Thép St60-2: Thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn, mác tương đương và ứng dụng
Thép St60-2 là mác thép kết cấu không hợp kim có nguồn gốc từ hệ thống tiêu chuẩn Đức DIN 17100, với số vật liệu 1.0060. Trong hệ thống tiêu chuẩn châu Âu, mác này được kế thừa bởi E335 – 1.0060. Đây là loại thép kết cấu có độ bền cao hơn nhiều mác thép xây dựng thông dụng, được sử dụng cho các chi tiết và kết cấu cần khả năng chịu tải tốt.
Một điểm cần lưu ý là St60-2 không thuộc GOST 380-2005 như một số tài liệu trên internet vẫn nhầm lẫn. GOST 380 là hệ tiêu chuẩn Nga cho nhóm thép carbon kết cấu thông dụng với các ký hiệu riêng của hệ GOST. Vì vậy, nếu bản vẽ hoặc hồ sơ kỹ thuật ghi St60-2, cần truy xuất theo DIN 17100 / 1.0060, thay vì mặc định quy đổi sang một mác GOST.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết thép St60-2 là gì, tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học, cơ tính, mác thép tương đương, khả năng gia công, ứng dụng và những lưu ý khi mua vật liệu.
Thép St60-2 là gì?
St60-2 là thép kết cấu không hợp kim thuộc tiêu chuẩn cũ DIN 17100, số vật liệu 1.0060. Trong hệ tiêu chuẩn EN, mác tương ứng là E335, cũng mang số vật liệu 1.0060.
St60-2 thuộc nhóm thép kết cấu có cấp độ bền tương đối cao. Theo dữ liệu cơ tính của DIN 17100, thép có độ bền kéo khoảng 590–770 MPa đối với sản phẩm có chiều dày đến 3 mm và 570–710 MPa đối với nhiều sản phẩm từ 3 đến 100 mm. Giới hạn chảy tối thiểu thay đổi theo chiều dày, từ khoảng 335 MPa đối với chiều dày đến 16 mm và giảm dần khi chiều dày tăng.
Thông tin cơ bản về St60-2
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Mác thép | St60-2 |
| Tiêu chuẩn cũ | DIN 17100 |
| Số vật liệu | 1.0060 |
| Mác EN tương ứng | E335 |
| Nhóm vật liệu | Thép kết cấu không hợp kim |
| Đặc điểm | Độ bền cao, chịu tải tốt |
| Dạng sản phẩm | Tấm, thanh, thép hình và sản phẩm kết cấu phù hợp |
| Trạng thái cung cấp | Cán nóng, thường hóa hoặc theo yêu cầu sản phẩm |
| Khối lượng riêng tham khảo | Khoảng 7,85 g/cm³ |
St60-2 là mác vật liệu lịch sử nên ngày nay có thể gặp trong bản vẽ máy cũ, thiết bị nhập khẩu, hồ sơ kỹ thuật của Đức hoặc các công trình sử dụng tiêu chuẩn DIN trước đây.
Tiêu chuẩn sản xuất thép St60-2
Tiêu chuẩn gốc cần nhắc đến là DIN 17100 – Steels for General Structural Purposes. Theo dữ liệu tra cứu vật liệu, St60-2 được quy định dưới số vật liệu 1.0060. Sau khi hệ thống tiêu chuẩn EN được áp dụng, mác E335 – 1.0060 trở thành mác tương ứng trong EN 10025.
Do đó, khi gặp yêu cầu:
St60-2 – DIN 17100 – 1.0060
có thể xác định đây là thép kết cấu không hợp kim, và khi tìm vật liệu mới có thể nghiên cứu E335 – 1.0060 theo tiêu chuẩn EN phù hợp.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi sản phẩm được quảng cáo là “E335” đều tự động thay thế được St60-2 trong mọi trường hợp. Khi thay thế vật liệu, cần kiểm tra tiêu chuẩn áp dụng, cơ tính, thành phần hóa học, chiều dày, trạng thái cung cấp và yêu cầu thiết kế.
Thành phần hóa học của thép St60-2
Một lỗi đáng chú ý trong bài viết ban đầu là khẳng định:
“St60-2 có hàm lượng carbon 0,17–0,24%.”
Cách trình bày này không nên sử dụng như một thông số cố định cho toàn bộ St60-2.
Dữ liệu DIN 17100 cho St60-2/E335 tập trung kiểm soát các nguyên tố như P, S và N, đồng thời quy định giới hạn đối với Si và Mn. Đối với một số điều kiện sản phẩm, hàm lượng carbon có thể được quy định hoặc đưa ra dưới dạng giá trị hướng dẫn, thay vì một khoảng cố định áp dụng cho mọi sản phẩm.
Thành phần hóa học tham khảo
| Nguyên tố | Đặc điểm kiểm soát |
|---|---|
| C | Phụ thuộc điều kiện sản phẩm; không nên dùng một khoảng C duy nhất cho mọi dạng St60-2 |
| Si | Có giới hạn theo phân tích mẻ/sản phẩm |
| Mn | Có giới hạn theo phân tích mẻ/sản phẩm |
| P | Thường ≤ 0,045–0,050% tùy phiên bản/bảng tiêu chuẩn |
| S | Thường ≤ 0,045–0,050% tùy phiên bản/bảng tiêu chuẩn |
| N | Có giới hạn theo tiêu chuẩn |
| Cr | Không phải nguyên tố hợp kim chính |
| Ni | Không phải nguyên tố hợp kim chính |
| Mo | Không phải nguyên tố hợp kim chính |
Trong các dữ liệu liên quan DIN 17100, giới hạn thường được dẫn cho Si khoảng 0,55% trong phân tích mẻ và 0,60% trong phân tích sản phẩm, Mn khoảng 1,60% và 1,70%, trong khi P/S/N được kiểm soát ở mức thấp.
Vai trò của các nguyên tố
Carbon (C) ảnh hưởng đến độ bền và khả năng đạt độ cứng của thép. Tuy nhiên, với thép kết cấu có yêu cầu hàn, việc kiểm soát thành phần carbon cần được cân bằng với khả năng gia công và hàn.
Mangan (Mn) góp phần tăng độ bền và hỗ trợ cải thiện tính chất cơ học của thép.
Silic (Si) có vai trò khử oxy trong luyện thép và góp phần vào độ bền.
Phốt pho (P) và lưu huỳnh (S) được kiểm soát ở mức thấp để hạn chế những ảnh hưởng bất lợi đến độ dai, độ dẻo và tính công nghệ.
Nitơ (N) cũng được kiểm soát trong tiêu chuẩn nhằm hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn đến tính chất vật liệu.
Cơ tính của thép St60-2
Cơ tính là một trong những ưu điểm nổi bật của thép St60-2.
Theo dữ liệu của St60-2/E335, cơ tính phụ thuộc đáng kể vào chiều dày sản phẩm. Vì vậy, không nên chỉ đưa một con số “giới hạn chảy 345 MPa” hoặc “độ bền kéo 600–750 MPa” cho toàn bộ vật liệu.
Cơ tính St60-2 theo chiều dày
| Chiều dày danh nghĩa | Giới hạn chảy tối thiểu ReH | Độ bền kéo Rm |
|---|---|---|
| ≤ 16 mm | 335 MPa | 590–770 MPa* |
| >16–40 mm | 325 MPa | 570–710 MPa |
| >40–63 mm | 315 MPa | 570–710 MPa |
| >63–80 mm | 305 MPa | 570–710 MPa |
| >80–100 mm | 295 MPa | 570–710 MPa |
| >100–150 mm | khoảng 275 MPa | khoảng 550–710 MPa |
| >150–200 mm | khoảng 265 MPa | theo bảng tiêu chuẩn tương ứng |
* Đối với sản phẩm rất mỏng, bảng cơ tính có vùng Rm khác với sản phẩm từ 3 mm trở lên.
Các dữ liệu EN 10025-2 được dẫn chiếu cho E335 cũng cho thấy giới hạn chảy tối thiểu giảm theo chiều dày: 355 MPa ở một số dữ liệu E335 hiện hành/phiên bản tiêu chuẩn tương ứng, trong khi bảng St60-2/DIN 17100 thường được dẫn với 335 MPa cho chiều dày đến 16 mm. Đây là lý do cần xác định chính xác phiên bản tiêu chuẩn trước khi dùng cơ tính để thiết kế hoặc thay thế vật liệu.
Độ giãn dài
Độ giãn dài cũng phụ thuộc vào chiều dày. Với các sản phẩm từ khoảng 3–40 mm, dữ liệu St60-2 thường cho giá trị tối thiểu khoảng 16%, sau đó giảm theo chiều dày.
Vì vậy, nhận định trong bài cũ rằng:
“Độ giãn dài thường trên 20%”
là không phù hợp với bảng cơ tính thường được dẫn cho St60-2.
St60-2 có độ bền cao không?
Có. So với nhiều thép kết cấu carbon thông dụng, St60-2 có cấp độ bền cao hơn.
Trong hệ thống DIN cũ, có thể hình dung thứ tự cấp độ bền:
St50-2 → St60-2 → St70-2
Trong đó St60-2 nằm giữa St50-2 và St70-2 về cấp độ bền. Bảng đối chiếu vật liệu cũng xác định:
- St50-2 → E295 → 1.0050
- St60-2 → E335 → 1.0060
- St70-2 → E360 → 1.0070.
Đây là cách phân loại hợp lý hơn so với việc gọi St60-2 đơn giản là “thép carbon chất lượng cao”.
Mác thép tương đương với St60-2
E335 – 1.0060
Mối liên hệ quan trọng nhất là:
St60-2 → DIN 17100 → 1.0060 → E335
Các cơ sở dữ liệu vật liệu và bảng đối chiếu tiêu chuẩn đều xác định E335 – 1.0060 là mác EN tương ứng với St60-2.
Đây là mối tương quan có cơ sở tiêu chuẩn rõ ràng nhất.
A60-2
Trong hệ AFNOR của Pháp, A60-2 thường được đưa vào nhóm đối chiếu với St60-2/E335.
Tuy nhiên, khi mua vật liệu hiện nay, nên ưu tiên xác định số vật liệu 1.0060 và tiêu chuẩn cụ thể, thay vì chỉ dựa vào tên mác tương đương.
Fe590-2
Trong một số bảng đối chiếu châu Âu cũ, St60-2 được liên hệ với Fe590-2. Đây là mác đối chiếu lịch sử và không nên hiểu là mọi sản phẩm mang ký hiệu Fe590-2 đều có thể thay thế St60-2 mà không kiểm tra chứng chỉ.
Q345C
Một số bảng chuyển đổi quốc tế liệt kê Q345C của Trung Quốc trong nhóm tương đương với St60-2. Tuy nhiên, đây chỉ nên được xem là mác đối chiếu gần đúng, không phải tương đương tuyệt đối.
Không nên coi SS400 và CT3 là tương đương
Đây là điểm cần sửa trong bài viết.
SS400 và CT3 không phải mác tương đương trực tiếp với St60-2.
Chúng đều có thể thuộc nhóm thép kết cấu carbon thông dụng, nhưng cấp độ bền, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Nếu bản vẽ yêu cầu St60-2, không nên tự ý thay bằng SS400 hoặc CT3 chỉ vì cả ba đều là thép kết cấu.
So sánh thép St60-2 với SS400
SS400 theo JIS G3101 là một mác thép kết cấu phổ biến của Nhật Bản. Độ bền kéo của SS400 thường nằm trong khoảng 400–510 MPa, thấp hơn đáng kể so với vùng 570–710 MPa thường được dẫn cho St60-2/E335 ở nhiều chiều dày.
| Tiêu chí | St60-2 | SS400 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | DIN 17100 cũ | JIS G3101 |
| Số vật liệu | 1.0060 | Không cùng hệ |
| Nhóm | Thép kết cấu không hợp kim | Thép kết cấu carbon |
| Rm điển hình theo bảng tiêu chuẩn | 570–710 MPa với nhiều chiều dày | 400–510 MPa |
| Cấp độ bền | Cao hơn | Thông dụng |
| Ứng dụng | Kết cấu/chi tiết chịu tải | Kết cấu thép thông dụng |
| Tương đương trực tiếp? | Không | Không |
Như vậy, St60-2 có độ bền cao hơn SS400 và hai mác không nên thay thế lẫn nhau nếu chưa kiểm tra yêu cầu thiết kế.
So sánh St60-2 với CT3
CT3 là cách gọi quen thuộc trong hệ thống vật liệu cũ tại Việt Nam và Liên Xô. Tuy nhiên, CT3 không phải một mác hiện đại duy nhất có thể dùng làm “bản sao” của St60-2.
St60-2 có cấp độ bền cao hơn nhóm thép kết cấu thông dụng mà CT3 thường đại diện. Vì vậy:
St60-2 ≠ CT3
Nếu cần thay thế, phải so sánh theo:
- Giới hạn chảy.
- Độ bền kéo.
- Độ giãn dài.
- Thành phần hóa học.
- Khả năng hàn.
- Chiều dày.
- Trạng thái cung cấp.
- Yêu cầu thiết kế.
Khả năng hàn của thép St60-2
St60-2 là thép kết cấu nên có thể được sử dụng trong các kết cấu chế tạo bằng phương pháp hàn. Tuy nhiên, không nên đơn giản kết luận rằng St60-2 “dễ hàn như SS400”.
Với thép có cấp độ bền cao hơn, quy trình hàn cần được lựa chọn dựa trên:
- Thành phần hóa học thực tế.
- Chiều dày.
- Carbon equivalent nếu cần.
- Vật liệu hàn.
- Nhiệt độ nung sơ bộ.
- Nhiệt đầu vào.
- Nhiệt độ giữa các lớp.
- Tốc độ nguội.
- Điều kiện làm việc của kết cấu.
Đối với kết cấu quan trọng, nên sử dụng WPS/PQR và quy trình kiểm tra mối hàn phù hợp thay vì áp dụng một nhiệt độ hàn cố định cho mọi trường hợp.
Khả năng gia công thép St60-2
St60-2 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công cơ khí như:
- Cắt.
- Khoan.
- Tiện.
- Phay.
- Uốn.
- Hàn.
- Cắt nhiệt.
- Gia công kết cấu.
Tuy nhiên, do vật liệu có độ bền cao hơn các thép carbon mềm, chế độ gia công cần được lựa chọn phù hợp.
Đối với gia công cắt gọt, nên xác định:
- Loại dụng cụ.
- Vật liệu dao.
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Chiều sâu cắt.
- Phương pháp làm mát.
- Trạng thái cung cấp của vật liệu.
Không nên lấy thông số gia công của SS400 rồi áp dụng trực tiếp cho St60-2.
Xử lý nhiệt thép St60-2
Một lỗi khác trong bài gốc là mô tả tôi – ram – ủ như một quy trình bắt buộc để sản xuất St60-2.
St60-2 là thép kết cấu, không phải thép dụng cụ. Theo dữ liệu DIN 17100, sản phẩm chủ yếu được cung cấp ở trạng thái cán nóng hoặc thường hóa tùy yêu cầu. Bảng DIN cũng thể hiện các trạng thái cung cấp U/N đối với St60-2.
Vì vậy, khi viết về St60-2 nên tập trung vào:
- Cán nóng.
- Thường hóa.
- Kiểm soát tốc độ nguội.
- Khử ứng suất khi cần.
- Xử lý nhiệt đặc biệt theo yêu cầu kỹ thuật.
Không nên mô tả tôi – ram như quy trình tiêu chuẩn mặc định của mọi sản phẩm St60-2.
Ứng dụng thực tế của thép St60-2
St60-2/E335 được sử dụng trong nhiều nhóm kết cấu và chi tiết máy chịu tải, đặc biệt khi cần độ bền cao hơn các loại thép kết cấu thông dụng. Các nguồn kỹ thuật hiện nay liệt kê những lĩnh vực như xây dựng kết cấu, cầu, công trình dân dụng, chế tạo máy, phương tiện và kết cấu công nghiệp.
Kết cấu thép
St60-2 có thể được sử dụng cho:
- Dầm.
- Khung kết cấu.
- Giá đỡ.
- Kết cấu chịu tải.
- Các bộ phận máy có yêu cầu độ bền cao.
Việc lựa chọn thực tế vẫn phải dựa trên thiết kế kết cấu và tiêu chuẩn áp dụng.
Chế tạo máy
E335/St60-2 cũng được sử dụng cho một số chi tiết máy chịu tải như:
- Trục.
- Chốt.
- Bulông.
- Spindle.
- Axle.
- Then.
- Vòng và chi tiết chịu tải.
Dữ liệu vật liệu E335 hiện nay cũng ghi nhận các nhóm chi tiết như bolts, shafts, spindles, axles và wedges trong phạm vi ứng dụng.
Công nghiệp và phương tiện
Một số nhà cung cấp vật liệu hiện liệt kê E335/St60-2 trong các lĩnh vực:
- Kết cấu thép.
- Xây dựng.
- Cầu.
- Công trình dân dụng.
- Chế tạo máy.
- Chế tạo phương tiện.
- Kết cấu công nghiệp.
- Chế tạo container.
Tuy nhiên, không nên khẳng định St60-2 là mác mặc định cho mọi bộ phận ô tô, toa tàu, đường ống dầu khí hoặc tuabin gió. Mỗi thiết bị đều có tiêu chuẩn vật liệu riêng.
St60-2 có chống ăn mòn không?
Không.
St60-2 là thép kết cấu không hợp kim và không phải thép không gỉ.
Vì vậy, khi làm việc trong môi trường:
- Ngoài trời.
- Độ ẩm cao.
- Nước biển.
- Hóa chất.
- Khí quyển có tính ăn mòn.
cần có biện pháp bảo vệ phù hợp như:
- Sơn chống ăn mòn.
- Sơn epoxy.
- Mạ hoặc lớp phủ.
- Thiết kế thoát nước.
- Bảo trì định kỳ.
Không nên đưa khả năng chống ăn mòn của Inox vào phần ưu điểm của St60-2 như bài gốc.
Quy trình sản xuất thép St60-2
Về mặt sản xuất công nghiệp, thép St60-2/E335 được hình thành thông qua các công đoạn cơ bản của thép kết cấu:
Luyện thép
Nguyên liệu được luyện để tạo thép lỏng và kiểm soát thành phần hóa học.
Tinh luyện
Thép được điều chỉnh thành phần và kiểm soát các tạp chất như P, S, N theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
Đúc phôi
Thép lỏng được tạo thành phôi phù hợp cho công đoạn cán.
Cán nóng
Phôi được nung và cán để đạt hình dạng, kích thước và cơ tính yêu cầu.
Thường hóa nếu cần
Tùy yêu cầu sản phẩm, thép có thể được cung cấp ở trạng thái thường hóa.
Kiểm tra
Sản phẩm được kiểm tra:
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Kích thước.
- Ngoại quan.
- Khuyết tật nếu có yêu cầu kiểm tra không phá hủy.
Điểm quan trọng là quy trình cụ thể phụ thuộc vào nhà máy và dạng sản phẩm, vì vậy không nên khẳng định mọi St60-2 đều trải qua cùng một chu trình nhiệt luyện.
Kiểm tra chất lượng thép St60-2
Khi mua St60-2, cần ưu tiên kiểm tra chứng chỉ vật liệu.
Kiểm tra mác và số vật liệu
Trên chứng chỉ nên thể hiện rõ:
St60-2 / 1.0060
hoặc mác EN tương ứng:
E335 / 1.0060
Kiểm tra thành phần hóa học
Đối chiếu:
- C.
- Si.
- Mn.
- P.
- S.
- N.
- Các nguyên tố khác nếu tiêu chuẩn yêu cầu.
Không nên sử dụng một bảng thành phần trên website thương mại để thay thế MTC của chính lô hàng.
Kiểm tra cơ tính
Tối thiểu cần kiểm tra:
- Giới hạn chảy.
- Độ bền kéo.
- Độ giãn dài.
Các giá trị phải được đối chiếu theo chiều dày sản phẩm, vì cơ tính của St60-2/E335 thay đổi theo chiều dày.
Kiểm tra ngoại quan
Kiểm tra:
- Nứt.
- Rỗ.
- Bong tróc.
- Phân lớp.
- Cong vênh.
- Ăn mòn.
- Sai lệch kích thước.
Đối với vật liệu sử dụng trong kết cấu quan trọng, có thể yêu cầu thêm kiểm tra siêu âm hoặc phương pháp NDT phù hợp.
Chứng chỉ CO và CQ có ý nghĩa gì?
CO – Certificate of Origin chứng minh nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.
CQ – Certificate of Quality là chứng chỉ chất lượng của sản phẩm.
Tuy nhiên, đối với vật liệu kỹ thuật, CO/CQ không nên được xem là đủ nếu dự án yêu cầu truy xuất vật liệu. Nên yêu cầu thêm Mill Test Certificate (MTC) với thành phần hóa học và cơ tính của chính lô/heat vật liệu.
Đây là cách kiểm tra đáng tin cậy hơn khi xác nhận vật liệu có thực sự phù hợp với St60-2/E335 hay không.
Giá thép St60-2 hiện nay
Giá thép St60-2 không nên được công bố bằng một con số cố định nếu không có thông tin về quy cách và nguồn hàng.
Giá có thể phụ thuộc vào:
- Dạng thép.
- Kích thước.
- Chiều dày.
- Khối lượng đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Trạng thái cung cấp.
- Chứng chỉ MTC.
- Yêu cầu kiểm tra.
- Gia công cắt theo kích thước.
- Chi phí vận chuyển.
Đặc biệt, St60-2 là mác thép cũ, nên nguồn hàng có thể không phổ biến bằng các mác kết cấu hiện hành. Một số nhà cung cấp hiện nay vẫn cung cấp E335/St60-2 với các quy cách tấm khác nhau, nhưng cần kiểm tra thực tế tồn kho và chứng chỉ trước khi đặt hàng.
Lưu ý khi mua thép St60-2
Nếu bản vẽ yêu cầu thép St60-2, người mua nên cung cấp cho nhà cung cấp:
- Mác: St60-2.
- Số vật liệu: 1.0060.
- Tiêu chuẩn: DIN 17100 nếu hồ sơ yêu cầu.
- Mác thay thế dự kiến: E335 nếu được chấp thuận.
- Dạng sản phẩm.
- Kích thước.
- Số lượng.
- Trạng thái cung cấp.
- Yêu cầu MTC.
- Yêu cầu NDT nếu có.
- Tiêu chuẩn thiết kế.
- Điều kiện làm việc.
Nếu không có St60-2 đúng mác, nhà cung cấp có thể đề xuất E335/1.0060 hoặc một mác hiện đại khác. Tuy nhiên, việc thay thế phải được kiểm tra và phê duyệt kỹ thuật khi vật liệu được sử dụng cho kết cấu hoặc thiết bị quan trọng.
Những sai lầm cần tránh khi sử dụng thép St60-2
Nhầm St60-2 với GOST 380-2005
Đây là lỗi lớn nhất trong bài viết cũ.
St60-2 thuộc DIN 17100, không phải GOST 380-2005.
Nhầm St60-2 với SS400
Hai mác không tương đương trực tiếp.
Dùng C = 0,17–0,24% cho mọi St60-2
Không nên đưa khoảng này thành thành phần cố định của mác.
Cho rằng St60-2 có khả năng chống ăn mòn
Không đúng. Đây là thép kết cấu không hợp kim.
Cho rằng St60-2 luôn có độ giãn dài >20%
Không phù hợp với bảng cơ tính của St60-2/E335. Giá trị độ giãn dài phụ thuộc chiều dày và điều kiện sản phẩm.
Cho rằng mọi St60-2 đều phải tôi – ram
Không đúng. Đây là thép kết cấu; trạng thái cán nóng và thường hóa là những trạng thái quan trọng trong hệ DIN 17100.
Kết luận
Thép St60-2 là mác thép kết cấu không hợp kim có nguồn gốc từ DIN 17100, với số vật liệu 1.0060. Trong hệ thống EN, mác tương ứng là E335 – 1.0060. Đây là mối liên hệ tiêu chuẩn quan trọng nhất khi tra cứu hoặc tìm vật liệu thay thế.
St60-2 có độ bền kéo cao, với dữ liệu DIN thường được dẫn ở mức 590–770 MPa đối với sản phẩm rất mỏng và 570–710 MPa đối với nhiều sản phẩm từ 3 đến 100 mm. Giới hạn chảy tối thiểu phụ thuộc chiều dày, khoảng 335 MPa ở vùng đến 16 mm và giảm dần khi chiều dày tăng.
Mác này phù hợp cho nhiều nhóm kết cấu thép, chế tạo máy và các chi tiết chịu tải, nhưng không nên coi St60-2 là thép không gỉ, thép chống ăn mòn hay thép chịu nhiệt chuyên dụng.
Khi lựa chọn thép St60-2, cần đặc biệt kiểm tra DIN 17100, số vật liệu 1.0060, thành phần hóa học, cơ tính theo chiều dày, trạng thái cung cấp và chứng chỉ MTC. Nếu cần thay thế bằng E335 hoặc một mác thép hiện đại khác, việc đối chiếu phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

