems. Tuy nhiên, khi lựa chọn cho khuôn nhựa, cần căn cứ vào yêu cầu cụ thể về độ bóng, khả năng chống ăn mòn, độ cứng và tuổi thọ khuôn.
Thép SKD6 có được sản xuất và sử dụng phổ biến không?
Có. SKD6 là một mác thép công cụ thương mại được sản xuất và sử dụng thực tế, không phải mác vật liệu hiếm.
Các nhà sản xuất thép công cụ lớn vẫn cung cấp vật liệu tương ứng SKD6/H11/1.2343 cho nhiều ứng dụng như rèn nóng, đúc áp lực, ép đùn, khuôn nhựa, dao công nghiệp và cơ khí chế tạo.
Tuy nhiên, mức độ phổ biến của SKD6 nên được hiểu theo nhóm ứng dụng. Trong lĩnh vực khuôn nóng, H11/SKD6 là mác quen thuộc và có tính thương mại tốt. Nhưng nếu xét toàn bộ thị trường thép khuôn, những mác như SKD61/H13 cũng xuất hiện rất phổ biến.
Đối với thị trường Việt Nam, khi tìm mua SKD6, người dùng nên hỏi cả các ký hiệu H11, 1.2343 hoặc X37CrMoV5-1, vì nhà cung cấp có thể nhập hàng dưới tên tiêu chuẩn khác.
Nhiệt luyện thép SKD6
Nhiệt luyện là công đoạn quyết định trực tiếp đến độ cứng, độ dai và khả năng làm việc của SKD6.
Quy trình cơ bản thường bao gồm:
- Ủ mềm.
- Khử ứng suất.
- Tôi.
- Ram.
- Có thể thực hiện ram nhiều lần tùy yêu cầu.
Thông số nhiệt luyện cụ thể phải được lấy theo datasheet của nhà sản xuất, bởi nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt thay đổi theo kích thước phôi, trạng thái ban đầu và yêu cầu cơ tính.
Ủ mềm SKD6
Ủ được thực hiện nhằm làm mềm vật liệu, giảm ứng suất và tạo điều kiện thuận lợi cho gia công cơ khí.
Một dữ liệu kỹ thuật của H11 đưa ra nhiệt độ ủ khoảng 871°C, sau đó làm nguội rất chậm trong lò.
Tôi thép SKD6
Không nên sử dụng khoảng 800–850°C như bài gốc.
Khoảng nhiệt độ này không phù hợp để mô tả nhiệt độ tôi điển hình của SKD6/H11. Thép H11 được tôi ở nhiệt độ cao hơn đáng kể, tùy quy trình của nhà sản xuất.
Vì vậy, khi xây dựng quy trình thực tế cần sử dụng datasheet của đúng mác và đúng nhà sản xuất, đặc biệt đối với chi tiết lớn hoặc có hình dạng phức tạp.
Ram SKD6
Đây cũng là phần bài cũ cần sửa.
Không nên mặc định SKD6 được ram ở 150–200°C. Với H11, dữ liệu kỹ thuật tham khảo của nhà cung cấp cho thấy vùng ram có thể khoảng 537–648°C, với ram kép được khuyến nghị trong một số quy trình.
Nhiệt độ ram thực tế cần lựa chọn dựa trên độ cứng mục tiêu và yêu cầu về độ dai.
Đối với khuôn nóng, việc ram ở vùng nhiệt độ phù hợp còn giúp ổn định tổ chức và hạn chế suy giảm cơ tính khi khuôn làm việc ở nhiệt độ cao.
Độ cứng thép SKD6 sau nhiệt luyện
Độ cứng cuối cùng của SKD6 phụ thuộc vào:
- Nhiệt độ tôi.
- Môi trường làm nguội.
- Kích thước chi tiết.
- Nhiệt độ ram.
- Số lần ram.
- Tổ chức vật liệu ban đầu.
Không nên đưa một con số HRC duy nhất cho mọi sản phẩm SKD6.
Trong thực tế, SKD6/H11 thường được nhiệt luyện đến mức độ cứng phù hợp với từng loại khuôn. Với khuôn nóng, không phải cứ đạt độ cứng cao nhất là tốt nhất, bởi tăng độ cứng quá mức có thể ảnh hưởng đến độ dai và khả năng chống nứt.
Đây là điểm rất quan trọng khi thiết kế khuôn: cần cân bằng giữa độ cứng – độ dai – chống mài mòn – chống nứt nhiệt.
Gia công thép SKD6
Gia công trước nhiệt luyện
SKD6 thường dễ gia công hơn khi ở trạng thái mềm hoặc ủ. Đây là giai đoạn phù hợp để:
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Gia công thô.
- Gia công hình dạng khuôn.
Nên chừa lượng dư hợp lý cho công đoạn nhiệt luyện và gia công tinh.
Gia công sau nhiệt luyện
Sau khi đạt độ cứng cao, các phương pháp như mài, EDM hoặc gia công bằng dụng cụ carbide có thể được sử dụng tùy yêu cầu.
Không nên áp dụng một tốc độ cắt cố định cho mọi máy và mọi dao. Thông số gia công cần căn cứ vào:
- Độ cứng thực tế.
- Đường kính dao.
- Vật liệu dao.
- Lớp phủ.
- Độ cứng vững của máy.
- Lượng ăn dao.
- Chiều sâu cắt.
- Dung dịch làm mát.
Do đó, con số 60–80 m/phút trong bài cũ nên bỏ nếu không có nguồn dữ liệu cụ thể cho đúng loại dao, đường kính và trạng thái SKD6.
Mài và đánh bóng thép SKD6
Sau nhiệt luyện, mài là phương pháp quan trọng để đạt kích thước và độ chính xác cuối cùng.
Trong quá trình mài cần kiểm soát nhiệt sinh ra để hạn chế:
- Cháy mài.
- Ứng suất dư.
- Nứt tế vi.
- Thay đổi tổ chức bề mặt.
Với khuôn yêu cầu độ bóng cao, có thể tiếp tục các bước mài tinh và đánh bóng theo yêu cầu sản phẩm.
Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng chỉ cần dùng một loại đá ceramic hoặc CBN với một cỡ hạt cụ thể là có thể đạt một giá trị Ra cố định. Kết quả còn phụ thuộc vào thiết bị, vật liệu đá, chế độ mài, dung dịch làm mát và phương pháp đánh bóng.
Những vấn đề thường gặp khi sử dụng thép SKD6
Nứt nhiệt
Nứt nhiệt có thể xuất hiện sau nhiều chu kỳ gia nhiệt – làm nguội.
Nguyên nhân có thể liên quan đến:
- Nhiệt luyện không phù hợp.
- Ứng suất dư.
- Làm nguội quá mạnh.
- Thiết kế khuôn tạo tập trung ứng suất.
- Điều kiện vận hành quá khắc nghiệt.
Giải pháp là kiểm soát nhiệt luyện, bo góc hợp lý, xử lý bề mặt và kiểm soát chu kỳ nhiệt.
Biến dạng sau nhiệt luyện
SKD6 có khả năng ổn định kích thước tương đối tốt, nhưng biến dạng vẫn có thể xảy ra nếu gia nhiệt hoặc làm nguội không đồng đều.
Đối với khuôn chính xác, nên sử dụng lò có khả năng kiểm soát nhiệt độ tốt và lựa chọn phương pháp làm nguội phù hợp.
Mài bị cháy
Mài với lượng ăn dao quá lớn hoặc làm mát không đủ có thể gây cháy bề mặt.
Nên mài nhiều bước, lượng ăn dao nhỏ và kiểm soát nhiệt độ vùng tiếp xúc.
Mua thép SKD6 cần lưu ý gì?
Khi mua thép SKD6, không nên chỉ yêu cầu “thép SKD6” mà nên xác định rõ:
- Mác: SKD6.
- Tiêu chuẩn: JIS G4404.
- Mác đối chiếu: H11/1.2343 nếu phù hợp.
- Kích thước.
- Dạng thanh tròn, tấm hoặc phôi.
- Trạng thái cung cấp.
- Độ cứng giao hàng.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Thành phần hóa học.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
Đối với khuôn quan trọng, nên yêu cầu MTC/CQ để kiểm tra thành phần và trạng thái vật liệu thay vì chỉ dựa vào nhãn mác.
Giá thép SKD6
Giá thép SKD6 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Kích thước.
- Dạng sản phẩm.
- Khối lượng đặt hàng.
- Trạng thái ủ hoặc nhiệt luyện.
- Yêu cầu gia công.
- Tình trạng tồn kho.
- Chi phí nhập khẩu và vận chuyển.
Vì vậy, không nên đưa một mức giá cố định nếu không có bảng báo giá được cập nhật theo thời điểm thực tế.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đường kính hoặc kích thước tấm, chiều dài, số lượng và yêu cầu tiêu chuẩn để có báo giá chính xác hơn.
Mua thép SKD6 ở đâu?
Khi tìm mua thép SKD6, nên ưu tiên nhà cung cấp có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin về:
- Mác SKD6.
- Tiêu chuẩn JIS.
- Mác tương đương H11/1.2343.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Chứng chỉ chất lượng.
- Thành phần hóa học.
- Trạng thái vật liệu.
- Quy cách thực tế.
Vật Tư Kim Loại có thể được liên hệ để kiểm tra quy cách, tình trạng hàng và báo giá thép SKD6 theo yêu cầu sử dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp về thép SKD6
SKD6 tương đương với thép nào?
SKD6 thường được đối chiếu với AISI H11, DIN/Werkstoff 1.2343, EN X37CrMoV5-1 và UNS T20811.
SKD6 có phải là D2 không?
Không. SKD6 là thép công cụ làm việc nóng, trong khi D2 thường thuộc nhóm thép công cụ làm việc nguội.
SKD6 có phải là SKD11 không?
Không. SKD6 và SKD11 là hai mác thép khác nhau và phục vụ những nhóm ứng dụng khác nhau.
SKD6 dùng để làm gì?
SKD6 chủ yếu được dùng cho khuôn rèn nóng, khuôn đúc áp lực, khuôn ép đùn, chày nóng, dao cắt nóng và một số khuôn/dụng cụ làm việc ở nhiệt độ cao.
SKD6 có phổ biến không?
SKD6/H11/1.2343 là mác thép công cụ làm việc nóng có tính thương mại và được nhiều nhà sản xuất cung cấp. Vật liệu được sử dụng trong các lĩnh vực như rèn nóng, đúc áp lực, ép đùn và khuôn công nghiệp.
SKD6 và SKD61 loại nào phù hợp hơn?
Không thể xác định một loại phù hợp cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên nhiệt độ làm việc, tải trọng, chu kỳ nhiệt, yêu cầu chống nứt nhiệt, chống mài mòn và độ dai của khuôn.
Kết luận
Thép SKD6 là thép công cụ làm việc nóng Cr-Mo-V, nổi bật với độ dai nóng tốt, khả năng chống nứt nhiệt và khả năng duy trì cơ tính trong môi trường nhiệt độ cao. Mác này được sử dụng trong nhiều ứng dụng như khuôn rèn nóng, khuôn đúc áp lực, khuôn ép đùn, chày nóng và dao cắt nóng.
Về tiêu chuẩn, SKD6 thường được đối chiếu với AISI H11, DIN/Werkstoff 1.2343, EN X37CrMoV5-1 và UNS T20811. Đây là thông tin quan trọng khi tìm kiếm vật liệu nhập khẩu, bởi nhà cung cấp có thể sử dụng tên H11 hoặc 1.2343 thay vì gọi trực tiếp là SKD6.
Đặc biệt, cần phân biệt SKD6 với SKD11/D2: SKD6 thuộc nhóm thép làm việc nóng, còn SKD11/D2 thuộc nhóm thép làm việc nguội. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên điều kiện làm việc thực tế của khuôn, thay vì chỉ dựa trên độ cứng hoặc tên gọi của mác thép.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

