Thép SKT4: Thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn, nhiệt luyện và ứng dụng
Thép SKT4 là một loại thép công cụ hợp kim dùng cho khuôn làm việc nóng, được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn JIS G4404 của Nhật Bản. Khác với một số loại thép công cụ chuyên dùng cho dập nguội hoặc dao cắt, SKT4 được phát triển để đáp ứng những điều kiện làm việc có nhiệt độ cao, tải trọng lớn, chu kỳ gia nhiệt – làm nguội lặp lại và yêu cầu cao về độ dai.
Thành phần của SKT4 có sự kết hợp giữa carbon, mangan, crom, niken, molypden và vanadi. Trong đó, Ni và Mo đóng vai trò quan trọng trong khả năng tôi thấu, độ dai và độ ổn định khi làm việc; Cr góp phần tăng khả năng chịu mài mòn và độ cứng; Mo và V hỗ trợ khả năng chống ram và duy trì tính chất sau nhiệt luyện. Theo dữ liệu JIS G4404-2022, SKT4 có C khoảng 0,50–0,60%, Ni 1,50–1,80%, Cr 0,80–1,20%, Mo 0,35–0,55% và V 0,05–0,15%.
Do đó, SKT4 phù hợp hơn với khuôn rèn nóng, khuôn dập nóng, dụng cụ tạo hình nóng, khuôn ép và một số dụng cụ chịu tải nhiệt thay vì được xem là thép đa dụng cho mọi loại khuôn hoặc dao cắt.
Thép SKT4 là gì?
SKT4 là mác thép công cụ hợp kim chịu nhiệt dùng cho khuôn nóng, thuộc tiêu chuẩn JIS G4404 – Alloy Tool Steels. Đây là nhóm thép được sản xuất chủ yếu dưới dạng sản phẩm cán nóng hoặc rèn, sau đó có thể tiếp tục gia công và nhiệt luyện để đạt cơ tính phù hợp với yêu cầu sử dụng. JIS G4404 hiện có phiên bản được tham chiếu là JIS G4404-2022.
Một số tài liệu kỹ thuật và nhà sản xuất thép cũng xác định SKT4 là vật liệu dành cho hot work tool steel, đặc biệt trong các ứng dụng như khuôn rèn, khuôn tạo hình và dụng cụ làm việc nóng. GMTC xác định SKT4 tương ứng với 55NiCrMoV7 / 1.2714 trong hệ DIN/EN và mô tả vật liệu này có độ dai, khả năng chống mài mòn, chống nứt do nhiệt và độ bền ở nhiệt độ cao tốt.
Thông tin cơ bản của thép SKT4
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Mác thép | SKT4 |
| Nhóm vật liệu | Thép công cụ hợp kim |
| Nhóm công dụng | Thép công cụ làm việc nóng |
| Tiêu chuẩn Nhật | JIS G4404 |
| Dạng sản phẩm | Thép cán, thép rèn và các dạng sản phẩm theo yêu cầu |
| Thành phần nổi bật | C, Mn, Cr, Ni, Mo, V |
| Đặc điểm chính | Độ dai tốt, khả năng tôi thấu, chịu nhiệt, chống mài mòn |
| Ứng dụng chính | Khuôn rèn nóng, khuôn dập nóng, khuôn tạo hình nóng, dụng cụ chịu nhiệt |
Một điểm cần lưu ý là SKT4 không phải thép không gỉ và cũng không phải thép được thiết kế chuyên biệt cho khả năng chống ăn mòn. Khi sử dụng trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc ngoài trời, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp.
Thành phần hóa học của thép SKT4
Thành phần hóa học quyết định trực tiếp đến khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ dai và độ ổn định nhiệt của SKT4.
Theo dữ liệu JIS G4404-2022 được công bố cho SKT4, thành phần tham khảo nằm trong các khoảng sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng, % khối lượng |
|---|---|
| C | 0,50 – 0,60 |
| Si | 0,10 – 0,40 |
| Mn | 0,60 – 0,90 |
| P | ≤ 0,030 |
| S | ≤ 0,020 |
| Cr | 0,80 – 1,20 |
| Ni | 1,50 – 1,80 |
| Mo | 0,35 – 0,55 |
| V | 0,05 – 0,15 |
Vai trò của từng nguyên tố
Carbon (C) ở mức 0,50–0,60% giúp SKT4 có khả năng đạt độ cứng và độ bền cần thiết sau tôi ram. Tuy nhiên, hàm lượng carbon không quá cao giúp vật liệu vẫn duy trì được độ dai cần thiết cho khuôn làm việc nóng.
Silic (Si) và mangan (Mn) hỗ trợ quá trình luyện thép, đồng thời góp phần cải thiện độ bền và khả năng tôi.
Crom (Cr) giúp cải thiện độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định của thép trong điều kiện làm việc nóng.
Niken (Ni) là một trong những nguyên tố đáng chú ý nhất của SKT4. Hàm lượng Ni khoảng 1,50–1,80% giúp tăng độ dai và khả năng tôi thấu, đặc biệt hữu ích đối với các chi tiết khuôn có kích thước lớn.
Molypden (Mo) giúp cải thiện khả năng chống ram và độ ổn định cơ tính sau nhiệt luyện. Đây cũng là nguyên tố quan trọng đối với khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.
Vanadi (V) được bổ sung với hàm lượng nhỏ để hỗ trợ tổ chức thép và khả năng chống mài mòn.
Chính sự kết hợp giữa Ni–Cr–Mo–V giúp SKT4 khác biệt đáng kể so với những thép công cụ cacbon hoặc thép công cụ hợp kim thấp dành cho gia công nguội.
Đặc tính của thép SKT4
Khả năng chịu nhiệt và làm việc nóng
SKT4 được thiết kế cho các ứng dụng khuôn nóng, trong đó vật liệu làm việc phải chịu sự thay đổi nhiệt độ liên tục. Đây là điểm quan trọng giúp SKT4 khác với các mác như SKS93 hoặc SKD11, vốn chủ yếu được sử dụng cho công cụ và khuôn làm việc nguội.
Aichi Steel cũng phân loại SKT4 là thép công cụ làm việc nóng và mô tả đây là loại thép dùng cho các ứng dụng hot work thông dụng.
Độ dai tốt
Khuôn nóng không chỉ cần độ cứng mà còn phải chống nứt khi chịu tải trọng và chu kỳ nhiệt. Hàm lượng Ni tương đối cao trong SKT4 góp phần tạo nên độ dai tốt hơn so với nhiều thép công cụ có hàm lượng carbon cao chuyên dùng cho làm việc nguội.
Đây là lý do SKT4 thường được lựa chọn cho những chi tiết khuôn có kích thước lớn hoặc chịu tải trọng va đập trong quá trình rèn, dập.
Khả năng tôi thấu
SKT4 có thành phần hợp kim tương đối phù hợp để nhiệt luyện các tiết diện lớn. Khả năng tôi thấu tốt giúp hạn chế sự chênh lệch cơ tính giữa vùng bề mặt và vùng lõi của chi tiết sau nhiệt luyện.
Đặc tính này đặc biệt có ý nghĩa khi chế tạo khuôn rèn nóng, khuôn dập hoặc các chi tiết dụng cụ có kích thước lớn.
Khả năng chống mài mòn
SKT4 có khả năng chống mài mòn ở mức phù hợp với nhóm thép công cụ làm việc nóng. Tuy nhiên, không nên đánh giá SKT4 là vật liệu có khả năng chống mài mòn cao hơn SKD11 trong mọi điều kiện.
SKD11 có hàm lượng Cr khoảng 11–13%, C khoảng 1,4–1,6% và được thiết kế cho khuôn làm việc nguội, do đó có lợi thế rõ rệt về độ cứng và chống mài mòn trong điều kiện nguội.
Cơ tính và độ cứng của thép SKT4
Một điểm cần sửa trong bài viết cũ là thông tin SKT4 thường đạt 60–63 HRC không phù hợp để đại diện cho trạng thái nhiệt luyện theo JIS.
Dữ liệu JIS G4404-2022 cho SKT4 ghi nhận sản phẩm cán hoặc rèn ở trạng thái ủ có độ cứng ≤248 HBW; chế độ nhiệt luyện tham khảo được công bố là ủ ở khoảng 740–800°C, tôi khoảng 850°C bằng dầu và ram khoảng 500°C bằng không khí.
Một nguồn sản xuất thép Nhật Bản cũng ghi nhận SKT4 ở trạng thái ủ ≤248 HBW và sau tôi ram đạt tối thiểu khoảng 42 HRC theo điều kiện nhiệt luyện được công bố.
| Trạng thái | Độ cứng tham khảo |
|---|---|
| Ủ | ≤248 HBW |
| Tôi + ram theo điều kiện tham khảo | ≥42 HRC |
| Mức độ cứng thực tế | Phụ thuộc chế độ nhiệt luyện và yêu cầu sản phẩm |
Vì vậy, khi mua SKT4, không nên chỉ yêu cầu “SKT4 60 HRC” mà cần xác định rõ trạng thái giao hàng, kích thước, quy trình nhiệt luyện và độ cứng yêu cầu.
Tiêu chuẩn sản xuất thép SKT4
JIS G4404
Tiêu chuẩn quan trọng nhất đối với SKT4 là JIS G4404 – Alloy Tool Steels. Dữ liệu JIS G4404-2022 xác định SKT4 là thép công cụ hợp kim và quy định phạm vi thành phần hóa học của mác thép này.
JIS G4404 cũng là tiêu chuẩn được các nhà cung cấp thép Nhật Bản sử dụng khi phân loại SKT4. Shimizu Metal ghi rõ SKT4 thuộc JIS G4404 và ứng dụng chủ yếu cho khuôn rèn nóng, dao cắt nóng, khuôn đúc áp lực và các khối khuôn.
ISO 4957
JIS G4404 có mối liên hệ với ISO 4957 – Tool steels ở cấp độ tiêu chuẩn tham chiếu, nhưng không nên hiểu rằng mọi mác trong ISO 4957 đều là mác tương đương trực tiếp với SKT4.
ASTM
Không nên viết “SKT4 theo tiêu chuẩn ASTM” như bài cũ.
ASTM là hệ thống tiêu chuẩn của Hoa Kỳ và có các tiêu chuẩn riêng cho thép công cụ, nhưng SKT4 là ký hiệu mác của JIS. Một số tài liệu thương mại có thể đưa ra mác ASTM/AISI gần tương đương để tham khảo, nhưng điều này không biến SKT4 thành một mác ASTM.
Do đó, khi đặt hàng, cách ghi chính xác nên là:
SKT4 – JIS G4404
sau đó mới bổ sung mác tương đương hoặc vật liệu đối chiếu nếu dự án yêu cầu.
Mác thép tương đương với SKT4
Một số tài liệu kỹ thuật đối chiếu SKT4 với 55NiCrMoV7 và W.Nr. 1.2714 trong hệ DIN/EN. GMTC cũng xác định sản phẩm 1.2714/55NiCrMoV7/SKT4 và cung cấp thành phần Ni–Cr–Mo–V tương ứng.
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tham khảo |
|---|---|
| Nhật Bản | SKT4 – JIS G4404 |
| DIN/EN | 55NiCrMoV7 |
| W.Nr. | 1.2714 |
| ISO | 55NiCrMoV7 |
| Trung Quốc | 5CrNiMo hoặc các mác gần tương đương tùy tiêu chuẩn |
| Hoa Kỳ | Có tài liệu thương mại đối chiếu L6, nhưng cần kiểm tra thành phần và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay thế |
Cần nhấn mạnh rằng “tương đương” không đồng nghĩa “có thể thay thế trực tiếp trong mọi trường hợp”. Khi thay SKT4 bằng 55NiCrMoV7, 1.2714 hoặc L6, cần kiểm tra thành phần hóa học, kích thước, nhiệt luyện, độ cứng, độ dai, yêu cầu khuôn và chứng chỉ vật liệu.
Đặc biệt, các bảng đối chiếu thương mại có thể đưa ra những mác khác nhau; vì vậy, đối với đơn hàng quan trọng, nên căn cứ vào MTC/Certificate của nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ thay vì chỉ dựa vào bảng “equivalent steel”.
Nhiệt luyện thép SKT4
Nhiệt luyện là công đoạn quyết định trực tiếp đến hiệu suất của SKT4.
Ủ
Mục đích của ủ là làm mềm vật liệu, giảm ứng suất và tạo điều kiện thuận lợi cho gia công cơ khí trước khi tôi.
Dữ liệu tham khảo của JIS G4404 cho SKT4 đưa ra khoảng:
740–800°C → làm nguội chậm.
Sau ủ, độ cứng được công bố ở mức ≤248 HBW.
Tôi
Điều kiện tham khảo:
Khoảng 850°C → làm nguội bằng dầu.
Quá trình tôi tạo tổ chức có độ cứng cao hơn, nhưng nếu kiểm soát không tốt có thể gây biến dạng hoặc phát sinh ứng suất dư. Vì vậy, với khuôn có hình dạng phức tạp hoặc kích thước lớn, quy trình gia nhiệt và làm nguội cần được kiểm soát theo quy trình nhiệt luyện thực tế.
Ram
Sau khi tôi, SKT4 cần được ram để giảm ứng suất và điều chỉnh sự cân bằng giữa độ cứng và độ dai.
Điều kiện tham khảo theo dữ liệu JIS là:
Khoảng 500°C → làm nguội bằng không khí.
Không nên áp dụng máy móc một nhiệt độ ram cho mọi kích thước và mọi ứng dụng. Nhà máy nhiệt luyện cần căn cứ vào kích thước chi tiết, yêu cầu độ cứng, môi trường làm việc và quy trình công nghệ cụ thể.
Ứng dụng của thép SKT4
SKT4 chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng làm việc nóng, đặc biệt khi khuôn vừa phải chịu tải cơ học vừa chịu chu kỳ nhiệt.
1. Khuôn rèn nóng
Đây là một trong những ứng dụng điển hình của SKT4. Vật liệu có độ dai và khả năng tôi thấu tốt, phù hợp với các khuôn phải chịu tải trọng lớn trong quá trình rèn.
2. Khuôn dập nóng
SKT4 có thể được sử dụng cho các dụng cụ và khuôn tạo hình kim loại ở nhiệt độ cao.
3. Khuôn tạo hình
Khi quá trình tạo hình khiến khuôn phải chịu nhiệt và lực tác động liên tục, SKT4 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
4. Dao cắt nóng
Một số nhà cung cấp thép Nhật Bản liệt kê hot shearing blades cùng với khuôn nóng và die block trong nhóm ứng dụng của SKT4.
5. Khuôn đúc áp lực và chi tiết khuôn chịu nhiệt
Một số nguồn thương mại cũng liệt kê SKT4 cho các ứng dụng die casting và die block. Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào nhiệt độ làm việc, kim loại được đúc, chu kỳ nhiệt và yêu cầu tuổi thọ khuôn.
So sánh thép SKT4, SKD11 và SKS93
Bài viết cũ đang mô tả SKS93 là thép “chịu va đập” và khuôn dập nóng, điều này không chính xác.
SKS93 thuộc nhóm thép công cụ hợp kim làm việc nguội, được sử dụng cho dao cắt, dưỡng đo và khuôn dập nguội. Aichi Steel cũng phân loại SKS93 trong nhóm cold work tool steel.
| Tiêu chí | SKT4 | SKD11 | SKS93 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS G4404 | JIS G4404 | JIS G4404 |
| Nhóm | Thép công cụ làm việc nóng | Thép công cụ làm việc nguội | Thép công cụ làm việc nguội |
| C | 0,50–0,60% | 1,40–1,60% | 1,00–1,10% |
| Cr | 0,80–1,20% | 11–13% | 0,20–0,60% |
| Ni | 1,50–1,80% | Không phải thành phần chính | Không |
| Mo | 0,35–0,55% | 0,80–1,20% | Không chủ ý bổ sung |
| V | 0,05–0,15% | 0,20–0,50% | Không chủ ý bổ sung |
| Công dụng chính | Khuôn nóng | Khuôn nguội, dao, roll | Khuôn nguội, dao cắt, dưỡng |
| Điểm mạnh | Độ dai, tôi thấu, chịu nhiệt | Độ cứng, chống mài mòn | Khả năng làm việc nguội, biến dạng sau tôi tương đối thấp |
SKD11 có hàm lượng Cr rất cao, khoảng 11–13%, cùng C 1,4–1,6%, nên có lợi thế rõ rệt về độ cứng và chống mài mòn trong các ứng dụng khuôn nguội.
SKS93 có C khoảng 1,0–1,1%, Mn 0,8–1,1% và Cr chỉ khoảng 0,2–0,6%; vật liệu này được dùng cho dao cắt, dưỡng đo và khuôn dập nguội.
Vì vậy, không nên kết luận rằng SKT4 “tốt hơn” SKD11 hoặc SKS93. Ba mác thép phục vụ những điều kiện làm việc khác nhau.
SKT4 có dùng làm khuôn dập nguội không?
Đây là một điểm cần đặc biệt lưu ý khi biên tập bài SEO.
Không nên xem SKT4 là lựa chọn tiêu chuẩn cho khuôn dập nguội.
SKT4 được định hướng cho hot work tooling, trong khi SKD11 và SKS93 thuộc nhóm thép công cụ làm việc nguội. Aichi Steel phân loại SKD11 và SKS93 trong nhóm cold work tool steel, còn các tài liệu về SKT4 xác định vật liệu này cho khuôn nóng.
Nếu khuôn làm việc ở điều kiện nguội và yêu cầu chống mài mòn rất cao, SKD11 thường là hướng lựa chọn hợp lý hơn. Nếu cần một thép công cụ nguội có thành phần hợp kim thấp hơn như SKS93, có thể cân nhắc theo tải trọng và yêu cầu độ cứng.
SKT4 có phải thép làm dao cắt không?
SKT4 không phải thép dao cắt đa dụng theo nghĩa như các thép công cụ dành cho gia công cắt nguội.
Tuy nhiên, SKT4 có thể được sử dụng cho một số dao cắt nóng hoặc dụng cụ làm việc ở nhiệt độ cao. Shimizu Metal liệt kê hot shearing blades trong nhóm ứng dụng của SKT4.
Vì vậy, trong bài viết SEO nên phân biệt:
- Dao cắt nguội: ưu tiên các thép công cụ được thiết kế cho điều kiện nguội như SKD11 hoặc các mác phù hợp.
- Dao cắt nóng: SKT4 có thể là lựa chọn phù hợp tùy điều kiện làm việc.
- Khuôn rèn nóng: SKT4 là nhóm vật liệu phù hợp hơn.
Gia công thép SKT4
Ở trạng thái ủ, SKT4 có độ cứng thấp hơn đáng kể so với trạng thái tôi ram, do đó thuận lợi hơn cho gia công cắt gọt.
Các phương pháp thường được áp dụng gồm:
- Cưa cắt thép;
- Tiện;
- Phay;
- Khoan;
- Mài;
- Gia công EDM đối với chi tiết khuôn có hình dạng phức tạp.
Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng lên và việc gia công cơ khí thông thường sẽ khó khăn hơn. Khi đó, mài và EDM có thể được sử dụng để hoàn thiện kích thước và hình dạng tùy thiết kế.
Đối với chi tiết khuôn chính xác, nên tính đến lượng dư gia công trước nhiệt luyện để hạn chế ảnh hưởng của biến dạng sau tôi.
Bảo quản thép SKT4
SKT4 là thép hợp kim nhưng không phải thép không gỉ. Vì vậy, bề mặt vẫn có thể bị oxy hóa nếu tiếp xúc lâu với nước và môi trường ẩm.
Để bảo quản tốt:
- Đặt thép trên pallet hoặc giá đỡ, không đặt trực tiếp xuống nền;
- Giữ kho khô và thông thoáng;
- Tránh nước mưa và nước ngưng tụ;
- Sử dụng dầu chống gỉ đối với thép lưu kho dài ngày;
- Không để bề mặt thép tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn;
- Kiểm tra định kỳ các thanh thép, block hoặc phôi khuôn.
Đối với khuôn đã gia công và nhiệt luyện, nên vệ sinh bề mặt sau mỗi chu kỳ sử dụng và kiểm tra các vị trí có nguy cơ xuất hiện nứt nhiệt hoặc mẻ cạnh.
Kinh nghiệm lựa chọn và mua thép SKT4
Khi mua thép SKT4, không nên chỉ dựa vào tên mác. Người mua nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đầy đủ:
- Mác: SKT4.
- Tiêu chuẩn: JIS G4404.
- Kích thước: đường kính, chiều rộng, chiều dày hoặc kích thước block.
- Trạng thái giao hàng: ủ, cán, rèn hoặc trạng thái khác.
- Thành phần hóa học: đặc biệt C, Cr, Ni, Mo và V.
- Độ cứng: nếu dự án yêu cầu.
- Chứng chỉ vật liệu MTC: xác nhận heat number và kết quả phân tích.
- Nguồn gốc sản xuất: nhà máy, xuất xứ và tiêu chuẩn áp dụng.
- Yêu cầu nhiệt luyện: nếu mua thép đã xử lý nhiệt.
- Dung sai kích thước: đặc biệt quan trọng đối với phôi khuôn.
Nếu nhà cung cấp giới thiệu một vật liệu là “SKT4 tương đương 1.2714”, vẫn nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi thay thế trong thiết kế. Tương đương theo bảng tham khảo không có nghĩa là hai vật liệu luôn có cùng quy trình nhiệt luyện hoặc hoàn toàn giống nhau về mọi chỉ tiêu.
Giá thép SKT4 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Không nên đưa một mức giá cố định cho SKT4 nếu không có báo giá thị trường tại thời điểm cụ thể.
Giá thực tế thường phụ thuộc vào:
- Xuất xứ thép;
- Nhà sản xuất;
- Kích thước và tiết diện;
- Thép cán hay thép rèn;
- Số lượng đặt hàng;
- Tình trạng ủ hoặc nhiệt luyện;
- Dung sai kích thước;
- Chứng chỉ MTC;
- Chi phí vận chuyển;
- Thuế và các chi phí nhập khẩu nếu là hàng nhập khẩu.
Đối với thép công cụ dùng làm khuôn, chất lượng và chứng chỉ vật liệu quan trọng không kém đơn giá/kg. Một loại thép có giá thấp nhưng thành phần không ổn định hoặc không có chứng chỉ rõ ràng có thể làm tăng chi phí gia công, nhiệt luyện và bảo trì khuôn về sau.
Kết luận: Có nên sử dụng thép SKT4?
Thép SKT4 là thép công cụ hợp kim dành cho ứng dụng làm việc nóng, nổi bật nhờ sự kết hợp của Ni, Cr, Mo và V. Vật liệu có độ dai tốt, khả năng tôi thấu và khả năng chịu điều kiện nhiệt – cơ phù hợp với khuôn nóng.
Theo JIS G4404, SKT4 có thành phần C khoảng 0,50–0,60%, Ni 1,50–1,80%, Cr 0,80–1,20%, Mo 0,35–0,55% và V 0,05–0,15%. Điều kiện tham khảo gồm ủ khoảng 740–800°C, tôi khoảng 850°C bằng dầu và ram khoảng 500°C bằng không khí.
Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn SKT4 là không nên đánh giá vật liệu chỉ dựa trên độ cứng. Với khuôn nóng, độ dai, khả năng chống nứt nhiệt, khả năng tôi thấu và độ ổn định sau nhiệt luyện cũng rất quan trọng.
So với SKD11 và SKS93, SKT4 có định hướng sử dụng khác biệt: SKT4 thiên về khuôn và dụng cụ làm việc nóng, trong khi SKD11 và SKS93 chủ yếu thuộc nhóm thép công cụ làm việc nguội.
Do đó, nếu mục đích là chế tạo khuôn rèn nóng, khuôn dập nóng, dụng cụ tạo hình nóng hoặc dao cắt nóng, SKT4 là một lựa chọn đáng xem xét. Ngược lại, với khuôn dập nguội hoặc chi tiết yêu cầu chống mài mòn cực cao ở nhiệt độ thường, cần xem xét những mác thép khác như SKD11 hoặc SKS93 tùy yêu cầu kỹ thuật.
Đối với đơn hàng thực tế, nên ghi rõ “SKT4 – JIS G4404”, kích thước, trạng thái giao hàng, yêu cầu nhiệt luyện và MTC để hạn chế nhầm lẫn giữa mác thép và các vật liệu được quảng cáo là tương đương.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

