Thép SKD61: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Nóng, Báo Giá & Địa Chỉ Mua

Nội dung bài viết

    Thép SKD61: Thành phần, tiêu chuẩn, tính chất, nhiệt luyện và ứng dụng

    Thép SKD61 là một loại thép công cụ hợp kim làm việc nóng (hot-work tool steel) thuộc hệ tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Vật liệu này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khuôn và dụng cụ phải làm việc ở nhiệt độ cao, trong đó yêu cầu quan trọng là độ bền nóng, độ dai, khả năng chống mài mòn và khả năng chống nứt nhiệt.

    SKD61 thường được đối chiếu với AISI H13, DIN/EN 1.2344 và X40CrMoV5-1, là nhóm thép công cụ Cr-Mo-V được sử dụng rộng rãi trong ngành khuôn nóng. BÖHLER hiện cũng liệt kê SKD61, H13, 1.2344 và X40CrMoV5-1 trong cùng hệ vật liệu và sử dụng cho các ứng dụng như rèn nóng, đúc áp lực, ép đùn nóng, hot stamping và khuôn ép nhựa.

    Khác với các loại thép khuôn nguội như SKD11, SKD61 được thiết kế để làm việc trong môi trường có nhiệt độ cao và chu kỳ nhiệt lặp lại. Vì vậy, đây là một trong những mác thép quan trọng trong ngành chế tạo khuôn nóng, khuôn đúc áp lực và dụng cụ gia công nhiệt.

    Thép SKD61 là gì?

    SKD61 là thép công cụ hợp kim dùng cho làm việc nóng, được quy định trong hệ tiêu chuẩn JIS G 4404.

    Đặc điểm nổi bật của SKD61 đến từ hệ hợp kim Cr-Mo-V. Crom góp phần nâng cao độ thấm tôi và khả năng chống mài mòn; molypden giúp cải thiện độ bền nóng và khả năng chống ram; vanadi góp phần hình thành cacbit cứng, hỗ trợ khả năng chống mài mòn.

    Một ưu điểm quan trọng của SKD61 là sự cân bằng giữa độ cứng nóng, độ dai, độ bền nhiệt và khả năng chống nứt do mỏi nhiệt. Đây là lý do mác thép này được sử dụng rộng rãi cho khuôn làm việc trong điều kiện nhiệt độ và tải trọng thay đổi liên tục.

    SKD61 thuộc nhóm vật liệu nào?

    SKD61 thuộc nhóm:

    • Thép công cụ hợp kim.
    • Thép khuôn nóng.
    • Hot-work tool steel.
    • Thép Cr-Mo-V.
    • Thép dùng cho khuôn rèn nóng, ép đùn và đúc áp lực.

    Trong hệ thống vật liệu quốc tế, SKD61 thường được đối chiếu với H13 của AISI/ASTM1.2344/X40CrMoV5-1 của EN/DIN.

    Tiêu chuẩn sản xuất thép SKD61

    Mác SKD61 thuộc hệ tiêu chuẩn JIS G 4404 của Nhật Bản.

    Các mác được sử dụng để đối chiếu với SKD61 gồm:

    Hệ tiêu chuẩnMác vật liệu
    JISSKD61
    AISIH13
    ASTMH13
    ENX40CrMoV5-1
    DIN/W.Nr.1.2344
    UNST20813

    Các tài liệu kỹ thuật của BÖHLER hiện xác nhận mối liên hệ giữa SKD61, H13, 1.2344, X40CrMoV5-1 và UNS T20813.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc gọi các mác này là “tương đương” không có nghĩa mọi sản phẩm mang các ký hiệu trên đều hoàn toàn giống nhau về giới hạn thành phần, quy trình luyện kim, độ sạch kim loại và chất lượng cung cấp.

    Khi vật liệu được dùng cho khuôn quan trọng, người mua nên kiểm tra MTC, heat number, thành phần hóa học, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn áp dụng thay vì chỉ dựa vào tên mác.

    Thành phần hóa học của thép SKD61

    Thành phần hóa học tham khảo của SKD61 theo dữ liệu JIS được đối chiếu như sau:

    Nguyên tốHàm lượng (% khối lượng)
    C0,35 – 0,42
    Si0,80 – 1,20
    Mn0,25 – 0,50
    P≤ 0,030
    S≤ 0,020
    Cr4,80 – 5,50
    Mo1,00 – 1,50
    V0,80 – 1,15
    FeCòn lại

    Một tài liệu nghiên cứu đối chiếu thành phần của H13 theo ASTM A681, 1.2344/X40CrMoV5-1 theo EN ISO 4957 và SKD61 theo JIS G4404 cũng cho thấy các dải thành phần của ba hệ vật liệu này khá gần nhau.

    Vai trò của các nguyên tố hợp kim

    Carbon (C) góp phần tạo độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

    Silic (Si) hỗ trợ quá trình luyện kim và góp phần nâng cao độ bền của thép.

    Mangan (Mn) hỗ trợ khả năng tôi cứng và quá trình luyện thép.

    Crom (Cr) giúp tăng độ thấm tôi, khả năng chống mài mòn và độ ổn định của thép khi làm việc ở nhiệt độ cao.

    Molypden (Mo) là nguyên tố quan trọng đối với độ bền nóng và khả năng chống ram của SKD61. Molypden cũng góp phần hạn chế hiện tượng giòn ram trong điều kiện thích hợp.

    Vanadi (V) tạo các cacbit cứng, góp phần tăng khả năng chống mài mòn và duy trì tính chất ở nhiệt độ cao.

    Sự kết hợp của Cr-Mo-V tạo nên đặc tính đặc trưng của nhóm thép công cụ làm việc nóng SKD61/H13.

    Tính chất nổi bật của thép SKD61

    SKD61 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng cân bằng nhiều đặc tính quan trọng thay vì chỉ dựa vào độ cứng.

    Độ cứng sau nhiệt luyện

    Độ cứng của SKD61 phụ thuộc đáng kể vào chế độ tôi và ram.

    Dữ liệu tham khảo của JIS cho thấy trạng thái ủ có độ cứng khoảng HBW ≤229, trong khi sau tôi và ram có thể đạt mức khoảng 50 HRC trở lên tùy điều kiện xử lý. Một số datasheet thương mại đưa ra vùng độ cứng khoảng 45–52 HRC tùy chế độ nhiệt luyện và sản phẩm.

    Vì vậy, không nên ghi một giá trị HRC duy nhất như đặc tính cố định của mọi thép SKD61.

    Độ cứng nóng

    Khả năng duy trì độ cứng khi nhiệt độ tăng là một đặc tính quan trọng của SKD61.

    Điều này đặc biệt hữu ích trong khuôn rèn nóng, khuôn ép đùn và khuôn đúc áp lực, nơi vật liệu khuôn phải tiếp xúc với phôi hoặc kim loại nóng trong nhiều chu kỳ.

    Khả năng chống mài mòn

    Sau nhiệt luyện thích hợp, SKD61 có khả năng chống mài mòn tốt nhờ tổ chức martensit và các cacbit hợp kim.

    Tuy nhiên, mức độ chống mài mòn thực tế còn phụ thuộc vào độ cứng, nhiệt độ làm việc, tải trọng, tốc độ chu kỳ, vật liệu gia công và điều kiện bôi trơn.

    Độ dai và khả năng chống nứt nhiệt

    SKD61 có độ dai nóng tương đối tốt và khả năng chống heat checking – hiện tượng hình thành các vết nứt nhỏ do chu kỳ nung nóng và làm nguội lặp lại.

    Đây là một đặc tính quan trọng đối với khuôn đúc áp lực và các dụng cụ phải chịu chu kỳ nhiệt liên tục. Các dòng H13/SKD61 thương mại hiện nay được đánh giá cao về độ dai nóng và khả năng chống nứt nhiệt.

    Khả năng gia công và đánh bóng

    SKD61 ở trạng thái cung cấp phù hợp có thể gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí. Một số sản phẩm H13/SKD61 thương mại cũng được nhà sản xuất đánh giá có khả năng gia công và đánh bóng tốt.

    Sau khi tôi và ram, độ cứng tăng cao khiến việc phay, tiện hoặc khoan khó hơn. Khi đó có thể sử dụng mài hoặc EDM cho các công đoạn gia công chính xác.

    Nhiệt luyện thép SKD61

    Nhiệt luyện thép SKD61 cần được thực hiện theo quy trình phù hợp với kích thước chi tiết, thiết bị nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính.

    Các bước cơ bản gồm:

    1. Ủ.
    2. Khử ứng suất nếu cần.
    3. Tôi.
    4. Ram.

    Ủ thép SKD61

    Một dải nhiệt độ thường được tham khảo cho quá trình ủ là khoảng 820–870°C, sau đó làm nguội chậm.

    Mục đích của ủ là giảm độ cứng, giảm ứng suất và tạo điều kiện thuận lợi cho gia công trước khi tôi. Dữ liệu kỹ thuật của SKD61 cũng ghi vùng 820–870°C cho quá trình ủ.

    Khử ứng suất

    Đối với chi tiết đã trải qua gia công thô nhiều hoặc mài với lượng dư lớn, khử ứng suất trước khi tôi có thể giúp giảm nguy cơ biến dạng.

    Một số quy trình H13 tham khảo sử dụng khoảng 700°C cho công đoạn khử ứng suất trước nhiệt luyện cuối.

    Tôi thép SKD61

    Nhiệt độ tôi của SKD61 thường nằm khoảng 1.000–1.050°C, tùy tiêu chuẩn và quy trình của nhà sản xuất.

    Dữ liệu JIS tham khảo sử dụng khoảng 1.020°C và làm nguội trong không khí. Một số datasheet thương mại sử dụng vùng 1.000–1.050°C và có thể lựa chọn làm nguội bằng không khí, dầu hoặc quy trình chân không tùy kích thước và hình dạng chi tiết.

    Do đó, câu trong bài cũ rằng “môi trường làm nguội phổ biến là dầu” cần sửa. Với SKD61, làm nguội không khí là một đặc điểm quan trọng của nhóm thép này, còn phương pháp cụ thể phải căn cứ vào kích thước và thiết bị nhiệt luyện.

    Ram thép SKD61

    Sau khi tôi, SKD61 cần được ram để giảm ứng suất và độ giòn, đồng thời điều chỉnh độ cứng và độ dai.

    Khoảng nhiệt độ ram thường được tham khảo là 550–650°C. Một dữ liệu JIS tham khảo sử dụng 550°C làm nguội không khí, trong khi các datasheet H13 có thể đưa ra vùng 530–650°C tùy độ cứng và nhiệt độ làm việc của dụng cụ.

    Đối với khuôn quan trọng, ram hai lần thường được áp dụng trong nhiều quy trình H13/SKD61, với chi tiết được làm nguội về nhiệt độ phòng giữa các lần ram.

    Không nên áp dụng máy móc một nhiệt độ ram cho mọi chi tiết SKD61.

    Ứng dụng của thép SKD61

    SKD61 có phạm vi ứng dụng rộng trong lĩnh vực khuôn nóng và dụng cụ chịu nhiệt.

    Khuôn đúc áp lực

    Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của SKD61/H13.

    Vật liệu có thể được sử dụng cho các chi tiết như:

    • Insert khuôn.
    • Core.
    • Pin.
    • Bộ phận khuôn chịu nhiệt.
    • Một số chi tiết của khuôn đúc áp lực nhôm và hợp kim màu.

    Khả năng chống mỏi nhiệt và độ dai nóng giúp SKD61 phù hợp với các ứng dụng có chu kỳ gia nhiệt – làm nguội liên tục. BÖHLER hiện liệt kê H13/SKD61 cho cả high-pressure die castinglow-pressure die casting.

    Khuôn rèn nóng

    SKD61 được sử dụng cho các khuôn và dụng cụ rèn nóng hoặc bán nóng.

    Khả năng chịu nhiệt, độ dai và độ cứng nóng giúp vật liệu đáp ứng điều kiện tải trọng và nhiệt độ cao trong quá trình tạo hình kim loại.

    Khuôn ép đùn nóng

    SKD61/H13 là vật liệu được sử dụng cho nhiều dụng cụ ép đùn nóng.

    Các chi tiết có thể bao gồm:

    • Die.
    • Mandrel.
    • Tooling.
    • Punch.
    • Các bộ phận khuôn chịu nhiệt.

    Hot stamping và press hardening

    SKD61 cũng được sử dụng trong các dụng cụ phục vụ hot stamping/press hardening, đặc biệt trong lĩnh vực gia công tạo hình kim loại ở nhiệt độ cao.

    Dao cắt nóng và dao công nghiệp

    SKD61 có thể được sử dụng cho một số loại dao công nghiệp, dao cắt và dụng cụ cắt làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.

    Tuy nhiên, không nên đồng nhất SKD61 với thép tốc độ cao như SKH51/HSS. Việc lựa chọn phải dựa trên tốc độ cắt, nhiệt độ và vật liệu cần cắt.

    Một số ứng dụng trong khuôn nhựa

    SKD61/H13 cũng có thể được sử dụng trong một số chi tiết khuôn nhựa, đặc biệt khi yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt hoặc độ ổn định cao.

    Các nhà sản xuất thép công cụ hiện nay cũng liệt kê H13/SKD61 cho các ứng dụng injection mouldinghotrunner systems.

    Các mác thép tương đương với SKD61

    Bảng đối chiếu phổ biến:

    Tiêu chuẩnMác
    JISSKD61
    AISIH13
    ASTMH13
    ENX40CrMoV5-1
    DIN/W.Nr.1.2344
    UNST20813

    Các nguồn kỹ thuật của BÖHLER xác nhận trực tiếp các ký hiệu này trong cùng hệ vật liệu H13/SKD61.

    SKD61 có hoàn toàn giống H13 không?

    Trong thương mại, SKD61 và H13 thường được xem là mác tương đương/đối chiếu.

    Tuy nhiên, khi cần thay thế vật liệu trong một sản phẩm kỹ thuật, không nên chỉ dựa vào tên gọi. Các tiêu chuẩn có thể có dải thành phần khác nhau. Ví dụ, tài liệu nghiên cứu so sánh ASTM A681, EN ISO 4957 và JIS G4404 cho thấy các giới hạn thành phần của H13, 1.2344 và SKD61 có sự khác biệt nhất định dù thuộc cùng nhóm vật liệu.

    Vì vậy, nếu bản vẽ yêu cầu SKD61 thì nên kiểm tra MTC và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế bằng H13 hoặc 1.2344.

    SKD61 có tương đương với AISI 4140 không?

    Không nên xem AISI 4140 là mác tương đương trực tiếp của SKD61.

    AISI 4140 là thép hợp kim kết cấu Cr-Mo, trong khi SKD61/H13 là thép công cụ làm việc nóng.

    4140 có thể được sử dụng cho một số chi tiết cơ khí, khuôn hoặc dụng cụ trong điều kiện phù hợp, nhưng đặc tính làm việc nóng và khả năng chống mỏi nhiệt không nên đánh đồng với SKD61.

    Do đó, nếu mục tiêu là tìm mác tương đương với SKD61, nên ưu tiên nhóm H13 – 1.2344 – X40CrMoV5-1 thay vì 4140.

    So sánh SKD61 với SKD5

    SKD61 và SKD5 đều thuộc nhóm thép công cụ làm việc nóng nhưng có hệ hợp kim khác nhau.

    Đặc điểmSKD61SKD5
    NhómThép khuôn nóngThép khuôn nóng
    Hệ hợp kim chínhCr-Mo-VW-Cr-V
    Mác Mỹ thường đối chiếuH13H21
    Đặc trưngCân bằng độ dai, độ cứng nóng, chống mỏi nhiệtHàm lượng W cao, thiên về độ cứng nóng
    Mức độ sử dụngRất phổ biếnChuyên dụng hơn

    Việc lựa chọn hai mác cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, tải trọng, chu kỳ nhiệt, khả năng chống nứt và yêu cầu tuổi thọ khuôn.

    Gia công thép SKD61

    Ở trạng thái ủ, SKD61 có thể được gia công bằng:

    • Tiện.
    • Phay.
    • Khoan.
    • Cưa.
    • Bào.
    • Mài.

    Sau nhiệt luyện, khi độ cứng đạt khoảng 45–52 HRC hoặc cao hơn tùy chế độ, các phương pháp mài và EDM thường trở nên quan trọng hơn đối với gia công chính xác.

    Gia công EDM

    EDM đặc biệt hữu ích khi cần gia công:

    • Hốc khuôn sâu.
    • Góc nhỏ.
    • Hình dạng phức tạp.
    • Chi tiết đã tôi cứng.

    Sau EDM, cần kiểm soát lớp ảnh hưởng nhiệt và có thể thực hiện xử lý bề mặt phù hợp nếu yêu cầu kỹ thuật của khuôn cao.

    Mài SKD61

    Mài thường được sử dụng để đạt dung sai kích thước và độ bóng bề mặt cao.

    Cần kiểm soát nhiệt trong quá trình mài vì nhiệt quá lớn có thể tạo ứng suất dư hoặc ảnh hưởng đến lớp bề mặt đã nhiệt luyện.

    Thép SKD61 có phổ biến không?

    Có. SKD61 là một trong những mác thép công cụ làm việc nóng phổ biến trên thị trường quốc tế.

    Một dấu hiệu rõ ràng là nhiều nhà sản xuất thép công cụ lớn hiện vẫn cung cấp sản phẩm theo hệ SKD61/H13/1.2344, với các dạng thanh, tấm, phôi rèn và sản phẩm thép đặc biệt. BÖHLER hiện liệt kê SKD61/H13/1.2344 cho rất nhiều ứng dụng từ đúc áp lực, rèn nóng, ép đùn đến hot stamping và khuôn nhựa.

    Trong thực tế mua bán tại Việt Nam, SKD61 cũng thường xuất hiện dưới nhiều tên gọi:

    • SKD61.
    • H13.
    • 1.2344.
    • X40CrMoV5-1.

    Tuy nhiên, không phải mọi hàng mang tên H13 hoặc SKD61 đều có chất lượng giống nhau. Chất lượng luyện kim, độ sạch, phương pháp nấu luyện, ESR/remelting, xử lý nhiệt và độ đồng nhất của vật liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ khuôn.

    Đối với khuôn đúc áp lực hoặc khuôn có giá trị cao, việc lựa chọn nguồn thép có chất lượng luyện kim tốt có thể quan trọng không kém việc lựa chọn đúng mác.

    Kinh nghiệm chọn mua thép SKD61

    Khi mua SKD61, nên kiểm tra các thông tin sau:

    Chứng chỉ vật liệu

    Yêu cầu MTC/Material Test Certificate để kiểm tra:

    • Thành phần hóa học.
    • Heat number.
    • Tiêu chuẩn.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Cơ tính hoặc độ cứng nếu có yêu cầu.

    Nguồn gốc và công nghệ luyện kim

    Với khuôn chịu tải và chu kỳ nhiệt cao, có thể xem xét các sản phẩm có yêu cầu cao về độ sạch kim loại và tính đồng nhất.

    Một số nhà sản xuất cung cấp phiên bản remelted/ESR nhằm cải thiện độ sạch, tính đồng nhất và độ dai so với sản phẩm luyện thông thường. BÖHLER, chẳng hạn, mô tả W302 ISOBLOC là phiên bản remelted có độ sạch, tính đồng nhất và độ dai được cải thiện.

    Kích thước và dung sai

    Cần xác định:

    • Đường kính.
    • Chiều rộng.
    • Chiều dày.
    • Chiều dài.
    • Dung sai.
    • Trạng thái bề mặt.
    • Gia công thô hay gia công tinh.

    Độ cứng cung cấp

    Nếu vật liệu đã được tôi ram hoặc tiền xử lý, cần xác nhận rõ độ cứng trước khi gia công.

    Không nên so sánh hai lô thép chỉ bằng độ cứng nếu chúng đang ở hai trạng thái nhiệt luyện khác nhau.

    Giá thép SKD61 phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá thép SKD61 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    • Nguồn gốc sản xuất.
    • Kích thước.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Trạng thái cung cấp.
    • Công nghệ luyện kim.
    • Yêu cầu dung sai.
    • Chứng chỉ vật liệu.
    • Yêu cầu UT.
    • Gia công theo kích thước.
    • Số lượng tồn kho.

    Đặc biệt, với các loại thép SKD61 chất lượng cao hoặc sản phẩm ESR, giá thường không thể đánh giá chỉ dựa trên giá/kg vì chất lượng luyện kim và yêu cầu kỹ thuật có thể khác nhau.

    Kết luận

    Thép SKD61 là thép công cụ hợp kim làm việc nóng thuộc hệ JIS, nổi bật với sự cân bằng giữa độ cứng nóng, độ dai, khả năng chống mài mòn và khả năng chống mỏi nhiệt.

    Các mác thường được đối chiếu với SKD61 gồm AISI H13, DIN/W.Nr. 1.2344 và EN X40CrMoV5-1. Đây là nhóm vật liệu được sử dụng rộng rãi trong chế tạo khuôn và dụng cụ làm việc nóng.

    SKD61 phù hợp với nhiều ứng dụng như khuôn đúc áp lực, khuôn rèn nóng, khuôn ép đùn nóng, hot stamping, một số chi tiết khuôn nhựa và dao công nghiệp.

    Về nhiệt luyện, SKD61 thường được ủ ở khoảng 820–870°C, tôi trong vùng khoảng 1.000–1.050°C và ram khoảng 550–650°C, nhưng thông số chính xác phải căn cứ vào kích thước chi tiết, thiết bị và hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Do SKD61/H13/1.2344 là nhóm vật liệu phổ biến trong ngành khuôn nóng, người mua có nhiều lựa chọn về nguồn cung. Tuy nhiên, đối với khuôn có yêu cầu cao, cần quan tâm không chỉ đến đúng mác thép mà còn đến chất lượng luyện kim, độ sạch, trạng thái nhiệt luyện, chứng chỉ vật liệu và khả năng kiểm soát biến dạng sau nhiệt luyện.

    Để tham khảo sản phẩm và yêu cầu báo giá, có thể xem thông tin thép SKD61 hoặc liên hệ Vật Tư Kim Loại để xác nhận quy cách, nguồn gốc và chứng từ của từng lô vật liệu.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ







      Bài viết cùng chủ đề:

      Carbide là gì?

      Nội dung bài viết Carbide là gì? Thành phần, tính chất và ứng dụng trong sản xuất Insert CNC Carbide là một trong những vật liệu quan trọng nhất được sử dụng để chế tạo Insert CNC, dao phay, dao tiện và các dụng cụ cắt kim loại. Vật liệu này nổi bật nhờ độ...

      Vai trò của hợp kim trong gia công tiện và phay

      Nội dung bài viết Vai trò của hợp kim trong gia công tiện và phay Trong gia công cơ khí chính xác, vật liệu của chi tiết có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cắt gọt. Thành phần hợp kim, độ cứng, độ dẻo, khả năng dẫn nhiệt và trạng thái nhiệt luyện đều...

      Gốm Chịu Nhiệt trong Ngành Cơ Khí

      Nội dung bài viết Gốm chịu nhiệt là nhóm vật liệu vô cơ, phi kim có khả năng duy trì độ bền cơ học, độ ổn định hóa học và hình dạng trong điều kiện nhiệt độ cao. Đây là dòng vật liệu kỹ thuật quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Nhờ...

      Vật tư Kim Loại trong ngành cơ khí

      Nội dung bài viết Ngành cơ khí được xem là một trong những nền tảng của nền công nghiệp hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như chế tạo máy, ô tô, hàng không, xây dựng, năng lượng và đóng tàu. Trong hầu hết các sản phẩm và công trình cơ...

      Thép không gỉ 00Cr17 Giá Rẻ

      Nội dung bài viết Thép không gỉ 00Cr17 là một tên gọi thuộc hệ thống ký hiệu mác thép không gỉ của Trung Quốc được sử dụng trong các tiêu chuẩn cũ. Đây là điểm cần lưu ý khi tra cứu vật liệu, bởi tên gọi 00Cr17 không nên được mặc định đồng nhất với...

      Thép X8Ni9 Giá Rẻ

      Nội dung bài viết Thép X8Ni9 (1.5662): Thành Phần, Tiêu Chuẩn, Cơ Tính Và Ứng Dụng Thép X8Ni9 là một mác thép hợp kim niken chuyên dụng, nổi bật nhờ khả năng duy trì độ dai và độ bền trong điều kiện nhiệt độ thấp. Mác thép này còn được biết đến với tên gọi...