Thép St50-2 (1.0050): Thành phần, tiêu chuẩn, tính chất, tương đương và ứng dụng
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và kết cấu thép, thép St50-2 là một mác thép kết cấu không hợp kim từng được sử dụng phổ biến theo hệ thống tiêu chuẩn Đức DIN. Với số vật liệu 1.0050, St50-2 có độ bền cao hơn nhóm St37 cũ và được lựa chọn cho nhiều chi tiết máy, kết cấu chịu tải và các bộ phận cơ khí cần sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chi phí vật liệu.
Điểm cần lưu ý là St50-2 không nên được xem đơn giản là một tên gọi khác của CT51. CT51 thuộc hệ thống mác thép cacbon kết cấu thông thường của Việt Nam theo TCVN 1765:1975, trong khi St50-2 thuộc hệ thống DIN 17100. Hai mác có thể có phạm vi cơ tính tương đối gần ở một số trường hợp nhưng không phải là hai mác tương đương 1:1 về thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản xuất.
Trong hệ thống tiêu chuẩn châu Âu, St50-2 được thay thế/đối chiếu với E295, số vật liệu 1.0050. EN 10025-2 cũng xác định E295 là thép kết cấu không hợp kim thuộc nhóm thép chất lượng, bên cạnh E335 và E360.
Thép St50-2 là gì?
Thép St50-2 là thép kết cấu không hợp kim, trước đây được quy định trong DIN 17100 với số vật liệu 1.0050. Đây là loại thép có độ bền cơ học tương đối cao so với các mác St37 cũ, thích hợp cho những chi tiết và kết cấu yêu cầu khả năng chịu tải ở mức cao hơn nhưng không nhất thiết phải sử dụng thép hợp kim.
Tên gọi hiện đại thường gặp của vật liệu này là E295 – 1.0050. Các cơ sở dữ liệu vật liệu kỹ thuật cũng xác nhận St50-2 là tên gọi cũ của E295.
Thông tin nhận dạng cơ bản
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Tên vật liệu cũ | St50-2 |
| Số vật liệu | 1.0050 |
| Hệ tiêu chuẩn cũ | DIN 17100 |
| Tên tương ứng | E295 |
| Nhóm vật liệu | Thép kết cấu không hợp kim |
| Tiêu chuẩn EN liên quan | EN 10025-2 |
| Mật độ tham khảo | Khoảng 7,85 g/cm³ |
| Dạng cung cấp | Tấm, thanh, thép hình và các dạng sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn |
| Trạng thái cung cấp | Có thể gặp dạng cán nóng hoặc thường hóa tùy sản phẩm và yêu cầu |
DIN 17100 là hệ tiêu chuẩn cũ, vì vậy khi mua vật liệu hiện nay, không nên chỉ ghi “St50-2” mà nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận E295/1.0050, tiêu chuẩn áp dụng, trạng thái cung cấp và chứng chỉ vật liệu cụ thể.
St50-2 có phải là thép CT51 không?
Đây là một trong những điểm cần chỉnh sửa quan trọng nhất trong nội dung cũ.
Không nên viết: “St50-2 hay còn gọi là CT51”.
CT51 là một mác thuộc TCVN 1765:1975 – Thép cacbon kết cấu thông thường – Mác thép và yêu cầu kỹ thuật. Trong tiêu chuẩn này, ký hiệu CT được sử dụng cho nhóm thép cacbon kết cấu thông thường và con số liên quan đến cấp độ bền kéo tối thiểu. CT51 có giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 51 kgf/mm², tương đương xấp xỉ 500 MPa.
Trong khi đó, St50-2 có số vật liệu 1.0050 và được đối chiếu với E295. Tài liệu đối chiếu vật liệu cũng đặt St50-2 cùng E295 và Fe 490-2, thay vì CT51.
Do đó, trong bài SEO nên viết:
St50-2 là mác thép kết cấu không hợp kim theo hệ thống DIN, số vật liệu 1.0050, tương ứng với E295 trong hệ thống EN. CT51 là một mác thép thuộc TCVN 1765:1975 và chỉ nên xem là mác có phạm vi cơ tính tham khảo gần trong một số ứng dụng, không phải tương đương hóa học 1:1.
Cách diễn đạt này chính xác hơn và tránh gây nhầm lẫn khi khách hàng yêu cầu CO/CQ hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Thành phần hóa học của thép St50-2
Thành phần hóa học của St50-2 cần được xác định theo đúng phiên bản tiêu chuẩn và dạng sản phẩm. Với hệ DIN 17100, các giới hạn thành phần có thể khác nhau giữa phân tích mẻ luyện và phân tích sản phẩm.
Một số dữ liệu DIN 17100 cho St50-2/1.0050 cho thấy các giới hạn điển hình gồm carbon ở mức không quá khoảng 0,20% trong phân tích mẻ, silicon tối đa khoảng 0,55%, mangan tối đa khoảng 1,60%, cùng giới hạn đối với phosphor, sulfur và nitrogen. Khi kiểm tra sản phẩm, một số giới hạn cho phép có thể cao hơn theo quy định của tiêu chuẩn.
| Nguyên tố | Giá trị tham khảo theo DIN 17100 |
|---|---|
| C | ≤ 0,20% |
| Si | ≤ 0,55% |
| Mn | ≤ 1,60% |
| P | ≤ 0,05% |
| S | ≤ 0,05% |
| N | ≤ 0,009% |
| Fe | Còn lại |
Ở phân tích sản phẩm, DIN 17100 cho phép một số giới hạn như Si và Mn cao hơn, lần lượt khoảng 0,60% và 1,70% tùy điều kiện tiêu chuẩn. Vì vậy, không nên cố định St50-2 vào một khoảng C 0,14–0,22%, Mn 0,4–0,7% như bài cũ nếu không ghi rõ nguồn và phương pháp phân tích.
Vai trò của các nguyên tố chính
Carbon (C): Carbon góp phần nâng cao độ bền và độ cứng của thép nhưng đồng thời có thể làm giảm độ dẻo và khả năng hàn. Với St50-2, hàm lượng carbon được kiểm soát để tạo ra sự cân bằng giữa độ bền và khả năng sử dụng trong cơ khí.
Mangan (Mn): Mangan giúp tăng độ bền và hỗ trợ quá trình khử ảnh hưởng bất lợi của sulfur thông qua sự hình thành sulfide mangan. Hàm lượng Mn tương đối đáng kể là một trong những yếu tố giúp St50-2 có cơ tính cao hơn nhóm thép kết cấu cường độ thấp.
Silic (Si): Silic đóng vai trò khử oxy và góp phần cải thiện độ bền của thép.
Phosphor (P) và sulfur (S): Đây là các nguyên tố cần được kiểm soát vì hàm lượng cao có thể ảnh hưởng xấu đến độ dai, tính công nghệ và khả năng hàn.
Tính chất cơ lý của thép St50-2
Một lỗi phổ biến trong các bài viết về St50-2 là đưa ra một bộ thông số cố định cho mọi chiều dày. Trên thực tế, giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài thay đổi theo chiều dày sản phẩm.
Theo dữ liệu DIN 17100, St50-2 có độ bền kéo khoảng 490–660 MPa đối với sản phẩm có chiều dày dưới 3 mm, và khoảng 470–610 MPa đối với nhiều sản phẩm từ 3 đến 100 mm. Giới hạn chảy tối thiểu cũng giảm khi chiều dày tăng, từ khoảng 295 MPa ở chiều dày nhỏ đến khoảng 255 MPa trong vùng 80–100 mm.
Bảng cơ tính tham khảo
| Chiều dày | Giới hạn chảy tối thiểu ReH | Độ bền kéo Rm |
|---|---|---|
| t < 3 mm | ≥ 295 MPa | 490–660 MPa |
| 3–16 mm | ≥ 295 MPa | 470–610 MPa |
| >16–40 mm | ≥ 285 MPa | 470–610 MPa |
| >40–63 mm | ≥ 275 MPa | 470–610 MPa |
| >63–80 mm | ≥ 265 MPa | 470–610 MPa |
| >80–100 mm | ≥ 255 MPa | 470–610 MPa |
Độ giãn dài cũng phụ thuộc chiều dày. Với sản phẩm có chiều dày từ 3–40 mm, dữ liệu tiêu chuẩn thường cho giá trị tối thiểu khoảng 20%; khi chiều dày tăng, mức yêu cầu có thể giảm.
Vì vậy, câu “St50-2 có giới hạn chảy khoảng 340 MPa và độ giãn dài khoảng 22%” trong bài cũ không nên giữ nguyên. Đây không phải bộ thông số áp dụng chung cho mọi St50-2.
Tiêu chuẩn sản xuất thép St50-2
DIN 17100
DIN 17100 là tiêu chuẩn Đức cũ quy định thép kết cấu thông thường. St50-2 là một trong các mác được quy định trong tiêu chuẩn này và có số vật liệu 1.0050.
Tiêu chuẩn DIN 17100 hiện không còn là hệ tiêu chuẩn chính để đặt hàng vật liệu mới tại châu Âu. Vì vậy, khi gặp hàng mang nhãn St50-2, cần kiểm tra thời điểm sản xuất, chứng chỉ và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất sử dụng.
EN 10025-2 và E295
Trong hệ thống EN, vật liệu 1.0050 được gọi là E295. EN 10025-2:2019 vẫn liệt kê E295 cùng E335 và E360 trong nhóm thép kết cấu không hợp kim.
Điều này rất quan trọng khi tìm kiếm vật liệu trên thị trường quốc tế. Nếu không tìm thấy “St50-2”, người mua nên thử các từ khóa:
- E295
- E295 1.0050
- Steel 1.0050
- Former St50-2
- DIN St50-2
Các mác thép tương đương St50-2
Không nên liệt kê quá nhiều mác thép nước ngoài và gọi chúng là “tương đương hoàn toàn”. Đối với vật liệu kỹ thuật, cần phân biệt giữa tương đương tiêu chuẩn, tương đương vật liệu và mác tham khảo gần.
| Tiêu chuẩn | Mác | Mức độ đối chiếu |
|---|---|---|
| DIN 17100 | St50-2 | Mác cũ |
| EN 10025-2 | E295 | Đối chiếu trực tiếp về hệ vật liệu |
| W.Nr. | 1.0050 | Số vật liệu |
| Đức | E295 | Tên hiện đại |
| Pháp | A50-2 | Có thể gặp trong bảng đối chiếu |
| Ý | Fe 490-2 | Có thể gặp trong bảng đối chiếu |
| Trung Quốc | Q295A | Tham khảo |
| Việt Nam | CT51 | Không phải tương đương 1:1 |
Các bảng đối chiếu quốc tế thường liệt kê St50-2 cùng E295, A50-2, Fe 490-2 và Q295A; tuy nhiên khi đặt hàng thực tế vẫn phải căn cứ vào tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính và chứng chỉ của lô hàng.
St50-2 và S355 có giống nhau không?
Không.
St50-2/E295 có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 295 MPa trong phạm vi chiều dày nhất định, trong khi S355 có cấp giới hạn chảy danh nghĩa cao hơn, khoảng 355 MPa đối với chiều dày nhỏ. Vì vậy, không nên thay thế St50-2 bằng S355 chỉ dựa vào việc cả hai đều thuộc nhóm thép kết cấu.
Nếu bản vẽ yêu cầu S355J2, cần cung cấp đúng S355J2 hoặc vật liệu được kỹ sư thiết kế chấp thuận, thay vì tự động dùng St50-2.
So sánh St50-2 với St37, S235 và S355
Việc so sánh St50-2 với các mác thép kết cấu khác giúp lựa chọn vật liệu dễ dàng hơn.
| Tiêu chí | St37-2 | St50-2 | S355 |
|---|---|---|---|
| Hệ cũ | DIN 17100 | DIN 17100 | EN |
| Số vật liệu cũ | 1.0037 | 1.0050 | 1.0570 tùy mác cũ tương ứng |
| Mác EN gần | S235JR | E295 | S355JR/J0/J2 |
| Mức độ bền | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Giới hạn chảy điển hình | Khoảng 235 MPa | Khoảng 295 MPa | Khoảng 355 MPa |
| Khả năng hàn | Tốt hơn | Cần đánh giá theo C và CE | Tốt khi đúng quy trình |
| Ứng dụng | Kết cấu thông thường | Chi tiết/kết cấu chịu tải vừa | Kết cấu chịu tải cao |
St37-2 được đối chiếu với S235JR, trong khi St50-2 được đối chiếu với E295. S355 lại thuộc cấp độ bền cao hơn.
Ưu điểm của thép St50-2
Độ bền cao hơn nhóm thép kết cấu thông thường
Một ưu điểm quan trọng của St50-2 là giới hạn chảy và độ bền kéo cao hơn nhóm St37/S235. Điều này giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết cần chịu tải cao hơn nhưng chưa nhất thiết phải chuyển sang thép hợp kim.
Phù hợp cho nhiều chi tiết cơ khí
E295/1.0050 được sử dụng cho các chi tiết cơ khí chịu tải như trục, chốt, bu lông, spindle, then và các chi tiết kỹ thuật khác. Một số cơ sở dữ liệu vật liệu hiện nay cũng ghi nhận E295 cho các chi tiết máy có yêu cầu về độ bền và khả năng chịu mài mòn ở mức vừa phải.
Có thể gia công bằng các phương pháp cơ khí thông dụng
Tùy trạng thái cung cấp, St50-2 có thể được cắt, tiện, phay, khoan và gia công cơ khí. Tuy nhiên, khả năng gia công thực tế còn phụ thuộc vào kích thước, trạng thái vật liệu và chế độ cắt.
Chi phí hợp lý
Đây là thép không hợp kim nên về nguyên tắc không yêu cầu hệ nguyên tố hợp kim đắt tiền như Cr, Ni, Mo ở mức cao. Tuy nhiên, không nên đưa một mức giá cố định cho St50-2, vì giá thực tế phụ thuộc vào kích thước, dạng sản phẩm, xuất xứ, tiêu chuẩn, số lượng, chứng chỉ và thời điểm mua.
Nhược điểm và lưu ý khi sử dụng St50-2
Không phải thép chống ăn mòn
St50-2 là thép kết cấu không hợp kim, do đó không có khả năng chống ăn mòn đặc biệt như inox. Khi sử dụng ngoài trời, trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất, cần có biện pháp bảo vệ như sơn, phủ bề mặt hoặc giải pháp chống ăn mòn phù hợp.
Khả năng hàn cần được đánh giá
Không nên mô tả St50-2 là “hàn rất tốt” một cách tuyệt đối. Khi hàn kết cấu thực tế, cần xem xét thành phần hóa học của lô thép, chiều dày, carbon tương đương, quy trình hàn, nhiệt đầu vào và điều kiện làm nguội.
Đặc biệt, nếu vật liệu có chiều dày lớn hoặc kết cấu chịu tải quan trọng, nên xây dựng quy trình hàn phù hợp thay vì áp dụng một chế độ hàn chung cho mọi trường hợp.
Không nên dùng thay thế tự động cho thép hợp kim
St50-2 có thể đáp ứng nhiều ứng dụng cơ khí thông thường nhưng không nên thay thế các mác thép hợp kim chuyên dụng trong những chi tiết yêu cầu độ cứng cao, chịu nhiệt, chịu mài mòn mạnh hoặc chịu tải động đặc biệt.
Ứng dụng thực tế của thép St50-2
Trong cơ khí chế tạo
St50-2/E295 có thể được sử dụng cho:
- Trục và shaft ở mức tải phù hợp.
- Chốt, pin và bạc.
- Then và chi tiết liên kết.
- Bu lông và các chi tiết cơ khí.
- Spindle và chi tiết máy.
- Khung máy.
- Bệ máy.
- Chi tiết được gia công từ thanh thép.
- Một số chi tiết rèn và gia công cơ khí.
Các nguồn dữ liệu vật liệu hiện nay cũng liệt kê E295 cho các chi tiết như bolts, shafts, spindles và wedges.
Trong chế tạo máy
Với giới hạn chảy tối thiểu khoảng 295 MPa trong các vùng chiều dày tương ứng, St50-2 có thể được cân nhắc cho các bộ phận máy yêu cầu độ bền cao hơn S235 nhưng chưa cần đến thép hợp kim.
Tuy nhiên, đối với bánh răng chịu tải lớn, trục tốc độ cao, khuôn, chi tiết chịu mài mòn mạnh hoặc chi tiết cần độ cứng bề mặt cao, nên lựa chọn mác thép chuyên dụng dựa trên tải trọng và chế độ làm việc.
Trong kết cấu thép
St50-2 từng được sử dụng cho các cấu kiện kết cấu và chi tiết chịu tải. Tuy nhiên, với các dự án xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu phải căn cứ vào tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, không nên chỉ dựa vào tên St50-2.
Đặc biệt, nếu bản vẽ yêu cầu S235, S275 hoặc S355 với cấp chất lượng cụ thể, cần sử dụng đúng mác hoặc vật liệu thay thế được tính toán và phê duyệt.
Quy trình sản xuất thép St50-2
Quy trình sản xuất thép St50-2 về cơ bản gồm các công đoạn luyện thép, tinh luyện/khử oxy và đúc phôi, sau đó phôi được gia công nhiệt và cán hoặc rèn thành sản phẩm.
Tùy nhà máy và dạng sản phẩm, quy trình có thể bao gồm:
- Chuẩn bị nguyên liệu.
- Nấu luyện thép.
- Điều chỉnh thành phần hóa học.
- Khử oxy và kiểm soát tạp chất.
- Đúc phôi.
- Gia nhiệt phôi.
- Cán nóng hoặc rèn.
- Làm nguội.
- Cắt và nắn.
- Kiểm tra kích thước và cơ tính.
- Kiểm tra thành phần hóa học.
- Cấp chứng chỉ vật liệu.
Không nên khẳng định rằng tất cả St50-2 đều bắt buộc phải trải qua cùng một quy trình nhiệt luyện. EN 10025-2 phân biệt các trạng thái cung cấp như +AR – cán nóng, +N – cán thường hóa/trạng thái tương đương thường hóa và các trạng thái khác tùy nhóm sản phẩm.
Kiểm tra chất lượng thép St50-2
Khi mua St50-2 hoặc E295, đặc biệt cho dự án cơ khí và kết cấu, nên kiểm tra:
- Mác thép.
- Số vật liệu 1.0050.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Thành phần hóa học.
- Giới hạn chảy.
- Độ bền kéo.
- Độ giãn dài.
- Kích thước và dung sai.
- Trạng thái cung cấp.
- Xuất xứ.
- Số heat/mẻ luyện.
- Chứng chỉ vật liệu EN 10204 nếu hợp đồng yêu cầu.
CO/CQ không thay thế cho việc kiểm tra đúng mác vật liệu. Nếu bản vẽ yêu cầu E295 1.0050 thì chứng chỉ cần thể hiện rõ thông tin vật liệu tương ứng.
Thép St50-2 có cần nhiệt luyện không?
Không phải mọi sản phẩm St50-2 đều bắt buộc phải nhiệt luyện.
Với thép kết cấu E295, vật liệu có thể được cung cấp ở trạng thái cán nóng hoặc trạng thái thường hóa tùy yêu cầu. EN 10025-2 cũng quy định các trạng thái cung cấp liên quan đến quá trình cán và thường hóa.
Nếu chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng hoặc cơ tính đặc biệt, phương án nhiệt luyện cần được lựa chọn dựa trên:
- Kích thước chi tiết.
- Thành phần thực tế của lô thép.
- Yêu cầu cơ tính.
- Độ cứng cần đạt.
- Khả năng biến dạng.
- Điều kiện làm việc.
Do đó, không nên đưa một công thức “tôi ở X°C, ram ở Y°C” áp dụng chung cho mọi St50-2 trong bài giới thiệu thương mại.
Giá thép St50-2 hiện nay
Giá thép St50-2/E295 1.0050 không có một mức cố định áp dụng cho mọi sản phẩm. Giá có thể thay đổi theo:
- Đường kính hoặc chiều dày.
- Dạng thanh, tấm hoặc thép hình.
- Chiều dài.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái cán hoặc thường hóa.
- Chứng chỉ CO/CQ.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt quy cách.
- Thời điểm nhập hàng.
Vì vậy, thay vì công bố một con số giá cố định dễ lỗi thời, người mua nên yêu cầu báo giá theo mác St50-2/E295, số vật liệu 1.0050, quy cách, số lượng và tiêu chuẩn chứng nhận.
Mua thép St50-2 ở đâu?
Khi tìm mua St50-2, khách hàng nên sử dụng cả tên gọi cũ và tên vật liệu hiện đại để tăng khả năng tìm đúng sản phẩm:
St50-2 – E295 – 1.0050 – DIN/EN
Đối với đơn hàng yêu cầu kỹ thuật cao, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận trước:
- Có đúng 1.0050 hay không.
- Tiêu chuẩn áp dụng là DIN hay EN.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính theo chiều dày.
- Trạng thái cung cấp.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Xuất xứ.
- Khả năng cung cấp đúng kích thước.
Bạn có thể tham khảo thông tin và liên hệ đơn vị cung cấp tại Vật Tư Kim Loại để kiểm tra quy cách và báo giá theo từng đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp về thép St50-2
St50-2 là mác thép gì?
St50-2 là thép kết cấu không hợp kim theo hệ thống DIN cũ, số vật liệu 1.0050. Mác tương ứng trong hệ thống EN là E295.
St50-2 có phải CT51 không?
Không nên xem là hai mác giống nhau. CT51 thuộc TCVN 1765:1975, còn St50-2 thuộc hệ DIN. Hai mác có thể có phạm vi cơ tính gần nhau trong một số trường hợp nhưng không phải tương đương hóa học 1:1.
Số vật liệu của St50-2 là bao nhiêu?
Số vật liệu của St50-2 là 1.0050.
St50-2 tương đương mác nào?
Mác có đối chiếu trực tiếp và quan trọng nhất là E295 – 1.0050. Một số bảng quốc tế còn liệt kê Fe 490-2, A50-2 hoặc Q295A ở mức tham khảo, nhưng khi thay thế vật liệu cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn và cơ tính.
St50-2 có chống gỉ không?
Không. Đây là thép kết cấu không hợp kim nên có thể bị oxy hóa và ăn mòn nếu tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc tác nhân ăn mòn. Khi sử dụng ngoài trời nên có lớp bảo vệ phù hợp.
St50-2 có độ bền kéo bao nhiêu?
Tùy chiều dày và tiêu chuẩn áp dụng. Theo dữ liệu DIN 17100, độ bền kéo có thể khoảng 470–610 MPa đối với nhiều sản phẩm từ 3–100 mm, trong khi sản phẩm mỏng dưới 3 mm có thể đạt khoảng 490–660 MPa.
St50-2 có còn được sử dụng hiện nay không?
Tên St50-2 chủ yếu mang tính lịch sử/đối chiếu từ DIN. Khi đặt hàng hiện nay, người mua thường cần kiểm tra tên E295 – 1.0050 và tiêu chuẩn EN hiện hành hoặc tiêu chuẩn được ghi trong hồ sơ kỹ thuật.
Kết luận
Thép St50-2 là mác thép kết cấu không hợp kim có lịch sử sử dụng lâu đời trong hệ thống tiêu chuẩn Đức. Với số vật liệu 1.0050 và mác tương ứng E295, vật liệu có giới hạn chảy tối thiểu khoảng 295 MPa ở các vùng chiều dày phù hợp và độ bền kéo khoảng 470–610 MPa trong nhiều phạm vi sản phẩm.
Điểm quan trọng khi tìm hiểu St50-2 là không nên đồng nhất nó với CT51, cũng không nên sử dụng một bộ thành phần hóa học hoặc cơ tính cố định cho mọi kích thước. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên mác thép, số vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, chiều dày, trạng thái cung cấp và chứng chỉ của lô hàng.
Đối với các ứng dụng cơ khí như trục, chốt, then, bu lông, spindle, bệ máy và các chi tiết chịu tải vừa phải, E295/1.0050 có thể là lựa chọn phù hợp khi các yêu cầu thiết kế cho phép. Với kết cấu hàn hoặc công trình chịu tải quan trọng, cần lựa chọn vật liệu theo đúng tiêu chuẩn thiết kế thay vì tự động thay thế giữa St50-2, S235, S275, S355 hoặc CT51.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

