Thép SUP9A: Thành phần hóa học, tiêu chuẩn, tính chất, ứng dụng và mác tương đương
Trong ngành cơ khí và chế tạo phương tiện, thép SUP9A là một trong những mác thép lò xo hợp kim mangan–crôm được sử dụng cho các chi tiết phải chịu tải trọng lặp lại, va đập và biến dạng đàn hồi trong thời gian dài. Vật liệu này đặc biệt phù hợp với các chi tiết như nhíp lá ô tô, thanh xoắn, lò xo cuộn và một số bộ phận đàn hồi công nghiệp.
SUP9A được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn JIS G 4801 – Spring Steels của Nhật Bản. Theo dữ liệu thành phần của JIS G 4801, SUP9A có hàm lượng carbon khoảng 0,56–0,64%, mangan 0,70–1,00% và crom 0,70–1,00%, tạo nên khả năng kết hợp tương đối tốt giữa độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu tải chu kỳ.
Điểm đáng chú ý là SUP9A không phải thép không gỉ. Đây là thép hợp kim dùng cho lò xo, trong đó crom được bổ sung chủ yếu để cải thiện khả năng tôi thấu và tính chất cơ học chứ không nhằm tạo khả năng chống ăn mòn như các mác inox.
Thép SUP9A là gì?
SUP9A là mác thép lò xo hợp kim thuộc tiêu chuẩn JIS G 4801. Vật liệu được xếp vào nhóm thép lò xo mangan–crôm và được phát triển để sử dụng cho các chi tiết đàn hồi làm việc dưới tải trọng động và tải trọng lặp lại.
So với thép carbon thông thường, SUP9A có thêm mangan và crom với hàm lượng được kiểm soát. Sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng đạt độ bền và độ cứng phù hợp sau quá trình tôi và ram.
Theo dữ liệu của JIS G 4801, SUP9A chủ yếu được sử dụng cho các loại lò xo tạo hình nóng như nhíp lá, lò xo cuộn và thanh xoắn. Một số ứng dụng điển hình còn bao gồm nhíp trên phương tiện giao thông và thanh ổn định ngang của ô tô.
SUP9A thuộc nhóm vật liệu nào?
SUP9A thuộc nhóm:
- Thép lò xo hợp kim
- Thép mangan–crôm
- Thép dùng cho chi tiết chịu tải động
- Thép có khả năng nhiệt luyện để đạt độ bền và độ đàn hồi cao
Vì vậy, không nên xếp SUP9A vào nhóm thép không gỉ, thép chịu axit hoặc thép chịu ăn mòn.
SUP9A có phải inox không?
Không.
Đây là điểm cần phân biệt rõ khi tìm kiếm vật liệu. Hàm lượng crom của SUP9A chỉ khoảng 0,70–1,00%, thấp hơn rất nhiều so với các mác thép không gỉ thông dụng như SUS304 hoặc SUS316.
Crom trong SUP9A chủ yếu đóng vai trò là nguyên tố hợp kim giúp cải thiện độ thấm tôi và tính chất cơ học. Vì vậy, SUP9A không có khả năng chống ăn mòn đặc trưng của inox.
Thành phần hóa học của thép SUP9A
Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng quyết định khả năng nhiệt luyện và tính chất cơ học của thép lò xo. Theo dữ liệu JIS G 4801-2021, thành phần chính của SUP9A có thể tham khảo như sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) | Vai trò chính |
|---|---|---|
| C | 0,56–0,64 | Tăng độ cứng và độ bền sau nhiệt luyện |
| Si | 0,15–0,35 | Góp phần tăng độ bền và tính đàn hồi |
| Mn | 0,70–1,00 | Tăng độ bền, cải thiện khả năng tôi |
| Cr | 0,70–1,00 | Cải thiện độ thấm tôi và độ bền |
| P | ≤ 0,030 | Kiểm soát tạp chất |
| S | ≤ 0,030 | Kiểm soát tạp chất |
| Cu | ≤ 0,30 | Giới hạn theo tiêu chuẩn |
Một số phiên bản hoặc thỏa thuận mua bán theo tiêu chuẩn cũ có thể có giới hạn P và S khác, vì vậy khi đặt hàng thực tế nên kiểm tra đúng phiên bản JIS G 4801 được áp dụng trên chứng chỉ vật liệu.
Vai trò của carbon trong SUP9A
Carbon ở mức khoảng 0,56–0,64% giúp SUP9A có khả năng đạt độ cứng và độ bền cao sau tôi và ram. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp vật liệu đáp ứng yêu cầu của các chi tiết lò xo chịu tải.
Tuy nhiên, carbon cao cũng khiến việc kiểm soát nhiệt luyện trở nên quan trọng hơn. Nếu quá trình nung, tôi hoặc ram không phù hợp, vật liệu có thể xuất hiện ứng suất dư, biến dạng hoặc giảm độ dai.
Vai trò của mangan và crom
Mangan và crom là hai nguyên tố hợp kim quan trọng của SUP9A.
Mangan góp phần tăng độ bền và cải thiện khả năng tôi. Crom giúp tăng độ thấm tôi, từ đó hỗ trợ quá trình đạt cơ tính đồng đều hơn ở các tiết diện phù hợp.
Cần lưu ý rằng crom trong SUP9A không đồng nghĩa với khả năng chống gỉ cao. Với hàm lượng Cr khoảng 0,70–1,00%, SUP9A vẫn là thép hợp kim thông thường và cần có biện pháp bảo vệ bề mặt nếu làm việc trong môi trường ẩm hoặc ăn mòn.
Tính chất cơ lý của thép SUP9A
Tính chất cơ học của SUP9A phụ thuộc đáng kể vào trạng thái cung cấp, kích thước sản phẩm và đặc biệt là quá trình nhiệt luyện.
Dữ liệu tham khảo đối với SUP9A theo JIS G 4801 được một số nguồn kỹ thuật ghi nhận ở mức độ bền kéo tối thiểu khoảng 1.180 MPa, giới hạn chảy khoảng 1.030 MPa và độ giãn dài tối thiểu khoảng 7% trong điều kiện quy định. Tuy nhiên, các giá trị thực tế cần được xác nhận theo chứng chỉ vật liệu và trạng thái nhiệt luyện cụ thể.
Do đó, không nên sử dụng một bộ thông số cơ tính duy nhất cho mọi dạng SUP9A.
Khả năng chịu tải chu kỳ
Một trong những ưu điểm quan trọng của SUP9A là khả năng làm việc dưới tải trọng lặp lại.
Nhíp ô tô, thanh xoắn và lò xo đều không chỉ chịu một lần tải mà phải trải qua hàng nghìn hoặc hàng triệu chu kỳ tải trong quá trình sử dụng. Vì vậy, việc lựa chọn thành phần vật liệu, kiểm soát nhiệt luyện, chất lượng bề mặt và xử lý sau tạo hình đều có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ mỏi.
Khả năng chịu va đập và độ dai
SUP9A có sự cân bằng giữa độ bền và độ dai sau khi được nhiệt luyện thích hợp. Đây là lý do vật liệu được lựa chọn cho những chi tiết vừa cần khả năng chịu tải vừa phải hạn chế nguy cơ gãy giòn.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng SUP9A luôn có độ dai cao hơn mọi loại thép lò xo khác. Cơ tính cuối cùng phụ thuộc vào chế độ tôi, ram, kích thước tiết diện và yêu cầu thiết kế.
Tiêu chuẩn sản xuất thép SUP9A
Tiêu chuẩn quan trọng nhất đối với SUP9A là:
JIS G 4801 – Spring steels.
JIS G 4801 quy định các yêu cầu đối với thép lò xo chủ yếu dùng cho lò xo tạo hình nóng, bao gồm nhíp lá, lò xo cuộn và thanh xoắn. Phiên bản JIS G 4801:2021 là phiên bản hiện hành được các nguồn tiêu chuẩn thương mại dẫn chiếu.
Trong quá trình mua vật liệu, không nên chỉ yêu cầu “SUP9A” mà nên xác nhận thêm:
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Phiên bản tiêu chuẩn.
- Quy cách và kích thước.
- Trạng thái cung cấp.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính yêu cầu.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu kiểm tra bổ sung nếu có.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết chịu tải cao.
Các mác thép tương đương SUP9A
SUP9A thường được đối chiếu với một số mác thép lò xo của các hệ tiêu chuẩn khác.
| Tiêu chuẩn | Mác thường được đối chiếu |
|---|---|
| JIS | SUP9A |
| GB | 60CrMnA |
| AISI/SAE | 5160 |
| UNS | G51600 |
| EN/ISO | 60Cr3 |
| BS | 527A60 |
Các bảng đối chiếu quốc tế cũng ghi nhận 60CrMnA – SUP9A – SAE 5160 – 60Cr3 là các mác có quan hệ tương ứng gần về thành phần và mục đích sử dụng.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng “tương đương” không đồng nghĩa với thay thế trực tiếp trong mọi trường hợp. Mỗi tiêu chuẩn có giới hạn thành phần, yêu cầu cơ tính, quy cách sản phẩm và điều kiện nhiệt luyện riêng.
SUP9A và 55CrMnA có giống nhau không?
SUP9A và 55CrMnA đều là thép lò xo mangan–crôm và có thành phần tương đối gần nhau. Tuy nhiên, chúng không nên được xem là cùng một mác.
Một dữ liệu so sánh cho thấy SUP9A có C 0,56–0,64%, Mn 0,70–1,00% và Cr 0,70–1,00%, trong khi 55CrMnA có khoảng C 0,52–0,60%, Mn 0,70–1,00% và Cr 0,65–0,95%.
Nếu cần thay thế vật liệu, phải kiểm tra lại tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu cơ tính thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
So sánh SUP9A với SUP9, 60Si2Mn và SUP10
Việc so sánh các mác thép lò xo cần dựa trên thành phần và mục đích sử dụng thay vì chỉ nhìn vào độ bền.
SUP9A và SUP9
SUP9 và SUP9A cùng thuộc JIS G 4801 và đều là thép lò xo mangan–crôm.
SUP9A có khoảng carbon và mangan cao hơn SUP9 theo dữ liệu thành phần, trong khi Si của hai mác tương đối tương đồng. Vì vậy, SUP9A thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải cao như nhíp và thanh xoắn.
SUP9A và 60Si2Mn
60Si2Mn thuộc nhóm thép lò xo silic–mangan, trong khi SUP9A thuộc nhóm mangan–crôm.
60Si2Mn có hàm lượng Si cao hơn đáng kể và là một lựa chọn phổ biến trong nhóm thép lò xo. SUP9A lại có lợi thế về hệ hợp kim Cr–Mn và thường được sử dụng cho các chi tiết như nhíp lá và thanh xoắn.
Không nên khẳng định SUP9A “tốt hơn” 60Si2Mn một cách tuyệt đối. Mác phù hợp phụ thuộc vào tải trọng, kích thước, phương pháp tạo hình, nhiệt luyện và tiêu chuẩn thiết kế.
SUP9A và SUP10
SUP10 chứa vanadi và có hàm lượng Cr cao hơn SUP9A, do đó được sử dụng cho những ứng dụng khác như lò xo chịu ứng suất cao và một số chi tiết yêu cầu khả năng làm việc khắt khe hơn.
Các dữ liệu so sánh JIS cho thấy SUP10 thường được sử dụng cho lò xo van, lò xo xoắn và lò xo cuộn chịu ứng suất cao, trong khi SUP9A tập trung nhiều hơn vào nhíp lá và thanh xoắn.
Ứng dụng thực tế của thép SUP9A
SUP9A được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu khả năng đàn hồi và chịu tải lặp lại.
Nhíp lá ô tô
Đây là một trong những ứng dụng tiêu biểu nhất của SUP9A.
Nhíp lá phải chịu tải trọng lớn, rung động và tải chu kỳ liên tục. Vật liệu cần có độ bền cao, khả năng chịu mỏi tốt và duy trì đặc tính đàn hồi sau nhiệt luyện.
SUP9A được sử dụng cho nhíp của các phương tiện như xe tải, xe thương mại và một số hệ thống treo có yêu cầu chịu tải cao. JIS G 4801 cũng xác định nhóm ứng dụng của SUP9A cho các loại nhíp và chi tiết lò xo tạo hình nóng.
Thanh xoắn
Thanh xoắn làm việc dựa trên biến dạng đàn hồi khi chịu mô-men xoắn. Vì vậy, vật liệu cần có độ bền cao và khả năng chống phá hủy do tải lặp lại.
SUP9A là một trong các mác được sử dụng cho torsion bar, đặc biệt trong những ứng dụng liên quan đến hệ thống treo và cơ cấu chịu tải.
Lò xo công nghiệp
SUP9A còn có thể được sử dụng trong các loại lò xo cuộn và chi tiết đàn hồi công nghiệp khi yêu cầu vật liệu phù hợp với phương pháp tạo hình và nhiệt luyện.
Một số nhà sản xuất lò xo tại Nhật Bản liệt kê SUP9 và SUP9A trong nhóm thép lò xo mangan–crôm dùng cho lò xo cuộn, lò xo dây, lò xo kéo và lò xo xoắn.
Nhiệt luyện thép SUP9A
Nhiệt luyện là công đoạn quyết định lớn đến cơ tính cuối cùng của SUP9A.
Đối với các chi tiết lò xo, quy trình thường liên quan đến tôi và ram sau quá trình tạo hình phù hợp. Mục tiêu là tạo tổ chức có độ bền và độ cứng cần thiết nhưng vẫn duy trì độ dai và khả năng chịu tải chu kỳ.
Không nên áp dụng một nhiệt độ nhiệt luyện duy nhất cho mọi kích thước và sản phẩm SUP9A. Nhà sản xuất, kích thước tiết diện, phương pháp tạo hình và yêu cầu cơ tính đều có thể làm thay đổi chế độ xử lý.
Tôi và ram
Trong sản xuất lò xo tạo hình nóng, vật liệu thường được gia nhiệt để tạo hình, sau đó tiến hành tôi và ram theo quy trình công nghệ đã được xác lập.
Ram sau tôi có vai trò rất quan trọng vì thép sau tôi có độ cứng cao nhưng đồng thời có thể tồn tại ứng suất và độ giòn lớn. Chế độ ram phù hợp giúp đạt sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng và độ dai.
Đối với sản phẩm thực tế, nên sử dụng thông số nhiệt luyện từ nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật của chi tiết thay vì sao chép một chu trình nhiệt luyện cố định từ tài liệu thương mại.
Kiểm soát thoát carbon bề mặt
Một vấn đề đáng chú ý khi gia công SUP9A ở nhiệt độ cao là decarburization – thoát carbon ở lớp bề mặt.
Một nghiên cứu liên quan đến lò xo SUP9A chỉ ra rằng trong quá trình cán nóng và gia nhiệt để tạo hình lò xo, carbon ở lớp bề mặt có thể bị suy giảm, làm giảm độ cứng bề mặt và ảnh hưởng đến khả năng cải thiện độ bền mỏi bằng shot peening.
Vì vậy, kiểm soát khí quyển lò, thời gian nung, nhiệt độ nung và chiều sâu lớp thoát carbon là những vấn đề quan trọng trong sản xuất lò xo SUP9A.
Gia công và xử lý bề mặt SUP9A
SUP9A có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như thép thanh và các sản phẩm phù hợp cho gia công cơ khí hoặc tạo hình lò xo.
Các công đoạn phổ biến có thể bao gồm:
- Cắt phôi.
- Cán nóng.
- Tạo hình nóng.
- Uốn và tạo hình lò xo.
- Nhiệt luyện.
- Mài hoặc gia công hoàn thiện.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra khuyết tật.
- Shot peening đối với các chi tiết lò xo phù hợp.
Đối với chi tiết chịu mỏi cao, chất lượng bề mặt đặc biệt quan trọng. Vết xước, rãnh gia công, nứt bề mặt hoặc lớp thoát carbon quá sâu đều có thể trở thành vị trí khởi đầu của nứt mỏi.
Kiểm tra chất lượng thép SUP9A
Khi mua SUP9A phục vụ chế tạo chi tiết chịu tải, nên kiểm tra tối thiểu các thông tin sau:
Kiểm tra thành phần hóa học
Phân tích quang phổ hoặc các phương pháp phân tích phù hợp được sử dụng để xác nhận C, Si, Mn, Cr và các nguyên tố kiểm soát khác.
Thành phần cần được đối chiếu với JIS G 4801 hoặc tiêu chuẩn được ghi rõ trong đơn hàng.
Kiểm tra cơ tính
Tùy yêu cầu, có thể kiểm tra:
- Độ bền kéo.
- Giới hạn chảy.
- Độ giãn dài.
- Độ cứng.
- Độ dai hoặc các chỉ tiêu khác nếu thiết kế yêu cầu.
Không nên lấy một giá trị cơ tính trên Internet làm giá trị bắt buộc cho mọi sản phẩm SUP9A vì cơ tính thay đổi theo trạng thái cung cấp và nhiệt luyện.
Kiểm tra khuyết tật
Đối với vật liệu dùng cho chi tiết quan trọng, có thể yêu cầu thêm các phương pháp kiểm tra không phá hủy như:
- UT – kiểm tra siêu âm.
- MT – kiểm tra từ tính.
- Kiểm tra bề mặt.
- Kiểm tra kích thước và hình học.
Mức độ kiểm tra cần căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.
Thép SUP9A có phổ biến không?
SUP9A là mác thép lò xo có tính ứng dụng thực tế rõ ràng, đặc biệt trong lĩnh vực nhíp và các chi tiết đàn hồi chịu tải.
Tuy nhiên, không nên mô tả SUP9A là mác thép phổ biến trong mọi ngành cơ khí. Đây là vật liệu chuyên dụng hơn so với các thép kết cấu thông dụng.
Các nhà sản xuất lò xo tại Nhật Bản vẫn liệt kê SUP9 và SUP9A trong nhóm vật liệu thép lò xo mangan–crôm, trong khi các nguồn cung ứng thép quốc tế cũng cung cấp SUP9A dưới dạng thép thanh.
Do đó, SUP9A có mức độ phổ biến cao trong lĩnh vực thép lò xo và nhíp, nhưng không nên đánh đồng với mức độ phổ biến của các mác thép xây dựng hoặc inox thông dụng.
Báo giá thép SUP9A
Giá thép SUP9A không có một mức cố định cho mọi thời điểm. Giá thực tế phụ thuộc vào:
- Đường kính hoặc kích thước tiết diện.
- Dạng thanh tròn, thanh dẹt hoặc quy cách khác.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Xuất xứ.
- Số lượng đặt hàng.
- Tiêu chuẩn và chứng chỉ đi kèm.
- Yêu cầu kiểm tra bổ sung.
- Chi phí vận chuyển và gia công.
Đối với vật liệu sử dụng trong nhíp, lò xo hoặc chi tiết chịu tải cao, không nên chỉ so sánh giá/kg. Cần xem xét đồng thời thành phần hóa học, cơ tính, trạng thái cung cấp và chứng chỉ chất lượng.
Kinh nghiệm lựa chọn và mua thép SUP9A
Khi đặt mua SUP9A, người mua nên cung cấp càng đầy đủ thông tin càng tốt.
Một yêu cầu kỹ thuật nên bao gồm:
Mác thép: SUP9A
Tiêu chuẩn: JIS G 4801
Quy cách: đường kính hoặc kích thước cụ thể
Trạng thái: cán nóng, ủ hoặc nhiệt luyện theo yêu cầu
Chứng chỉ: Mill Test Certificate/CO-CQ nếu cần
Số lượng: khối lượng hoặc chiều dài
Yêu cầu kiểm tra: theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Nếu vật liệu được sử dụng để sản xuất nhíp, thanh xoắn hoặc chi tiết an toàn, nên cung cấp thêm bản vẽ và yêu cầu cơ tính để nhà cung cấp lựa chọn đúng trạng thái vật liệu.
Những điểm cần lưu ý khi sử dụng SUP9A
SUP9A có nhiều ưu điểm nhưng không phải là vật liệu phù hợp cho mọi môi trường.
Thứ nhất, SUP9A không phải thép chống ăn mòn. Nếu sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm, cần có giải pháp sơn, phủ hoặc xử lý bề mặt phù hợp.
Thứ hai, nhiệt luyện phải được kiểm soát. Cùng một mác SUP9A nhưng chế độ nhiệt luyện khác nhau có thể tạo ra cơ tính khác nhau đáng kể.
Thứ ba, cần kiểm soát bề mặt. Đối với chi tiết chịu mỏi, khuyết tật bề mặt có thể làm giảm tuổi thọ đáng kể.
Thứ tư, không nên tự động thay thế SUP9A bằng 60Si2Mn, 55CrMnA hoặc SAE 5160. Đây là các mác có quan hệ tương đương hoặc gần tương đương trong một số hệ tiêu chuẩn, nhưng việc thay thế phải được xác nhận dựa trên thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về thép SUP9A
SUP9A là thép gì?
SUP9A là thép lò xo hợp kim mangan–crôm theo JIS G 4801, được sử dụng chủ yếu cho nhíp lá, thanh xoắn, lò xo cuộn và các chi tiết đàn hồi chịu tải.
SUP9A tương đương mác nào?
Các mác thường được đối chiếu với SUP9A gồm 60CrMnA, SAE/AISI 5160, UNS G51600 và 60Cr3. Tuy nhiên, đây là đối chiếu giữa các hệ tiêu chuẩn và không nên hiểu là thay thế trực tiếp trong mọi trường hợp.
SUP9A có giống 60Si2Mn không?
Không. Cả hai đều là thép lò xo nhưng hệ hợp kim khác nhau. SUP9A là thép mangan–crôm, trong khi 60Si2Mn thuộc nhóm silic–mangan.
SUP9A có phải inox không?
Không. Hàm lượng crom của SUP9A chỉ khoảng 0,70–1,00%, không đủ để tạo đặc tính thép không gỉ như các mác inox thông dụng.
SUP9A dùng để làm gì?
Ứng dụng tiêu biểu gồm nhíp lá ô tô, thanh xoắn, lò xo cuộn, các chi tiết đàn hồi và một số bộ phận chịu tải chu kỳ trong công nghiệp.
Kết luận
Thép SUP9A là mác thép lò xo mangan–crôm theo JIS G 4801, nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu tải chu kỳ tốt sau nhiệt luyện phù hợp. Thành phần C 0,56–0,64%, Mn 0,70–1,00% và Cr 0,70–1,00% là cơ sở quan trọng tạo nên đặc tính của vật liệu.
Vật liệu được ứng dụng đáng kể trong nhíp lá ô tô, thanh xoắn, lò xo cuộn và các chi tiết đàn hồi công nghiệp. Khi lựa chọn SUP9A, cần quan tâm đồng thời đến tiêu chuẩn JIS G 4801, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp, nhiệt luyện, chất lượng bề mặt và yêu cầu cơ tính của sản phẩm.
Đặc biệt, cần tránh nhầm SUP9A với thép không gỉ hoặc khẳng định rằng vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao. Đối với các mác tương đương như 60CrMnA, SAE 5160 hay 60Cr3, việc thay thế cần được đánh giá theo tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế cụ thể thay vì chỉ dựa trên bảng quy đổi mác thép.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên: | Nguyễn Thị Tú Vân |
| Số Điện Thoại: | 0898316304 - 0888316304 |
| Email: | kimloaig7.com@gmail.com |
| Web: | vattukimloai.org |
| vattukimloai.net | |
| kimloaig7.com |

