Thép SKS2M: Thành Phần, Tiêu Chuẩn JIS G3311, Tính Chất, Nhiệt Luyện Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí chính xác, việc lựa chọn đúng vật liệu cho dao cắt, lưỡi cưa và các dụng cụ làm việc nguội có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, độ ổn định kích thước và hiệu suất gia công. Thép SKS2M là một mác thép công cụ hợp kim thuộc nhóm thép dải đặc biệt cán nguội của Nhật Bản, nổi bật nhờ hàm lượng carbon cao kết hợp với crom (Cr) và vonfram (W).
Điểm cần phân biệt ngay từ đầu là SKS2M không phải là thép SKD11 và cũng không phải thép có molypden (Mo) là nguyên tố hợp kim chính. Thành phần đặc trưng của SKS2M gồm C khoảng 1,00–1,10%, Cr 0,50–1,00% và W 1,00–1,50%; một số bảng thành phần cho phép bổ sung V không quá 0,20%.
Về tiêu chuẩn, SKS2M thuộc JIS G3311, tiêu chuẩn về thép dải đặc biệt cán nguội. JIS G3311:2021 được Hiệp hội Tiêu chuẩn Nhật Bản xác nhận còn hiệu lực vào ngày 22/06/2026 và quy định đối với thép dải đặc biệt cán nguội cùng thép tấm được cắt từ dải.
Trong bài viết này, thép SKS2M sẽ được phân tích về tiêu chuẩn, thành phần hóa học, tính chất, nhiệt luyện, ứng dụng, cách phân biệt với SKS2 và một số mác thép công cụ khác.
Thép SKS2M là gì?
SKS2M là thép công cụ hợp kim dạng dải đặc biệt cán nguội, được sử dụng cho những ứng dụng cần độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và độ ổn định của cạnh cắt.
Theo dữ liệu kỹ thuật của TOKKIN, SKS2M thuộc nhóm Alloy Tool Steel trong JIS G3311. Thành phần của vật liệu được kiểm soát với C 1,00–1,10%, Cr 0,50–1,00% và W 1,00–1,50%.
JIS G3311:2021 là tiêu chuẩn dành cho cold rolled special steel strip, tức thép dải đặc biệt cán nguội. Vì vậy, khi nói đến SKS2M cần chú ý rằng hậu tố M không đơn thuần là một biến thể hóa học của SKS2 mà còn liên quan đến dạng sản phẩm và tiêu chuẩn sản xuất.
SKS2M khác SKS2 như thế nào?
SKS2 và SKS2M có cùng nền vật liệu và liên hệ rất chặt chẽ về thành phần. Tuy nhiên, cách ký hiệu gắn với tiêu chuẩn sản phẩm khác nhau.
| Tiêu chí | SKS2M | SKS2 |
|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Thép công cụ hợp kim | Thép công cụ hợp kim |
| Tiêu chuẩn chính | JIS G3311 | JIS G4404 |
| Dạng sản phẩm điển hình | Dải thép đặc biệt cán nguội | Thép công cụ |
| C | 1,00–1,10% | Khoảng 1,00–1,10% |
| Cr | 0,50–1,00% | 0,50–1,00% |
| W | 1,00–1,50% | 1,00–1,50% |
| Đặc tính nổi bật | Dạng dải, độ cứng và chống mài mòn | Dụng cụ cắt, khuôn và dụng cụ công cụ |
| Môi trường sử dụng | Gia công dải, dao và dụng cụ | Dụng cụ công cụ, cắt gọt và làm việc nguội |
TOKKIN lưu ý rằng chữ M ở cuối ký hiệu mác thép JIS được sử dụng để chỉ cấp vật liệu tương ứng với JIS G3311 và trong một số trường hợp chữ M có thể được lược bỏ trong cách hiển thị.
Vì vậy, khi đặt hàng nên ghi đầy đủ SKS2M – JIS G3311 nếu yêu cầu đúng sản phẩm dạng dải đặc biệt cán nguội.
Thành phần hóa học của thép SKS2M
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định khả năng đạt độ cứng, chống mài mòn và giữ cạnh cắt của SKS2M.
Dữ liệu thành phần từ TOKKIN và các bảng kỹ thuật về JIS G3311 cho thấy SKS2M có thành phần tham khảo như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (% khối lượng) | Vai trò chính |
|---|---|---|
| C | 1,00–1,10 | Tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn |
| Si | ≤0,35 | Khử oxy, hỗ trợ cơ tính |
| Mn | ≤0,80 | Tăng độ bền và hỗ trợ khả năng tôi |
| P | ≤0,030 | Giới hạn tạp chất |
| S | ≤0,030 | Giới hạn tạp chất |
| Cr | 0,50–1,00 | Tăng độ cứng, khả năng tôi và chống mài mòn |
| Ni | ≤0,25 | Giới hạn tạp chất |
| Cu | ≤0,25 | Giới hạn theo thành phần |
| W | 1,00–1,50 | Tăng độ cứng, chống mài mòn và độ cứng nóng |
| V | ≤0,20* | Có thể được bổ sung theo quy định |
| Fe | Còn lại | Thành phần nền |
* JIS G3311 có ghi chú cho phép SKS2M và SKS7M bổ sung V không quá 0,20%.
Carbon trong SKS2M
Hàm lượng carbon 1,00–1,10% là một trong những yếu tố quan trọng giúp SKS2M đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Carbon góp phần hình thành tổ chức martensite sau tôi và kết hợp với các nguyên tố tạo carbide để tăng khả năng chống mài mòn. Tuy nhiên, hàm lượng carbon cao cũng khiến việc kiểm soát nhiệt luyện trở nên quan trọng hơn vì chế độ tôi không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ biến dạng hoặc nứt.
Vai trò của crom
Cr khoảng 0,50–1,00% giúp cải thiện khả năng tôi và độ bền của thép. Crom cũng tham gia hình thành carbide, từ đó góp phần nâng cao khả năng chống mài mòn.
Tuy nhiên, không nên hiểu hàm lượng Cr này đồng nghĩa SKS2M là thép không gỉ. SKS2M không phải stainless steel và vẫn cần được bảo quản chống gỉ trong môi trường ẩm.
Vai trò của vonfram
Điểm đặc biệt nhất trong thành phần SKS2M là W khoảng 1,00–1,50%.
Vonfram là nguyên tố hợp kim quan trọng trong thép công cụ. W góp phần hình thành các carbide cứng và cải thiện khả năng chống mài mòn cũng như khả năng duy trì độ cứng khi làm việc ở điều kiện nhiệt độ cao hơn thép carbon thông thường.
Đây cũng chính là lý do bài viết cũ ghi Mo 0,20–0,30% là chưa chính xác. SKS2M được đặc trưng bởi W chứ không phải Mo.
Tính chất của thép SKS2M
SKS2M được phát triển để đáp ứng yêu cầu của thép công cụ có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. TOKKIN xếp SKS2 cùng SKS7 vào nhóm thép công cụ hợp kim có bổ sung W và Cr để tạo các carbide cứng, với ứng dụng tiêu biểu là cutter, hacksaw và metal band saw.
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Một số dữ liệu kỹ thuật của SKS2 cho thấy sau chế độ tôi và ram tiêu chuẩn, độ cứng có thể đạt từ khoảng 61 HRC trở lên. Một bảng kỹ thuật ghi chế độ 860°C tôi dầu, ram 180°C và độ cứng tối thiểu 61 HRC.
Tuy nhiên, không nên biến con số này thành tuyên bố rằng mọi sản phẩm SKS2M đều đạt chính xác 61 HRC hoặc 58–62 HRC. Độ cứng thực tế phụ thuộc vào kích thước, trạng thái ban đầu, chế độ nhiệt luyện và yêu cầu của nhà sản xuất.
Khả năng chống mài mòn
Sự kết hợp giữa C cao, Cr và W giúp SKS2M có khả năng chống mài mòn tốt.
Các carbide cứng trong nền thép giúp hạn chế hao mòn cạnh cắt khi dụng cụ tiếp xúc liên tục với vật liệu gia công. Đây là lý do nhóm thép SKS2/SKS2M được sử dụng cho nhiều loại dụng cụ cắt và cưa.
Khả năng giữ cạnh cắt
Đối với dao cắt và cưa, độ cứng không phải yếu tố duy nhất. Khả năng duy trì hình học của cạnh cắt sau thời gian làm việc cũng rất quan trọng.
SKS2M có hàm lượng carbon và các nguyên tố tạo carbide phù hợp để duy trì độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện, nhờ đó thích hợp cho những dụng cụ yêu cầu cạnh cắt ổn định.
Khả năng gia công
Ở trạng thái chưa tôi, SKS2M có thể được gia công cơ khí thuận lợi hơn so với trạng thái đã tôi cứng. Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng mạnh nên các công đoạn gia công hoàn thiện thường cần lựa chọn phương pháp và dụng cụ phù hợp.
Vì vậy, khi chế tạo dao hoặc chi tiết từ SKS2M, cần tính toán lượng dư gia công trước nhiệt luyện và sau nhiệt luyện để hạn chế biến dạng cũng như giảm chi phí gia công.
Nhiệt luyện thép SKS2M
Nhiệt luyện thép SKS2M có vai trò quyết định đến độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định kích thước của sản phẩm.
Không nên sử dụng một quy trình nhiệt luyện cố định cho mọi chi tiết. Nhiệt độ thực tế cần được xác định theo dạng sản phẩm, chiều dày, kích thước, thiết bị nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính.
Ủ thép SKS2M
Mục tiêu của ủ là làm mềm vật liệu, giảm ứng suất và tạo điều kiện thuận lợi cho gia công trước khi tôi.
Các bảng kỹ thuật của SKS2 thường đưa ra vùng ủ khoảng 750–800°C, sau đó làm nguội chậm. Độ cứng trạng thái ủ được ghi nhận ở mức khoảng ≤217 HBW trong một số tài liệu kỹ thuật.
Đối với sản phẩm SKS2M dạng dải, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất vì tốc độ nguội và điều kiện cán nguội trước đó có thể ảnh hưởng đến tổ chức vật liệu.
Tôi thép SKS2M
Dữ liệu nhiệt luyện của SKS2 cho thấy vùng tôi tham khảo khoảng 830–880°C, làm nguội trong dầu. TOKKIN cũng liệt kê SKS2 trong nhóm vật liệu có điều kiện tôi 830–880°C bằng dầu.
Một bảng kỹ thuật khác sử dụng điều kiện 860°C, tôi dầu cho SKS2.
Sau khi nung đến nhiệt độ tôi, chi tiết cần được giữ nhiệt đủ để đạt trạng thái austenite hóa phù hợp trước khi làm nguội. Thời gian giữ nhiệt không nên áp dụng máy móc mà cần căn cứ vào chiều dày và hình dạng thực tế.
Dầu thường được sử dụng để giảm nguy cơ biến dạng và nứt so với tôi nước. TOKKIN cũng lưu ý rằng nước tạo tốc độ tôi mạnh hơn nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ biến dạng và nứt tôi.
Ram thép SKS2M
Sau khi tôi, cần thực hiện ram để giảm ứng suất và độ giòn của martensite.
Các bảng kỹ thuật của SKS2 thường tham khảo 150–200°C, làm nguội trong không khí, với độ cứng sau tôi ram khoảng ≥61 HRC trong điều kiện tiêu chuẩn cụ thể.
Tuy nhiên, nhiệt độ ram thực tế phải được lựa chọn theo yêu cầu sử dụng. Nếu ưu tiên độ cứng và chống mài mòn, chế độ ram sẽ khác so với trường hợp cần tăng độ dai.
Vì sao không nên áp dụng máy móc một chu trình nhiệt luyện?
Sai lệch về nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt hoặc tốc độ làm nguội có thể làm thay đổi tổ chức tế vi.
Nếu nhiệt độ tôi quá cao hoặc giữ nhiệt quá lâu, hạt có thể phát triển thô, làm giảm độ dai và tăng nguy cơ biến dạng. Ngược lại, nếu nhiệt độ hoặc thời gian không đủ, vật liệu có thể không đạt độ cứng yêu cầu. TOKKIN cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian trong quá trình tôi.
Vì vậy, đối với chi tiết quan trọng, nên xây dựng quy trình nhiệt luyện dựa trên kích thước thực tế và kiểm tra độ cứng sau nhiệt luyện thay vì chỉ dựa vào một thông số trên tài liệu tham khảo.
Ứng dụng của thép SKS2M
SKS2M phù hợp với những ứng dụng yêu cầu độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định của cạnh cắt.
TOKKIN xếp SKS2 vào nhóm thép công cụ hợp kim sử dụng cho cutters, hacksaws và metal band saws. Đây là cơ sở để xác định nhóm ứng dụng chính của SKS2M thay vì mở rộng quá mức sang các loại khuôn nhựa hoặc khuôn đúc áp lực.
Dao cắt và dụng cụ cắt
SKS2M có thể được sử dụng cho nhiều loại dao và dụng cụ cắt cần độ cứng cao và khả năng duy trì cạnh cắt.
Sau nhiệt luyện thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, giúp giảm tốc độ mòn của cạnh cắt trong điều kiện làm việc phù hợp.
Lưỡi cưa
Lưỡi cưa là một trong những nhóm ứng dụng đáng chú ý của hệ SKS2.
Độ cứng và khả năng chống mài mòn giúp vật liệu phù hợp với các loại dụng cụ cần duy trì hình học răng cưa trong quá trình sử dụng.
Dụng cụ làm việc nguội
SKS2/SKS2M cũng có thể được sử dụng trong một số dụng cụ làm việc nguội cần độ cứng và chống mài mòn.
Tuy nhiên, việc lựa chọn SKS2M hay một mác thép khuôn chuyên dụng như SKD11 phải dựa trên tải trọng, mức độ mài mòn, va đập và yêu cầu ổn định kích thước.
Khuôn cắt và khuôn dập
SKS2 có thể xuất hiện trong nhóm ứng dụng khuôn cắt và một số dụng cụ làm việc nguội. Một bảng kỹ thuật về SKS2 liệt kê các ứng dụng như tap, drill, cutter, press die và thread-cutting die.
Tuy nhiên, không nên đánh đồng SKS2M với thép chuyên dụng cho mọi loại khuôn dập. Đối với khuôn chịu tải lớn hoặc yêu cầu chống mài mòn rất cao, có thể cần mác thép khác có thành phần và khả năng nhiệt luyện phù hợp hơn.
SKS2M có phải thép làm khuôn ép nhựa không?
Đây là điểm cần chỉnh đáng kể so với bài viết ban đầu.
SKS2M không nên được xem là lựa chọn mặc định cho khuôn ép nhựa. Khuôn ép nhựa thường cần xem xét thêm khả năng đánh bóng, khả năng gia công, chống ăn mòn, độ dai và tuổi thọ khuôn.
Tùy loại nhựa và yêu cầu sản phẩm, các mác thép khuôn chuyên dụng như P20, NAK80, 1.2316 hoặc các loại thép khuôn khác có thể phù hợp hơn.
SKS2M có thế mạnh rõ hơn ở nhóm dụng cụ cắt, cưa và một số dụng cụ làm việc nguội, do đó không nên mở rộng ứng dụng chỉ vì vật liệu có độ cứng cao.
So sánh SKS2M với SKD11
SKS2M và SKD11 đều có thể xuất hiện trong các ứng dụng làm việc nguội nhưng chúng không phải vật liệu tương đương trực tiếp.
| Tiêu chí | SKS2M | SKD11 |
|---|---|---|
| Nhóm | Thép công cụ hợp kim | Thép công cụ làm việc nguội |
| C | 1,00–1,10% | Khoảng 1,4–1,6% |
| Cr | 0,50–1,00% | Khoảng 11–13% |
| W | 1,00–1,50% | Không phải nguyên tố chính |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất cao |
| Ứng dụng nổi bật | Cưa, dao, dụng cụ cắt | Khuôn dập nguội, chày cối, dao công nghiệp |
| Khả năng chống ăn mòn | Không phải ưu điểm chính | Không phải thép không gỉ |
| Thay thế 1:1 | Không | Không |
SKD11 có hàm lượng Cr cao hơn rất nhiều và được tối ưu cho khả năng chống mài mòn, ổn định kích thước trong các ứng dụng khuôn nguội.
Trong khi đó, SKS2M có W khoảng 1,00–1,50% và được sử dụng nổi bật trong nhóm dụng cụ cắt và cưa.
Do đó, không thể kết luận SKD11 tốt hơn SKS2M trong mọi trường hợp. Vật liệu phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể.
Các mác thép tương đương SKS2M
Một số bảng tra cứu vật liệu thường liên hệ SKS2 với AISI L2. Một bảng so sánh thép dụng cụ cũng liệt kê SKS2 và L2 cùng nhóm.
Tuy nhiên, cần sử dụng khái niệm “tương đương tham khảo” thay vì khẳng định hai mác có thể thay thế 100%.
| Mác | Tiêu chuẩn/hệ thống | Quan hệ tham khảo |
|---|---|---|
| SKS2M | JIS G3311 | Mác thép dải đặc biệt |
| SKS2 | JIS G4404 | Mác thép công cụ liên quan |
| L2 | AISI/SAE | Mác thường được tham chiếu với SKS2 |
| SKS3 | JIS | Thép công cụ khác, không phải SKS2M |
| SKD11 | JIS | Thép công cụ làm việc nguội khác, không thay thế trực tiếp |
Khi thay đổi từ SKS2M sang L2 hoặc một mác khác, cần kiểm tra thành phần hóa học, kích thước sản phẩm, trạng thái cung cấp, chế độ nhiệt luyện và yêu cầu cơ tính trước khi đưa vào sản xuất.
SKS2M có phải thép không gỉ không?
Không.
SKS2M là thép công cụ hợp kim và không được thiết kế để chống ăn mòn như thép không gỉ SUS304 hoặc SUS316.
Mặc dù Cr có mặt trong thành phần ở khoảng 0,50–1,00%, hàm lượng này không biến SKS2M thành thép không gỉ. Vì vậy, sản phẩm cần được bảo quản trong điều kiện hạn chế ẩm và có biện pháp chống gỉ phù hợp.
Cách lựa chọn thép SKS2M chất lượng
Khi mua thép SKS2M, không nên chỉ nhìn vào tên mác. Cần xác định rõ tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.
Xác định đúng tiêu chuẩn
Đơn đặt hàng nên ghi rõ:
- SKS2M.
- JIS G3311.
- Kích thước chiều dày và chiều rộng.
- Dạng cuộn hoặc cắt tấm.
- Trạng thái cung cấp.
- Yêu cầu độ cứng nếu có.
- Yêu cầu bề mặt.
- Yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
JIS G3311 quy định thép dải đặc biệt cán nguội và thép tấm cắt từ dải, vì vậy việc ghi đúng tiêu chuẩn giúp hạn chế nhầm lẫn với SKS2 thuộc hệ thép công cụ.
Kiểm tra thành phần hóa học
MTC hoặc tài liệu kiểm tra vật liệu nên được đối chiếu với thành phần yêu cầu.
Đối với SKS2M, các nguyên tố quan trọng cần kiểm tra gồm:
C – Si – Mn – P – S – Cr – Ni – Cu – W
Đặc biệt, W 1,00–1,50% là thành phần rất đáng chú ý của SKS2M. Nếu bảng thành phần của sản phẩm lại ghi Mo là nguyên tố hợp kim chính thì cần kiểm tra lại mác vật liệu trước khi mua.
Kiểm tra bề mặt và kích thước
Với thép dải cán nguội, cần kiểm tra:
- Chiều dày.
- Chiều rộng.
- Độ phẳng.
- Độ thẳng.
- Tình trạng bề mặt.
- Vết xước.
- Vết nứt.
- Gỉ hoặc oxy hóa.
- Dung sai theo yêu cầu.
Những yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lượng gia công và khả năng chế tạo dao hoặc chi tiết chính xác.
Bảo quản thép SKS2M
SKS2M không phải thép không gỉ nên cần có biện pháp chống oxy hóa trong quá trình lưu kho.
Vật liệu nên được đặt tại nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và hơi ẩm. Nếu lưu kho trong thời gian dài, có thể sử dụng dầu chống gỉ hoặc vật liệu bảo quản chuyên dụng.
Đối với thép dải, nên hạn chế va đập và biến dạng mép trong quá trình vận chuyển. Mép dải bị móp hoặc trầy xước sâu có thể ảnh hưởng đến công đoạn gia công và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Giá thép SKS2M hiện nay
Không nên đưa một mức giá cố định cho thép SKS2M nếu không có báo giá thực tế theo từng quy cách.
Giá vật liệu có thể thay đổi theo:
- Chiều dày.
- Chiều rộng.
- Dạng cuộn hoặc tấm.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Trạng thái cung cấp.
- Độ chính xác kích thước.
- Chất lượng bề mặt.
- Số lượng đặt hàng.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển và nhập khẩu.
Vì vậy, thay vì công bố một khoảng giá chung không có căn cứ, khách hàng nên gửi mác SKS2M + JIS G3311 + kích thước + số lượng + yêu cầu kỹ thuật để nhận báo giá theo đúng lô hàng.
Mua thép SKS2M ở đâu?
Khi lựa chọn nhà cung cấp thép SKS2M, nên ưu tiên đơn vị có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin về mác thép, tiêu chuẩn, nguồn gốc và chứng từ vật liệu.
Trước khi đặt hàng, nên yêu cầu:
- Báo giá theo đúng quy cách.
- MTC hoặc chứng chỉ kiểm tra vật liệu.
- Thành phần hóa học.
- Trạng thái cung cấp.
- Dung sai kích thước.
- Tài liệu kỹ thuật nếu cần.
- Thông tin xuất xứ.
- Khả năng cắt theo kích thước.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm thép công cụ và vật liệu kim loại tại Vật Tư Kim Loại.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng thép SKS2M
Để SKS2M phát huy đúng khả năng, cần lưu ý một số điểm:
Thứ nhất, không nhầm SKS2M với SKD11. Hai mác có thành phần và định hướng ứng dụng khác nhau.
Thứ hai, không nhầm W với Mo. SKS2M đặc trưng bởi W khoảng 1,00–1,50%; đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi kiểm tra thành phần.
Thứ ba, không xem SKS2M là thép không gỉ. Vật liệu vẫn cần được bảo quản chống gỉ.
Thứ tư, không áp dụng nhiệt luyện máy móc. Vùng tôi tham khảo của SKS2 khoảng 830–880°C, dầu, nhưng chế độ thực tế cần điều chỉnh theo kích thước và yêu cầu của chi tiết.
Thứ năm, không chỉ dựa vào độ cứng. Khi lựa chọn thép công cụ cần cân bằng giữa chống mài mòn, độ dai, ổn định kích thước, khả năng gia công và chi phí.
Kết luận
Thép SKS2M là thép công cụ hợp kim dạng dải đặc biệt cán nguội thuộc JIS G3311, có thành phần đặc trưng gồm khoảng 1,00–1,10% C, 0,50–1,00% Cr và 1,00–1,50% W. Một số quy định còn cho phép bổ sung V không quá 0,20%.
Sự kết hợp giữa carbon cao, crom và vonfram giúp SKS2M có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, chống mài mòn tốt và duy trì khả năng làm việc của cạnh cắt. Đây là lý do vật liệu phù hợp với dao cắt, lưỡi cưa, dụng cụ cắt và một số dụng cụ làm việc nguội.
Một điểm đặc biệt quan trọng là SKS2M không sử dụng Mo 0,20–0,30% như nội dung bài cũ. Nguyên tố hợp kim đáng chú ý của mác này là W 1,00–1,50%. Đồng thời, không nên mở rộng ứng dụng SKS2M thành vật liệu mặc định cho khuôn ép nhựa hoặc khuôn đúc áp lực.
Về nhiệt luyện, SKS2 thường được tham khảo với vùng tôi khoảng 830–880°C, làm nguội trong dầu, sau đó ram ở khoảng 150–200°C trong một số chế độ tiêu chuẩn; độ cứng sau tôi ram có thể đạt từ khoảng 61 HRC trở lên trong điều kiện cụ thể. Các thông số thực tế cần được xác nhận theo kích thước và yêu cầu của từng chi tiết.
Khi mua vật liệu, nên ghi rõ SKS2M – JIS G3311, kích thước, trạng thái cung cấp và yêu cầu chứng chỉ. Nếu cần thay thế bằng SKS2, L2 hoặc mác thép công cụ khác, phải đối chiếu thành phần hóa học và yêu cầu kỹ thuật thay vì mặc định rằng các mác này có thể thay thế 1:1.
Để tham khảo thêm các dòng thép công cụ, thép hợp kim và vật liệu kim loại, bạn có thể xem Vật Tư Kim Loại.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

