Thép SUJ5: Thành phần, tiêu chuẩn JIS G4805, nhiệt luyện và ứng dụng
Trong ngành chế tạo vòng bi, cơ khí chính xác và thiết bị truyền động, vật liệu phải đồng thời đáp ứng yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn, độ bền tiếp xúc và tính ổn định sau nhiệt luyện. Thép SUJ5 là một trong những mác thép ổ bi cacbon cao – crom cao được tiêu chuẩn hóa theo JIS G4805, đặc biệt phù hợp với các chi tiết ổ bi có tiết diện lớn và yêu cầu cao về khả năng tôi thấu.
So với SUJ2 – mác thép ổ bi rất phổ biến – SUJ5 có hàm lượng Mn và Si cao hơn, đồng thời bổ sung Mo 0,10–0,25%. Sự kết hợp này giúp SUJ5 có khả năng tôi thấu và đặc tính chống ram tốt hơn SUJ3, nhờ đó được sử dụng cho các sản phẩm ổ bi có kích thước hoặc chiều dày lớn.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết thép SUJ5 là gì, thành phần hóa học, tiêu chuẩn JIS G4805, tính chất cơ lý, mác tương đương, nhiệt luyện, ứng dụng, ưu nhược điểm và lưu ý khi lựa chọn SUJ5.
Thép SUJ5 là gì?
Thép SUJ5 là mác thép ổ bi cacbon cao – crom cao (High Carbon Chromium Bearing Steel) thuộc JIS G4805. Đây là nhóm thép được thiết kế cho các chi tiết làm việc dưới tải trọng tiếp xúc lặp lại, trong đó điển hình nhất là vòng bi và các phần tử lăn.
Thành phần của SUJ5 có hàm lượng carbon cao khoảng 0,95–1,10%, kết hợp với Cr 0,90–1,20%, Mn 0,90–1,15%, Si 0,40–0,70% và Mo 0,10–0,25%. Sau quá trình nhiệt luyện phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn cần thiết cho các chi tiết ổ bi.
Một đặc điểm đáng chú ý là SUJ5 không phải mác thép ổ bi phổ thông nhất. Trong hệ thống SUJ, SUJ2 được sử dụng rộng rãi nhất, trong khi SUJ5 được lựa chọn khi cần cải thiện khả năng tôi thấu cho các chi tiết có tiết diện lớn hơn.
SUJ5 thuộc nhóm vật liệu nào?
Có thể phân loại SUJ5 như sau:
| Đặc điểm | SUJ5 |
|---|---|
| Nhóm vật liệu | Thép ổ bi |
| Phân nhóm | Thép cacbon cao – crom cao |
| Tiêu chuẩn chính | JIS G4805 |
| Carbon | Cao |
| Chromium | Có |
| Molybdenum | Có |
| Khả năng đạt độ cứng cao | Tốt |
| Khả năng chống mài mòn | Cao sau nhiệt luyện |
| Ứng dụng tiêu biểu | Vòng bi, con lăn, chi tiết chịu tải tiếp xúc |
JTEKT xác định SUJ5 là một trong các mác thép ổ bi cacbon cao – crom cao thuộc JIS G4805. So với SUJ3, SUJ5 có bổ sung Mo nhằm cải thiện đặc tính nhiệt luyện, đặc biệt phù hợp với các sản phẩm có chiều dày lớn.
Thành phần hóa học của thép SUJ5
Thành phần hóa học quyết định trực tiếp đến khả năng nhiệt luyện, độ cứng và độ bền mài mòn của SUJ5.
Theo các bảng thành phần của JIS G4805 được JTEKT và NTN công bố, thành phần SUJ5 có thể tham khảo như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,95 – 1,10% |
| Silicon (Si) | 0,40 – 0,70% |
| Mangan (Mn) | 0,90 – 1,15% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,025% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,025% |
| Chromium (Cr) | 0,90 – 1,20% |
| Molybdenum (Mo) | 0,10 – 0,25% |
| Nickel (Ni) | ≤ 0,25% theo giới hạn tạp chất |
| Copper (Cu) | ≤ 0,25% theo giới hạn tạp chất |
Carbon (C)
Hàm lượng C 0,95–1,10% là nền tảng để SUJ5 đạt độ cứng cao sau khi tôi và ram.
Carbon cao cũng tạo điều kiện hình thành tổ chức và carbide phù hợp với yêu cầu chống mài mòn của thép ổ bi. Tuy nhiên, hàm lượng carbon cao đồng thời khiến việc gia công và hàn vật liệu cần được kiểm soát cẩn thận hơn so với thép carbon thấp.
Silicon (Si)
Si trong khoảng 0,40–0,70% góp phần hỗ trợ độ bền và khả năng nhiệt luyện của thép.
Đây cũng là một điểm giúp phân biệt SUJ5 với SUJ2, bởi SUJ2 chỉ có Si khoảng 0,15–0,35%.
Mangan (Mn)
Mn khoảng 0,90–1,15% góp phần tăng khả năng tôi thấu của vật liệu.
Hàm lượng Mn cao hơn SUJ2 và tương đương SUJ3 là một trong những yếu tố giúp SUJ5 thích hợp hơn cho các chi tiết có kích thước lớn.
Chromium (Cr)
Cr nằm trong khoảng 0,90–1,20%.
Chromium góp phần tăng khả năng tôi thấu, hỗ trợ hình thành carbide và cải thiện khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý: Cr 0,90–1,20% không biến SUJ5 thành thép không gỉ. SUJ5 vẫn là thép ổ bi thông thường và có thể bị oxy hóa, gỉ trong môi trường ẩm hoặc ăn mòn nếu không được bảo vệ.
Molybdenum (Mo)
Mo 0,10–0,25% là nguyên tố rất đáng chú ý của SUJ5.
Theo tài liệu kỹ thuật của Koyo/JTEKT, SUJ5 được tạo ra trên cơ sở SUJ3 với việc bổ sung Mo, giúp cải thiện đặc tính nhiệt luyện và đặc biệt phù hợp với các sản phẩm có tiết diện lớn.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa SUJ5 và SUJ3.
Tính chất cơ lý của thép SUJ5
Tính chất cơ lý của SUJ5 phụ thuộc rất nhiều vào trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện. Vì vậy, không nên dùng một giá trị độ bền kéo hoặc độ cứng duy nhất để đại diện cho mọi sản phẩm SUJ5.
Ở trạng thái cầu hóa ủ, một số bảng dữ liệu kỹ thuật ghi nhận độ cứng SUJ5 ở mức ≤207 HBW. Sau nhiệt luyện, vật liệu được đưa tới trạng thái có độ cứng cao phù hợp với yêu cầu của chi tiết ổ bi.
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Độ cứng là một trong những đặc tính quan trọng nhất của thép ổ bi.
Sau khi tôi và ram đúng quy trình, SUJ5 có thể đạt vùng độ cứng cao thường được sử dụng cho ổ bi. Tuy nhiên, giá trị cuối cùng phải căn cứ vào quy trình nhiệt luyện, kích thước chi tiết và yêu cầu của nhà sản xuất ổ bi.
Không nên coi một con số như 58–61 HRC là giới hạn bắt buộc cho mọi sản phẩm SUJ5.
Khả năng chống mài mòn
Độ cứng cao cùng tổ chức carbide phù hợp giúp SUJ5 có khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là lý do vật liệu được lựa chọn cho các chi tiết phải chịu tiếp xúc lặp lại giữa bề mặt lăn và bề mặt đường chạy.
Khả năng chịu tải tiếp xúc
Vòng bi không chỉ chịu tải tĩnh mà còn chịu tải tiếp xúc lặp đi lặp lại trong thời gian dài.
SUJ5 sau nhiệt luyện phù hợp có thể đáp ứng yêu cầu của các chi tiết ổ bi, đặc biệt khi thiết kế cần khả năng tôi thấu tốt hơn đối với tiết diện lớn.
Độ ổn định kích thước
Đối với vòng bi, biến đổi kích thước sau nhiệt luyện là vấn đề đặc biệt quan trọng.
Do đó, quá trình xử lý nhiệt, làm nguội, ram và gia công tinh phải được kiểm soát chặt chẽ. Không nên hiểu rằng bản thân SUJ5 tự động có “độ ổn định kích thước tuyệt đối”; kết quả phụ thuộc rất lớn vào quy trình sản xuất và nhiệt luyện.
SUJ5 có chống ăn mòn không?
Không.
Đây là một điểm bài viết ban đầu cần sửa.
SUJ5 có khoảng 0,90–1,20% Cr, nhưng mức Cr này thấp hơn rất nhiều so với nhóm thép không gỉ. Vì vậy, SUJ5 không được lựa chọn vì khả năng chống ăn mòn.
Trong môi trường ẩm, nước hoặc hóa chất, bề mặt SUJ5 vẫn có nguy cơ bị oxy hóa và gỉ.
Nếu vòng bi phải làm việc trong môi trường ăn mòn, cần cân nhắc các loại vật liệu chuyên dụng khác dành cho môi trường đó thay vì mặc định sử dụng SUJ5.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của thép SUJ5
Tiêu chuẩn quan trọng nhất đối với SUJ5 là:
JIS G4805 – High Carbon Chromium Bearing Steels
JIS G4805 quy định nhóm thép ổ bi cacbon cao – crom cao, trong đó có các mác SUJ1, SUJ2, SUJ3, SUJ4 và SUJ5.
Các tài liệu kỹ thuật của JTEKT và NTN cũng sử dụng JIS G4805 khi công bố thành phần của SUJ5. NTN hiện tham chiếu JIS G4805:2019 trong bảng vật liệu ổ bi của mình.
Khi đặt hàng, nên ghi rõ:
SUJ5 – JIS G4805
kèm theo:
- Kích thước.
- Dạng sản phẩm.
- Trạng thái cung cấp.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Độ cứng.
- Dung sai.
- Yêu cầu siêu âm nếu có.
- Chứng chỉ vật liệu.
Mác thép tương đương với SUJ5
Đây là phần cần đặc biệt thận trọng.
Không nên khẳng định rằng SUJ5 hoàn toàn tương đương với một mác thép khác chỉ vì thành phần gần nhau.
Một bảng kỹ thuật của NTN liệt kê ASTM A485 Grade 3 là mác tương đương/xấp xỉ với SUJ5. Thành phần của ASTM A485 Grade 3 cũng thuộc nhóm thép ổ bi crom cao có Mo, nhưng phạm vi hóa học không hoàn toàn giống JIS SUJ5.
Do đó, có thể trình bày:
| Hệ tiêu chuẩn | Mác tham khảo |
|---|---|
| JIS | SUJ5 |
| ASTM | A485 Grade 3 – mác tương đương/xấp xỉ |
| Nhóm vật liệu | High Carbon Chromium Bearing Steel |
Trong hồ sơ kỹ thuật quan trọng, nên sử dụng đúng mác theo bản vẽ hoặc tiêu chuẩn thiết kế thay vì tự động thay thế bằng mác “tương đương”.
So sánh SUJ5 với SUJ2
SUJ2 là mác thép ổ bi phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại vòng bi. SUJ5 có hàm lượng Si và Mn cao hơn, đồng thời chứa Mo 0,10–0,25%.
| Đặc điểm | SUJ2 | SUJ5 |
|---|---|---|
| C | 0,95–1,10% | 0,95–1,10% |
| Si | 0,15–0,35% | 0,40–0,70% |
| Mn | ≤0,50% | 0,90–1,15% |
| Cr | 1,30–1,60% | 0,90–1,20% |
| Mo | — | 0,10–0,25% |
| Khả năng tôi thấu | Tốt | Tốt hơn cho tiết diện lớn |
| Ứng dụng điển hình | Vòng bi phổ biến | Vòng bi/chi tiết tiết diện lớn |
Điểm đáng chú ý là SUJ5 không đơn giản là “SUJ2 tốt hơn”. Hai mác được thiết kế với thành phần khác nhau để đáp ứng những điều kiện sử dụng khác nhau.
So sánh SUJ5 với SUJ3
SUJ3 và SUJ5 có nền thành phần khá gần nhau.
Điểm khác biệt quan trọng nhất là SUJ5 có bổ sung Mo 0,10–0,25%, trong khi SUJ3 không có Mo như một thành phần quy định chính.
Theo thông tin kỹ thuật của Koyo, khả năng tôi thấu của nhóm thép này tăng theo thứ tự:
SUJ2 < SUJ4 < SUJ3 < SUJ5
Do đó, SUJ5 đặc biệt phù hợp với các sản phẩm có đường kính hoặc chiều dày lớn hơn.
Quy trình nhiệt luyện thép SUJ5
Nhiệt luyện là công đoạn quyết định phần lớn hiệu suất của SUJ5 khi đưa vào ứng dụng ổ bi.
Quy trình thực tế có thể bao gồm:
Ủ cầu hóa → gia công → tôi → ram → mài tinh/hoàn thiện
Ủ cầu hóa
Ủ cầu hóa được sử dụng để tạo tổ chức phù hợp cho quá trình gia công và nhiệt luyện tiếp theo.
Tài liệu của Sanyo Steel cho biết thép ổ bi cacbon cao – crom cao có thể được cải thiện khả năng gia công thông qua spheroidizing annealing – ủ cầu hóa.
Tôi
Mục tiêu của quá trình tôi là tạo tổ chức có độ cứng cao và phù hợp với yêu cầu chống mài mòn.
Nhiệt độ và môi trường làm nguội phải được lựa chọn theo kích thước, hình dạng chi tiết và thiết bị nhiệt luyện.
Ram
Ram được thực hiện sau tôi để điều chỉnh độ cứng, ứng suất dư và độ ổn định của vật liệu.
Đối với chi tiết ổ bi chính xác, không thể chỉ quan tâm đến độ cứng mà bỏ qua ứng suất dư và biến dạng sau nhiệt luyện.
Mài tinh
Sau nhiệt luyện, các chi tiết vòng bi thường được gia công tinh bằng mài để đạt kích thước, độ tròn, độ nhám và hình học yêu cầu.
Đây là lý do quy trình sản xuất ổ bi đòi hỏi kiểm soát rất chặt chẽ từ vật liệu đầu vào đến nhiệt luyện và gia công hoàn thiện.
Ứng dụng của thép SUJ5
Sản xuất vòng bi
Đây là ứng dụng quan trọng nhất của SUJ5.
Vật liệu có thể được sử dụng cho các chi tiết ổ bi như:
- Vòng trong.
- Vòng ngoài.
- Con lăn.
- Một số chi tiết chịu tải tiếp xúc.
JTEKT cho biết vật liệu thép ổ bi cacbon cao – crom cao được sử dụng cho vòng bi và phần tử lăn; SUJ5 được lựa chọn đặc biệt cho các sản phẩm có tiết diện lớn nhờ khả năng tôi thấu tốt.
Vòng bi kích thước lớn
Đây là điểm ứng dụng nên nhấn mạnh khi viết về SUJ5.
So với các mác SUJ phổ biến hơn, SUJ5 có lợi thế về khả năng tôi thấu nhờ thành phần Mn, Si và Mo.
Vì vậy, vật liệu có thể phù hợp với các vòng bi có kích thước hoặc tiết diện lớn hơn, tùy thiết kế và quy trình sản xuất.
Con lăn và chi tiết chịu mài mòn
Những chi tiết phải chịu tiếp xúc lăn lặp lại hoặc yêu cầu độ cứng cao sau nhiệt luyện cũng có thể sử dụng vật liệu thuộc nhóm này khi thiết kế phù hợp.
Tuy nhiên, cần tránh mở rộng ứng dụng SUJ5 thành mọi loại bánh răng, khuôn dập hoặc trục máy. Đây không phải nhóm ứng dụng cốt lõi của vật liệu.
Ưu điểm của thép SUJ5
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Hàm lượng carbon cao giúp SUJ5 có khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình tôi và ram thích hợp.
Khả năng chống mài mòn tốt
Tổ chức sau nhiệt luyện cùng hệ carbide phù hợp giúp vật liệu chịu được điều kiện tiếp xúc và ma sát lặp lại.
Khả năng tôi thấu tốt
Đây là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của SUJ5.
So với các mác SUJ khác, SUJ5 được phát triển để cải thiện khả năng tôi thấu và phù hợp với các sản phẩm có tiết diện lớn.
Phù hợp cho chi tiết ổ bi chính xác
Khi quy trình nhiệt luyện và gia công được kiểm soát tốt, SUJ5 có thể đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về độ cứng, kích thước và độ chính xác hình học.
Nhược điểm và hạn chế của thép SUJ5
Không chống ăn mòn như inox
SUJ5 không phải thép không gỉ.
Nếu làm việc trong môi trường ẩm, nước hoặc hóa chất, cần có biện pháp bảo vệ hoặc lựa chọn vật liệu chuyên dụng.
Gia công khó hơn thép carbon thấp
Hàm lượng carbon cao khiến SUJ5 không phải vật liệu dễ gia công như các loại thép carbon thấp.
Ở trạng thái cung cấp phù hợp, đặc biệt sau ủ cầu hóa, khả năng gia công được cải thiện đáng kể.
Nhạy cảm với sai lệch nhiệt luyện
Nhiệt luyện không phù hợp có thể gây:
- Biến dạng.
- Ứng suất dư.
- Nứt.
- Độ cứng không đồng đều.
- Thay đổi kích thước.
- Ảnh hưởng đến tuổi thọ ổ bi.
Do đó, với các chi tiết chính xác, nhiệt luyện phải được kiểm soát chặt chẽ.
Lưu ý khi gia công và sử dụng thép SUJ5
Kiểm soát phôi đầu vào
Cần kiểm tra:
- Mác thép.
- Thành phần hóa học.
- Kích thước.
- Trạng thái cung cấp.
- Độ cứng.
- Khuyết tật bề mặt.
- Khuyết tật bên trong nếu ứng dụng yêu cầu.
Đối với sản phẩm ổ bi quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu và hồ sơ kiểm tra phù hợp.
Kiểm soát nhiệt luyện
Không nên áp dụng một chu trình nhiệt luyện cố định cho mọi kích thước.
Chiều dày, hình dạng, khối lượng chi tiết và thiết bị nhiệt luyện đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Kiểm soát mài
Sau nhiệt luyện, mài là công đoạn quan trọng để đạt độ chính xác cuối cùng.
Cần kiểm soát lượng dư, tốc độ mài và nhiệt sinh ra trong quá trình mài để hạn chế hiện tượng cháy mài hoặc thay đổi tổ chức bề mặt.
Bảo quản chống gỉ
Do SUJ5 không phải thép không gỉ, phôi và chi tiết cần được bảo quản trong môi trường khô ráo.
Đối với sản phẩm chưa sử dụng trong thời gian dài, có thể sử dụng dầu chống gỉ phù hợp và bao gói bảo vệ.
Kiểm tra chất lượng thép SUJ5
Một lô SUJ5 phục vụ sản xuất vòng bi nên được kiểm tra theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Kiểm tra thành phần hóa học
Phân tích quang phổ có thể được sử dụng để xác nhận các nguyên tố chính như:
- C.
- Si.
- Mn.
- Cr.
- Mo.
- P.
- S.
Kiểm tra độ cứng
Độ cứng có thể được kiểm tra bằng HBW, HRC hoặc phương pháp phù hợp với trạng thái sản phẩm.
Không nên so sánh trực tiếp độ cứng của phôi ủ với sản phẩm đã tôi – ram.
Kiểm tra tổ chức tế vi
Đối với ứng dụng ổ bi chính xác, kiểm tra tổ chức tế vi có vai trò quan trọng để đánh giá:
- Phân bố carbide.
- Tổ chức sau nhiệt luyện.
- Độ đồng đều.
- Các bất thường trong vật liệu.
Kiểm tra khuyết tật
Tùy yêu cầu sản phẩm, có thể áp dụng các phương pháp kiểm tra không phá hủy phù hợp.
Đặc biệt với vật liệu dùng cho vòng bi chịu tải cao, kiểm soát khuyết tật bên trong và chất lượng luyện kim có ý nghĩa rất lớn đối với tuổi thọ mỏi tiếp xúc.
Chứng chỉ chất lượng thép SUJ5
Khi mua SUJ5, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các tài liệu phù hợp với hợp đồng, chẳng hạn:
- Material Test Certificate – MTC.
- Chứng nhận thành phần hóa học.
- Kết quả kiểm tra cơ tính/độ cứng.
- Chứng nhận xuất xưởng.
- CO nếu cần xác nhận xuất xứ.
- CQ hoặc tài liệu chất lượng theo yêu cầu dự án.
Cần phân biệt giữa chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng và chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của doanh nghiệp.
Ví dụ, ISO 9001 chứng minh hệ thống quản lý chất lượng của doanh nghiệp được đánh giá theo tiêu chuẩn, nhưng không thay thế MTC của một lô SUJ5 cụ thể.
Giá thép SUJ5 hiện nay
Không nên đưa một mức giá thép SUJ5 cố định áp dụng cho mọi thời điểm.
Giá thực tế có thể phụ thuộc vào:
- Đường kính hoặc kích thước.
- Dạng thanh hoặc dây.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Số lượng đặt hàng.
- Trạng thái ủ hoặc xử lý.
- Dung sai.
- Yêu cầu bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí cắt.
- Chi phí vận chuyển.
- Điều kiện nhập khẩu và tỷ giá.
Đối với thép ổ bi, chỉ so sánh giá/kg đôi khi chưa đủ. Một lô vật liệu có chất lượng luyện kim, độ sạch và chứng từ phù hợp có thể quan trọng hơn chênh lệch nhỏ về đơn giá.
Có nên chọn thép SUJ5 thay cho SUJ2?
Không nên trả lời đơn giản rằng SUJ5 tốt hơn SUJ2.
SUJ2 là lựa chọn phổ biến cho nhiều loại vòng bi thông thường. Trong khi đó, SUJ5 có lợi thế về khả năng tôi thấu và được sử dụng cho những sản phẩm có tiết diện lớn hơn.
Do đó:
- Vòng bi thông dụng → có thể xem xét SUJ2.
- Chi tiết tiết diện lớn → có thể xem xét SUJ5.
- Yêu cầu đặc biệt → cần đối chiếu bản vẽ và yêu cầu của nhà sản xuất vòng bi.
Việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế và điều kiện làm việc chứ không chỉ dựa vào tên mác.
Mua thép SUJ5 ở đâu?
Khi tìm mua thép SUJ5, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ:
SUJ5 – JIS G4805
đồng thời cung cấp thông tin về:
- Quy cách.
- Xuất xứ.
- Trạng thái cung cấp.
- Thành phần hóa học.
- Độ cứng.
- Dung sai.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Khả năng cắt theo kích thước.
Đối với đơn hàng dùng để sản xuất vòng bi hoặc chi tiết máy chính xác, nên cung cấp trước bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn đúng vật liệu và trạng thái cung cấp.
Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm thép và vật liệu cơ khí tại Vật Tư Kim Loại.
Câu hỏi thường gặp về thép SUJ5
SUJ5 là thép gì?
SUJ5 là thép ổ bi cacbon cao – crom cao theo JIS G4805, có thêm Mo 0,10–0,25% và được sử dụng đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu khả năng tôi thấu tốt.
SUJ5 có phải inox không?
Không. SUJ5 là thép ổ bi và không phải thép không gỉ.
SUJ5 có tốt hơn SUJ2 không?
Không thể nói tuyệt đối. SUJ2 phổ biến hơn, trong khi SUJ5 có lợi thế về khả năng tôi thấu và phù hợp hơn với các chi tiết có tiết diện lớn.
SUJ5 có dùng làm vòng bi không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của SUJ5. Đặc biệt, SUJ5 phù hợp với các sản phẩm ổ bi có tiết diện lớn khi yêu cầu khả năng tôi thấu cao.
SUJ5 có chống gỉ không?
Không. SUJ5 không được thiết kế như thép chống ăn mòn. Cần có biện pháp bảo quản và chống gỉ phù hợp.
Kết luận
Thép SUJ5 là mác thép ổ bi cacbon cao – crom cao thuộc JIS G4805, được phát triển cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và đặc biệt là khả năng tôi thấu tốt.
Thành phần đặc trưng của SUJ5 gồm C 0,95–1,10%; Si 0,40–0,70%; Mn 0,90–1,15%; Cr 0,90–1,20% và Mo 0,10–0,25%, cùng giới hạn P và S không quá 0,025%.
Điểm khác biệt quan trọng giữa SUJ5 và SUJ3 là sự hiện diện của Mo, trong khi so với SUJ2, SUJ5 có hệ Si-Mn cao hơn và Cr thấp hơn. Những khác biệt này giúp SUJ5 có vị trí riêng trong nhóm thép ổ bi, đặc biệt đối với các sản phẩm có tiết diện lớn.
Khi mua và sử dụng vật liệu, nên ghi rõ SUJ5 – JIS G4805, kiểm tra thành phần hóa học, trạng thái cung cấp, độ cứng và chứng chỉ vật liệu. Đối với ứng dụng vòng bi chính xác, chất lượng luyện kim, nhiệt luyện và gia công hoàn thiện đều có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của sản phẩm.
Quan trọng nhất, không nên gọi SUJ5 là thép khuôn thông thường, không nên xem nó là thép chống ăn mòn và không nên khẳng định SUJ5 luôn tốt hơn SUJ2. Đây là thép ổ bi chuyên dụng, trong đó ưu thế nổi bật nằm ở khả năng nhiệt luyện và tôi thấu phù hợp cho các chi tiết chịu tải tiếp xúc, đặc biệt là các sản phẩm có tiết diện lớn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

