Thép SKS2: Thành Phần Hóa Học, Cơ Tính, Nhiệt Luyện, Tiêu Chuẩn Và Ứng Dụng
Trong ngành cơ khí chính xác và chế tạo dụng cụ, việc lựa chọn đúng vật liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, độ ổn định kích thước và hiệu suất gia công. Thép SKS2 là một mác thép công cụ hợp kim theo hệ thống JIS, nổi bật nhờ hàm lượng carbon cao kết hợp với crom (Cr) và vonfram (W), giúp vật liệu đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện và có khả năng chống mài mòn tốt.
SKS2 thuộc JIS G4404 – Alloy Tool Steels, được định hướng chủ yếu cho nhóm dụng cụ cắt. Các ứng dụng tiêu biểu gồm taro, dụng cụ khoan, dao/cutter, một số loại khuôn và khuôn cắt ren. Vì vậy, khi nói về SKS2, nên tập trung vào khả năng giữ cạnh cắt, chống mài mòn và duy trì độ cứng sau nhiệt luyện, thay vì xem đây là mác thép khuôn dập nguội chuyên dụng.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết thép SKS2 là gì, thành phần hóa học, đặc tính cơ lý, nhiệt luyện, tiêu chuẩn sản xuất, mác thép tương đương, ứng dụng và những lưu ý khi lựa chọn SKS2 cho sản xuất cơ khí.
Thép SKS2 Là Gì?
Thép SKS2 là thép công cụ hợp kim thuộc tiêu chuẩn JIS G4404, được sử dụng chủ yếu để chế tạo các dụng cụ cần độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Theo dữ liệu JIS G4404, SKS2 nằm trong nhóm cutting tool steels – thép công cụ dùng cho dụng cụ cắt. Các ứng dụng tham khảo gồm:
- Taro và khuôn taro.
- Dụng cụ khoan.
- Dao và cutter.
- Một số loại khuôn dập hoặc khuôn cắt.
- Khuôn cắt ren.
- Các dụng cụ cơ khí cần khả năng giữ cạnh cắt và chống mài mòn.
SKS2 có hàm lượng carbon khoảng 1% cùng với crom và vonfram. Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, tạo điều kiện cho dụng cụ làm việc ổn định trong điều kiện ma sát và tải trọng lặp lại.
SKS2 thuộc nhóm thép nào?
Có thể tóm tắt thông tin cơ bản của SKS2 như sau:
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Tên mác | SKS2 |
| Hệ tiêu chuẩn | JIS |
| Tiêu chuẩn chính | JIS G4404 |
| Nhóm vật liệu | Thép công cụ hợp kim |
| Nhóm ứng dụng chính | Dụng cụ cắt |
| Thành phần nổi bật | C, Cr, W |
| Trạng thái cung cấp phổ biến | Ủ, cán hoặc rèn |
| Độ cứng sau ủ | ≤217 HBW |
| Độ cứng tham chiếu sau tôi + ram | HV 720 |
| Nhiệt luyện tham khảo | Tôi dầu khoảng 860°C, ram khoảng 180°C |
Các giá trị trên là dữ liệu tham chiếu theo JIS và tài liệu kỹ thuật; khi mua vật liệu thực tế cần ưu tiên MTC/Certificate của đúng lô thép.
Thành Phần Hóa Học Của Thép SKS2
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định khả năng đạt độ cứng, chống mài mòn và duy trì tính năng cắt của SKS2.
Theo dữ liệu JIS G4404-2022, thành phần hóa học tham chiếu của SKS2 như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 1,00 – 1,10 |
| Si | ≤0,35 |
| Mn | ≤0,80 |
| P | ≤0,030 |
| S | ≤0,030 |
| Cr | 0,50 – 1,00 |
| Ni | ≤0,25 |
| Cu | ≤0,25 |
| W | 1,00 – 1,50 |
| V | ≤0,20* |
*V có thể được bổ sung với hàm lượng không vượt quá 0,20% theo quy định áp dụng cho SKS2.
Carbon (C) trong SKS2
Carbon nằm trong khoảng 1,00–1,10%, là một trong những nguyên tố quan trọng nhất của SKS2.
Hàm lượng carbon cao giúp thép có khả năng đạt độ cứng cao sau tôi. Carbon cũng tham gia hình thành các pha carbide, góp phần nâng cao khả năng chống mài mòn.
Tuy nhiên, carbon cao cũng đồng nghĩa với việc cần kiểm soát nhiệt luyện cẩn thận. Nếu xử lý nhiệt không phù hợp, độ giòn và nguy cơ nứt của dụng cụ có thể tăng.
Crom (Cr)
SKS2 chứa khoảng 0,50–1,00% Cr.
Crom góp phần cải thiện khả năng tôi cứng và tạo thành carbide crom trong cấu trúc vật liệu. Đây là một trong những yếu tố giúp SKS2 có khả năng chống mài mòn tốt hơn so với thép carbon dụng cụ thông thường.
Không nên mô tả Cr trong SKS2 như yếu tố tạo khả năng chống ăn mòn kiểu thép không gỉ. Hàm lượng Cr của SKS2 thấp hơn rất nhiều so với các mác thép không gỉ, do đó SKS2 vẫn cần được bảo quản chống gỉ trong môi trường ẩm.
Vonfram (W)
Vonfram là thành phần hợp kim quan trọng của SKS2, với hàm lượng 1,00–1,50%.
W góp phần hình thành carbide cứng và hỗ trợ khả năng chống mài mòn, đặc biệt hữu ích đối với dụng cụ cần duy trì cạnh cắt trong quá trình làm việc.
Mangan (Mn) và Silic (Si)
Mangan được quy định tối đa 0,80%, trong khi silic tối đa 0,35%.
Hai nguyên tố này góp phần vào quá trình luyện thép và ảnh hưởng đến cơ tính cũng như khả năng tôi của vật liệu. Tuy nhiên, không nên mô tả Mn và Si là những thành phần tạo nên tính năng chính của SKS2; vai trò nổi bật hơn thuộc về C–Cr–W.
Niken, đồng và vanadi
Ni và Cu được kiểm soát ở mức thấp, mỗi nguyên tố tối đa khoảng 0,25%. Đối với V, JIS cho phép SKS2 bổ sung tối đa 0,20%.
Do đó, bài viết kỹ thuật về SKS2 không nên khẳng định Mo hoặc V là thành phần hợp kim chủ đạo. SKS2 khác với nhiều mác thép công cụ hợp kim khác ở hệ thành phần đặc trưng C–Cr–W.
Đặc Tính Cơ Lý Của Thép SKS2
Đặc tính nổi bật của thép SKS2 nằm ở khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, kết hợp với khả năng chống mài mòn phù hợp cho các dụng cụ cắt.
Độ cứng thép SKS2
Theo dữ liệu JIS G4404, sản phẩm cán hoặc rèn ở trạng thái ủ có độ cứng:
≤217 HBW
Sau khi thực hiện chế độ tôi và ram tham chiếu, độ cứng được quy định ở mức:
HV 720.
Một tài liệu kỹ thuật của đơn vị gia công dụng cụ Nhật Bản ghi nhận SKS2 sau tôi và ram ở khoảng 180°C có thể đạt HRC 61 trở lên.
Vì vậy, thay vì ghi chung rằng SKS2 luôn đạt 62–66 HRC, nên sử dụng cách diễn đạt thận trọng hơn:
Thép SKS2 sau nhiệt luyện có thể đạt độ cứng khoảng 61 HRC hoặc cao hơn tùy chế độ xử lý, kích thước sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật.
Khả năng chống mài mòn
Hàm lượng carbon cao kết hợp với crom và vonfram giúp SKS2 hình thành cấu trúc phù hợp cho các ứng dụng cần chống mài mòn.
Đây là lý do SKS2 được sử dụng cho:
- Taro.
- Dao cắt.
- Cutter.
- Dụng cụ khoan.
- Khuôn cắt ren.
- Một số dụng cụ và khuôn cần khả năng duy trì kích thước làm việc.
Khả năng giữ cạnh cắt
Sau nhiệt luyện đúng quy trình, SKS2 có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Điều này giúp các dụng cụ cắt duy trì hình dạng cạnh làm việc trong thời gian dài hơn so với vật liệu có độ cứng thấp.
Tuy nhiên, khả năng giữ cạnh không chỉ phụ thuộc vào mác thép. Góc cắt, hình học dụng cụ, vật liệu gia công, tốc độ cắt, phương pháp làm nguội và chế độ nhiệt luyện đều ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thực tế.
Độ dai và khả năng chống nứt
Không nên chỉ dựa vào độ cứng để đánh giá SKS2.
Với hàm lượng carbon cao và độ cứng sau nhiệt luyện lớn, SKS2 cần được sử dụng trong phạm vi phù hợp. Đối với các dụng cụ chịu va đập mạnh hoặc cần độ dai rất cao, có thể phải cân nhắc những mác thép công cụ chuyên dụng khác.
Đây cũng là lý do khi lựa chọn vật liệu không nên mặc định rằng độ cứng càng cao thì vật liệu càng tốt.
Nhiệt Luyện Thép SKS2
Nhiệt luyện thép SKS2 quyết định trực tiếp đến độ cứng, tổ chức tế vi, khả năng chống mài mòn và độ ổn định của dụng cụ.
Theo dữ liệu tham khảo của JIS G4404, chế độ nhiệt luyện kiểm tra đối với SKS2 gồm:
| Công đoạn | Nhiệt độ tham khảo | Môi trường |
|---|---|---|
| Ủ | 750–800°C | Làm nguội chậm |
| Tôi | 860 ± 10°C | Dầu |
| Ram | 180 ± 10°C | Làm nguội trong không khí |
| Độ cứng sau tôi + ram | — | HV 720 |
Ủ thép SKS2
Ủ được thực hiện nhằm làm mềm vật liệu, giảm ứng suất và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho gia công cơ khí trước khi tôi.
Chế độ tham khảo là 750–800°C, sau đó làm nguội chậm.
Tôi thép SKS2
Nhiệt độ tôi tham khảo khoảng 860°C, sau đó làm nguội trong dầu.
Quá trình tôi làm biến đổi tổ chức của thép và giúp SKS2 đạt độ cứng cao.
Đây là công đoạn cần kiểm soát nghiêm ngặt vì nhiệt độ quá cao, giữ nhiệt không phù hợp hoặc làm nguội không kiểm soát có thể gây biến dạng, ứng suất dư hoặc nứt chi tiết.
Ram thép SKS2
Sau tôi, SKS2 được ram ở khoảng 180°C theo chế độ tham chiếu của JIS.
Ram giúp giảm ứng suất và điều chỉnh tổ chức sau tôi, đồng thời tạo trạng thái làm việc ổn định hơn cho dụng cụ. Chế độ thực tế có thể được điều chỉnh tùy kích thước, hình dạng, yêu cầu độ cứng và quy trình nhiệt luyện của nhà sản xuất.
Có nên dùng một công thức nhiệt luyện cho mọi sản phẩm SKS2?
Không nên.
Các thông số JIS nêu trên là chế độ tham khảo/điều kiện kiểm tra chứ không phải công thức bắt buộc áp dụng cho mọi kích thước và mọi hình dạng sản phẩm.
Đối với dao, taro, khuôn cắt hoặc chi tiết có tiết diện lớn, quy trình thực tế có thể cần điều chỉnh tốc độ gia nhiệt, thời gian giữ nhiệt, phương pháp làm nguội và chế độ ram.
Với sản phẩm có yêu cầu cao, nên thực hiện theo quy trình nhiệt luyện của nhà sản xuất vật liệu hoặc WPS/quy trình nội bộ đã được xác nhận, thay vì áp dụng một thông số cố định cho mọi trường hợp.
Ứng Dụng Của Thép SKS2
Một trong những điểm cần chỉnh sửa trong bài viết ban đầu là phần ứng dụng. SKS2 chủ yếu thuộc nhóm thép công cụ dùng cho dụng cụ cắt, không nên giới thiệu nó như một mác thép khuôn dập nguội chuyên dụng tương tự SKS3, SKS31 hoặc SKD11. JIS G4404 liệt kê SKS2 trong nhóm cutting tool steels với các ứng dụng như taro, khoan, cutter, press die và thread-cutting die.
Dùng SKS2 để chế tạo taro
Taro là một trong những ứng dụng tiêu biểu của SKS2.
Taro cần vật liệu có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt để duy trì hình dạng lưỡi ren trong quá trình gia công. SKS2 sau nhiệt luyện phù hợp với yêu cầu này.
Dùng SKS2 cho dụng cụ khoan
SKS2 cũng được sử dụng cho một số loại dụng cụ khoan theo phạm vi ứng dụng của JIS.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất SKS2 với thép gió HSS. SKS2 thuộc nhóm alloy tool steels, trong khi thép gió thuộc nhóm high-speed tool steels như SKH. Vì vậy, lựa chọn vật liệu cần dựa trên tốc độ cắt và điều kiện làm việc thực tế.
Dùng SKS2 làm dao và cutter
Độ cứng cao sau nhiệt luyện cùng khả năng chống mài mòn giúp SKS2 phù hợp với nhiều loại dao và cutter.
Tùy thiết kế dụng cụ, SKS2 có thể được gia công thành các chi tiết cần cạnh cắt ổn định và khả năng duy trì kích thước.
Khuôn cắt và khuôn cắt ren
JIS cũng liệt kê press die và thread-cutting die trong nhóm ứng dụng tham khảo của SKS2.
Tuy nhiên, việc lựa chọn SKS2 cho một loại khuôn cụ thể cần dựa vào:
- Vật liệu phôi.
- Độ dày phôi.
- Lực dập.
- Sản lượng.
- Yêu cầu tuổi thọ khuôn.
- Mức độ chống mài mòn cần thiết.
- Khả năng gia công và nhiệt luyện.
Không nên mặc định mọi khuôn dập đều phù hợp với SKS2.
Thép SKS2 Có Phải Thép Khuôn Dập Nguội Không?
Đây là điểm cần phân biệt rõ.
SKS2 không nên được xếp chủ yếu vào nhóm thép khuôn dập nguội chuyên dụng. Trong JIS G4404, SKS2 nằm trong nhóm thép công cụ dùng cho dụng cụ cắt, trong khi các mác như SKS3, SKS31, SKS93, SKS94, SKS95 và SKD11 nằm trong nhóm thép dùng cho khuôn nguội.
Do đó:
- SKS2: thiên về dụng cụ cắt.
- SKS3/SKS31: thiên về khuôn nguội và dụng cụ cần độ cứng, chống mài mòn.
- SKD11: thép khuôn nguội hợp kim Cr cao, nổi bật về chống mài mòn.
Sự phân loại này giúp tránh lựa chọn sai vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế.
Thép SKS2 Và Các Mác Thép Tương Đương
Trong thương mại quốc tế, SKS2 thường được đối chiếu với một số mác thép khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mác tương đương không đồng nghĩa với thay thế 1:1.
Một bảng đối chiếu kỹ thuật tham khảo liệt kê:
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tham khảo |
|---|---|
| JIS | SKS2 |
| ASTM/AISI | O7 |
| DIN/EN | 105WCr6 |
| W-Nr. | 1.2419 |
| Pháp | 105WC13 |
Một số bảng khác cũng đưa SKS2 vào nhóm đối chiếu với các ký hiệu như F1 hoặc W1, nhưng các bảng cross-reference thương mại có thể khác nhau. Vì vậy, khi thay thế vật liệu trong sản xuất, cần kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính, nhiệt luyện và yêu cầu của chi tiết, thay vì chỉ dựa vào tên tương đương.
SKS2 và O7
O7 thường được liệt kê là mác ASTM/AISI đối chiếu gần với SKS2 trong các bảng vật liệu.
Tuy nhiên, nên gọi đây là mác tương đương tham khảo chứ không khẳng định hai mác hoàn toàn giống nhau.
SKS2 và SKS3
SKS2 và SKS3 đều là thép công cụ hợp kim nhưng định hướng ứng dụng khác nhau.
SKS2 thiên về dụng cụ cắt, trong khi SKS3 thuộc nhóm thép khuôn nguội. Vì vậy, nếu đang lựa chọn vật liệu cho khuôn dập, không nên chỉ dựa vào độ cứng mà cần xem xét đúng nhóm ứng dụng của từng mác.
SKS2 và SKS31
SKS31 cũng thuộc nhóm thép khuôn nguội. Vì vậy, SKS31 phù hợp hơn với các ứng dụng khuôn nguội chuyên dụng, trong khi SKS2 có định hướng rõ hơn về dụng cụ cắt.
SKS2 và SKD11
SKD11 có hàm lượng crom và các nguyên tố hợp kim khác cao hơn đáng kể, được thiết kế cho nhóm khuôn nguội có yêu cầu cao về chống mài mòn.
Do đó, không nên đơn giản kết luận rằng SKD11 tốt hơn SKS2 trong mọi trường hợp. Hai vật liệu được thiết kế cho các nhóm ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Thép SKS2
Ưu điểm
SKS2 có một số ưu điểm nổi bật:
- Độ cứng cao sau nhiệt luyện.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Phù hợp cho nhiều loại dụng cụ cắt.
- Có khả năng giữ hình dạng cạnh cắt tốt.
- Thành phần hợp kim tương đối rõ ràng và được tiêu chuẩn hóa theo JIS G4404.
- Có thể sử dụng cho taro, khoan, cutter và một số loại khuôn cắt.
Hạn chế
Bên cạnh ưu điểm, SKS2 cũng có những giới hạn cần lưu ý:
- Độ dai không phải ưu thế chính khi so với các mác chuyên về chống va đập.
- Nhiệt luyện cần kiểm soát tốt để hạn chế biến dạng và nứt.
- Không phải thép không gỉ.
- Không phải thép gió tốc độ cao.
- Không nên mặc định phù hợp với mọi loại khuôn dập nguội.
- Không nên sử dụng bảng mác tương đương như cơ sở duy nhất để thay thế vật liệu.
Mua Thép SKS2 Cần Lưu Ý Những Gì?
Khi mua thép SKS2, người sử dụng nên xác định rõ mác thép và tiêu chuẩn thay vì chỉ yêu cầu chung là “thép công cụ”.
1. Xác nhận đúng mác SKS2
Trên báo giá hoặc đơn đặt hàng nên ghi rõ:
SKS2 – JIS G4404
Điều này giúp hạn chế tình trạng nhà cung cấp giao nhầm sang SKS3, SKS5, SKS7 hoặc một loại thép công cụ khác.
2. Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với sản phẩm sử dụng cho khuôn và dụng cụ chính xác, nên yêu cầu:
- MTC/Material Certificate.
- Số heat/lot.
- Thành phần hóa học.
- Trạng thái cung cấp.
- Kích thước thực tế.
- Xuất xứ.
- Kết quả kiểm tra cơ tính hoặc độ cứng nếu có.
3. Xác định trạng thái vật liệu
SKS2 có thể được cung cấp dưới dạng cán hoặc rèn và ở trạng thái đã ủ để thuận tiện cho gia công.
Nếu mua thép để tự gia công rồi nhiệt luyện, cần xác định rõ độ cứng và trạng thái giao hàng trước khi đưa vào sản xuất.
4. Không nên chỉ nhìn vào giá
Giá thép SKS2 phụ thuộc vào:
- Kích thước.
- Dạng tròn, tấm hoặc hình dạng khác.
- Số lượng.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Trạng thái ủ hoặc đã xử lý.
- Chứng chỉ đi kèm.
- Biến động nguyên liệu và thị trường.
Vì vậy, không nên đưa một mức giá cố định vào bài viết SEO nếu không có dữ liệu báo giá cập nhật theo thời điểm.
Bảng Giá Thép SKS2
Giá thép SKS2 không có một mức cố định cho mọi thời điểm.
Đơn giá thực tế cần được xác định theo kích thước, số lượng, xuất xứ, tình trạng hàng hóa và chứng từ đi kèm.
Đối với các đơn hàng kỹ thuật, nên yêu cầu nhà cung cấp báo giá dựa trên đúng quy cách, chẳng hạn:
SKS2 – JIS G4404 – đường kính/chiều dày – chiều dài – số lượng – trạng thái ủ – yêu cầu MTC.
Cách yêu cầu này giúp báo giá chính xác hơn và hạn chế việc so sánh những sản phẩm khác nhau nhưng cùng được gọi chung là SKS2.
Cách Bảo Quản Thép SKS2
SKS2 không phải thép không gỉ nên vẫn có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với độ ẩm và môi trường ăn mòn.
Khi lưu kho nên:
- Đặt thép trên giá hoặc pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền.
- Giữ khu vực kho khô ráo.
- Hạn chế nước và hơi ẩm.
- Phủ dầu chống gỉ khi cần lưu kho dài ngày.
- Không để thép tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn.
- Kiểm tra bề mặt định kỳ.
Đặc biệt, bề mặt của thép dụng cụ cần được bảo vệ tốt vì gỉ sét có thể ảnh hưởng đến quá trình gia công và độ chính xác của chi tiết.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép SKS2
Thép SKS2 là thép gì?
SKS2 là thép công cụ hợp kim theo JIS G4404, thuộc nhóm thép dùng cho dụng cụ cắt. Vật liệu có hàm lượng C cao kết hợp với Cr và W, phù hợp cho các dụng cụ cần độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt.
Thép SKS2 có độ cứng bao nhiêu?
Theo dữ liệu JIS, SKS2 ở trạng thái ủ có độ cứng ≤217 HBW. Sau tôi và ram theo chế độ tham chiếu, độ cứng đạt khoảng HV 720; một tài liệu kỹ thuật ghi nhận độ cứng sau xử lý có thể đạt HRC 61 trở lên.
Nhiệt luyện SKS2 ở bao nhiêu độ?
Chế độ tham khảo theo JIS gồm:
- Ủ: 750–800°C, làm nguội chậm.
- Tôi: khoảng 860°C, làm nguội trong dầu.
- Ram: khoảng 180°C, làm nguội trong không khí.
Đối với sản phẩm thực tế, thông số cần được điều chỉnh theo kích thước và quy trình nhiệt luyện cụ thể.
SKS2 có phải thép không gỉ không?
Không.
SKS2 là thép công cụ hợp kim, không phải thép không gỉ. Hàm lượng Cr chỉ khoảng 0,50–1,00%, thấp hơn rất nhiều so với các mác inox có khả năng chống ăn mòn.
SKS2 có phải thép gió không?
Không.
SKS2 thuộc nhóm alloy tool steels theo JIS G4404, còn thép gió thuộc nhóm high-speed tool steels như các mác SKH.
SKS2 và SKD11 loại nào tốt hơn?
Không thể kết luận đơn giản loại nào tốt hơn. SKS2 được định hướng chủ yếu cho dụng cụ cắt, trong khi SKD11 được sử dụng rộng rãi cho khuôn nguội cần khả năng chống mài mòn cao.
Việc lựa chọn phải dựa trên ứng dụng, tải trọng, vật liệu gia công, tuổi thọ yêu cầu và phương pháp nhiệt luyện.
Kết Luận
Thép SKS2 là một mác thép công cụ hợp kim theo JIS G4404, nổi bật với hàm lượng carbon khoảng 1% cùng crom và vonfram. Thành phần này giúp SKS2 đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện.
Điểm quan trọng cần ghi nhớ là SKS2 chủ yếu thuộc nhóm thép công cụ dùng cho dụng cụ cắt, với các ứng dụng tiêu biểu như taro, khoan, cutter, dao, khuôn cắt và khuôn cắt ren.
Theo dữ liệu kỹ thuật, SKS2 có thể được ủ ở khoảng 750–800°C, tôi khoảng 860°C trong dầu và ram khoảng 180°C trong không khí; độ cứng tham chiếu sau tôi và ram đạt khoảng HV 720.
Khi lựa chọn thép SKS2, người mua nên quan tâm đồng thời đến đúng mác JIS G4404, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp, quy cách, xuất xứ, chứng chỉ vật liệu và yêu cầu nhiệt luyện. Không nên chỉ dựa vào tên mác hoặc một bảng thép tương đương để quyết định thay thế vật liệu.
Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, việc lựa chọn vật liệu cần được thực hiện dựa trên điều kiện làm việc thực tế. Đây là cách đảm bảo SKS2 phát huy đúng ưu điểm về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định của dụng cụ trong quá trình sản xuất.
Nếu cần mua thép SKS2 cho gia công cơ khí, khuôn hoặc dụng cụ cắt, nên cung cấp đầy đủ quy cách và yêu cầu kỹ thuật để nhà cung cấp có thể tư vấn đúng trạng thái vật liệu và báo giá phù hợp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

